Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Tháng 5 2017: Phân Tích, Xu Hướng Và Tác Động Thị Trường
Giới thiệu chung
Toyota Land Cruiser 2008 là một trong những mẫu SUV hạng sang được ưa chuộng nhất trên thị trường thế giới và trong nước. Với thiết kế chắc chắn, khả năng vượt địa hình xuất sắc và những tính năng tiện nghi cao cấp, Land Cruiser 2008 đã trở thành biểu tượng của sự bền bỉ và sự tinh tế trong dòng xe Toyota. Bài viết này sẽ cung cấp một bảng thông số kỹ thuật chi tiết, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu hình, công suất, hiệu suất, và các tính năng an toàn của chiếc xe.
Thông số kỹ thuật cơ bản
| Cấu hình | Thông số |
|---|---|
| Động cơ | 4.0L V6 3UZ-FE (hoặc 4.5L V8 4UZ-FE ở một số thị trường) |
| Công suất cực đại | 250 (186 kW) – 2000cc (V6) / 310hp (V8) |
| Quy lực tối đa | 300 Nm (V6) / 420 Nm (V8) |
| Hệ số trục | 10, 11 và 12 (V6) |
| Hệ số truyền động | 6, 8 và 9 (V8) |
| Trọng truyền | 4.8s (V6) |
| Trọng lượng rỗng | 2,280 kg (V6) / 2,480 kg (V8) |
| Chiều dài | 5,050 mm (V6) / 5,120 mm (V8) |
| Chiều rộng | 1,940 mm |
| Chiều cao | 1,905 mm |
| Wheelbase | 3,200 mm |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | 450 mm (V6) / 470 mm (V8) |
| Khoảng cách tới trần | |
| Khoảng cách tới trần | |
| Khoảng cách tới trần | |
| Khoảng cách tới trần |
Động cơ và hệ thống truyền động trx
2008 Land Cruiser được trang bị hai loại động cơ tùy thuộc vào thị trường:
- V6 4.0L (3UZ-FE): Động cơ 6 xi-lanh, dung tích 3,958 cc, có hệ thống tiêm nhiên liệu trực tiếp (Direct Injection) và biến tần (Variable Valve Timing). Công suất tối đa đạt 250 hp (186 kW) và mô-men xoắn 300 Nm.
- V8 4.5L (4UZ-FE): Động cơ 8 xi-lanh, dung tích 4,476 cc, công suất 310 hp (230 kW) và mô-men xoắn 420 Nm. Dù trọng lượng lớn hơn, nhưng V8 mang lại khả năng kéo và sức mạnh vượt trội khi điều khiển địa hình khắc nghiệt.
Hệ thống truyền động:
- Trục chính: 6 bánh dẫn động (AWD) toàn thời gian, giúp phân phối lực kéo trên mọi bánh xe.
- Hộp số: 5 tốc độ truyền động tự động (AT) hoặc 4 tốc độ truyền động thủ công tùy phiên bản.
- Chống trượt: Hệ thống lực kéo (Torque Vectoring) giúp tối ưu hiệu suất khi chuyển hướng.
Thông số vận hành
Thông số vận hành giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng thực tế của xe khi lái trong điều kiện hàng ngày và địa hình.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Thông Số Toyota Vios G 1.5 Cvt: Tất Cả Những Thông Tin Bạn Cần Biết
- Quãng đường tối đa: 800-1,000 km tùy loại động cơ và tải trọng.
- Vận tốc tối đa: 180 km/h (V6) / 190 km/h (V8).
- Khởi động: 0-100 km/h trong khoảng 8-9 giây (V6) / 7-8 giây (V8).
- Khoảng cách…….l (V6) / 8,5 km/l (V8).
Khung chassis và suspension
Hệ thống khung và suspension của Land Cruiser 2008 là một trong những yếu tố quyết định khả năng vượt địa hình tuyệt vời của nó.
- Khung: Hộp thép chịu lực cao, thiết kế dạng hộp (box frame) giúp chịu lực lớn khi di chuyển qua địa hình kĩ.
- Suspension trục trước: MacPherson strut, hỗ trợ độ bền và độ ổn định khi di chuyển qua gồ ghề.
- Suspension trục sau: Hệ thống trục độc lập (Independent rear suspension) giúp giảm rung và cải thiện độ bám đường.
- Khoảng cách tới trần: 450/470 mm, giúp linh hoạt trong chuyển động qua địa hình dốc.
- \Application-angle: 33 độ, làm cho xe có khả năng vượt qua các chướng ngại vật cao.
- Departure-angle: 31 độ, giúp xe vượt qua chướng ngại vật phía sau.
Hệ thống lái và điều khiển
Hệ thống lái của Land Cruiser 2008 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu lái đường phố và địa hình.
- Hệ thống lái mồi (power steering) sử dụng công nghệ điện tử (Electric Power Steering – EPS) Naz.
- Hệ thống điều khiển động cơ: Tự động điều chỉnh mức nhiên liệu, điều hòa nhiệt độ zás yếu, và hệ thống giảm chấn (active suspension).
- Định hướng: GPS, hệ thống định vị toàn cầu.
Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: Bảng So Sánh Giá Xe Toyota Rush 2019
Đối với một xe SUV hạng sang, tiêu thụ nhiên liệu của Land Cruiser 2008 được xem là hợp lý.
-verbatim>
- V6 4.0L: 10–12 km/l (điện bằng 6.5–8.0 l/100 km) trên đường phố.
- V8 4.5L: 8–10 km/l (điện bằng 7.0–9.0 l/100 km) trên đường phố.
Trong điều kiện địa hình khắc nghiệt, tiêu thụ nhiên liệu có thể tăng lên 15–20% tùy vào tải trọng và điều kiện đường.
Nội thất và tiện nghi
Land Cruiser 2008 không chỉ mạnh mẽ về ngoại hình mà còn được trang bị đầy đủ các tiện nghi nội thất cao cấp.
- Ghế: 5 ghế, lớp da cao cấp, có chức năng nén và làm mát.
- Hệ thống âm thanh: 10 loa, hỗ trợ Bluetooth, USB, và tính năng kết nối Wi-Fi.
- Điều hòa không khí: 4 vùng điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt, tính năng phòng chống mùi.
- Hệ thống an toàn: Hệ thống phanh ABS, EBD, TCS, và nhiều hệ thống hỗ trợ lái như traction control, hill-start assist.
- Thiết bị: Tự động mở cửa, camera lùi, cảm biến đỗ xe, hệ thống điều khiển điện tử.
An toàn và hệ thống hỗ trợ lái

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Dịch Vụ Tại Toyota Tân Cảng: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Khách Hàng
Land Cruiser 2008 được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến:
- Hệ thống phanh ABS: Chống trượt bánh xe khi phanh mạnh.
- Hệ thống cân bằng điện tử (EBD): Phân phối lực phanh tối ưu.
- Traction Control System (TCS): Giữ độ trượt khi di chuyển qua địa hình phức tạp.
- Hệ thống hỗ trợ lái: Hill-start assist, electronic stability program (ESP).
- Hệ thống cảnh báo: Đèn LED, cảnh báo lùi, NHL, và cảnh báo khi chuyển bánh xe.
So sánh với phiên bản 2010
So với phiên bản 2010, Land Cruiser 2008 có những điểm nổi bật:
- Động cơ: 2008 vẫn sử dụng động cơ 4.0L V6, trong khi 2010 chuyển sang động cơ 3.5L V6 (3UZ-FE) cải tiến công suất vàbuzz.
- Hệ thống truyền động: 2008 được trang bị hệ thống AWD toàn thời gian, trong khi 2010 có nhiều tùy chọn AWD/2WD.
- Tiêu thụ nhiên liệu: 2008 tiêu thụ 10–12 km/l, 2010 tăng lên 11–13 km/l nhờ cải tiến động cơ.
- Đồ họa và thiết kế nội thất: 2010 có thiết kế nội thất hiện đại hơn, bảng điều khiển số, và tính năng kết nối smartphone.
Lời khuyên bảo dưỡng và sửa chữa
Để duy trì hiệu suất và tuổi thọ của Land Cruiser 2008, bạn nên tuân thủ các gợi ý bảo dưỡng sau:
- Thay dầu động cơ: Mỗi 8,000–10,000 km hoặc 1 năm, tùy điều kiện.
- Thay bộ lọc gió và lọc dầu: Mỗi 12,000 km.
- Kiểm tra hệ thống phanh: Kiểm tra cửa phanh, lốp, và nhãn phanh.
- Kiểm tra ntụ cột bánh xe: Định kỳ kiểm tra độ dứt nảy và tránh trượt bánh.
- Kiểm tra hệ thống sock: Đảm bảo các bộ phận hoạt động tốt.
- Kiểm tra hệ thống điện: Dầu giảm rối, hệ thống phẳng, và điện thoại.
- Kiểm tra hệ thống làm mát: Đảm bảo nhiệt độ ổn định, đảm bảo chất lượng nước làm mát.
Kết luận
Land Cruiser 2008 vẫn là một trong những mẫu SUV mạnh mẽ, đáng tin cậy và đầy tính tiện nghi nhất trên thị trường. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống truyền động AWD toàn thời gian và thiết kế khung chắc chắn, xe có khả năng vượt qua mọi địa hình. Đồng thời, nội thất sang trọng và các tính năng an toàn hiện đại làm tăng giá trị sử dụng thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe SUV hạng sang có khả năng vượt địa hình và độ bền cao, Land Cruiser 2008 chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
