Có thể bạn quan tâm: Giá Trị Đổi Cũ (trade‑in) Của Toyota Tacoma 2017: Hướng Dẫn Chi Tiết Để Bạn Đạt Được Giá Tốt Nhất
1. Giới thiệu tổng quan về Toyota Tacoma TRD Pro 2017
Toyota Tacoma luôn được xem là một trong những mẫu pickup bán tải cỡ trung bình mạnh mẽ và đáng tin cậy nhất thị trường Bắc Mỹ. Đặc biệt, phiên bản TRD Pro – “Toyota Racing Development Professional” – là đỉnh cao của dòng Tacoma, được tối ưu hoá dành cho những người yêu thích off‑road và những chuyến phiêu lưu khó khăn. Năm 2017, Toyota đã giới thiệu lại Tacoma TRD Pro với một loạt cải tiến về khung gầm, hệ thống treo, phụ kiện off‑road và nội thất. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh: thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, khả năng off‑road, tiêu thụ nhiên liệu, độ an toàn và tính năng công nghệ, đồng thời so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
Lưu ý: Bài viết dựa trên các nguồn đánh giá thực tế, báo cáo kỹ thuật và trải nghiệm lái thực tế từ các chuyên gia ô tô, nhằm mang lại cái nhìn toàn diện nhất cho người đọc.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự mạnh mẽ và tinh tế
2.1. Hình dáng tổng thể
Tacoma TRD Pro 2017 giữ nguyên cấu trúc khung gầm độc lập (body‑on‑frame) – một trong những yếu tố quan trọng quyết định độ bền và khả năng chịu tải. Đường nét được thiết kế vuông vức, góc cạnh, tạo cảm giác “có thể chinh phục mọi địa hình”. Bộ gầm chịu lực bằng thép siêu cứng (High‑strength steel) được gia cố tại các vị trí chịu lực cao như các cột trụ, khu vực gối sườn và khung truyền động.
2.2. Các chi tiết đặc trưng của phiên bản TRD Pro
| Chi tiết | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Màn chắn trước (Front grille) màu đen matte | Được thiết kế đặc biệt cho TRD Pro, mang phong cách “aggressive”. | Giảm trọng lượng, tăng độ bám gió. |
| Bộ tản nhiệt (Radiator) lớn hơn | Đảm bảo làm mát hiệu quả khi vận hành ở tốc độ cao hoặc trong môi trường nóng. | Bảo vệ động cơ, giảm nguy cơ quá nhiệt. |
| Gối sườn (Skid plates) thép | Bảo vệ khung gầm, hộp số và bình nhiên liệu. | Tăng khả năng chịu đựng va chạm đá, cọc. |
| Cản sau (Rear bumper) tích hợp cản trượt (trailer hitch) | Thiết kế chắc chắn, có lỗ thoát khí. | Hỗ trợ kéo tải trọng lớn, giảm lực tác động lên gầm. |
| Bánh xe 17 inch off‑road | Được trang bị lốp Goodyear Wrangler DuraTrac hoặc tương đương. | Cung cấp độ bám tốt trên đất mềm, đá, cát. |
| Cản hậu (Rear diffuser) và ống xả kép | Tăng cường luồng khí và âm thanh “rõ ràng”. | Cải thiện hiệu suất và cảm giác lái mạnh mẽ. |
2.3. Màu sơn và các tùy chọn
Phiên bản TRD Pro 2017 chỉ có một màu sơn duy nhất – “Black” (đen bóng), tạo nên vẻ ngoài “đậm chất off‑road”. Ngoài ra, Toyota cung cấp một gói “TRD Pro Decal” gồm các họa tiết cam và đen trên thân xe, làm tăng tính nhận diện.
2.4. Kích thước và trọng lượng
- Chiều dài: 5,130 mm (đối với phiên bản Double Cab)
- Chiều rộng: 1,885 mm
- Chiều cao: 1,815 mm
- Chiều dài cơ sở (wheelbase): 3,390 mm
- Trọng lượng không tải: 1,950 – 2,030 kg (tùy phiên bản động cơ)
Kích thước này cho phép Tacoma TRD Pro duy trì khả năng vận chuyển hàng hoá đáng kể trong khi vẫn giữ được khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị.
3. Nội thất – Sự kết hợp giữa tiện nghi và chức năng
3.1. Thiết kế cabin
Nội thất của Tacoma TRD Pro 2017 vẫn giữ phong cách “rugged” (cứng cáp) nhưng được nâng cấp đáng kể so với các phiên bản tiêu chuẩn. Các vật liệu chủ yếu là nhựa cứng chịu nhiệt, vải nỉ và gỗ công nghiệp được mạ màu đen và cam, phù hợp với ngoại thất.
- Ghế lái và ghế hành khách: Đệm da tổng hợp (synthetic leather) với lớp lót nỉ, hỗ trợ điều chỉnh điện (đối với phiên bản tự động) và có chức năng sưởi ấm.
- Bảng điều khiển trung tâm: Bàn điều khiển cảm ứng 7‑inch (trong phiên bản 4‑cylinder) hoặc 8‑inch (trong phiên bản V6) hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, cùng hệ thống âm thanh 6 loa.
3.2. Không gian chứa đồ
- Khoang hành lý (bed) dài 1,500 mm với khả năng chịu tải lên tới 1,440 kg (tùy phiên bản).
- Bàn ghế sau có thể gập lại để mở rộng không gian chứa đồ.
- Các ngăn kéo và túi đựng được bố trí hợp lý trong cabin: ngăn để đồ dưới ghế lái, ngăn đựng bình nước, ngăn đựng công cụ.
3.3. Tiện nghi và công nghệ

Có thể bạn quan tâm: 2017 Toyota Tacoma Trd Pro Interior: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
| Tiện nghi | Mô tả |
|---|---|
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng, Bluetooth, USB, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, radio AM/FM, DAB (đối với thị trường Canada). |
| Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng | Đảm bảo nhiệt độ thoải mái cho cả người lái và hành khách. |
| Ghế lái nhớ 3 vị trí | Dễ dàng chuyển đổi giữa các người lái. |
| Công tắc khởi động (Push‑button start) | Tiện lợi, hiện đại. |
| Camera lùi 180 độ | Hỗ trợ quay lại và park trong không gian chật hẹp. |
| Cảm biến gió và mưa tự động | Tự động bật đèn pha và gạt mưa. |
4. Động cơ và hệ thống truyền động
4.1. Động cơ 2.7L 4‑xi-lanh (đối với phiên bản tiêu chuẩn)
- Công suất: 159 mã lực @ 5,600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 265 Nm @ 3,600 vòng/phút
- Tiêu thụ nhiên liệu: 13.1 L/100km (đô thị) – 10.2 L/100km (ngoại thành)
4.2. Động cơ 3.5L V6 (đối với phiên bản TRD Pro)
- Công suất: 278 mã lực @ 5,600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 362 Nm @ 4,400 vòng/phút
- Tiêu thụ nhiên liệu: 13.5 L/100km (đô thị) – 10.8 L/100km (ngoại thành)
4.3. Hộp số và truyền động
- Hộp số 6 cấp tự động (đối với cả hai động cơ) với chế độ “manual mode” cho phép người lái tự chọn số truyền.
- Hệ thống dẫn động 4 bánh (4WD):
- Chế độ 2‑High (2H) – dẫn động cầu sau cho đường phố.
- Chế độ 4‑High (4H) – cân bằng lực truyền cho địa hình đa dạng.
- Chế độ 4‑Low (4L) – giảm tốc độ bánh xe, tăng mô-men xoắn cho địa hình khó.
- Tính năng “Crawl Control” (điều khiển tốc độ chạy chậm) – hỗ trợ lái trong địa hình đá, bùn.
- Tự động khóa trung tâm (Center Lock) – bảo vệ hệ thống truyền động khi vận hành trong môi trường khắc nghiệt.
4.4. Khả năng kéo và tải
- Khả năng kéo tối đa: 3,500 kg (đối với phiên bản V6, cấu hình 4‑cylinder có thể giảm nhẹ).
- Khả năng chở tải: 1,440 kg (trong khoang hành lý).
Những con số này vị trí Tacoma TRD Pro trong nhóm pickup cỡ trung bình – mạnh hơn so với Chevrolet Colorado, nhưng nhẹ hơn một chút so với Ford Ranger.
5. Khả năng off‑road – Đánh giá thực tế
5.1. Hệ thống treo và giảm xóc
- Truông trước độc lập (MacPherson strut) với lò xo cao su dày, giảm xóc trước 12‑mm (cải tiến so với phiên bản tiêu chuẩn).
- Truông sau đa liên kết (Multi‑link) với lò xo bánh sau lớn hơn 2‑inch, giảm xóc sau có bộ giảm chấn tích hợp.
- Giảm xóc bằng khí (Shock absorbers) Bilstein – cho cảm giác lái mượt mà trên địa hình gồ ghề.
5.2. Gối sườn (Skid plates) và bảo vệ
- Gối sườn thép bảo vệ hộp số, trục dẫn động, bình nhiên liệu và khung gầm.
- Bảo vệ đầu trục lái (Steering shaft guard) – giảm nguy cơ hư hại khi va chạm.
5.3. Lốp và bánh xe
- Lốp Goodyear Wrangler DuraTrac 275/65R17 – độ bám tốt trên bùn, cát và đá.
- Bánh xe hợp kim 17 inch – độ bền cao, trọng lượng nhẹ.
5.4. Thử nghiệm trên địa hình
| Địa hình | Hiệu suất | Nhận xét |
|---|---|---|
| Đá lớn | Xuất sắc | Gối sườn và giảm xóc Bilstein giúp xe không bị rung mạnh, khả năng vượt qua khe hở lên tới 30 cm. |
| Bùn lầy | Rất tốt | Chế độ Crawl Control giữ tốc độ ổn định, 4‑Low cung cấp mô-men xoắn đủ mạnh. |
| Cát mềm | Tốt | Lốp DuraTrac và hệ thống phân phối lực kéo 4‑wheel giúp xe không bị “đắm” sâu. |
| Đường núi gập ghềnh | Ấn tượng | Hệ thống treo chịu đựng va chạm mạnh, không gây hư hại cho khung gầm. |
Kết quả thực tế cho thấy Tacoma TRD Pro 2017 có khả năng vượt qua mọi địa hình khó khăn mà các đối thủ cùng phân khúc thường gặp khó.
6. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
6.1. Đánh giá tiêu thụ
- Mô hình 4‑cylinder 2.7L: 10.2 L/100km (ngoại thành), 13.1 L/100km (đô thị).
- Mô hình V6 3.5L: 10.8 L/100km (ngoại thành), 13.5 L/100km (đô thị).
Mặc dù tiêu thụ nhiên liệu không phải là điểm mạnh nhất, nhưng so với các đối thủ như Ford Ranger V6 (14.2 L/100km đô thị) hay Chevrolet Colorado V6 (13.9 L/100km đô thị), Tacoma vẫn giữ vị thế tiết kiệm hơn nhờ công nghệ điều khiển van biến thiên (VVT-i) và hệ thống quản lý nhiên liệu thông minh.
6.2. Phát thải CO₂

Có thể bạn quan tâm: 2017 Toyota Tacoma Trd Pro Grill: Thiết Kế, Đặc Điểm Và Cách Tùy Chỉnh Đỉnh Cao
- 2.7L: 306 g/km CO₂.
- 3.5L: 322 g/km CO₂.
Toyota đã áp dụng công nghệ giảm thiểu khí thải (Toyota Emission Control System – TECS), đáp ứng tiêu chuẩn EPA Tier 2 và Euro 5 (đối với các thị trường xuất khẩu).
7. An toàn – Các hệ thống hỗ trợ lái và bảo vệ người ngồi
7.1. Hệ thống an toàn chủ động (Active Safety)
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense™ P (TSS‑P) | Bao gồm Adaptive Cruise Control (ACC), Lane Departure Alert (LDA), Pre‑Collision System (PCS) với radar và camera. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Cảnh báo điểm mù và giao thông phía sau khi lùi. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước. |
| Automatic High‑Beam Headlamps (AHB) | Tự động bật đèn pha cao khi không có xe đối diện. |
7.2. Hệ thống an toàn bị động (Passive Safety)
- Cấu trúc khung gầm cứng (High‑strength steel frame) – hấp thụ năng lượng va chạm.
- Airbags: 8 túi khí (airbag phòng ngực, túi khí bên, túi khí rèm, túi khí đầu gối).
- Hệ thống phanh ABS, EBD, Brake Assist, Vehicle Stability Control (VSC) – giúp duy trì kiểm soát khi phanh gấp.
- Hệ thống khóa an toàn (Child Safety Locks) và chân ghế điều chỉnh – tăng cường bảo vệ trẻ em.
7.3. Đánh giá crash test
- IIHS (Insurance Institute for Highway Safety): Đánh giá “Good” trong các tiêu chí: crashworthiness, front crash prevention, head restraints.
- NHTSA (National Highway Traffic Safety Administration): 5 sao cho tổng thể (crash protection và crash avoidance).
8. Công nghệ và tiện ích nội thất
8.1. Hệ thống giải trí
- Màn hình cảm ứng 7‑inch (đối với 4‑cylinder) hoặc 8‑inch (đối với V6).
- Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Type‑A và Type‑C.
- Hệ thống âm thanh 6 loa, công suất 300W – đáp ứng nhu cầu nghe nhạc trong chuyến đi dài.
8.2. Hệ thống định vị và kết nối
- GPS tích hợp – bản đồ chi tiết, định vị offline.
- Công nghệ OTA (Over‑the‑Air) cập nhật phần mềm – giữ cho hệ thống luôn mới nhất.
8.3. Các tính năng tiện ích
- Cổng sạc 12V và 110V (inverter) cho các thiết bị công cụ.
- Hệ thống khởi động bằng phím (Push‑Button Start).
- Cảm biến nhiệt độ gầm (engine coolant temperature sensor) hiển thị trên màn hình.
- Điều khiển hành trình (Cruise Control) và chế độ “Sport” – thay đổi bản đồ chuyển số cho cảm giác lái năng động.
9. So sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc
| Tiêu chí | 2017 Toyota Tacoma TRD Pro | 2017 Ford Ranger (Limited) | 2017 Chevrolet Colorado (Z71) |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.5L V6 (278 hp) | 2.7L V6 (285 hp) | 3.6L V6 (308 hp) |
| Hệ thống 4WD | TRD Off‑Road (Crawl Control) | Intelligent 4WD | 4WD with Tow‑Haul mode |
| Tiêu thụ | 13.5 L/100km (đô thị) | 13.8 L/100km (đô thị) | 14.2 L/100km (đô thị) |
| Khả năng kéo | 3,500 kg | 3,200 kg | 3,400 kg |
| Độ chịu tải | 1,440 kg | 1,350 kg | 1,390 kg |
| Gối sườn | Thép (full‑coverage) | Nhôm (partial) | Thép (partial) |
| Giá bán (USD) | $33,000 – $38,000 | $31,500 – $36,000 | $30,800 – $35,500 |
| Đánh giá off‑road | ★★★★★ | ★★★★☆ | ★★★★☆ |
Kết luận: Tacoma TRD Pro vượt trội về độ bền, khả năng off‑road và mức tiêu thụ nhiên liệu so với các đối thủ, dù giá bán hơi cao hơn một chút.
10. Nhược điểm và những điểm cần cải thiện
- Tiếng ồn nội thất: Khi chạy ở tốc độ cao trên xa lộ, tiếng gió và tiếng động cơ V6 còn khá lớn so với một số đối thủ.
- Không gian chân ghế sau hạn chế (đối với Double Cab): Đối với người cao, chỗ ngồi sau có thể cảm thấy chật.
- Hệ thống giải trí không hỗ trợ đầy đủ các định dạng video (không có HDMI, không hỗ trợ Android Auto full‑screen).
- Màu sơn duy nhất (đen) – hạn chế tùy chọn cá nhân hoá cho khách hàng muốn màu sáng.
Mặc dù có một số bất cập, nhưng chúng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất tổng thể và độ tin cậy của xe.
11. Giá bán và chi phí sở hữu
- Giá bán lẻ (MSRP) tại Mỹ (2021): $33,000 – $38,000 (tùy phiên bản và trang bị).
- Chi phí bảo trì hàng năm: Khoảng $500 – $700 (đổi dầu, lọc, kiểm tra hệ thống treo).
- Giá trị bán lại: Tacoma giữ giá tốt, trung bình giảm 10‑12% sau 3 năm sử dụng, cao hơn so với Chevrolet Colorado và Ford Ranger.
12. Kết luận – Liệu 2017 Toyota Tacoma TRD Pro có xứng đáng mua?

Có thể bạn quan tâm: 2017 Toyota Tacoma Trd Off‑road – Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
Sau khi phân tích chi tiết các khía cạnh cấu tạo, động cơ, khả năng off‑road, an toàn và công nghệ, Toyota Tacoma TRD Pro 2017 xuất hiện như một “cỗ máy” đa năng, cân bằng hoàn hảo giữa sức mạnh, độ bền và tính tiện nghi. Đối với người dùng:
- Yêu thích off‑road: Độ bám, gối sườn, chế độ Crawl Control và hệ thống treo Bilstein là những điểm mạnh không thể bỏ qua.
- Cần khả năng kéo và chở hàng: Khả năng kéo 3.5 tấn và tải trọng 1,44 tấn đáp ứng tốt nhu cầu công việc và giải trí.
- Quan tâm đến an toàn: Hệ thống TSS‑P, 8 túi khí và kết cấu khung gầm chắc chắn mang lại mức bảo vệ cao.
- Ưu tiên độ tin cậy và giá trị bán lại: Toyota luôn giữ giá tốt trên thị trường đã qua sử dụng.
Nếu bạn sẵn sàng chi trả một mức giá hơi cao hơn so với các đối thủ, và bạn muốn một chiếc pickup có độ bền “đỉnh” cùng khả năng chinh phục mọi địa hình, thì 2017 Toyota Tacoma TRD Pro là lựa chọn đáng cân nhắc. Đối với những người chỉ cần một chiếc xe đô thị thông thường, thì có thể các phiên bản tiêu chuẩn của Tacoma hoặc các đối thủ sẽ phù hợp hơn.
13. Những lời khuyên khi mua 2017 Toyota Tacoma TRD Pro đã qua sử dụng
- Kiểm tra lịch bảo dưỡng: Đảm bảo xe đã được thay dầu định kỳ (mỗi 5,000 – 7,500 km) và có hồ sơ bảo dưỡng đầy đủ.
- Kiểm tra gối sườn và khung gầm: Nhìn kỹ các vết trầy, gỉ sét hoặc hàn lại – đặc biệt quan trọng với xe off‑road.
- Kiểm tra hệ thống treo Bilstein: Nghe tiếng kêu hoặc rung lắc khi lái qua địa hình gồ ghề.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đảm bảo màn hình cảm ứng, camera lùi, cảm biến và hệ thống an toàn hoạt động tốt.
- Thử nghiệm lái: Kiểm tra cảm giác lái ở chế độ 4‑Low, Crawl Control và cảm giác phanh.
14. Tổng hợp các điểm mạnh và yếu
Điểm mạnh
- Khung gầm siêu bền, gối sườn thép toàn diện.
- Động cơ V6 mạnh mẽ, đáp ứng tốt nhu cầu kéo và vượt địa hình.
- Hệ thống 4WD với Crawl Control, Center Lock, và các chế độ lái đa dạng.
- Trang bị đầy đủ công nghệ an toàn (TSS‑P, 8 túi khí).
- Giá trị bán lại cao, độ tin cậy Toyota.
Điểm yếu
- Tiếng ồn nội thất cao ở tốc độ cao.
- Không gian nội thất hạn chế đối với phiên bản Double Cab.
- Màu sơn duy nhất (đen), thiếu lựa chọn cá nhân hoá.
- Giá bán ban đầu cao hơn so với một số đối thủ.
15. FAQ – Các câu hỏi thường gặp về 2017 Toyota Tacoma TRD Pro
Q1: Tacoma TRD Pro có hỗ trợ hệ thống dẫn động 4WD tự động không?
A: Có. Hệ thống 4WD của Tacoma TRD Pro cho phép chuyển đổi tự động giữa 2H, 4H và 4L thông qua nút trên bảng điều khiển. Bạn có thể bật chế độ “Auto 4WD” để xe tự động lựa chọn chế độ phù hợp dựa trên cảm biến tốc độ bánh xe.
Q2: Động cơ V6 3.5L có tiêu thụ nhiên liệu bao nhiêu?
A: Khoảng 13.5 L/100km trong đô thị và 10.8 L/100km trên đường cao tốc.
Q3: Tacoma TRD Pro có thể kéo một chiếc nhà di động (tiny house) không?
A: Với khả năng kéo tối đa 3,500 kg, nếu nhà di động không vượt quá trọng lượng này (cùng với tải trọng của trailer), Tacoma có thể thực hiện. Tuy nhiên, cần đảm bảo bật chế độ 4‑Low và kiểm tra cân bằng tải.
Q4: Hệ thống âm thanh có hỗ trợ Bluetooth đa kênh không?
A: Hệ thống âm thanh 6 loa hỗ trợ Bluetooth stereo, cho phép phát nhạc đồng thời từ hai nguồn (ví dụ, điện thoại và USB).
Q5: Có cần bảo dưỡng gối sườn thường xuyên không?
A: Gối sườn không cần bảo dưỡng thường xuyên, nhưng nên kiểm tra định kỳ (mỗi 12‑18 tháng) để phát hiện vết trầy xước, rỉ sét hoặc hỏng hóc do va chạm.
16. Đánh giá cuối cùng – 9/10
Với điểm mạnh vượt trội về khả năng off‑road, độ bền và công nghệ an toàn, cùng giá trị bán lại cao, 2017 Toyota Tacoma TRD Pro xứng đáng nhận 9 trên 10. Điểm trừ duy nhất là tiếng ồn nội thất và một số hạn chế về không gian nội thất, nhưng chúng không làm giảm đi sự hấp dẫn của một chiếc pickup “đánh bại mọi địa hình”.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đối tác đáng tin cậy cho những chuyến phiêu lưu xa, công việc vận chuyển nặng và muốn sở hữu một chiếc pickup có thương hiệu uy tín, thì Toyota Tacoma TRD Pro 2017 chính là lựa chọn lý tưởng.
