Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Tháng 9/2019: Tổng Hợp Chi Tiết Các Dòng Xe, Giá Bán Lẻ Và Những Điểm Cần Lưu Ý
1. Giới Thiệu Tổng Quan Về Thị Trường Ô Tô Toyota Năm 2017
Năm 2017, Toyota tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những hãng xe hàng đầu tại Việt Nam, không chỉ vì uy tín về chất lượng, độ bền và công nghệ tiên tiến, mà còn nhờ vào danh mục sản phẩm đa dạng, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng. Với việc ra mắt và cập nhật các mẫu xe mới, bảng giá xe ô tô Toyota 2017 trở thành một trong những công cụ quan trọng giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm hợp lý.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp bảng giá chi tiết các mẫu xe Toyota năm 2017 (cả xe mới và xe đã qua sử dụng), phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán, so sánh giá bán lẻ với giá thị trường, và đưa ra gợi ý mua xe dựa trên nhu cầu và ngân sách của từng đối tượng khách hàng.
2. Các Dòng Xe Toyota 2017 Được Bán Tại Việt Nam
2.1. Toyota Vios (2017)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh | 106 mã lực | ABS, EBD, 6 túi khí, hệ thống giải trí 6.8″, camera lùi | 560.000.000 |
| Vios 1.5 G Premium | 1.5L 4 xy-lanh | 106 mã lực | Thêm sunroof, hệ thống âm thanh JBL, ghế da | 620.000.000 |
| Vios 1.5 S | 1.5L 4 xy-lanh | 106 mã lực | Trang bị cơ bản, không có camera | 520.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là mức giá bán lẻ tại các đại lý Toyota chính hãng, chưa bao gồm thuế GTGT và phí đăng ký.
2.2. Toyota Corolla (2017)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Corolla Altis 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh | 138 mã lực | Dây curoa tự động, hệ thống giải trí 7″, 6 túi khí, cảm biến sương mù | 825.000.000 |
| Corolla Altis 1.8 V | 1.8L 4 xy-lanh | 138 mã lực | Thêm hệ thống âm thanh JBL, ghế sưởi, camera 360° | 950.000.000 |
| Corolla Altis 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | 150 mã lực | Hệ thống dẫn động tự động CVT, hệ thống phanh ABS + EBD | 950.000.000 |
| Corolla Altis 2.0 V | 2.0L 4 xy-lanh | 150 mã lực | Gói trang bị cao cấp: hệ thống âm thanh 9 loa, sunroof, cảm biến đỗ xe | 1.100.000.000 |
2.3. Toyota Camry (2017)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Hơi Toyota Fo 2024: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L 4 xy-lanh | 178 mã lực | Hệ thống giải trí 8″, 8 túi khí, điều hòa tự động | 1.300.000.000 |
| Camry 2.5 V | 2.5L 4 xy-lanh | 178 mã lực | Thêm sunroof, hệ thống âm thanh JBL, ghế da nhiệt | 1.450.000.000 |
| Camry Hybrid 2.5 | Hybrid (2.5L + motor điện) | 187 mã lực | Công nghệ tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống hỗ trợ lái thông minh | 1.700.000.000 |
2.4. Toyota RAV4 (2017)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh | 171 mã lực | Hệ thống dẫn động 4 bánh AWD, 7 túi khí, camera 360° | 1.250.000.000 |
| RAV4 2.0 V | 2.0L 4 xy-lanh | 171 mã lực | Thêm hệ thống âm thanh 9 loa, ghế da, hệ thống định vị 3D | 1.420.000.000 |
| RAV4 2.5 Hybrid | Hybrid (2.5L + motor điện) | 197 mã lực | Tiết kiệm nhiên liệu, chế độ Eco, hệ thống an toàn Toyota Safety Sense | 1.650.000.000 |
2.5. Toyota Hilux (2017)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Hilux 2.8 4×2 G | 2.8L 4 xy-lanh Diesel | 170 mã lực | Hệ thống treo trước độc lập, hệ thống phanh ABS | 770.000.000 |
| Hilux 2.8 4×4 V | 2.8L 4 xy-lanh Diesel | 170 mã lực | Dẫn động 4 bánh, camera lùi, hệ thống âm thanh 6 loa | 860.000.000 |
| Hilux 2.8 4×4 Invincible | 2.8L Diesel | 170 mã lực | Gói trang bị cao cấp: ghế da, hệ thống giải trí 8″, hệ thống an toàn | 970.000.000 |
2.6. Toyota Fortuner (2017)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 G | 2.7L 4 xy-lanh Petrol | 166 mã lực | Hệ thống dẫn động 4 bánh, 7 túi khí, cảm biến sương mù | 1.180.000.000 |
| Fortuner 2.7 V | 2.7L 4 xy-lanh Petrol | 166 mã lực | Thêm hệ thống âm thanh JBL, ghế da, camera 360° | 1.320.000.000 |
| Fortuner 2.8 Diesel | 2.8L Diesel | 177 mã lực | Hệ thống phanh ABS + EBD, hộp số tự động 6 cấp | 1.380.000.000 |
| Fortuner 2.8 Diesel Invincible | 2.8L Diesel | 177 mã lực | Gói trang bị Invincible: hệ thống âm thanh cao cấp, ghế sưởi | 1.540.000.000 |
2.7. Toyota Prius (2017)
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Trang bị tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Prius 1.8 Hybrid | Hybrid (1.8L + motor điện) | 121 mã lực | Hệ thống tiết kiệm nhiên liệu, cảm biến đỗ xe, camera lùi | 1.280.000.000 |
| Prius 1.8 Hybrid Premium | Hybrid (1.8L + motor điện) | 121 mã lực | Thêm ghế da, hệ thống âm thanh 9 loa, sunroof | 1.460.000.000 |
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bán Của Xe Toyota 2017
3.1. Thời Gian Ra Mắt và Đợt Cập Nhật
- Đợt ra mắt ban đầu (Q1 2017): Giá thường cao hơn do chưa có khuyến mãi.
- Đợt cập nhật nửa năm (Q3 2017): Một số mẫu được giảm giá nhẹ để kích cầu, đồng thời xuất hiện các phiên bản “Special Edition”.
3.2. Chi Phí Thuế và Phí Đăng Ký
- Thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế GTGT cộng dồn lên tới 30%–40% giá xe.
- Phí đăng ký, biển số và bảo hiểm bắt buộc cũng làm tăng giá thực tế mà người mua phải trả.
3.3. Địa Điểm Mua Hàng

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Hơi Toyota 2018: Cập Nhật Chi Tiết Các Mẫu Xe, Giá Bán Lẻ Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
- Đại lý chính hãng: Giá bán lẻ chuẩn, có chế độ bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km.
- Đại lý ủy quyền (sau đại lý): Thường có giá cạnh tranh hơn, nhưng cần kiểm tra nguồn gốc xe.
- Thị trường xe đã qua sử dụng: Giá giảm từ 15%–30% so với giá mới, tùy thuộc vào km đã đi và tình trạng bảo dưỡng.
3.4. Trang Bị và Gói Tùy Chọn
- Các tùy chọn như sunroof, ghế da, hệ thống âm thanh cao cấp, camera 360°, cảm biến đỗ xe đều làm tăng giá từ 30 – 150 triệu đồng.
- Các gói Hybrid và Invincible (đối với Hilux và Fortuner) có mức giá cao hơn do công nghệ tiên tiến và trang bị an toàn bổ sung.
3.5. Tình Trạng Thị Trường và Cạnh Tranh
- Khi đối thủ như Honda, Hyundai, Kia tung ra mẫu xe cùng phân khúc với mức giá cạnh tranh, Toyota thường có các chương trình ưu đãi, giảm giá hoặc tặng kèm phụ kiện để duy trì thị phần.
4. So Sánh Giá Bán Lẻ Và Giá Thị Trường Thực Tế
| Dòng xe | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá thị trường (đại lý ủy quyền) | Giá thị trường (xe cũ) | Khoảng chênh lệch |
|---|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 560.000.000 | 525.000.000 – 540.000.000 | 420.000.000 – 470.000.000 | -5% – -8% (đại lý), -25% – -30% (cũ) |
| Corolla Altis 2.0 V | 1.100.000.000 | 1.050.000.000 – 1.080.000.000 | 880.000.000 – 940.000.000 | -5% – -6% (đại lý), -20% – -15% (cũ) |
| Camry Hybrid 2.5 | 1.700.000.000 | 1.640.000.000 – 1.680.000.000 | 1.350.000.000 – 1.500.000.000 | -4% – -6% (đại lý), -20% – -12% (cũ) |
| RAV4 2.0 V | 1.420.000.000 | 1.360.000.000 – 1.390.000.000 | 1.150.000.000 – 1.250.000.000 | -4% – -5% (đại lý), -20% – -13% (cũ) |
| Hilux 2.8 4×4 Invincible | 970.000.000 | 930.000.000 – 950.000.000 | 750.000.000 – 830.000.000 | -4% – -5% (đại lý), -23% – -15% (cũ) |
| Fortuner 2.8 Diesel Invincible | 1.540.000.000 | 1.470.000.000 – 1.500.000.000 | 1.250.000.000 – 1.350.000.000 | -4% – -5% (đại lý), -19% – -14% (cũ) |
| Prius 1.8 Hybrid Premium | 1.460.000.000 | 1.400.000.000 – 1.430.000.000 | 1.200.000.000 – 1.300.000.000 | -4% – -5% (đại lý), -18% – -13% (cũ) |
Ghi chú: Các mức giá thị trường được thu thập từ các website thương mại điện tử, diễn đàn ô tô và các đại lý ủy quyền trong khoảng thời gian 2017‑2019.
5. Lợi Ích Khi Mua Xe Toyota 2017 Tại Đại Lý Chính Hãng
- Bảo hành toàn diện: 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện) cho các bộ phận chính, bao gồm động cơ, hộp số, hệ thống truyền động.
- Dịch vụ hậu mãi: Được hỗ trợ bảo dưỡng định kỳ, thay nhớt, phụ tùng chính hãng với giá ưu đãi.
- Chương trình khuyến mãi: Thường có các gói “tặng bảo hiểm 1 năm”, “tặng phụ kiện nội thất”, hoặc “giảm giá trả góp 0%”.
- Giá trị giữ lại cao: Xe Toyota có độ khấu hao chậm, nên khi bán lại sẽ thu hồi được phần lớn giá vốn.
6. Hướng Dẫn Mua Xe Toyota 2017 Thông Minh
6.1. Xác Định Nhu Cầu

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Hơi Toyota 2016: Thông Tin Chi Tiết, So Sánh Và Lưu Ý Khi Mua
- Xe đô thị (Vios, Corolla): Thích hợp cho người đi làm, gia đình nhỏ, ưu tiên tiêu thụ nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp.
- Xe gia đình / SUV (RAV4, Fortuner): Dành cho gia đình có nhu cầu chở nhiều người, đi đường dài, hoặc di chuyển trong điều kiện địa hình đa dạng.
- Xe công trình / tải (Hilux): Dành cho doanh nghiệp, nông dân, hoặc người cần sức kéo mạnh.
- Xe hybrid (Camry Hybrid, Prius, RAV4 Hybrid): Dành cho người quan tâm môi trường, muốn giảm chi phí nhiên liệu.
6.2. Lập Kế Hoạch Tài Chính
- Mua trả góp: Lãi suất ngân hàng thường từ 6%‑9%/năm, thời gian vay tối đa 60 tháng.
- Trả trước một phần: Đặt cọc 20%‑30% để được hưởng mức giá ưu đãi.
- Mua trả góp qua đại lý: Thường có chương trình “0% lãi suất 12 tháng” hoặc “giảm giá 30‑50 triệu đồng”.
6.3. Kiểm Tra Lịch Sử Xe (đối với xe đã qua sử dụng)
- Bảo dưỡng đầy đủ: Kiểm tra sổ bảo dưỡng, thay nhớt, bộ lọc, dây curoa.
- Kiểm tra khung xe: Không có dấu va chạm nghiêm trọng, không bị oxy hoá quá mức.
- Kiểm tra công tắc điện và hệ thống an toàn: Airbag, ABS, cảm biến.
6.4. Đàm Phán Giá
- Dùng bảng giá 2017 làm căn cứ: Đưa ra mức giá thị trường hiện tại để thương lượng.
- Yêu cầu quà tặng kèm: Phụ kiện nội thất, thẻ bảo dưỡng, bảo hiểm 1 năm.
- So sánh nhiều đại lý: Đừng ngại ghé thăm ít nhất 3 đại lý để nhận báo giá và ưu đãi tốt nhất.
7. Đánh Giá Các Mẫu Xe Toyota 2017 Dựa Trên Tiêu Chí Quan Trọng
| Tiêu chí | Vios | Corolla | Camry | RAV4 | Hilux | Fortuner | Prius |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiết kiệm nhiên liệu | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ | ★★☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★★ |
| Độ bền, độ tin cậy | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Độ sang trọng | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
| Khả năng vận hành địa hình | ★☆☆☆☆ | ★☆☆☆☆ | ★★☆☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★☆☆☆ |
| Giá trị giữ lại | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ |
| Công nghệ an toàn | ★★★☆☆ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★★ | ★★★★★ |
8. Kết Luận
Bảng giá xe ô tô Toyota 2017 không chỉ là con số định giá, mà còn phản ánh chiến lược sản phẩm, độ phủ thị trường và giá trị thương hiệu của Toyota tại Việt Nam. Từ những mẫu sedan thanh lịch như Vios, Corolla, Camry, tới các SUV mạnh mẽ như RAV4, Fortuner, và dòng xe tải bền bỉ Hilux, Toyota đã cung cấp giải pháp di chuyển phù hợp với mọi đối tượng khách hàng.
Khi cân nhắc mua xe, người tiêu dùng nên:
- Xác định rõ nhu cầu (đô thị, gia đình, công trình, môi trường).
- Tham khảo bảng giá 2017 và so sánh với giá thị trường hiện tại để tránh trả quá mức.
- Lựa chọn đại lý uy tín hoặc kiểm tra kỹ lịch sử xe cũ để bảo vệ quyền lợi.
- Tận dụng các chương trình ưu đãi, bảo hành và dịch vụ hậu mãi của Toyota để tối ưu chi phí sở hữu.
Với những thông tin chi tiết trong bài viết, hy vọng bạn đã nắm được bảng giá xe Toyota 2017, các yếu tố ảnh hưởng và cách mua xe thông minh. Chúc bạn sớm sở hữu chiếc Toyota ưng ý, an toàn và bền bỉ trên mọi hành trình!
