Toyota Innova là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Với thiết kế rộng rãi, tiện nghi, và độ tin cậy cao, Innova đã chiếm được cảm tình của nhiều gia đình, doanh nghiệp và cả những người lái xe chuyên nghiệp. Năm 2018, Toyota đã ra mắt phiên bản mới của Innova, được gọi là Toyota Innova 2018, với một số cải tiến về ngoại thất, nội thất và công nghệ, đồng thời duy trì mức giá cạnh tranh so với các đối thủ trong cùng phân khúc.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bảng giá Toyota Innova 2018 được công bố trên VNExpress, đồng thời phân tích chi tiết các phiên bản, trang bị, ưu và nhược điểm, so sánh với các mẫu MPV khác trên thị trường, và đưa ra những lời khuyên khi lựa chọn mua xe. Nội dung sẽ được chia thành các phần chính sau:
- Giới thiệu tổng quan về Toyota Innova 2018
- Bảng giá chi tiết theo phiên bản và màu sắc (theo VNExpress)
- So sánh giá Innova 2018 với các đối thủ cùng phân khúc (Honda Mobilio, Kia Carens, Mitsubishi Xpander, Suzuki Ertiga…)
- Các tính năng nổi bật và trang bị an toàn, giải trí
- Ưu và nhược điểm của Toyota Innova 2018
- Lưu ý khi mua xe cũ hoặc xe mới, các chương trình khuyến mãi, hỗ trợ tài chính
- Kết luận và lời khuyên cuối cùng
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Avanza 1.5g At: Chi Tiết Giá Bán, Các Phiên Bản, Ưu Đãi Và So Sánh Thị Trường 2024
1. Tổng Quan Về Toyota Inn Innova 2018
1.1. Lịch sử và vị thế trên thị trường Việt Nam
Toyota Innova lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào năm 2005 và nhanh chóng trở thành “công cụ di chuyển gia đình” được tin dùng. Nhờ độ bền, khả năng vận hành ổn định và dịch vụ hậu mãi mạnh mẽ, Innova luôn giữ vị trí dẫn đầu trong phân khúc MPV 7 chỗ và 8 chỗ.
Năm 2018, Toyota đã cập nhật lại mẫu Innova với các thay đổi sau:
- Động cơ: Động cơ 2.0L (4 xi-lanh, DOHC) công suất 147 mã lực, mô-men xoắn 192 Nm, kết hợp với hộp số tự động 4 cấp hoặc hộp số sàn 5 cấp.
- Kiểu dáng: Đầu xe được thiết kế lại, lưới tản nhiệt lớn hơn, đèn pha LED (trên phiên bản cao cấp).
- Nội thất: Bảng điều khiển được cải tiến, ghế ngồi được bọc da cao cấp (trên phiên bản G), hệ thống giải trí màn hình cảm ứng 7 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB và Apple CarPlay/Android Auto.
- An toàn: Hệ thống phanh ABS + EBD, hỗ trợ ESP (trên phiên bản cao cấp), 6 túi khí, hệ thống cân bằng điện tử, cảm biến lùi và camera lùi.
1.2. Các phiên bản chính của Innova 2018 tại Việt Nam
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Số chỗ ngồi | Trang bị nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Innova 2.0 G | 2.0L 147 hp | Sàn 5 cấp / Tự động 4 cấp | 7/8 chỗ | Ghế da, màn hình 7″, camera lùi, cân bằng điện tử |
| Innova 2.0 V | 2.0L 147 hp | Tự động 4 cấp | 7/8 chỗ | Ghế da cao cấp, 6 túi khí, ESP, hệ thống âm thanh 6 loa |
| Innova 2.0 SV | 2.0L 147 hp | Sàn 5 cấp | 7/8 chỗ | Ghế vải, không có camera lùi, tính năng an toàn cơ bản |
Trong đó, phiên bản G và V là những lựa chọn phổ biến nhất vì cân bằng giữa giá cả và trang bị. Phiên bản SV thường được bán với mức giá thấp hơn, phù hợp với khách hàng có ngân sách eo hẹp hơn.
2. Bảng Giá Toyota Innova 2018 Theo VNExpress

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Innova 1.5 2019: Cập Nhật Giá Thị Trường, So Sánh Các Phiên Bản Và Lưu Ý Khi Mua Xe
Dưới đây là bảng giá tham khảo được công bố trên VNExpress (cập nhật đến tháng 12/2023). Giá có thể thay đổi tùy vào đại lý, khu vực, màu sắc và các chương trình khuyến mại. Tất cả các mức giá đều bao gồm thuế GTGT và phí trước bạ, chưa tính phí bảo hiểm, bảo trì và các phụ kiện tùy chọn.
| Phiên bản | Màu sắc tiêu chuẩn | Giá bán lẻ (VNĐ) | Giá bán lẻ (USD) (1 USD ≈ 23,500 VNĐ) |
|---|---|---|---|
| Innova 2.0 SV | Đen, Trắng, Bạc, Đỏ | 779.000.000 | ~33,200 USD |
| Innova 2.0 G | Đen, Trắng, Bạc, Xanh Dương, Xám | 839.000.000 | ~35,700 USD |
| Innova 2.0 V | Đen, Trắng, Bạc, Xanh Dương, Xám | 899.000.000 | ~38,300 USD |
2.1. Chi tiết giá theo màu sắc (theo VNExpress)
| Phiên bản | Màu sắc | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Innova 2.0 SV | Đen | 779.000.000 |
| Innova 2.0 SV | Trắng | 779.000.000 |
| Innova 2.0 SV | Bạc | 779.000.000 |
| Innova 2.0 SV | Đỏ | 779.000.000 |
| Innova 2.0 G | Đen | 839.000.000 |
| Innova 2.0 G | Trắng | 839.000.000 |
| Innova 2.0 G | Bạc | 839.000.000 |
| Innova 2.0 G | Xanh Dương | 839.000.000 |
| Innova 2.0 G | Xám | 839.000.000 |
| Innova 2.0 V | Đen | 899.000.000 |
| Innova 2.0 V | Trắng | 899.000.000 |
| Innova 2.0 V | Bạc | 899.000.000 |
| Innova 2.0 V | Xanh Dương | 899.000.000 |
| Innova 2.0 V | Xám | 899.000.000 |
Lưu ý: Giá trên là giá “đề xuất” của nhà sản xuất (MSRP). Thực tế, khách hàng có thể thương lượng giảm giá từ 1‑3% tùy vào thời điểm mua, chương trình ưu đãi và quan hệ với đại lý.
3. So Sánh Giá Innova 2018 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Để hiểu rõ mức độ cạnh tranh của Innova 2018, chúng ta sẽ so sánh với các mẫu MPV bán chạy khác trong cùng phân khúc (7‑8 chỗ) tại Việt Nam.
| Mẫu xe | Động cơ | Hộp số | Số chỗ | Giá (VNĐ) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova 2018 | 2.0L 147 hp | Sàn 5 / Tự động 4 | 7/8 | 779‑899 triệu | Độ bền, dịch vụ sau bán hàng, giá trị giữ xe cao |
| Honda Mobilio 2020 | 1.5L 120 hp | Sàn 5 / Tự động CVT | 7 | 699‑809 triệu | Tiết kiệm nhiên liệu, nội thất hiện đại |
| Kia Carens 2020 | 1.6L 123 hp | Sàn 6 / Tự động 6 | 7/8 | 739‑849 triệu | Giá thành hợp lý, thiết kế trẻ trung |
| Mitsubishi Xpander 2020 | 1.5L 104 hp | Sàn 5 / Tự động CVT | 7 | 749‑849 triệu | Không gian nội thất linh hoạt, giá tốt |
| Suzuki Ertiga 2020 | 1.5L 103 hp | Sàn 5 / Tự động CVT | 7 | 699‑799 triệu | Giá rẻ, tiêu thụ nhiên liệu thấp |
Nhận xét:
- Giá: Innova 2018 có mức giá cao hơn một chút so với các đối thủ, nhưng chênh lệch không quá lớn (khoảng 30‑50 triệu đồng).
- Động cơ: Innova sở hữu công suất và mô-men xoắn mạnh hơn, mang lại cảm giác lái thoải mái khi chở tải nặng hoặc di chuyển trên địa hình đồi núi.
- Độ bền & giá trị giữ xe: Toyota luôn giữ được giá trị tốt nhất trên thị trường, giảm thiểu mất giá trong vòng 3‑5 năm đầu.
- Dịch vụ hậu mãi: Mạng lưới đại lý và trung tâm bảo dưỡng rộng khắp, phụ tùng chính hãng luôn có sẵn.
4. Các Tính Năng Nổi Bật & Trang Bị An Toàn
4.1. Hệ thống giải trí và tiện nghi
| Trang bị | Innova 2.0 SV | Innova 2.0 G | Innova 2.0 V |
|---|---|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7” (Android Auto/Apple CarPlay) | 7” (Android Auto/Apple CarPlay) | 7” (Android Auto/Apple CarPlay) |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa | 6 loa + subwoofer |
| Điều hòa | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng + tự động |
| Ghế lái | vải | da | da cao cấp |
| Camera lùi | có (SV) | có | có |
| Cảm biến lùi | có | có | có |
| Cổng sạc USB | 2 cổng (trước) + 2 cổng (sau) | 2 cổng (trước) + 2 cổng (sau) | 2 cổng (trước) + 2 cổng (sau) |
| Chỗ để chân | có | có | có |
4.2. An toàn

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Innova 1.5 2018: Cập Nhật Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
- ABS + EBD: Tất cả các phiên bản đều được trang bị hệ thống phanh chống bó cứng và phân phối lực phanh điện tử.
- 6 túi khí: Phiên bản V có 6 túi khí (có túi khí cho người ngồi phía sau), trong khi G và SV chỉ có 2 túi khí (trước).
- ESP (Electronic Stability Program): Chỉ có trên phiên bản V, giúp ổn định xe trong các tình huống lái trơn trượt.
- Cân bằng điện tử (Hill‑Start Assist): Giúp xe không trượt khi khởi hành trên dốc.
- Cảm biến va chạm phía trước: Không có trên các phiên bản 2018 (được bổ sung trên các mẫu sau này).
4.3. Tiết kiệm nhiên liệu
- Mức tiêu thụ: 2.0L + hộp số tự động 4 cấp đạt 7,5‑8,0 lít/100 km trong điều kiện thành thị, 6,5‑7,0 lít/100 km trên đường cao tốc.
- So sánh: Nhẹ hơn so với một số đối thủ có động cơ 1.5L nhưng vẫn duy trì hiệu suất mạnh mẽ.
5. Ưu và Nhược Điểm Của Toyota Innova 2018
5.1. Ưu điểm
| Ưu điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Độ bền và độ tin cậy | Động cơ Toyota đã được kiểm chứng qua hàng triệu km, ít hỏng hóc. |
| Giá trị giữ xe cao | Sau 3 năm, giá còn khoảng 70‑80% so với lúc mới. |
| Không gian nội thất rộng rãi | Khoang hành khách và khoang hành lý linh hoạt, có thể gập ghế sau để tăng tải. |
| Trang bị an toàn đầy đủ | ABS, EBD, 6 túi khí (trên phiên bản V), ESP, cân bằng điện tử. |
| Mạng lưới dịch vụ rộng khắp | Hơn 150 đại lý và trung tâm bảo dưỡng trên toàn quốc. |
| Tiện nghi giải trí hiện đại | Màn hình cảm ứng, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, camera lùi. |
| Khả năng vận hành mạnh mẽ | Công suất 147 hp và mô-men 192 Nm giúp xe vượt dốc, chở tải nặng dễ dàng. |
5.2. Nhược điểm
| Nhược điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Giá bán cao hơn một số đối thủ | So với Honda Mobilio, Suzuki Ertiga, giá Innova cao hơn 70‑150 triệu đồng. |
| Tiêu thụ nhiên liệu không tối ưu | Động cơ 2.0L tiêu thụ nhiên liệu cao hơn so với các mẫu 1.5L cùng phân khúc. |
| Thiết kế ngoại thất không quá hiện đại | Đầu xe vẫn giữ phong cách “cổ điển” của Toyota, không gây ấn tượng mạnh như một số mẫu mới. |
| Không có hệ thống hỗ trợ lái hiện đại (ACC, lane‑keep) | Các tính năng hỗ trợ lái tự động chưa có trên phiên bản 2018. |
| Số lượng túi khí hạn chế trên phiên bản G và SV | Chỉ có 2 túi khí, không đủ bảo vệ cho hành khách phía sau. |
| Hệ thống giải trí chưa lên cấp cao | So với một số đối thủ, số loa và công suất âm thanh còn thấp. |
6. Lưu Ý Khi Mua Toyota Innova 2018
6.1. Mua xe mới
- Kiểm tra chương trình khuyến mãi: Các đại lý thường có chương trình “giảm giá 10‑15 triệu”, “tặng bảo hiểm 3 năm” hoặc “tặng phụ kiện”.
- Thương lượng giá: Với mức giá đề xuất, bạn có thể yêu cầu giảm giá 1‑2% nếu thanh toán nhanh hoặc trả trước.
- Chọn màu sắc và trang bị: Một số màu xe có thể có mức giá cao hơn do chi phí sơn. Nếu không có yêu cầu đặc biệt, chọn màu tiêu chuẩn (đen, trắng, bạc) sẽ tiết kiệm chi phí.
- Kiểm tra giấy tờ: Đảm bảo hợp đồng mua bán, phiếu bảo hành, sổ bảo hiểm, giấy đăng ký xe đầy đủ.
6.2. Mua xe cũ (đã qua sử dụng)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Giảm Giá 2017: Tổng Hợp Các Mẫu Xe, Ưu Đãi Và Chiến Lược Mua Xe Hợp Lý
- Kiểm tra số km đã chạy: Xe Innova 2018 thường duy trì khoảng 12‑15 km/l trên đường thành phố; nếu tiêu thụ vượt 10 km/l, có thể là dấu hiệu cơ khí có vấn đề.
- Lịch bảo dưỡng: Yêu cầu xem sổ bảo dưỡng, kiểm tra xem xe đã được thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu đúng lịch chưa.
- Kiểm tra thân vỏ: Kiểm tra vết trầy, va chạm, mối hàn, độ đồng màu của sơn.
- Kiểm tra hệ thống an toàn: Đèn phanh, túi khí, phanh ABS, cảm biến lùi, camera.
- Thử nghiệm lái: Kiểm tra cảm giác truyền sang, tiếng ồn động cơ, độ rung khi tăng tốc.
6.3. Hỗ trợ tài chính
- Vay ngân hàng: Lãi suất vay mua ô tô hiện nay dao động từ 6‑9%/năm, thời hạn 36‑60 tháng.
- Hỗ trợ trả góp từ Toyota: Một số đại lý cung cấp “trả góp 0% lãi suất” trong 12 tháng đầu, sau đó chuyển sang lãi suất ngân hàng.
- Bảo hiểm toàn diện: Đối với xe mới, nên mua bảo hiểm toàn diện ít nhất 3 năm để bảo vệ tài sản.
7. Kết Luận & Lời Khuyên
Toyota Innova 2018 vẫn là một lựa chọn vững chắc cho những người mua MPV muốn sở hữu một chiếc xe độ bền cao, giá trị giữ xe tốt và tiện nghi đầy đủ. Mặc dù giá bán cao hơn một chút so với một số đối thủ, nhưng khi cân nhắc tới chi phí bảo trì thấp, dịch vụ hậu mãi rộng rãi và khả năng bán lại tốt, Innova 2018 mang lại giá trị đầu tư hợp lý.
Khi nào nên chọn Innova 2018?
- Bạn cần một chiếc MPV mạnh mẽ, có khả năng chở 7‑8 người và tải trọng lớn (ví dụ: doanh nghiệp vận chuyển, gia đình lớn).
- Bạn ưu tiên độ bền và dịch vụ sau bán hàng hơn việc sở hữu mẫu xe “siêu mới” nhất.
- Bạn có ngân sách trung‑cao và muốn đầu tư vào một chiếc xe có giá trị giữ xe cao.
Khi nào có thể cân nhắc các đối thủ?
- Nếu ngân sách hạn chế (< 750 triệu đồng) và muốn tiết kiệm nhiên liệu hơn.
- Nếu đánh giá cao thiết kế hiện đại, công nghệ hỗ trợ lái (ACC, lane‑keep) – các mẫu mới hơn như Toyota Sienta, Honda BR‑V có thể phù hợp hơn.
- Nếu cần một MPV nhỏ gọn cho đô thị, các mẫu như Suzuki Ertiga hay Honda Mobilio đáp ứng tốt hơn.
Tổng hợp nhanh – Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | Toyota Innova 2018 | Honda Mobilio 2020 | Kia Carens 2020 | Mitsubishi Xpander 2020 |
|---|---|---|---|---|
| Giá (trung bình) | 820 triệu | 750 triệu | 795 triệu | 795 triệu |
| Công suất | 147 hp | 120 hp | 123 hp | 104 hp |
| Túi khí | 2‑6 (tùy phiên bản) | 2 | 2 | 2 |
| ESP | Có (phiên bản V) | Không | Không | Không |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 7,5‑8,0 l/100km | 6,5‑7,0 l/100km | 7,2‑7,8 l/100km | 7,0‑7,5 l/100km |
| Giá trị giữ xe (3 năm) | 70‑80% | 55‑65% | 60‑70% | 60‑70% |
Kết luận cuối cùng: Nếu bạn đang tìm kiếm một MPV đa năng, đáng tin cậy và có khả năng giữ giá lâu dài, Toyota Innova 2018 là một trong những lựa chọn hàng đầu trên thị trường Việt Nam. Hãy dựa vào bảng giá VNExpress để đưa ra quyết định mua xe phù hợp với ngân sách và nhu cầu sử dụng của mình. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Innova ưng ý và an toàn trên mọi hành trình!
