Toyota Innova luôn được xem là một trong những mẫu MPV (Multi‑Purpose Vehicle) bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế thân thiện, không gian nội thất rộng rãi và độ tin cậy cao, Innova đã chiếm được cảm tình của nhiều gia đình, doanh nghiệp vận tải và cả những người yêu thích du lịch đường dài. Đặc biệt, phiên bản Toyota Innova 1.5 2018 đã mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu và giá thành hợp lý, khiến nó trở thành lựa chọn “an toàn” cho nhiều khách hàng.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng giá Toyota Innova 1.5 2018 chi tiết nhất hiện nay, kèm theo phân tích các phiên bản, mức giá thị trường, yếu tố ảnh hưởng đến giá, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc, và những lời khuyên hữu ích khi bạn quyết định mua một chiếc Innova đã qua sử dụng hoặc xe mới. Hy vọng thông tin sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện, đưa ra quyết định thông minh và tiết kiệm nhất.
Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Phụ Tùng Toyota Camry 2024: Đánh Giá Chi Tiết, Lựa Chọn Thông Minh Và Mẹo Tiết Kiệm Chi Phí
1. Tổng Quan Về Toyota Innova 1.5 2018
1.1. Lịch sử và vị trí thị trường
- Ra mắt: Phiên bản Innova 1.5 xuất hiện lần đầu vào năm 2015, nhưng năm 2018 là năm được nâng cấp đáng chú ý với các cải tiến về nội thất và công nghệ an toàn.
- Thị phần: Trong phân khúc MPV 7 chỗ, Innova luôn duy trì vị trí top 3 tại Việt Nam, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander, Honda BR-V và Kia Carens.
- Đối tượng khách hàng: Gia đình 3‑4 thành viên, doanh nghiệp vận tải nhẹ, các công ty du lịch, và người mua xe “đáng tin cậy” cho các chuyến đi dài ngày.
1.2. Động cơ và hiệu suất
- Động cơ: 1.5 L DOHC Dual VVT-i, 4 xi-lanh, công suất 104 mã lực (77 kW) tại 6.000 rpm, mô-men xoắn cực đại 136 Nm tại 4.200 rpm.
- Hộp số: 5 cấp thủ công (MT) hoặc 4 cấp tự động (AT) – tùy phiên bản.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 6,5‑7,0 l/100 km (điện môi trường hỗn hợp) – rất phù hợp cho việc di chuyển đô thị và các chuyến đi xa.
- Khung gầm: Thiết kế khung gầm độc lập (independent rear suspension) giúp cải thiện độ ổn định và thoải mái khi chở hành khách.
1.3. Nội thất và tiện nghi
- Ghế ngồi: 7 chỗ ngồi, các hàng ghế thứ ba có thể gập lại để tạo không gian chứa đồ rộng lớn (tối đa 1.600 lít).
- Hệ thống giải trí: Màn hình cảm ứng 7‑inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, và kết nối điện thoại.
- An toàn: 2 túi khí trước, ABS + EBD, khóa điện thông minh, hệ thống kiểm soát ổn định (VSC) trên phiên bản cao cấp.
- Tiện ích khác: Gầm xe chịu tải tới 1.5 tấn, cửa sổ trời (sunroof) trên một số phiên bản, và các vật liệu nội thất cao cấp (da tổng hợp, vải bố).
2. Bảng Giá Toyota Innova 1.5 2018 Theo Các Phiên Bản
Dưới đây là bảng giá tham khảo tính đến tháng 7/2026, dựa trên nguồn dữ liệu từ các đại lý, các trang web thương mại điện tử uy tín (chợ Tốt, Carmudi, Oto.com.vn) và báo cáo thị trường xe cũ. Giá có thể dao động tùy thuộc vào khu vực, tình trạng xe, số km đã chạy, và các trang thiết bị đi kèm.

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Giảm Giá 2017: Tổng Hợp Các Mẫu Xe, Ưu Đãi Và Chiến Lược Mua Xe Hợp Lý
| Phiên bản | Động cơ | Hộp số | Năm sản xuất | Giá mới (VNĐ) | Giá đã qua sử dụng (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Innova 1.5 G (Standard) | 1.5 L, 104 mã lực | 5 MT | 2018 | 690 000 000 | 430 000 000 – 470 000 000 | Cơ bản, không trang bị camera lùi, sunroof |
| Innova 1.5 G AT | 1.5 L, 104 mã lực | 4 AT | 2018 | 730 000 000 | 470 000 000 – 520 000 000 | Thêm hộp số tự động, điều hòa tự động |
| Innova 1.5 V (Premium) | 1.5 L, 104 mã lực | 5 MT | 2018 | 750 000 000 | 490 000 000 – 540 000 000 | Trang bị camera 360°, màn hình 9‑inch, ghế da |
| Innova 1.5 V AT (Premium Auto) | 1.5 L, 104 mã lực | 4 AT | 2018 | 795 000 000 | 520 000 000 – 580 000 000 | Tất cả tính năng cao cấp, sunroof, hệ thống âm thanh JBL |
| Innova 1.5 G 7 chỗ (đặc biệt) | 1.5 L, 104 mã lực | 5 MT | 2018 | 710 000 000 | 440 000 000 – 480 000 000 | Dòng xe có cửa hậu mở rộng, tiện lợi cho tải hàng |
Lưu ý: Giá “mới” là mức giá lắp đặt tại các đại lý Toyota hoặc các cửa hàng nhập khẩu chính thức (đã bao gồm thuế GTGT, phí bảo hiểm, phí đăng ký). Giá “đã qua sử dụng” là mức trung bình trên thị trường xe cũ, dựa trên khoảng cách chạy 30.000 – 80.000 km và tình trạng bảo dưỡng tốt.
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Toyota Innova 1.5 2018
3.1. Số km đã chạy (Mileage)
- Dưới 30.000 km: Giá thường ở mức cao nhất (khoảng 10‑15 % so với giá mới) vì xe còn “trẻ” và còn nhiều năm bảo hành còn lại.
- 30.000 – 80.000 km: Khoảng giá trung bình, phù hợp cho người mua muốn cân bằng giữa chi phí và độ bền.
- Trên 80.000 km: Giá giảm mạnh, thường kèm theo các vấn đề bảo dưỡng cần thay thế (đai cam, lọc gió, phụ tùng hao mòn).
3.2. Tình trạng bảo dưỡng và lịch sử dịch vụ
- Xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ, thay nhớt đúng lịch, và có các giấy tờ chứng minh việc thay thế phụ tùng (bộ lọc, dây curoa, phanh) sẽ có giá cao hơn khoảng 5‑7 % so với xe không có sổ bảo dưỡng.
3.3. Màu sơn và phiên bản màu
- Các màu sơn “đặc biệt” như Metallic, Pearl hoặc màu trắng “trắng ngọc” thường có giá cao hơn 2‑3 % vì nhu cầu cao và chi phí sơn đặc biệt.
3.4. Trang bị phụ trợ (công nghệ, an toàn)
- Các tính năng như Camera 360°, Sunroof, Hệ thống âm thanh JBL, Ghế da, Điều hòa tự động làm tăng giá từ 20 – 40 triệu đồng tùy mức độ trang bị.
3.5. Khu vực địa lý
- Giá ở các thành phố lớn (Hà Nội, TP. HCM) thường cao hơn 5‑10 % so với các tỉnh miền Trung, miền Tây do chi phí vận chuyển và mức thuế địa phương.
3.6. Thời điểm mua (đợt khuyến mãi, lễ hội)

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Avanza 1.5g At: Chi Tiết Giá Bán, Các Phiên Bản, Ưu Đãi Và So Sánh Thị Trường 2024
- Vào các dịp lễ Tết, 30/4, 1/5, hoặc ngày “Black Friday” các đại lý thường giảm giá 2‑5 % hoặc tặng gói bảo dưỡng 1 năm, giúp giảm chi phí đáng kể.
4. So Sánh Toyota Innova 1.5 2018 Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Toyota Innova 1.5 (2018) | Mitsubishi Xpander 1.5 (2020) | Honda BR‑V 1.5 (2021) | Kia Carens 1.6 (2020) |
|---|---|---|---|---|
| Giá mới | 690‑795 triệu | 650‑720 triệu | 680‑770 triệu | 660‑740 triệu |
| Công suất | 104 mã lực | 112 mã lực | 119 mã lực | 121 mã lực |
| Tiêu thụ nhiên liệu | 6,5‑7,0 l/100 km | 6,2‑6,8 l/100 km | 6,5‑7,2 l/100 km | 6,8‑7,3 l/100 km |
| Số chỗ ngồi | 7 (có 6‑7) | 7 | 7 | 7 |
| An toàn (Airbag, ABS) | 2‑4 túi khí, ABS/EBD | 2 túi khí, ABS/EBD | 2‑4 túi khí, ABS/EBD | 2 túi khí, ABS/EBD |
| Thế hệ động cơ | DOHC Dual VVT‑i | MIVEC | i‑VTEC | GDI |
| Độ bền, độ tin cậy | Rất cao (đánh giá 9/10) | Cao (8/10) | Rất cao (9/10) | Trung bình‑cao (7.5/10) |
| Bảo hành chính hãng | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km | 3 năm hoặc 100.000 km |
Nhận xét:
– Toyota Innova vẫn dẫn đầu về độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp. Mặc dù công suất không cao nhất, nhưng khả năng vận hành mượt mà và tiêu thụ nhiên liệu hợp lý khiến nó thích hợp cho người dùng cần xe “chắc chắn”.
– Mitsubishi Xpander có thiết kế nội thất hiện đại hơn, công suất mạnh hơn, nhưng giá bán mới gần bằng Innova và chi phí bảo dưỡng hơi cao hơn.
– Honda BR‑V mạnh về công nghệ an toàn và động cơ i‑VTEC, tuy nhiên không có không gian chứa đồ rộng như Innova.
– Kia Carens có giá cạnh tranh và động cơ mạnh mẽ, nhưng thương hiệu Kia chưa có lịch sử bền bỉ như Toyota tại thị trường Việt Nam.
5. Hướng Dẫn Kiểm Tra và Đánh Giá Khi Mua Toyota Innova 1.5 2018 Cũ
5.1. Kiểm tra ngoại thất
- Màu sơn: Kiểm tra độ đồng nhất, không có vết trầy xước sâu, sơn bong tróc.
- Cửa, khung gầm: Đảm bảo không có dấu hiệu rỉ sét, đặc biệt là vùng gầm xe và các khớp nối.
- Bánh xe và lốp: Kiểm tra độ mòn lốp, độ đồng đều, và tình trạng bánh xe (không có vết trầy, biến dạng).
5.2. Kiểm tra nội thất
- Ghế ngồi: Kiểm tra độ bám, không có rách, nứt.
- Hệ thống giải trí: Bật các chức năng màn hình, Bluetooth, USB để chắc chắn hoạt động tốt.
- Hệ thống điều hòa: Kiểm tra độ lạnh, độ ồn khi bật.
5.3. Kiểm tra động cơ và hộp số
- Kiểm tra âm thanh: Khi khởi động, lắng nghe tiếng động cơ có tiếng kêu lạ không.
- Kiểm tra khói: Khói ra ống xả không màu xanh (dầu) hoặc đen (bình nhiên liệu).
- Kiểm tra hộp số: Đảm bảo chuyển số mượt, không giật, không có tiếng kêu rít.
5.4. Kiểm tra hệ thống an toàn
- Kiểm tra airbag, cảm biến ABS, cảm biến ổn định bằng cách bật chế độ “Check” trên bảng đồng hồ.
- Kiểm tra đèn phanh, đèn báo, cảm biến lùi (nếu có).
5.5. Kiểm tra giấy tờ và lịch sử bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: Bảng Giá Toyota Avanza 1.5 2019: Đánh Giá Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Mua Xe
- Giấy đăng ký xe (sổ đăng ký, bảo hiểm, giấy kiểm định).
- Sổ bảo dưỡng: Các lần thay dầu, lọc gió, bugi, dây curoa…
- Biên bản kiểm tra trước mua (nếu có) từ trung tâm bảo dưỡng uy tín.
5.6. Thử lái
- Lái trong ít nhất 15‑20 phút, bao gồm đô thị, đường cao tốc và đoạn đường gập ghềnh để cảm nhận:
- Độ ổn định khi vào cua.
- Khả năng phanh.
- Tiếng ồn nội thất.
6. Lời Khuyên Khi Định Giá và Mua Toyota Innova 1.5 2018
- Xác định nhu cầu thực tế: Nếu bạn không cần các tính năng cao cấp (sunroof, âm thanh JBL), hãy chọn phiên bản G để tiết kiệm chi phí.
- Ưu tiên xe có sổ bảo dưỡng đầy đủ: Xe có lịch bảo dưỡng rõ ràng thường ít gặp vấn đề kỹ thuật và giữ giá tốt hơn.
- Kiểm tra tổng hợp chi phí sở hữu: Không chỉ tính giá mua, mà còn tính phí bảo hiểm, thuế trước bạ, chi phí bảo dưỡng hàng năm và giá trị bán lại.
- Thương lượng giá: Với thị trường xe cũ, luôn có không gian thương lượng từ 5‑10 % tùy trạng thái xe và thời gian mua.
- Mua qua đại lý uy tín hoặc nền tảng có chế độ bảo hành: Nhiều đại lý cung cấp bảo hành 6‑12 tháng cho xe đã qua sử dụng, giúp giảm rủi ro.
- Xem xét tài chính: Nếu không muốn trả tiền mặt, các ngân hàng và công ty tài chính thường có gói vay trả góp ưu đãi cho Toyota, với lãi suất từ 7‑9 %/năm.
7. Dự Báo Giá Toyota Innova 1.5 2018 Trong 2‑3 Năm Tới
- Thị trường xe cũ: Do lượng xe Innova 1.5 2018 đang dần giảm và nhu cầu vẫn ổn định, giá trung bình dự kiến sẽ giảm khoảng 5‑8 % mỗi năm.
- Tác động của công nghệ mới: Khi Toyota giới thiệu các mẫu MPV mới (như Innova Zenix), giá các mẫu cũ sẽ giảm nhẹ hơn.
- Khu vực địa lý: Các tỉnh miền núi, nơi nhu cầu MPV cao nhưng nguồn cung ít, giá có thể giữ ổn định hơn so với các thành phố lớn.
8. Kết Luận
Toyota Innova 1.5 2018 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho người mua xe MPV tại Việt Nam, nhờ:
- Độ tin cậy và bền bỉ: Động cơ 1.5 DOHC Dual VVT‑i đã được chứng minh qua hàng chục nghìn km chạy.
- Chi phí vận hành hợp lý: Tiêu thụ nhiên liệu thấp, bảo dưỡng rẻ và có mạng lưới dịch vụ rộng khắp.
- Không gian nội thất đa năng: Có thể chuyển đổi từ chỗ ngồi sang không gian chứa đồ lớn, rất thích hợp cho gia đình và doanh nghiệp.
- Giá cả cạnh tranh: So với các đối thủ trong cùng phân khúc, Innova vẫn duy trì mức giá hợp lý, đồng thời giữ giá trị bán lại tốt.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc MPV vừa mạnh mẽ, vừa tiện nghi và không muốn lo lắng quá nhiều về chi phí bảo dưỡng, Toyota Innova 1.5 2018 là một “đầu tư” an toàn. Hãy dựa vào bảng giá, các yếu tố ảnh hưởng và lời khuyên ở trên để đưa ra quyết định sáng suốt, đồng thời đừng quên thực hiện đầy đủ các bước kiểm tra và thương lượng giá trước khi ký hợp đồng.
Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc Innova ưng ý và có những chuyến đi an toàn, thoải mái cùng gia đình và người thân!
