Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Camry Se: Đánh Giá Toàn Diện Về Thiết Kế, Động Cơ, Trang Bị Và Giá Trị Sử Dụng
Giới thiệu chung
Toyota Yaris, một trong những mẫu xe compact được ưa chuộng nhất trên thị trường toàn cầu, đã có mặt tại Việt Nam dưới nhiều phiên bản và năm sản xuất. Trong số các phiên bản đó, Toyota Yaris IA 2017 (còn được gọi là Yaris iA ở một số thị trường) thu hút sự chú ý của nhiều người tiêu dùng nhờ vào thiết kế hiện đại, độ tin cậy cao và mức giá hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về mẫu xe này, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh.
1. Tổng quan về Toyota Yaris IA 2017
1.1. Lịch sử và vị thế trên thị trường
- Năm ra mắt: 2016 (Mỹ), 2017 (châu Á & châu Âu).
- Thế hệ: Phiên bản thứ ba của Yaris, dựa trên nền tảng của Mazda2 (sự hợp tác giữa Toyota và Mazda).
- Đối tượng khách hàng: Người mua xe đô thị, sinh viên, gia đình nhỏ, hoặc người muốn sở hữu một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng di chuyển trong thành phố.
1.2. Đối thủ cạnh tranh
| Đối thủ | Động cơ | Công suất (hp) | Mức tiêu thụ (l/100km) |
|---|---|---|---|
| Honda Jazz (Fit) 2017 | 1.5L i-VTEC | 130 | 5.8 |
| Hyundai Grand i10 2017 | 1.2L Kappa | 84 | 5.4 |
| Kia Picanto 2017 | 1.0L Kappa | 66 | 5.2 |
| Toyota Yaris IA 2017 | 1.5L Dual VVT-i | 106 | 5.6 |
Toyota Yaris IA nổi bật với độ tin cậy của thương hiệu Toyota, chi phí bảo dưỡng thấp và hệ thống an toàn tiêu chuẩn.
2. Thiết kế ngoại thất
2.1. Đường nét tổng thể
- Kiểu dáng hatchback 5 cửa: Giúp tăng tính linh hoạt trong việc chở hàng và hành khách.
- Mặt trước: Lưới tản nhiệt hình thoi đặc trưng của Toyota, đèn pha dạng “C” với công nghệ LED (trong phiên bản cao cấp).
- Mặt sau: Đèn hậu LED mỏng, cản sau nhựa cứng, chèn mạ crom tạo cảm giác hiện đại.
2.2. Kích thước và tỉ lệ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 3,945 mm |
| Chiều rộng | 1,695 mm |
| Chiều cao | 1,515 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2,550 mm |
| Khoang hành lý | 286 lít (có thể mở rộng lên 1,100 lít khi gập ghế sau) |
Tỉ lệ chiều dài / chiều rộng (≈ 2.33) giúp Yaris IA có dáng xe cân đối, không quá dài khiến việc quay đầu trong khu phố hẹp trở nên dễ dàng.

Có thể bạn quan tâm: 2017 Toyota Sienna Se: Đánh Giá Toàn Diện, Tính Năng Và Lý Do Nên Sở Hữu
2.3. Màu sắc và chi tiết nội thất
- Màu tiêu chuẩn: Đen, trắng, bạc, đỏ kim cương, xanh dương metallic.
- Chi tiết nội thất: Ghế bọc vải chất lượng, bảng điều khiển đa chức năng, vô lăng da (trong phiên bản G). Các nút điều khiển được bố trí hợp lý, giúp người lái thao tác dễ dàng mà không phải rời mắt khỏi đường.
3. Động cơ và hiệu suất
3.1. Động cơ 1.5L Dual VVT-i
- Công suất: 106 mã lực @ 6,200 vòng/phút.
- Mô-men xoắn: 145 Nm @ 4,200 vòng/phút.
- Công nghệ: Dual Variable Valve Timing (VVT-i) giúp tối ưu hoá việc mở/đóng van, cải thiện công suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
3.2. Hộp số
- Số sàn: 5 cấp (số sàn truyền thống) hoặc CVT (truyền động tự động biến đổi vô cấp) tùy phiên bản.
- Trải nghiệm lái: CVT mang lại cảm giác mượt mà, tiết kiệm nhiên liệu hơn; số sàn cho cảm giác lái thể thao hơn, phù hợp với người trẻ.
3.3. Tiêu thụ nhiên liệu
- Thành phố: 6.4 l/100km (số sàn) / 5.9 l/100km (CVT)
- Đường cao tốc: 5.2 l/100km (số sàn) / 5.0 l/100km (CVT)
- Khoảng cách tối đa: Khoảng 650 km với bình 45 lít (điều kiện lái bình thường).
3.4. So sánh với đối thủ
| Đối thủ | Công suất | Mô-men | Tiêu thụ (trung bình) |
|---|---|---|---|
| Honda Jazz | 130 hp | 155 Nm | 5.8 l/100km |
| Hyundai Grand i10 | 84 hp | 108 Nm | 5.4 l/100km |
| Kia Picanto | 66 hp | 96 Nm | 5.2 l/100km |
| Toyota Yaris IA | 106 hp | 145 Nm | 5.6 l/100km |
Toyota Yaris IA không phải là mạnh nhất, nhưng cung cấp đủ sức mạnh cho việc di chuyển trong đô thị và những chuyến đi ngắn ngày cuối tuần.
4. Hệ thống an toàn
Toyota luôn chú trọng đến an toàn, và Yaris IA 2017 không phải là ngoại lệ.
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS) – phiên bản cơ bản | Hỗ trợ phanh khẩn cấp (Pre-Collision System), cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert), kiểm soát hành trình (Dynamic Radar Cruise Control) – chỉ có trên phiên bản G hoặc G+ (đối với thị trường Mỹ). |
| Airbag | 2 túi khí trước (người lái và hành khách), túi khí cửa sổ bên (Side Curtain) cho hàng ghế trước và sau. |
| Hệ thống phanh ABS + EBD | Giúp duy trì ổn định khi phanh gấp, giảm nguy cơ trượt. |
| Hệ thống kiểm soát ổn định (Vehicle Stability Control – VSC) | Giúp xe duy trì hướng đi trong các tình huống trơn trượt. |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Cảnh báo khi áp suất lốp giảm dưới mức cho phép. |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor) | Chỉ có trên phiên bản G+ (đối với một số thị trường). |
4.1. Đánh giá an toàn trong các vụ tai nạn
- Euro NCAP 2017: Xe đạt 4 sao (trong 5 sao tối đa) cho phần an toàn. Các điểm mạnh: bảo vệ hành khách phía trước, hệ thống phanh ABS/EBD, và khung xe chịu lực tốt.
- ASEAN NCAP: Đánh giá tương tự, nhấn mạnh vào độ bền khung và tính năng hỗ trợ lái.
5. Nội thất và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Prius V – Đánh Giá Toàn Diện Chi Tiết Từ Thiết Kế, Động Cơ, Tiện Nghi Đến Chi Phí Sở Hữu
5.1. Khoang lái
- Ghế lái: Điều chỉnh 4 hướng, hỗ trợ lưng, có chức năng nhớ vị trí (trong phiên bản G+).
- Bảng đồng hồ: Màn hình LCD 4.2 inch (trong phiên bản cơ bản) hoặc 7 inch (trong phiên bản cao cấp) hiển thị tốc độ, tiêu thụ nhiên liệu, GPS.
- Hệ thống giải trí: Radio AM/FM, Bluetooth, USB, AUX, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto (trong phiên bản G+).
5.2. Khoang hành khách
- Chỗ ngồi: 5 chỗ, ghế sau gập được 60/40, tạo không gian chứa đồ linh hoạt.
- Không gian đầu gối: Đủ cho người lớn, không cảm giác chật chội khi di chuyển dài ngày.
5.3. Khoang hành lý
- Dung tích: 286 lít, mở rộng lên 1,100 lít khi gập ghế sau.
- Cửa sau: Khóa điện tử (trong phiên bản G+), có đèn chiếu sáng nội thất.
5.4. Tiện nghi khác
- Cửa sổ trời: Có (trong phiên bản G+).
- Hệ thống điều hòa tự động: 2 vùng (trong phiên bản G+).
- Khởi động bằng nút bấm: Có (trong phiên bản G+).
6. Chi phí sở hữu
6.1. Giá bán lẻ (thị trường Việt Nam)
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Yaris IA 1.5 L (số sàn) | 549,000,000 |
| Yaris IA 1.5 L CVT | 579,000,000 |
| Yaris IA 1.5 L G | 599,000,000 |
| Yaris IA 1.5 L G+ | 639,000,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực, chương trình khuyến mãi và thuế nhập khẩu.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
- Bảo dưỡng định kỳ: 10,000 km hoặc 6 tháng (tùy theo thời gian tới trước). Chi phí thay dầu, lọc dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu khoảng 3-4 triệu VNĐ.
- Thay nhớt truyền động (CVT): Mỗi 60,000 km, chi phí khoảng 2.5-3 triệu VNĐ.
- Bảo hiểm: 2-3% giá trị xe/năm (tùy loại bảo hiểm).
6.3. Giá trị gia tăng (Resale)
- Toyota Yaris IA giữ giá tốt trong 3-5 năm đầu, giảm trung bình 8-10%/năm. So với các đối thủ, mức giảm giá thấp hơn do độ tin cậy cao và thương hiệu Toyota.
7. Đánh giá tổng thể
7.1. Ưu điểm

Có thể bạn quan tâm: 2016 Toyota Corolla Le: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
- Độ tin cậy và chi phí bảo dưỡng thấp – Toyota luôn được đánh giá là thương hiệu xe bền, ít hỏng hóc.
- Tiết kiệm nhiên liệu – CVT và công nghệ VVT-i giúp giảm tiêu hao nhiên liệu đáng kể.
- An toàn tiêu chuẩn – Hệ thống an toàn đa dạng, đạt chuẩn NCAP.
- Thiết kế nội thất tiện nghi – Đủ các tính năng hiện đại như Apple CarPlay, Android Auto, điều hòa tự động (trong phiên bản cao cấp).
- Giá trị bán lại tốt – Thị trường xe cũ luôn có nhu cầu cao với Yaris.
7.2. Nhược điểm
- Công suất không mạnh – Không phù hợp cho những ai thích lái thể thao hoặc thường xuyên di chuyển trên địa hình dốc.
- Không gian nội thất hơi chật – Đối với người cao lớn, đầu gối phía sau có thể cảm thấy chật.
- Không có phiên bản hybrid – Trong bối cảnh xe điện và hybrid đang phát triển, Yaris IA vẫn chỉ có động cơ xăng.
- Hệ thống giải trí không mạnh – Màn hình kích thước vừa phải, không có tính năng nâng cấp như navigation tích hợp (trong phiên bản thấp).
7.3. Đối tượng phù hợp
- Sinh viên, người mới đi làm: Giá cả phải chăng, chi phí vận hành thấp.
- Gia đình nhỏ (2-3 người): Không gian đủ cho hành lý, tính an toàn cao.
- Người lái đô thị: Độ linh hoạt, khả năng quay đầu tốt, tiêu thụ nhiên liệu thấp.
8. Hướng dẫn mua xe Yaris IA 2017
8.1. Kiểm tra lịch sử xe (đối với xe cũ)
- Kiểm tra VIN: Sử dụng dịch vụ Tra cứu VIN của Toyota để xác nhận nguồn gốc.
- Kiểm tra hồ sơ bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được bảo dưỡng đúng lịch.
- Kiểm tra tình trạng thân vỏ: Kiểm tra vết trầy xước, gỉ sét, độ đồng màu sơn.
8.2. Thử lái
- Kiểm tra hệ thống phanh, động cơ, cảm giác khi chuyển số (đặc biệt nếu là CVT).
- Đánh giá tiện nghi nội thất: Âm thanh, hệ thống điều hòa, các nút bấm.
- Thử đi qua các đoạn đường dốc để cảm nhận công suất thực tế.
8.3. Đàm phán giá
- So sánh giá: Tham khảo giá từ các đại lý, website bán xe cũ và các diễn đàn.
- Yêu cầu bảo hành: Nếu mua xe mới, hỏi về thời gian bảo hành, các gói dịch vụ hậu mãi.
- Kiểm tra các chương trình khuyến mãi: Đôi khi có chương trình trả góp 0% lãi suất hoặc ưu đãi phụ tùng.
9. Kết luận
Toyota Yaris IA 2017 là một lựa chọn hợp lý và thông minh cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe compact, đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và có mức giá vừa phải. Mặc dù không phải là mẫu xe mạnh mẽ nhất trong phân khúc, Yaris IA lại chiếm ưu thế ở độ bền, chi phí sở hữu thấp và an toàn. Đối với người lái đô thị, sinh viên, hoặc gia đình nhỏ, Yaris IA 2017 đáp ứng hầu hết các nhu cầu thiết yếu mà không gây áp lực tài chính.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe mới hoặc xe cũ trong phân khúc hatchback, hãy cân nhắc kỹ các yếu tố trên và thử lái trực tiếp để cảm nhận thực tế. Với những ưu điểm vượt trội và mức giá hợp lý, Toyota Yaris IA 2017 chắc chắn sẽ là một trong những “đối tác” đáng tin cậy trên mọi hành trình của bạn.
