Xe tải Hino đã khẳng định vị thế là một trong những lựa chọn hàng đầu tại Việt Nam nhờ vào độ bền vượt trội, động cơ mạnh mẽ tiết kiệm nhiên liệu và mức giá cạnh tranh. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá xe ô tô tải Hino được cập nhật nhất, cùng với phân tích chuyên sâu về từng dòng xe, thông số kỹ thuật, ưu nhược điểm và so sánh với đối thủ. Thông tin này giúp doanh nghiệp và cá nhân có cái nhìn tổng quan để đưa ra quyết định đầu tư phù hợp, tối ưu hóa chi phí vận hành và hiệu quả kinh doanh.
Dưới đây là bảng tổng hợp bảng giá xe tải Hino tham khảo, sau đó chúng tôi sẽ đi sâu vào phân tích từng nhóm sản phẩm và các tiêu chí đánh giá quan trọng.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Tại Thái Lan: Cập Nhật Chi Tiết Theo Từng Phân Khúc
Có thể bạn quan tâm: Bảng Tính Chi Phí Mua Xe Ô Tô Trả Góp Đầy Đủ Và Chính Xác
Bảng Tổng Hợp Bảng Giá Xe Tải Hino 2026
Bảng dưới đây liệt kê các mẫu xe tải Hino phổ biến nhất trên thị trường Việt Nam, với giá tham khảo tính đến đầu năm 2026. Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo chính sách đại lý, khuyến mãi, lắp thùng và tùy chọn phụ kiện. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý ủy quyền Hino chính hãng.
| Tên Xe | Tải Trọng Hàng Hóa | Động Cơ / Công Suất | Kích Thước Thùng (dài x rộng) | Xuất Xứ | Giá Tham Khảo (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| Xe tải nhẹ | |||||
| Hino 1.9T XZU650 | 1,8 tấn | N04C-VA (4 kỳ) | 4.500 mm | Nhật Bản | 555.000.000 |
| Xe tải trung bình | |||||
| Hino 4T WU352-HD3 | 3,4 tấn | W04D-TP | 5.000 mm | Indonesia | 440.000.000 |
| Hino 4,5T WU342-HD3 | 4,1 tấn | W04D-TP | 4.490 mm | Indonesia | 460.000.000 |
| Hino 4,5T WU352-JD3 | 3,5 tấn | W04D-TR | 4.960 mm | Indonesia | 470.000.000 |
| Hino 5,2T WU342-JD3 | 4,9 tấn | W04D-TR | 4.460 mm | Indonesia | 500.000.000 |
| Hino 4,4T XZU720 | 3,8 tấn | N04C-VB | 5.200 mm | Nhật Bản | 575.000.000 |
| Hino 5,2T XZU730 | 4,7 tấn | N04C-VB | 5.550 mm | Nhật Bản | 655.000.000 |
| Xe tải nặng | |||||
| Hino 6,4T FC9JJSW | 5,8 tấn | J05E-TE | 5.700 mm | Nhật Bản | 790.000.000 |
| Hino 6,4T FC9JLSW | 5,7 tấn | J05E-T | 6.700 mm | Nhật Bản | 795.000.000 |
| Hino 9T FG8JPSB | 7,9 tấn | J08E-UG | 7.170 mm | Nhật Bản | 1.150.000.000 |
| Hino 9T FG8JPSL | 8,0 tấn | J08E-UG | 8.700 mm | Nhật Bản | 1.170.000.000 |
| Hino 9T FG8JPSU | 7,1 tấn | J08E-UG | 9.700 mm | Nhật Bản | 1.180.000.000 |
| Hino 16T FL8JTSA | 15,7 tấn | J08E-UF | 7.620 mm | Nhật Bản | 1.560.000.000 |
| Hino 16T FL8JTSL | 14,7 tấn | J08E-UF | 9.270 mm | Nhật Bản | 1.615.000.000 |
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá cuối cùng có thể thay đổi theo chính sách và tùy chọn lắp thùng.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Xe Ô Tô Toyota Nhập Khẩu: Cập Nhật Chi Tiết Từng Dòng Xe
Tổng Quan Về Thương Hiệu Hino Trong Phân Khúc Xe Tải
Hino Motors, Nhật Bản, là một trong những hãng xe thương mại hàng đầu thế giới với lịch sử hơn 80 năm phát triển. Tại Việt Nam, Hino góp mặt thông qua các dòng xe tải từ nhẹ đến nặng, được đánh giá cao nhờ triết lý “độ bền vượt trội” và “hiệu quả vận hành”. Sản phẩm Hino thường được ưa chuộng trong lĩnh vực vận tải hàng hóa, xây dựng và logistics nhờ khả năng chịu tải tốt, động cơ Diesel tiết kiệm nhiên liệu và mạng lưới dịch vụ bảo hành rộng khắp. Chi phí sở hữu và vận hành hợp lý, cùng với bảng giá xe ô tô tải Hino tương đối mềm so với một số đối thủ cùng phân khúc, là yếu tố then chốt giúp Hino duy trì thị phần lớn.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Tháng 10/2026: Ưu Đãi Lên Đến 50% Phí Trước Bạ Cho 5 Mẫu Xe Bán Chạy
Phân Loại và Đánh Giá Chi Tiết Các Dòng Xe Tải Hino
Xe Tải Nhẹ (Dưới 2 Tấn): Hino XZU650
Đây là dòng xe tải cỡ nhỏ, lý tưởng cho hoạt động giao hàng nội thành, vận chuyển hàng hóa nhỏ lẻ hoặc phục vụ dịch vụ công ích. Model XZU650 trang bị động cơ N04C-VA 4 xy-lanh, công suất khoảng 130-150 mã lực, đảm bảo đủ năng lực cho các chuyến hàng trong thành phố với mức tiêu hao nhiên liệu ổn định (khoảng 8-9 lít/100km tùy tải và đường). Khoang lái rộng rãi, hệ thống điều hòa cabin tiêu chuẩn mang lại sự thoải mái cho tài xế trong thời gian làm việc dài. Tải trọng thiết kế 1,8 tấn, với thùng hàng 4,5m, phù hợp cho các công ty giao nhận, siêu thị mini. Về giá, XZU650 có mức đầu vào khoảng 555 triệu, là lựa chọn kinh tế cho doanh nghiệp khởi nghiệp.
Xe Tải Trung Bình (2-5 Tấn): Dòng WU và XZU 700 Series
Đây là phân khúc phổ biến nhất, phục vụ đa dạng nhu cầu từ vận tải nội thành đến liên tỉnh.
-
Hino WU342/WU352 Series (4-5 tấn): Sản xuất tại Indonesia, đây là những “con ngựa chiến” giá rẻ, chi phí bảo trì thấp. Động cơ W04D (4 xy-lanh) có độ bền cao, dễ bảo dưỡng. Các model WU342-HD3 (4,1 tấn), WU352-HD3 (3,4 tấn) với thùng dài 4,5-5m phù hợp cho chở hàng đóng gói, vật liệu xây dựng nhẹ. Model WU342-JD3 và WU352-JD3 có động cơ W04D-TR công suất cao hơn, phù hợp cho đường trường đèo dốc nhẹ. Giá dao động từ 440-500 triệu, là lựa chọn tối ưu về chi phí.
-
Hino XZU720/XZU730 Series (4-5 tấn): Sản xuất tại Nhật Bản, chất lượng cao hơn so với series Indonesia. Động cơ N04C-VB mạnh mẽ hơn, tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn (khoảng 7,5-8,5 lít/100km), độ ồn thấp. Cabin được cách âm tốt, thiết bị lái an toàn hiện đại hơn. XZU720 (3,8 tấn, thùng 5,2m) và XZU730 (4,7 tấn, thùng 5,55m) phù hợp cho các hợp đồng vận tải đòi hỏi độ tin cậy cao, như chở lương thực, hàng công nghiệp nhẹ. Giá cao hơn, từ 575-655 triệu, nhưng xứng đáng với tuổi thọ và chi phí vận hành thấp lâu dài.
Xe Tải Nặng (Trên 6 Tấn): Dòng FC, FG, FL Series
Phục vụ vận tải đường dài, khối lượng lớn, xây dựng hạ tầng.
-
Hino FC9J Series (6,4 tấn): Động cơ J05E-T (5 xy-lanh) mạnh mẽ, mô-men xoắn lớn, phù hợp chở hàng hóa cồng kềnh, container nhỏ. Thùng hàng từ 5,7-6,7m. Đây là “ngựa kéo” tin cậy cho các tuyến cố định.
-
Hino FG8J Series (9 tấn): Động cơ J08E-UG 6 xy-lanh, công suất ấn tượng. Có nhiều phiên bản thùng khác nhau (7,17m; 8,7m; 9,7m) phục vụ nhu cầu chở hàng siêu trường, siêu trọng. Xe có hệ thống phanh mạnh, khung gầm cứng cáp, phù hợp đường xấu, địa hình phức tạp.
-
Hino FL8J Series (16 tấn): Dòng xe “king” của Hino, dùng cho vận tải siêu trọng, container 20 feet, hoặc xe đầu kéo. Động cơ J08E-UF tối ưu cho tải trọng cực lớn. Giá lên tới hơn 1,6 tỷ, nhưng là công cụ sinh lời nếu khai thác đúng nhu cầu.
Công Nghệ Động Cơ Hino: Yếu Tố Then Chốt Cho Độ Bền và Hiệu Quả
Sức mạnh và tiết kiệm nhiên liệu của xe tải Hino bắt nguồn từ các dòng động cơ Diesel hiện đại:
- W04D (4 xy-lanh): Động cơ tầm trung, ổn định, dễ bảo trì. Phổ biến trên các model Indonesia.
- N04C (4 xy-lanh): Công nghệ Common Rail tiên tiến, phun xúc điện tử, giảm thiểu tiêu hao nhiên liệu và khí thải. Độ bền cơ học cao.
- J05E (5 xy-lanh) & J08E (6 xy-lanh): Dòng động cơ lớn, mô-men xoắn cao ngay ở vòng tua thấp, lý tưởng cho xe tải nặng. Hệ thống quản lý điện tử ECU tối ưu phun nhiên liệu, kết hợp với turbin tăng áp hiệu quả, giúp tiết kiệm nhiên liệu trong khi vẫn đảm bảo sức kéo.
Các động cơ này đều tuân thủ tiêu chuẩn khí thải Euro 3/4/5 tùy thời điểm, đảm bảo thân thiện môi trường và tuân thủ quy định.
Ưu Điểm và Nhược Điểm Chung Của Xe Tải Hino
Ưu điểm:
- Độ bền vượt trội: Hino nổi tiếng với “xe chạy đời đời”, động cơ và khung gầm chịu được áp lực cao, ít hỏng vặt.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Công nghệ động cơ tối ưu, giúp giảm chi phí vận hành, đặc biệt trên các tuyến đường dài.
- Hệ thống dịch vụ rộng khắp: Mạng lưới đại lý và trung tâm bảo hành Hino trên toàn quốc, phụ tùng chính hãng dễ tìm.
- Giá mua ban đầu cạnh tranh: So với các hãng cùng phân khúc như Isuzu hay Fuso, bảng giá xe ô tô tải Hino thường có mức nhỉnh hơn ở model Nhật nhưng rất cạnh tranh ở model Indonesia, tạo ra nhiều lựa chọn.
- Giá trị bán lại cao: Xe tải Hino giữ giá tốt trên thị trường xe cũ.
Nhược điểm:
- Nội thất đơn giản: So với xe khách, cabin của xe tải Hino tập trung vào công năng, ít tiện nghi giải trí.
- Trang bị an toàn chủ động cơ bản: Các model tải thường chỉ có ABS, EBD, túi khí tài xế. Các công nghệ như camera lùi, cảm biến điểm mù thường là tùy chọn.
- Chi phí phụ tùng chính hãng cao: Khi thay thế phụ tùng tại HEAD, chi phí có thể cao hơn một số hãng khác, nhưng bù lại độ bền và tương thích.
So Sánh Bảng Giá Xe Tải Hino Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Để có góc nhìn khách quan, chúng ta so sánh ngắn gọn bảng giá xe tải Hino với hai đối thủ mạnh là Isuzu và Fuso:
- Isuzu (N-Series, F-Series): Isuzu có mức giá cạnh tranh tương tự, thậm chí thấp hơn một số model Indonesia. Động cơ Isuzu cũng nổi tiếng bền. Tuy nhiên, nhiều người đánh giá động cơ Hino có độ êm và tiết kiệm nhiên liệu hơn một chút. Nội thất Isuzu có thiết kế hiện đại hơn một số model.
- Fuso (Canter): Fuso là đối thủ trực tiếp của Hino ở phân khúc xe tải trung bình. Canter có thiết kế khí động học tốt, cabin rộng. Về giá, Fuso thường có mức giá cao hơn một chút so với Hino cùng phân khúc. Động cơ Fuso cũng rất bền nhưng một số ý kiến cho rằng chi phí bảo dưỡng Fuso có thể cao hơn.
- Hyundai (Mighty, H350): Hyundai có ưu thế về thiết kế và trang bị công nghệ, giá cũng cạnh tranh. Tuy nhiên, độ bền lâu dài và giá trị bán lại của Hyundai chưa thực sự vững chãi như Hino hay Isuzu.
Tóm lại, xe tải Hino nổi bật ở tổng chi phí sở hữu (TCO) thấp nhờ độ bền cao và tiết kiệm nhiên liệu, dù giá mua ban đầu có thể không phải rẻ nhất.
Ai Nên Chọn Xe Tải Hino?
- Doanh nghiệp vận tải hàng hóa: Công ty logistics, chở hàng nội thành, liên tỉnh với lịch trình cố định, cần xe chạy ổn định, ít hỏng vặt. Hino là lựa chọn an toàn.
- Cá nhân kinh doanh vận tải: Người có vốn ban đầu vừa phải, muốn xe bền, dễ bán lại sau vài năm. Series WU và XZU là phù hợp.
- Chủ đầu tư xây dựng: Cần xe chở vật liệu xây dựng (gạch, cát, xi măng) với tải trọng 4-9 tấn. Các model FG8J và FC9J với khung gầm cứng, động cơ mạnh sẽ phù hợp.
- Đơn vị sự nghiệp, công ty nhà nước: Ưu tiên độ tin cậy, dịch vụ bảo hành rộng, chi phí vận hành ổn định.
Bảo Dưỡng và Chi Phí Vận Hành Xe Tải Hino
- Lịch bảo dưỡng: Hino khuyến cáo bảo dưỡng định kỳ sau mỗi 10.000 km hoặc 6 tháng. Các hệ thống cần kiểm tra: động cơ (dầu nhớt, lọc gió, bugi), hệ thống nhiên liệu, phanh, hệ thống treo, bánh xe.
- Chi phí bảo dưỡng trung bình: Khoảng 2-4 triệu đồng/lần bảo dưỡng định kỳ (không bao gồm thay linh kiện lớn). Chi phí này tăng khi xe đã chạy trên 200.000 km.
- Mức tiêu hao nhiên liệu: Dao động từ 7-12 lít/100km tùy tải trọng, loại động cơ và điều kiện đường. Xe tải nhẹ XZU650: ~8 lít/100km. Xe tải trung bình WU342: ~9-10 lít/100km. Xe tải nặng FG8J: ~11-12 lít/100km.
- Tuổi thọ trung bình: Động cơ Hino được thiết kế cho vòng đời trên 1 triệu km nếu bảo dưỡng đúng chuẩn. Khung gầm và thùng xe có thể sử dụng lâu dài.
Để biết chi tiết lịch bảo dưỡng và bảng giá phụ tùng chính hãng, bạn có thể tham khảo bài viết Hướng dẫn bảo dưỡng xe tải Hino đúng chuẩn tại đây.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Xe Tải Hino
1. Bảo hành xe tải Hino bao lâu?
Hino Việt Nam cung cấp chế độ bảo hành chính hãng lên đến 3 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện) cho động cơ và hệ thống truyền động. Chi tiết cần trao đổi với đại lý.
2. Nên chọn xe tải Hino sản xuất tại Nhật Bản hay Indonesia?
Nếu ngân sách cho phép và cần độ bền tối đa, ưu tiên series Nhật (XZU720/730, FC9J, FG8J, FL8J). Nếu ngân sách hạn chế và nhu cầu chở hàng trong thành phố, series Indonesia (WU342/352) vẫn đáp ứng tốt và chi phí mua ban đầu thấp hơn.
3. Bảng giá trên có đã bao gồm thùng hàng và phụ kiện chưa?
Bảng giá trên là giá tham khảo cho xe bản thân (chassis). Giá lắp thùng hàng (thùng inox, thùng lửa, thùng cố định…) là phụ thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và sẽ được báo giá riêng.
4. Xe tải Hino có dễ tìm phụ tùng thay thế không?
Rất dễ. Hino có hệ thống phụ tùng chính hãng rộng khắp. Ngoài ra, thị trường phụ tùng thay thế (không chính hãng) cũng phong phú, giá thành hợp lý.
5. Mua xe tải Hino cũ có nên không?
Hino là thương hiệu giữ giá tốt. Mua xe tải Hino cũ (từ 3-5 năm) có thể tiết kiệm được khoảng 20-30% so với mới, nhưng cần kiểm tra kỹ lịch sử bảo dưỡng, số km đã chạy và tình trạng động cơ. Nên mua qua đại lý uy tín có chế độ bảo hành còn lại.
6. Hino có xe tải điện không?
Hiện tại, Hino chưa phân phối chính thức xe tải điện ở thị trường Việt Nam. Tuy nhiên, hãng đang nghiên cứu và có thể ra mắt trong tương lai gần.
Kết Luận
Bảng giá xe ô tô tải Hino phản ánh một danh mục sản phẩm đa dạng, từ phân khúc giá rẻ đến cao cấp, phục vụ mọi nhu cầu vận tải. Với ưu điểm nổi bật về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và mạng lưới dịch vụ rộng, Hino là một trong những lựa chọn an toàn và sinh lời bền vững nhất cho doanh nghiệp vận tải. Khi lựa chọn, bạn nên căn cứ vào nhu cầu tải trọng cụ thể, quãng đường hoạt động và ngân sách để chọn model phù hợp nhất từ bảng giá trên. Để được tư vấn chi tiết và chính xác nhất về bảng giá xe tải Hino hiện tại, cũng như các chương trình ưu đãi, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các đại lý Hino chính hãng.
Nếu bạn quan tâm đến các bài viết chuyên sâu về kinh nghiệm lái xe tải an toàn, bảo dưỡng định kỳ hay so sánh các dòng xe tải khác, hãy khám phá thêm tại mercedesbinhduong.vn – nguồn thông tin ô tô uy tín dành cho cộng đồng người dùng.
