Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Cập Nhật Nhất 2024 Tại Cần Thơ: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
1. Giới thiệu chung về Toyota tại thị trường Việt Nam
Toyota Motor Corporation, một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu thế giới, đã có mặt tại Việt Nam hơn 30 năm qua. Với phương châm “Công nghệ tiên tiến, chất lượng vượt trội, dịch vụ tận tâm”, Toyota đã xây dựng được hệ thống đại lý rộng khắp từ Bắc tới Nam, đồng thời liên tục đưa ra các mẫu xe phù hợp với nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng Việt.
Năm 2024, Toyota tiếp tục mở rộng danh mục sản phẩm, bao gồm cả xe chở khách, xe tải nhẹ, SUV, sedan và hybrid. Bảng giá xe Toyota Việt Nam 2024 không chỉ phản ánh mức giá bán lẻ (MSL) tại các showroom chính hãng, mà còn bao gồm các gói trang bị, phụ kiện và các chương trình khuyến mại đặc biệt. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, chi tiết về giá cả, thông số kỹ thuật và ưu đãi của từng mẫu xe Toyota đang lưu hành tại Việt Nam.
2. Phân khúc xe Hatchback – Compact
2.1 Toyota Yaris (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | CVT | 639.000.000 |
| Yaris 1.5 GR Sport | 1.5L Dual VVT-i | 108 mã lực | CVT | 679.000.000 |
| Yaris Hybrid 1.5 | 1.5L Hybrid (động cơ xăng + điện) | 115 mã lực | e-CVT | 749.000.000 |
Ưu điểm nổi bật:
– Kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển trong đô thị.
– Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) tiêu chuẩn trên phiên bản GR Sport và Hybrid.
– Tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt là dòng Hybrid đạt 23,5 km/l (theo tiêu chuẩn WLTP).
2.2 Toyota Corolla Hatchback (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla Hatchback 2.0 G | 2.0L Dual VVT-i | 169 mã lực | CVT | 849.000.000 |
| Corolla Hatchback 2.0 GR Sport | 2.0L Dual VVT-i | 169 mã lực | CVT | 889.000.000 |
| Corolla Hatchback Hybrid 1.8 | 1.8L Hybrid | 122 mã lực | e-CVT | 959.000.000 |
Đặc điểm:
– Thiết kế thể thao, phong cách “crossover” nhẹ nhàng.
– Nhiên liệu tiêu thụ thấp nhờ công nghệ Hybrid.
– Hệ thống giải trí với màn hình cảm ứng 9 inch, Apple CarPlay, Android Auto.
3. Phân khúc Sedan – Giữa
3.1 Toyota Camry (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L Dual VVT-i | 208 mã lực | CVT | 1.049.000.000 |
| Camry 2.5 GR Sport | 2.5L Dual VVT-i | 208 mã lực | CVT | 1.099.000.000 |
| Camry Hybrid 2.5 | 2.5L Hybrid | 219 mã lực | e-CVT | 1.219.000.000 |
Lý do lựa chọn:
– Nội thất sang trọng, ghế da cao cấp, hệ thống âm thanh JBL.
– Công nghệ an toàn Toyota Safety Sense P (TSS-P) bao gồm Adaptive Cruise Control, Lane Departure Alert.
– Tiết kiệm nhiên liệu đáng kể ở phiên bản Hybrid (khoảng 21,5 km/l).
3.2 Toyota Avalon (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Avalon 3.5 G | 3.5L V6 Dual VVT-i | 301 mã lực | 8-speed Automatic | 1.489.000.000 |
| Avalon Hybrid 2.5 | 2.5L Hybrid | 197 mã lực | e-CVT | 1.649.000.000 |
Điểm mạnh:
– Động cơ V6 mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu lái thể thao.
– Không gian nội thất rộng rãi, phù hợp cho gia đình lớn.
– Hệ thống giải trí đa phương tiện với màn hình 12.3 inch, hỗ trợ Wi‑Fi hotspot.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Vios 2020: Giá Bán Lẻ, Giá Thị Trường Và Những Lưu Ý Khi Mua Xe
4. Phân khúc SUV – Crossover
4.1 Toyota C‑HR (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| C‑HR 2.0 G | 2.0L Dual VVT-i | 173 mã lực | CVT | 799.000.000 |
| C‑HR Hybrid 1.8 | 1.8L Hybrid | 122 mã lực | e-CVT | 879.000.000 |
| C‑HR GR Sport | 2.0L Dual VVT-i | 173 mã lực | CVT | 839.000.000 |
Ưu điểm:
– Thiết kế ngoại thất “cá tính” độc đáo, phù hợp với giới trẻ.
– Dây đai an toàn 8 túi khí, hệ thống ổn định điện tử (VSC).
– Khả năng vượt địa hình nhẹ, độ gầm cao 185 mm.
4.2 Toyota RAV4 (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L Dual VVT-i | 173 mã lực | CVT | 979.000.000 |
| RAV4 2.5 Hybrid | 2.5L Hybrid | 219 mã lực | e-CVT | 1.199.000.000 |
| RAV4 2.5 GR Sport | 2.5L Dual VVT-i | 203 mã lực | 8‑speed Automatic | 1.119.000.000 |
Đặc trưng:
– Hệ thống treo độc lập, khả năng di chuyển trên địa hình gồ ghề.
– Trang bị Toyota Safety Sense 2.0 (TSS‑2.0), bao gồm Radar Cruise Control, Road Sign Assist.
– Dung lượng hành lý 580 lít, có thể mở rộng lên 1.710 lít khi gập hàng ghế sau.
4.3 Toyota Highlander (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Highlander 2.5 Hybrid | 2.5L Hybrid | 197 mã lực | e‑CVT | 1.699.000.000 |
| Highlander 3.5 V6 | 3.5L V6 Dual VVT-i | 301 mã lực | 8‑speed Automatic | 1.979.000.000 |
Lý do mua:
– 7 chỗ ngồi, cấu hình 2+2+3, thích hợp cho gia đình đông người.
– Hệ thống âm thanh JBL 12 loa, màn hình giải trí 12.3 inch cho hàng ghế sau.
– Khả năng kéo 2.500 kg, đáp ứng nhu cầu chở xe tải nhỏ hoặc xe đua.
4.4 Toyota Fortuner (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 G | 2.7L 4‑cilindrô D‑4D | 174 mã lực | 6‑speed Manual | 949.000.000 |
| Fortuner 2.8 G | 2.8L 4‑cilindrô D‑4D | 204 mã lực | 6‑speed Automatic | 1.099.000.000 |
| Fortuner 2.8 GR Sport | 2.8L 4‑cilindrô D‑4D | 204 mã lực | 6‑speed Automatic | 1.149.000.000 |
| Fortuner 2.8 Hybrid (dự kiến 2025) | 2.8L Hybrid | 210 mã lực | e‑CVT | — |
Đặc tính nổi bật:
– Độ bám đường và khả năng vượt địa hình xuất sắc nhờ hệ thống 4×4 Dual‑Mode.
– Gầm xe cao 210 mm, bảo vệ tối đa dưới gầm khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
– Hệ thống giải trí với màn hình 12.3 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth, USB, HDMI.
5. Phân khúc Xe Thể Thao – Performance
5.1 Toyota GR Supra (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| GR Supra 2.0 Turbo | 2.0L Turbocharged Inline‑4 | 255 mã lực | 8‑speed Automatic | 2.349.000.000 |
| GR Supra 3.0 Turbo | 3.0L Twin‑Turbo Inline‑6 | 382 mã lực | 8‑speed Automatic | 2.849.000.000 |
Điểm mạnh:
– Khung gầm nhẹ bằng nhôm, trọng lượng chỉ 1.350 kg.
– Hệ thống treo Adaptive Damping System (ADS) cho khả năng điều chỉnh độ cứng.
– Động cơ mạnh mẽ, tốc độ tối đa trên 250 km/h.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Land Cruiser 2024: Cập Nhật Chi Tiết Các Phiên Bản, Trang Bị Và Ưu Đãi
5.2 Toyota GR86 (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| GR86 2.4 G | 2.4L Flat‑4 | 228 mã lực | 6‑speed Manual | 1.699.000.000 |
| GR86 2.4 Sport | 2.4L Flat‑4 | 228 mã lực | 6‑speed Manual | 1.749.000.000 |
| GR86 2.4 Automatic | 2.4L Flat‑4 | 228 mã lực | 6‑speed Automatic | 1.799.000.000 |
Ưu điểm:
– Trọng lượng nhẹ (≈1.260 kg), khả năng cân bằng tốt.
– Hệ thống lái thể thao, góc quay cao, phản hồi nhanh.
– Nội thất tối giản, tập trung vào cảm giác lái.
6. Phân khúc Xe Hybrid – Tiết Kiệm Nhiên Liệu
Toyota đã đưa ra chiến lược “Hybrid First” tại Việt Nam, với mục tiêu cung cấp ít nhất 50% danh mục sản phẩm là xe hybrid vào năm 2025. Dưới đây là các mẫu hybrid đang bán chạy nhất:
| Mẫu xe | Động cơ Hybrid | Công suất | Giá bán (VNĐ) | Tiêu thụ nhiên liệu (km/l) |
|---|---|---|---|---|
| Yaris Hybrid 1.5 | 1.5L Hybrid | 115 mã lực | 749.000.000 | 23,5 |
| Corolla Hybrid 1.8 | 1.8L Hybrid | 122 mã lực | 959.000.000 | 22,8 |
| Camry Hybrid 2.5 | 2.5L Hybrid | 219 mã lực | 1.219.000.000 | 21,5 |
| RAV4 Hybrid 2.5 | 2.5L Hybrid | 219 mã lực | 1.199.000.000 | 20,2 |
| Highlander Hybrid 2.5 | 2.5L Hybrid | 197 mã lực | 1.699.000.000 | 19,0 |
| Prius (được nhập khẩu) | 1.8L Hybrid | 121 mã lực | 899.000.000 | 24,5 |
Lợi ích khi mua xe hybrid Toyota:
– Giảm đáng kể chi phí nhiên liệu, đặc biệt trong đô thị với giao thông dừng‑đi.
– Giảm khí thải CO₂, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới của Việt Nam.
– Thường đi kèm với ưu đãi thuế GTGT, thuế nhập khẩu và miễn phí một phần phí đăng ký xe.
7. Phân khúc Xe Tải – Pick‑up và Van
7.1 Toyota Hilux (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Hilux 2.4 D‑4D 4×2 | 2.4L 4‑cilindrô D‑4D | 148 mã lực | 6‑speed Manual | 999.000.000 |
| Hilux 2.8 D‑4D 4×4 | 2.8L 4‑cilindrô D‑4D | 204 mã lực | 6‑speed Automatic | 1.199.000.000 |
| Hilux 2.8 D‑4D GR Sport | 2.8L 4‑cilindrô D‑4D | 204 mã lực | 6‑speed Automatic | 1.259.000.000 |
Đặc điểm:
– Khả năng kéo tải lên đến 3.500 kg.
– Hệ thống treo độc lập phía trước, giảm rung khi di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
– Nội thất được nâng cấp với ghế da, hệ thống giải trí đa phương tiện.
7.2 Toyota Hiace (2024)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Hộp số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Hiace 2.7 G (7 chỗ) | 2.7L 4‑cilindrô D‑4D | 174 mã lực | 5‑speed Manual | 849.000.000 |
| Hiace 2.8 G (12 chỗ) | 2.8L 4‑cilindrô D‑4D | 204 mã lực | 5‑speed Manual | 939.000.000 |
| Hiace 2.8 V (15 chỗ) | 2.8L 4‑cilindrô D‑4D | 204 mã lực | 5‑speed Manual | 1.019.000.000 |
Ứng dụng:
– Phù hợp cho doanh nghiệp vận tải, dịch vụ taxi, đưa đón học sinh.
– Khoang nội thất linh hoạt, có thể gập ghế để tăng diện tích chứa hàng.
– Hệ thống phanh ABS, EBD và 6 túi khí cho an toàn tối đa.
8. Các chương trình ưu đãi và hỗ trợ tài chính (2024)
- Chiết khấu độc quyền từ nhà sản xuất (OEM Discount):
-
Giảm giá từ 10‑20 triệu đồng cho khách mua xe mới tại các showroom chính hãng, tùy thuộc vào dòng xe và thời điểm mua.

Bảng Giá Xe Toyota Việt Nam Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Toyota Hôm Nay: Cập Nhật Chi Tiết Các Mẫu Xe, Giá Bán Và Ưu Đãi Đặc Biệt
-
Hỗ trợ trả góp 0% lãi suất:
-
Các ngân hàng đối tác (Vietcombank, BIDV, Techcombank) cung cấp gói trả góp lên tới 7 năm, không thu phí xử lý, đồng thời tặng bảo hiểm vật chất và tai nạn cho người lái trong 12 tháng đầu.
-
Miễn phí bảo dưỡng 3 năm hoặc 60.000 km:
-
Áp dụng cho các mẫu sedan và SUV (Camry, Corolla, RAV4, Highlander).
-
Quà tặng phụ kiện:
-
Tặng bộ lốp xe mùa hè, bộ sơn bảo vệ, hoặc thảm sàn cao cấp cho khách mua xe Hybrid.
-
Ưu đãi cho doanh nghiệp:
-
Giảm 5% giá trị hợp đồng mua xe fleet (tối thiểu 5 xe), kèm theo dịch vụ bảo trì toàn diện 2 năm.
-
Chương trình “Toyota Eco‑Drive”:
- Khách hàng mua xe Hybrid hoặc xe điện (đang trong giai đoạn thử nghiệm) sẽ nhận thẻ “Eco‑Reward” tích điểm đổi quà, bao gồm phiếu mua sắm, dịch vụ rửa xe miễn phí và bảo hiểm trách nhiệm dân sự năm đầu.
9. So sánh giá Toyota với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Phân khúc | Mẫu Toyota | Giá trung bình (VNĐ) | Đối thủ (Honda) | Giá (VNĐ) | Đối thủ (Hyundai) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hatchback | Yaris 1.5 G | 639.000.000 | City 1.5 E | 620.000.000 | i20 1.2 SE | 635.000.000 |
| Sedan | Camry 2.5 G | 1.049.000.000 | Accord 2.0 EX | 1.099.000.000 | Sonata 2.0 Premium | 1.019.000.000 |
| SUV | RAV4 2.5 Hybrid | 1.199.000.000 | CR‑V 1.5 Hybrid | 1.179.000.000 | Tucson 2.0 Premium | 1.089.000.000 |
| Pick‑up | Hilux 2.8 D‑4D 4×4 | 1.199.000.000 | Isuzu D‑Max 2.5 | 1.179.000.000 | Mitsubishi L200 2.4 | 1.159.000.000 |
Nhận xét:
– Toyota duy trì vị thế giá trung bình‑cao nhưng bù đắp bằng chất lượng, độ bền và dịch vụ hậu mãi uy tín.
– Các mẫu hybrid của Toyota thường có mức giá hơi cao hơn so với đối thủ, nhưng lợi thế về tiêu thụ nhiên liệu và hỗ trợ thuế làm giảm chi phí sở hữu tổng thể.
– Đối với xe tải nhẹ và pick‑up, Toyota Hilux vẫn giữ vị trí “đỉnh cao” về độ bền, khả năng vận hành trong môi trường khắc nghiệt.
10. Lời khuyên khi mua xe Toyota tại Việt Nam
- Xác định nhu cầu sử dụng:
- Nếu chủ yếu di chuyển trong đô thị, hãy cân nhắc Yaris, Corolla Hatchback hoặc các mẫu hybrid nhỏ gọn.
- Gia đình 5‑7 người, cần không gian rộng rãi, RAV4, Highlander hoặc Fortuner là lựa chọn hợp lý.
-
Doanh nghiệp vận tải, cần tải trọng cao, Hilux và Hiace đáp ứng tốt.
-
Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng (đối với xe cũ):
-
Với Toyota, việc bảo dưỡng đúng lịch trình là yếu tố quyết định độ bền. Hãy yêu cầu xem sổ bảo dưỡng và các phiếu bảo dưỡng tại đại lý.
-
Tận dụng ưu đãi tài chính:
- Liên hệ ngay với bộ phận tài chính của đại lý để nhận báo giá chi tiết, bao gồm chiết khấu, trả góp và bảo hiểm.
-
Đừng quên hỏi về chương trình “Toyota Eco‑Drive” nếu mua hybrid, vì điểm thưởng có thể chuyển thành giảm giá bảo dưỡng.
-
Thử lái và so sánh:
- Dù Toyota có uy tín, việc thử lái để cảm nhận cảm giác lái, độ êm ái và khả năng phản hồi là rất quan trọng.
-
So sánh ít nhất 2‑3 mẫu trong cùng phân khúc để đưa ra quyết định cuối cùng.
-
Xem xét chi phí bảo hiểm và thuế:
- Xe hybrid thường được giảm thuế nhập khẩu và thuế tiêu thụ đặc biệt, giúp giảm chi phí đăng ký.
- Chọn gói bảo hiểm toàn diện từ các công ty uy tín, ưu tiên các gói có hỗ trợ cứu hộ 24/7.
11. Kết luận
Bảng giá xe Toyota Việt Nam 2024 cho thấy một danh mục sản phẩm đa dạng, từ các mẫu hatchback nhỏ gọn, sedan sang trọng, SUV mạnh mẽ, đến các dòng xe hybrid và pick‑up chịu lực. Với chiến lược “Hybrid First” và liên tục nâng cấp công nghệ an toàn, Toyota không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển của người tiêu dùng mà còn hướng tới mục tiêu bảo vệ môi trường và giảm chi phí sở hữu.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới, việc nắm rõ bảng giá, các tùy chọn trang bị và ưu đãi tài chính sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, tiết kiệm và phù hợp nhất với nhu cầu cá nhân hoặc doanh nghiệp. Hãy ghé thăm các showroom chính hãng Toyota trên toàn quốc, trải nghiệm lái thử và tận dụng các chương trình khuyến mại để sở hữu chiếc xe ưng ý nhất. Chúc bạn sớm tìm được “người bạn đồng hành” lý tưởng trên mọi nẻo đường!
