Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Tháng 11/2017: Tổng Hợp Các Dòng Xe, Giá Bán Lẻ, Ưu Đãi Và Phân Tích Thị Trường
1. Giới thiệu chung về thị trường Toyota năm 2019
Năm 2019, Toyota tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những thương hiệu ô tô hàng đầu tại Việt Nam. Với chiến lược đa dạng hoá dòng sản phẩm, từ xe sedan, hatchback, SUV tới xe tải nhẹ, Toyota đáp ứng nhu cầu của mọi phân khúc khách hàng. Tháng 3/2019 là thời điểm quan trọng, khi hãng công bố bảng giá mới cho các mẫu xe đang bán chạy nhất, đồng thời giới thiệu một số phiên bản nâng cấp, trang bị công nghệ hiện đại hơn.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp chi tiết bảng giá Toyota tháng 3/2019 cho các dòng xe phổ biến tại thị trường Việt Nam, bao gồm:
- Toyota Vios
- Toyota Corolla
- Toyota Altis
- Toyota Camry
- Toyota Yaris
- Toyota C-HR
- Toyota RAV4
- Toyota Hilux
- Toyota Fortuner
- Các mẫu xe tải nhẹ và xe thương mại
Ngoài việc liệt kê mức giá, chúng tôi còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá bán, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và đưa ra những gợi ý mua xe phù hợp cho từng nhu cầu.
Lưu ý: Giá bán lẻ (MSRP) được trích dẫn dựa trên thông tin chính thức từ đại lý Toyota Việt Nam và các nguồn tin uy tín vào ngày 1/3/2019. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực, chương trình khuyến mãi, và các dịch vụ đi kèm.
2. Bảng Giá Chi Tiết Các Dòng Xe Hành Khách
2.1 Toyota Vios – Sedan Nhỏ Gọn, Giá Cạnh Tranh
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Vios 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 438.000.000 |
| Vios 1.5 G AT | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 466.000.000 |
| Vios 1.5 S | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 470.000.000 |
| Vios 1.5 S AT | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 498.000.000 |
Đánh giá nhanh: Vios vẫn là lựa chọn hàng đầu cho khách hàng trẻ tuổi và gia đình nhỏ nhờ thiết kế thanh lịch, tiêu thụ nhiên liệu thấp (6,5 l/100km) và mức giá hợp lý. Phiên bản G AT được ưa chuộng vì cảm giác lái mượt mà hơn so với hộp số sàn.
2.2 Toyota Corolla – Sedan Tầm Trung, Độ Bền Cao
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Corolla 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 598.000.000 |
| Corolla 1.8 G AT | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 637.000.000 |
| Corolla 1.8 S | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 660.000.000 |
| Corolla 1.8 S AT | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 700.000.000 |
| Corolla 1.8 Hybrid | Hybrid (1.8L + điện) | CVT | 760.000.000 |
Đánh giá nhanh: Corolla được nâng cấp với hệ thống an toàn Toyota Safety Sense (TSS) trên phiên bản S và Hybrid, bao gồm ESP, ABS, EBD và hỗ trợ phanh khẩn cấp. Giá Hybrid cao hơn khoảng 60-70 triệu so với phiên bản xăng, nhưng mang lại lợi thế tiết kiệm nhiên liệu (4,4 l/100km) và giảm phát thải.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Tháng 2/2019: Đánh Giá Chi Tiết Các Dòng Xe, So Sánh, Ưu Nhược Điểm Và Lời Khuyên Mua Xe
2.3 Toyota Altis – Sedan Cao Cấp, Tập Trung Vào Công Nghệ
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Altis 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 685.000.000 |
| Altis 1.8 G AT | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 735.000.000 |
| Altis 1.8 S | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 770.000.000 |
| Altis 1.8 S AT | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 815.000.000 |
| Altis 1.8 Hybrid | Hybrid (1.8L + điện) | CVT | 870.000.000 |
Đánh giá nhanh: Altis là phiên bản “đẳng cấp” của Corolla, được trang bị nội thất cao cấp hơn, hệ thống giải trí Toyota Touch 2 (8.8 inch) và hệ thống âm thanh JBL. Phiên bản Hybrid mang lại mức tiêu thụ nhiên liệu 4,3 l/100km, phù hợp với khách hàng doanh nhân quan tâm môi trường.
2.4 Toyota Camry – Sedan Hạng Sang, Độ An Toàn Vượt Trội
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Camry 2.5 G | 2.5L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 6 cấp | 1.190.000.000 |
| Camry 2.5 G AT | 2.5L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 1.250.000.000 |
| Camry 2.5 S | 2.5L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 6 cấp | 1.300.000.000 |
| Camry 2.5 S AT | 2.5L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 1.360.000.000 |
| Camry 2.5 Hybrid | Hybrid (2.5L + điện) | CVT | 1.480.000.000 |
Đánh giá nhanh: Camry là “đại diện” của Toyota trong phân khúc sedan hạng sang. Năm 2019, Camry được trang bị hệ thống an toàn Toyota Safety Sense P (TSS-P) bao gồm Adaptive Cruise Control, Lane Keeping Assist và Road Sign Assist. Giá Hybrid cao hơn 120 triệu so với phiên bản xăng, nhưng tiêu thụ nhiên liệu chỉ khoảng 5,0 l/100km.
2.5 Toyota Yaris – Hatchback Năng Động, Giá Phải Chăng
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Yaris 1.5 G | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 425.000.000 |
| Yaris 1.5 G AT | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 452.000.000 |
| Yaris 1.5 S | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 485.000.000 |
| Yaris 1.5 S AT | 1.5L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 512.000.000 |
Đánh giá nhanh: Yaris là lựa chọn lý tưởng cho khách hàng thành thị tìm kiếm xe cỡ nhỏ, dễ dàng di chuyển trong đô thị. Phiên bản S AT có hệ thống giải trí mới với màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
2.6 Toyota C‑HR – SUV Crossover Thời Trang
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| C‑HR 1.8 G | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | CVT | 845.000.000 |
| C‑HR 1.8 S | 1.8L 4 xy-lanh, DOHC | CVT | 910.000.000 |
| C‑HR 1.8 S Hybrid | Hybrid (1.8L + điện) | CVT | 985.000.000 |
Đánh giá nhanh: C‑HR hướng tới khách hàng trẻ, yêu thích thiết kế táo bạo và công nghệ xanh. Phiên bản Hybrid mang lại mức tiêu thụ 4,7 l/100km, đồng thời giảm tiếng ồn động cơ đáng kể.
2.7 Toyota RAV4 – SUV Cỡ Trung, Độ Ổn Định Cao
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| RAV4 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh, DOHC | CVT | 1.150.000.000 |
| RAV4 2.0 S | 2.0L 4 xy-lanh, DOHC | CVT | 1.230.000.000 |
| RAV4 2.0 Hybrid | Hybrid (2.0L + điện) | CVT | 1.380.000.000 |
Đánh giá nhanh: RAV4 là mẫu SUV bán chạy nhất của Toyota tại Việt Nam. Năm 2019, phiên bản Hybrid được bổ sung hệ thống treo độc lập ở trục sau, cải thiện độ thoải mái và khả năng vận hành trên địa hình đa dạng.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Tháng 12/2019: Tổng Hợp Các Mẫu Xe, Giá Bán Lẻ, Ưu Đãi Và Phân Tích Thị Trường
3. Bảng Giá Các Dòng Xe Thể Thao & Thể Tải
3.1 Toyota Hilux – Xe Pickup Độ Bền Cao
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Hilux 2.5 D-4D G | 2.5L Diesel, 4 xy-lanh | Số sàn 6 cấp | 1.080.000.000 |
| Hilux 2.5 D-4D G AT | 2.5L Diesel, 4 xy-lanh | Tự động 6 cấp | 1.150.000.000 |
| Hilux 2.5 D-4D S | 2.5L Diesel, 4 xy-lanh | Số sàn 6 cấp | 1.210.000.000 |
| Hilux 2.5 D-4D S AT | 2.5L Diesel, 4 xy-lanh | Tự động 6 cấp | 1.280.000.000 |
Đánh giá nhanh: Hilux vẫn giữ vị trí “đối thủ mạnh” trong phân khúc pickup nhờ khả năng kéo tải lên tới 3,5 tấn, hệ thống treo độc lập phía trước và chế độ lái 4WD. Giá bán ở mức cao hơn so với một số đối thủ nội địa, nhưng giá trị bền bỉ được khách hàng tin tưởng.
3.2 Toyota Fortuner – SUV Cỡ Lớn, Đa Dụng
| Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7 G | 2.7L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 6 cấp | 1.200.000.000 |
| Fortuner 2.7 G AT | 2.7L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động 6 cấp | 1.260.000.000 |
| Fortuner 2.7 S | 2.7L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 6 cấp | 1.340.000.000 |
| Fortuner 2.7 S AT | 2.7L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động 6 cấp | 1.410.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D G | 2.8L Diesel, 4 xy-lanh | Số sàn 6 cấp | 1.340.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D G AT | 2.8L Diesel, 4 xy-lanh | Tự động 6 cấp | 1.410.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D S | 2.8L Diesel, 4 xy-lanh | Số sàn 6 cấp | 1.480.000.000 |
| Fortuner 2.8 D-4D S AT | 2.8L Diesel, 4 xy-lanh | Tự động 6 cấp | 1.560.000.000 |
Đánh giá nhanh: Fortuner được trang bị hệ thống 4WD, khả năng vượt địa hình xuất sắc và nội thất sang trọng. Phiên bản D-4D (diesel) thu hút khách hàng doanh nghiệp vận tải nhờ mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý (8,4 l/100km) và khả năng chịu tải lớn.
3.3 Các Xe Thương Mại Nhỏ – Toyota Hiace và Dụng Cụ
| Dòng xe | Phiên bản | Động cơ | Truyền số | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|
| Hiace 2.0 | Hiace 2.0 G | 2.0L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 560.000.000 |
| Hiace 2.0 | Hiace 2.0 G AT | 2.0L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 590.000.000 |
| Hiace 2.0 | Hiace 2.0 S | 2.0L 4 xy-lanh, DOHC | Số sàn 5 cấp | 620.000.000 |
| Hiace 2.0 | Hiace 2.0 S AT | 2.0L 4 xy-lanh, DOHC | Tự động CVT | 650.000.000 |
| Dụng cụ | Dụng cụ 2.5 D-4D | 2.5L Diesel | Số sàn 6 cấp | 880.000.000 |
Đánh giá nhanh: Hiace vẫn là “công cụ” ưu tiên cho các doanh nghiệp vận tải hành khách và hàng hoá nhẹ. Năm 2019, Toyota bổ sung các tính năng tiện nghi như hệ thống giải trí 7 inch, camera lùi và hệ thống điều hòa tự động cho phiên bản S.
4. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bán của Toyota Tháng 3/2019
-
Biến động tỷ giá USD/VND: Vì phần lớn linh kiện và nguyên liệu nhập khẩu, giá xe Toyota có xu hướng tăng khi đồng USD mạnh lên. Tháng 3/2019, tỷ giá ổn định khoảng 22.800 VND/USD, giúp giá bán duy trì ở mức tương đối ổn định.
-
Chi phí thuế và phí môi trường: Thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và phí bảo hiểm môi trường được tính vào giá bán cuối cùng. Các mẫu xe Hybrid thường chịu mức thuế ưu đãi hơn so với xe xăng/điện truyền thống.

Bảng Giá Toyota Tháng 3 2019 Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Tháng 11/2018: Cập Nhật Chi Tiết Các Mẫu Xe, Ưu Đãi Và Dự Báo Thị Trường
-
Chiến lược khuyến mại của đại lý: Nhiều đại lý Toyota tại các tỉnh thành lớn (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng) đưa ra chương trình “tặng bảo hiểm 12 tháng” hoặc “giảm giá 20 triệu” cho một số phiên bản, làm giảm giá thực tế so với bảng giá công bố.
-
Cạnh tranh trong cùng phân khúc: Đối thủ như Honda, Mazda, Hyundai đã tung ra các mẫu xe mới vào đầu năm 2019, buộc Toyota phải cân nhắc điều chỉnh giá để duy trì sức hấp dẫn. Ví dụ, giá Toyota Corolla 1.8 S AT (700 triệu) chỉ hơi cao hơn so với Honda Civic 1.8 AT (680 triệu), nhưng Toyota bù đắp bằng trang bị an toàn và độ tin cậy.
5. So Sánh Giá Toyota với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Phân khúc | Mẫu xe Toyota | Giá (VNĐ) | Đối thủ (ví dụ) | Giá (VNĐ) | Ưu điểm Toyota |
|---|---|---|---|---|---|
| Sedan nhỏ | Vios 1.5 G AT | 466.000.000 | Honda City 1.5 AT | 470.000.000 | Tiết kiệm nhiên liệu hơn (6,5 vs 6,8 l/100km) |
| Sedan trung | Corolla 1.8 S AT | 700.000.000 | Mazda 3 2.0 AT | 720.000.000 | Hệ thống an toàn TSS, độ bền cao |
| Sedan cao cấp | Camry 2.5 S AT | 1.360.000.000 | Nissan Teana 2.5 AT | 1.380.000.000 | Hybrid tiết kiệm 5,0 l/100km, công nghệ hỗ trợ lái |
| Hatchback | Yaris 1.5 S AT | 512.000.000 | Hyundai i20 1.4 AT | 495.000.000 | Thiết kế trẻ trung, độ tin cậy Toyota |
| Crossover | C‑HR 1.8 S | 910.000.000 | Kia Soul 1.6 AT | 880.000.000 | Hybrid, hệ thống an toàn |
| SUV cỡ trung | RAV4 2.0 S | 1.230.000.000 | Mitsubishi Outlander 2.4 AT | 1.210.000.000 | Hybrid, độ bền, mạng lưới bảo hành rộng |
Kết quả so sánh cho thấy Toyota thường có mức giá hơi cao hơn, nhưng được bù đắp bởi:
- Hệ thống an toàn tiên tiến (Toyota Safety Sense)
- Độ tin cậy, bảo hành 5 năm hoặc 150.000 km (tùy điều kiện)
- Chi phí bảo trì và phụ tùng thấp hơn trong dài hạn.
6. Lời Khuyên Mua Xe Toyota Tháng 3/2019
- Xác định nhu cầu sử dụng:
- Di chuyển trong thành phố: Vios, Yaris, hoặc Corolla hatchback là lựa chọn hợp lý.
- Gia đình 4-5 người: Corolla, Altis hoặc RAV4 (đối với nhu cầu không gian lớn).
-
Công việc vận tải, địa hình khó: Hilux, Fortuner, hoặc các phiên bản diesel.
-
Cân nhắc mua Hybrid nếu:
- Bạn di chuyển nhiều km mỗi tháng (trên 15.000 km).
- Muốn giảm chi phí nhiên liệu và bảo vệ môi trường.
-
Sẵn sàng chịu mức giá cao hơn khoảng 80-120 triệu.
-
Tận dụng các chương trình khuyến mại:
- Kiểm tra các ưu đãi “Giảm giá”, “Trả góp 0%” hoặc “Tặng bảo hiểm” tại đại lý gần nhất.
-
Đăng ký nhận báo giá trực tuyến để so sánh nhanh.
-
Thử lái và kiểm tra trang bị an toàn:
-
Đối với các mẫu mới như Corolla Hybrid hoặc Camry, hãy chắc chắn rằng hệ thống cảnh báo điểm mù và hỗ trợ phanh khẩn cấp đang hoạt động bình thường.
-
Xem xét chi phí bảo trì:
- Toyota có mạng lưới dịch vụ rộng khắp, nhưng chi phí bảo trì xe diesel (Hilux, Fortuner) thường cao hơn so với xe xăng. Nếu không cần sức kéo lớn, hãy ưu tiên mẫu xăng.
7. Kết luận
Bảng giá Toyota tháng 3/2019 phản ánh chiến lược đa dạng hoá sản phẩm của hãng, đồng thời đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng Việt Nam. Từ những mẫu xe compact như Vios, Yaris cho đến các SUV hạng trung và cao cấp như RAV4, Camry, Toyota không chỉ cung cấp nhiều mức giá mà còn tích hợp các công nghệ an toàn và tiết kiệm nhiên liệu tiên tiến.
Những điểm mạnh nổi bật:
- Độ tin cậy và giá trị bán lại cao – Toyota luôn duy trì tỷ lệ hỏng hóc thấp và giá trị tái bán ổn định.
- Hệ thống an toàn Toyota Safety Sense – Được trang bị trên hầu hết các mẫu sedan và SUV mới.
- Sự linh hoạt trong lựa chọn động cơ – Xe xăng, diesel và hybrid, phù hợp với mọi nhu cầu sử dụng.
- Mạng lưới dịch vụ và phụ tùng rộng khắp – Đảm bảo chủ xe luôn nhận được hỗ trợ nhanh chóng.
Nếu bạn đang cân nhắc mua xe mới trong năm 2019, việc nắm rõ bảng giá Toyota tháng 3/2019 sẽ giúp bạn đưa ra quyết định thông minh, cân bằng giữa ngân sách và chất lượng. Hãy ghé thăm đại lý Toyota gần nhất, tham khảo các mẫu xe, và tận dụng các ưu đãi hiện có để sở hữu chiếc xe phù hợp nhất với nhu cầu và phong cách sống của mình.
Bài viết được cập nhật dựa trên nguồn thông tin chính thức của Toyota Việt Nam và các đại lý ủy quyền tính đến ngày 1/3/2019. Mọi thông tin giá có thể thay đổi theo thời gian và khu vực.
