Có thể bạn quan tâm: Alexander Toyota Yuma Az – Địa Điểm Mua Xe Toyota Uy Tín Và Dịch Vụ Hoàn Hảo Tại Yuma, Arizona
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Supra
Toyota Supra là một trong những mẫu xe thể thao (sports car) mang tính biểu tượng nhất của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản. Được ra mắt lần đầu vào năm 1978 dưới tên mã “Mirae” (có nghĩa là “tương lai” trong tiếng Nhật), Supra đã trải qua bốn thế hệ phát triển, mỗi thế hệ đều để lại dấu ấn sâu đậm trong lòng người hâm mộ và các nhà đua. Đặc biệt, Supra thế hệ thứ ba (A80, sản xuất từ 1993–2002) và thế hệ thứ tư (A90, ra mắt năm 2019) đã trở thành huyền thoại, không chỉ vì sức mạnh động cơ mà còn nhờ thiết kế tinh tế, công nghệ tiên tiến và khả năng tùy biến cao.
Ban xe Toyota Supra không chỉ là một chiếc xe, mà còn là biểu tượng của đam mê tốc độ, công nghệ và phong cách sống năng động. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về lịch sử, cấu tạo, các phiên bản, và những lưu ý khi mua và bảo dưỡng Supra, giúp bạn có thể đưa ra quyết định đúng đắn khi sở hữu “con ngựa sắt” này.
2. Lịch sử phát triển qua các thế hệ
2.1. Supra thế hệ I (A40/A50) – 1978‑1981
- Tên mã: A40 (đối với phiên bản 2.0L) và A50 (đối với phiên bản 2.6L).
- Động cơ: 4‑xiên, dung tích 2.0 L (3M‑E) và 2.6 L (5M‑E).
- Công suất: khoảng 110‑115 mã lực.
- Đặc điểm nổi bật: Được xây dựng dựa trên nền tảng của Toyota Celica, Supra thế hệ I mang thiết kế “cánh chim” với cánh gió lớn và khung gầm cứng cáp. Đây là mẫu xe đầu tiên của Toyota hướng tới phân khúc “sports sedan”, nhằm cạnh tranh với các mẫu xe thể thao của châu Âu.
2.2. Supra thế hệ II (A60) – 1982‑1985
- Tên mã: A60.
- Động cơ: 4‑xiên 2.8 L (7M‑E) và 3.0 L (7M‑GTE) turbo.
- Công suất: 135‑160 mã lực.
- Công nghệ: Lần đầu tiên Supra được trang bị hệ thống phun nhiên liệu điện tử (EFI) và turbocharger, mở đường cho các phiên bản sau này có sức mạnh lớn hơn.
- Thiết kế: Đầu xe có độ nghiêng lớn hơn, đường nét góc cạnh và nội thất được cải tiến với các công tắc điều khiển tiện ích hơn.
2.3. Supra thế hệ III (A70) – 1986‑1992
- Tên mã: A70.
- Động cơ: 3.0 L 6‑xiên (3.0L 5M‑GTE) turbo, công suất lên tới 230 hp (đối với phiên bản Nhật Bản).
- Công nghệ: Hệ thống điều khiển điện tử đa điểm (ECU) và hệ thống lái trợ lực điện (EPS).
- Đặc điểm: Thân xe được làm bằng hợp kim nhôm, giảm trọng lượng, cải thiện hiệu suất. Supra A70 còn được trang bị hệ thống treo độc lập ở cả trước và sau, mang lại khả năng vận hành mượt mà hơn.
2.4. Supra thế hệ IV (A80) – 1993‑2002
- Tên mã: A80, còn được gọi là “Mk4”.
- Động cơ: 3.0 L 6‑xiên turbo (2JZ‑GTE) với công suất 276 hp (đối với phiên bản Nhật Bản) và 320 hp (đối với phiên bản Mỹ).
- Công nghệ: Hệ thống điều khiển điện tử đa dạng, hệ thống treo độc lập, hệ thống phanh đĩa ventilated lớn, và khả năng tùy biến động cơ cao.
- Đặc điểm huyền thoại: A80 được biết đến rộng rãi qua bộ phim “The Fast and the Furious” (2001) và là một trong những mẫu xe được tùy biến (tuning) phổ biến nhất trên thế giới. Động cơ 2JZ‑GTE có khả năng chịu áp lực tăng áp lên tới 1,5 bar mà không cần thay đổi cấu trúc, cho phép công suất lên tới hơn 1.000 hp khi được tùy chỉnh.
2.5. Supra thế hệ V (A90) – 2019‑hiện tại

Có thể bạn quan tâm: Bản Toyota Land Cruiser: Lịch Sử, Đặc Điểm, Và Lý Do Bạn Nên Sở Hữu Một Chiếc
- Tên mã: A90, còn gọi là “Mk5”.
- Động cơ: 3.0 L 6‑xiên turbo (B58) do BMW cung cấp, công suất 335 hp (đối với phiên bản châu Âu) và 382 hp (đối với phiên bản Mỹ).
- Công nghệ: Hệ thống lái thể thao điện tử (Steer-by-Wire), hệ thống treo điện tử Adaptive, màn hình đa phương tiện 8.8 inch, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto.
- Thiết kế: Đường nét hiện đại, lưới tản nhiệt lớn, cánh gió sau tích hợp bộ phun khí.
- Mối quan hệ hợp tác: Được phát triển chung với BMW, dựa trên nền tảng của BMW Z4 G29, nhưng vẫn giữ được phong cách và tinh thần “Supra” đặc trưng.
3. Đặc điểm kỹ thuật chi tiết
3.1. Động cơ và hiệu suất
| Thế hệ | Động cơ | Dung tích | Công suất (hp) | Mô-men (Nm) | Tốc độ tối đa (km/h) | Thời gian 0‑100 km/h |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A40/A50 | 4‑xiên, SOHC | 2.0‑2.6 L | 110‑115 | 170‑190 Nm | 210‑220 | 11‑12 s |
| A60 | 4‑xiên, DOHC, turbo | 2.8‑3.0 L | 135‑160 | 240‑260 Nm | 230‑240 | 9‑10 s |
| A70 | 6‑xiên, DOHC, turbo | 3.0 L | 230 | 300 Nm | 250 | 7‑8 s |
| A80 | 6‑xiên, DOHC, twin‑turbo | 3.0 L (2JZ‑GTE) | 276‑320 | 400‑440 Nm | 250‑260 | 4.6‑5.0 s |
| A90 | 6‑xiên, DOHC, turbo (B58) | 3.0 L | 335‑382 | 500‑550 Nm | 250‑260 | 4.1‑4.3 s |
- Công nghệ tăng áp: Các thế hệ Supra đều sử dụng turbocharger, tuy nhiên A80 và A90 là những mẫu có hệ thống tăng áp hiện đại nhất, giúp đạt công suất và mô-men lớn mà vẫn duy trì độ bền cao.
- Khả năng tùy biến: Động cơ 2JZ‑GTE của A80 được xem là “động cơ vô hạn” trong cộng đồng tuning, có khả năng nâng công suất lên tới 1.200 hp mà không cần thay đổi cấu trúc quan trọng. B58 của A90 cũng có tiềm năng tăng công suất, nhưng do hợp tác với BMW, các giới hạn kỹ thuật và bảo hành có thể ảnh hưởng đến việc tùy biến.
3.2. Hệ thống truyền động
- Hộp số: Supra A80 được trang bị hộp số 6 cấp thủ công (6‑MT) hoặc 5 cấp tự động (5‑AT). Supra A90 sở hữu hộp số 8 cấp tự động (8‑AT) với chế độ “Sport” và “Manual Mode” cho phép lái thủ công qua cần gạt.
- Cầu truyền động: Rear‑wheel drive (RWD) cho cảm giác lái thể thao truyền thống. A90 còn có chế độ “Dynamic Driving Mode” cho phép điều chỉnh độ cứng của hệ thống treo và phản hồi lái.
- Khả năng kéo: Với hệ thống truyền động RWD mạnh mẽ, Supra có khả năng kéo tốt, phù hợp cho các hoạt động thể thao trên đường và trong các cuộc đua.
3.3. Hệ thống treo và phanh
| Thế hệ | Treo trước | Treo sau | Phanh trước | Phanh sau |
|---|---|---|---|---|
| A40/A50 | McPherson | Multi‑link | Đĩa thông thường | Đĩa thông thường |
| A60 | McPherson | Multi‑link | Đĩa thông thường | Đĩa thông thường |
| A70 | McPherson | Multi‑link | Đĩa ventilated | Đĩa ventilated |
| A80 | Double wishbone | Multi‑link | Đĩa ventilated | Đĩa ventilated |
| A90 | Double wishbone | Multi‑link (điều chỉnh điện tử) | Đĩa ventilated | Đĩa ventilated với ABS và EBD |
- Đặc điểm: Hệ thống treo double wishbone ở trước A80 và A90 giúp cải thiện độ ổn định khi vào cua, giảm hiện tượng “oversteer”. Hệ thống phanh ventilated cho phép tản nhiệt tốt, đáp ứng nhu cầu lái thể thao.
3.4. Nội thất và công nghệ
- Màn hình giải trí: Supra A80 còn khá đơn giản, chỉ có màn hình CD/MP3. Supra A90 nâng cấp mạnh mẽ với màn hình 8.8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, điều khiển bằng giọng nói và hệ thống âm thanh cao cấp.
- Ghế ngồi: Được thiết kế thể thao, hỗ trợ lưng, điều chỉnh điện tử (A90) và có tính năng nhớ vị trí (Memory). Đệm ngồi sử dụng vật liệu nhẹ, giảm trọng lượng và tăng cảm giác lái.
- Công nghệ an toàn: A90 trang bị hệ thống hỗ trợ lái (ADAS) bao gồm cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn, phanh khẩn cấp tự động (AEB) và kiểm soát độ bám đường (ESC). A80 có ABS, EBD và túi khí cơ bản.
4. So sánh Supra với các mẫu xe thể thao cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất (hp) | Trọng lượng (kg) | Giá (USD) | Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Supra (A90) | 3.0 L Turbo (B58) | 335‑382 | 1,560 | 52,000‑58,000 | Động cơ mạnh, công nghệ hiện đại, lái Steer‑by‑Wire |
| Nissan GT‑R (R35) | 3.8 L Twin‑Turbo V6 | 565 | 1,735 | 115,000 | Động cơ mạnh, AWD, khả năng vận hành trên đường ướt |
| BMW M4 (G82) | 3.0 L Twin‑Turbo I6 | 473 | 1,695 | 74,000 | Động cơ mạnh, nội thất sang trọng, công nghệ BMW |
| Porsche 718 Cayman | 2.0 L Turbo I4 | 300 | 1,410 | 68,000 | Cân bằng, cảm giác lái trung thực, trọng lượng nhẹ |
| Chevrolet Camaro SS | 6.2 L V8 | 455 | 1,680 | 43,000 | V8 âm thanh, giá hợp lý, sức mạnh thô |
- Supra A90 nổi bật ở công nghệ lái hiện đại và khả năng cân bằng giữa sức mạnh và trọng lượng. So với GT‑R, Supra nhẹ hơn và có chi phí bảo trì thấp hơn. So với M4 và Porsche, Supra có giá phải chăng hơn và cảm giác lái “đậm chất Nhật” hơn.
5. Lý do nên mua Toyota Supra
- Di sản và thương hiệu mạnh: Supra đã khẳng định vị thế trong lịch sử xe thể thao, mang lại giá trị “cổ điển” cho người mua.
- Hiệu suất ấn tượng: Với công suất trên 300 hp và thời gian tăng tốc dưới 4,5 giây, Supra đáp ứng nhu cầu tốc độ cao.
- Công nghệ tiên tiến: Hệ thống Steer‑by‑Wire, Adaptive Suspension và các tính năng an toàn hiện đại giúp lái xe an toàn và thú vị.
- Tiềm năng tùy biến: Dù A90 có giới hạn hơn so với A80, vẫn có nhiều phụ kiện aftermarket (xả, chip, bộ tăng áp) cho phép nâng hiệu suất.
- Giá trị tái bán: Các phiên bản Supra, đặc biệt là A80, có khả năng giữ giá tốt trên thị trường đồ cũ.
6. Những lưu ý khi mua Supra mới và cũ

Có thể bạn quan tâm: Autonation Toyota Buena Park: Địa Chỉ Uy Tín Cho Mọi Nhu Cầu Xe Toyota Tại Buena Park
6.1. Khi mua Supra mới (A90)
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Dù là xe mới, nhưng cần xem xét các dịch vụ bảo dưỡng tại đại lý, đặc biệt là thay dầu và lọc dầu định kỳ.
- Phiên bản: Lựa chọn giữa các phiên bản (2.0L, 3.0L) và tùy chọn gói thể thao (Sport Appearance Package) để phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Bảo hành: Toyota cung cấp bảo hành 3 năm hoặc 100,000 km, kèm bảo hiểm bảo hành động cơ 5 năm/100,000 km (tùy khu vực). Đảm bảo các điều kiện bảo hành không bị vi phạm.
- Tùy chỉnh: Nếu muốn lắp phụ kiện aftermarket, hãy chắc chắn rằng chúng không làm mất bảo hành.
6.2. Khi mua Supra cũ (A80)
- Kiểm tra động cơ: Đối với 2JZ‑GTE, cần kiểm tra dấu hiệu hao mòn (đốm dầu, âm thanh lạ), cũng như lịch sử nâng cấp (turbo, chip). Động cơ nguyên bản thường có dấu hiệu hao mòn nhẹ, nhưng không có dấu hiệu “đốt cháy”.
- Kiểm tra khung gầm: Do Supra A80 thường được tùy biến mạnh, một số xe có thể đã bị thay khung gầm hoặc lắp phụ kiện không chuẩn. Kiểm tra độ thẳng của khung và các mối hàn.
- Phanh và treo: Kiểm tra đĩa phanh, má phanh, lò xo và giảm xóc. Các xe đã qua sử dụng lâu năm có thể cần thay mới.
- Số km đã chạy: Thông thường, Supra A80 có mức km trung bình khoảng 150,000‑200,000 km. Xe có km thấp hơn thường có giá cao hơn, nhưng cần kiểm tra lý do km thấp (có thể là xe đã được sử dụng trong các cuộc đua).
- Lịch sử tai nạn: Kiểm tra báo cáo tai nạn qua Carfax, AutoCheck hoặc các công cụ tương tự. Các vụ va chạm nghiêm trọng có thể ảnh hưởng tới cấu trúc khung và an toàn.
7. Quy trình bảo dưỡng và chăm sóc Supra
7.1. Đối với Supra A90 (mới)
| Thời gian | Công việc | Ghi chú |
|---|---|---|
| 5,000 km / 6 tháng | Thay dầu động cơ và lọc dầu | Dầu tổng hợp 5W‑30 (Toyota) |
| 10,000 km | Kiểm tra lọc gió, lọc nhiên liệu | Thay nếu cần |
| 15,000 km | Kiểm tra hệ thống phanh, thay dầu phanh nếu cần | Dầu phanh DOT 4 |
| 20,000 km | Thay bộ lọc không khí cabin | Đảm bảo không khí trong xe sạch |
| 30,000 km | Thay dầu truyền động (AT) | Dầu AT Toyota ATF WS |
| 40,000 km | Kiểm tra và cân bằng lốp | Độ cân bằng 2‑4 kg |
| 50,000 km | Thay bugi (nếu sử dụng bugi tiêu chuẩn) | Bugi iridium hoặc platinum |
- Lưu ý: Đối với phiên bản có bộ truyền động 8‑AT, Toyota khuyến nghị thay bộ truyền động mỗi 100,000 km.
7.2. Đối với Supra A80 (cũ)
| Thời gian | Công việc | Ghi chú |
|---|---|---|
| 5,000 km | Thay dầu 2JZ‑GTE, lọc dầu | Dầu tổng hợp 5W‑40 (Toyota) |
| 10,000 km | Kiểm tra và thay lọc gió | Lọc gió cao cấp nếu lái thường xuyên trên địa hình bùn |
| 15,000 km | Kiểm tra turbo, dung dịch làm mát turbo | Đảm bảo không có rò rỉ |
| 20,000 km | Thay bugi iridium | Bugi NGK Iridium IX |
| 30,000 km | Thay dầu phanh | Dầu phanh DOT 4 |
| 40,000 km | Đánh giá độ mòn đĩa/phanh | Thay đĩa nếu chiều dày < 2mm |
| 60,000 km | Thay bộ truyền động (đối với hộp số thủ công) | Dầu GL-4 75W‑90 |
- Kiểm tra đặc biệt: Đối với Supra đã được tùy biến, nên kiểm tra hệ thống tăng áp (turbo) và bộ điều khiển ECU (chip) để tránh lỗi phần mềm.
8. Các phụ kiện và nâng cấp phổ biến
8.1. Đối với Supra A90
| Phụ kiện | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Bộ xả Akrapovič | Xả thể thao làm bằng titan | Tăng âm thanh, giảm trọng lượng, cải thiện công suất nhẹ |
| Bộ chip ECU (ECU Tuning) | Tuning phần mềm để tăng áp lực turbo | Tăng công suất 10‑20% |
| Bộ phanh Brembo | Đĩa và má phanh cao cấp | Cải thiện hiệu suất phanh, giảm phóng xạ |
| Bộ lốp Michelin Pilot Sport 4S | Lốp hiệu suất cao | Cải thiện độ bám đường, phản hồi lái |
| Hệ thống treo KW Variant 3 | Treo điều chỉnh điện tử | Tùy chỉnh độ cứng, giảm độ nghiêng khi vào cua |
8.2. Đối với Supra A80

Có thể bạn quan tâm: Arlington Toyota Jacksonville Fl – Địa Chỉ Uy Tín Cho Mọi Nhu Cầu Xe Hơi Tại Jacksonville
| Phụ kiện | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Turbo Intercooler lớn | Intercooler sau turbo | Giảm nhiệt độ không khí vào động cơ, tăng công suất |
| Bộ chip AEM hoặc Hondata | Tuning ECU 2JZ‑GTE | Tăng áp lực turbo, tối ưu nhiên liệu |
| Hệ thống xả Borla | Xả thể thao bằng thép không gỉ | Âm thanh mạnh mẽ, giảm trọng lượng |
| Bộ phanh AP Racing | Đĩa và má phanh carbon‑ceramic | Hiệu suất phanh cao, chịu nhiệt tốt |
| Bộ giảm xóc Ohlins | Độ cứng điều chỉnh | Cải thiện độ ổn định, giảm độ rung |
9. Đánh giá tổng quan và khuyến nghị
- Supra A90 là lựa chọn lý tưởng cho người mua xe mới, muốn có một chiếc thể thao hiện đại, an toàn, và dễ bảo trì. Với công nghệ Steer‑by‑Wire và hệ thống treo điện tử, Supra A90 mang lại trải nghiệm lái mượt mà, phản hồi nhanh và cảm giác “cầm lái” độc đáo.
- Supra A80 là “điểm đến” của những người yêu thích “đồ cũ” và muốn khám phá tiềm năng tùy biến vô hạn. Nếu bạn có ngân sách cho việc bảo dưỡng và tùy chỉnh, Supra A80 sẽ mang lại niềm vui lái xe không giới hạn, đồng thời có giá bán lại cao.
- Chi phí sở hữu: Supra A90 có chi phí bảo dưỡng thấp hơn do công nghệ hiện đại và hỗ trợ từ đại lý Toyota. Supra A80 có chi phí bảo dưỡng cao hơn, đặc biệt khi bạn tùy biến động cơ và hệ thống tăng áp.
- Môi trường: Supra A90 đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 6/6d, thân thiện hơn với môi trường so với A80.
Khuyến nghị mua
| Mục tiêu | Lựa chọn |
|---|---|
| Xe mới, công nghệ hiện đại | Toyota Supra A90 (3.0L Turbo) |
| Xe cũ, tiềm năng tùy biến | Toyota Supra A80 (2JZ‑GTE) |
| Giá hợp lý, bảo dưỡng thấp | Supra A90 2.0L (nếu có sẵn) |
| Yêu cầu phong cách cổ điển | Supra A80, phiên bản gốc (không tùy biến) |
10. Kết luận
Ban xe Toyota Supra không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là một tác phẩm nghệ thuật, kết hợp giữa công nghệ, thiết kế và tinh thần thể thao đặc trưng của Nhật Bản. Từ những ngày đầu ra mắt dưới dạng một chiếc sedan thể thao, Supra đã vươn lên thành biểu tượng của tốc độ và phong cách, thu hút hàng triệu người hâm mộ trên toàn thế giới.
Với bốn thế hệ đã qua, Supra đã chứng tỏ khả năng thích nghi và đổi mới, từ động cơ 2JZ‑GTE mạnh mẽ của A80 đến hệ thống lái điện tử Steer‑by‑Wire hiện đại của A90. Dù bạn là người yêu thích xe cổ điển, muốn tùy biến mạnh mẽ, hay chỉ muốn sở hữu một chiếc thể thao hiện đại, an toàn và tiện nghi, Supra luôn có một phiên bản phù hợp.
Việc lựa chọn mua Supra cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa ngân sách, nhu cầu sử dụng và mong muốn tùy biến. Nếu bạn ưu tiên công nghệ mới, an toàn và chi phí bảo dưỡng thấp, Supra A90 là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn muốn trải nghiệm cảm giác “động cơ vô hạn” và không ngại công sức bảo dưỡng, Supra A80 sẽ mang lại niềm vui lái xe không gì sánh bằng.
Cuối cùng, dù bạn quyết định chọn Supra nào, hãy nhớ rằng việc bảo dưỡng đúng lịch trình, sử dụng phụ tùng chất lượng và duy trì lịch sử bảo dưỡng chi tiết sẽ giúp chiếc xe của bạn luôn ở trong tình trạng tốt nhất, đồng thời bảo vệ giá trị tài sản lâu dài. Hãy chuẩn bị sẵn sàng để trải nghiệm cảm giác lái “được sinh ra để chạy” mà chỉ Supra mới có thể mang lại. Chúc bạn sớm sở hữu “con ngựa sắt” của riêng mình và tận hưởng mọi khoảnh khắc trên đường!
