Có thể bạn quan tâm: 2013 Toyota Venza: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử Phát Triển Và Những Lý Do Bạn Nên Sở Hữu
1. Giới thiệu chung về Toyota Sienna 2017
Toyota Sienna là một trong những mẫu minivan (xe đa dụng) được ưa chuộng nhất tại thị trường châu Á và Bắc Mỹ. Phiên bản 2017, với thiết kế mới mẻ, trang bị hiện đại và độ tin cậy cao, đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe gia đình. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về Toyota Sienna 2017, bao gồm: lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ và hiệu suất, công nghệ an toàn, tiện nghi, chi phí sở hữu, so sánh với các đối thủ cùng phân khúc và cuối cùng là lời khuyên mua hàng.
Lưu ý: Tất cả các số liệu, thông số kỹ thuật và đánh giá được trình bày dựa trên nguồn thông tin chính thức của Toyota và các bài test lái xe độc lập, cập nhật đến thời điểm cuối năm 2023.
2. Lịch sử và vị trí của Sienna trong dòng xe Toyota
2.1. Nguồn gốc ra đời
- Ra mắt lần đầu: Năm 1997, Toyota giới thiệu Sienna tại thị trường Mỹ, nhằm đáp ứng nhu cầu gia đình có chỗ ngồi rộng rãi và khả năng kéo tải.
- Thế hệ thứ ba: Phiên bản 2017 là phần tiếp theo của thế hệ thứ ba, được ra mắt vào năm 2016 tại Mỹ và nhanh chóng xuất khẩu sang châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
2.2. Đặc điểm nổi bật của thế hệ 2017
- Kiểu dáng “crossover‑like”: Đường nét mạnh mẽ, hầm hố hơn so với các thế hệ trước, mang lại cảm giác hiện đại.
- Công nghệ an toàn Toyota Safety Sense (TSS‑P): Bao gồm hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (Pre‑Collision System), cảnh báo lệch làn (Lane Departure Alert) và kiểm soát hành trình thích ứng (Dynamic Radar Cruise Control).
- Động cơ V6 3.5 L: Công suất 296 mã lực, mô-men xoắn 366 Nm, đáp ứng tốt nhu cầu kéo tải và chở nhiều hành khách.
3. Thiết kế ngoại thất: Phong cách và tính năng
3.1. Tổng quan
Toyota Sienna 2017 sở hữu một thiết kế “crossover‑van” với:
- Mặt trước: Lưới tản nhiệt lớn, hình thoi đặc trưng của Toyota, đèn pha LED (trong phiên bản cao cấp).
- Bên hông: Đường nét thẳng, thanh xà ngang dài, cửa sổ lớn giúp tăng cảm giác không gian trong cabin.
- Mặt sau: Đèn hậu LED, cánh cửa sau điện tử (Power Sliding Door) và cửa sau mở lên (Power Liftgate) tiện lợi cho việc tải hàng và trẻ em.
3.2. Các phiên bản ngoại thất
| Phiên bản | Màu sơn tiêu chuẩn | Trang bị ngoại thất đặc trưng |
|---|---|---|
| L (Base) | 8 màu cơ bản | Power Sliding Door, Power Liftgate |
| LE | 10 màu | Bánh xe hợp kim 17 inch, gương chiếu hậu chỉnh điện |
| XLE | 12 màu | Hệ thống đèn sương mù, kính mờ tự động |
| Limited | 14 màu | Gương chiếu hậu tích hợp camera, đèn LED toàn phần |
| Platinum | 14 màu | Hệ thống đèn pha tự động, bộ mâm 20 inch |
4. Nội thất và không gian: Sự thoải mái cho cả gia đình
4.1. Bố trí ghế ngồi

Có thể bạn quan tâm: 2015 Toyota Tundra – Đánh Giá Toàn Diện Và Lý Do Nên Sở Hữu Một Cái
- 7 chỗ ngồi (đối với phiên bản tiêu chuẩn) hoặc 8 chỗ ngồi (đối với phiên bản “Second‑Row Captain’s Chairs”).
- Hàng ghế thứ hai có thể gập lại thành dạng “flat‑fold” để tạo không gian chở hàng rộng hơn.
- Hàng ghế thứ ba gập lại hoàn toàn, tạo ra một “cargo floor” phẳng, dễ dàng sắp xếp hành lý.
4.2. Chất liệu và trang bị nội thất
| Tiêu chí | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Vải/Da | Các phiên bản từ vải chất lượng cao (LE) tới da tổng hợp (Limited, Platinum). |
| Điều hòa | Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng (có trong các phiên bản trên). |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 7‑inch (LE), 8‑inch (XLE), 9‑inch (Limited, Platinum) với hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. |
| Âm thanh | Hệ thống 6 loa (L, LE), 8 loa (XLE), 10 loa JBL (Limited, Platinum). |
| Tiện nghi khác | Cổng sạc USB (2‑4 cổng), cổng HDMI, cửa sổ trời (panoramic) trên các phiên bản cao cấp. |
4.3. Đánh giá không gian
- Khoang đầu: Khoảng 1,170 mm chiều cao, đủ không gian cho người cao 1,80 m.
- Khoang hành lý: Dung lượng 1,1 m³ (7 chỗ) và lên tới 2,5 m³ khi hàng ghế thứ ba gập lại.
- Tiện ích gia đình: Cửa sổ trượt điện, tay nắm cánh tay, bộ nhớ ghế cho người lái.
5. Động cơ, truyền động và hiệu suất
5.1. Động cơ V6 3.5 L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất | 296 mã lực (220 kW) ở 5,600 rpm |
| Mô-men xoắn | 366 Nm ở 4,400 rpm |
| Hệ thống nhiên liệu | 4 xi-lanh VVT‑i, công nghệ Dual‑VVT‑i |
| Tiêu thụ nhiên liệu (EPA) | 13 mpg (động hồi) / 19 mpg (phài) / 15 mpg (kết hợp) |
| Hộp số | 6 cấp tự động (Toyota Shift‑by‑Wire) |
5.2. Truyền động
- Cấu hình cầu trước (FWD): Được trang bị trên phiên bản tiêu chuẩn, phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị.
- Cấu hình cầu sau (AWD): Có sẵn trên các phiên bản XLE, Limited và Platinum, giúp cải thiện độ bám đường trong điều kiện thời tiết xấu.
5.3. Đánh giá hiệu suất
- Tăng tốc 0‑100 km/h: Khoảng 7,8 giây (AWD).
- Khả năng kéo tải: Tối đa 3,500 lb (≈ 1,590 kg) khi trang bị gói kéo tải.
- Cảm giác lái: Hệ thống treo trước độc lập, treo sau đa liên kết, mang lại cảm giác ổn định và êm ái, dù chở đầy hành khách.
6. Công nghệ an toàn – Toyota Safety Sense (TSS‑P)
6.1. Các tính năng chủ chốt
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Pre‑Collision System (PCS) | Phát hiện chướng ngại vật cản trước, tự động phanh để giảm va chạm. |
| Lane Departure Alert (LDA) | Cảnh báo khi xe lệch làn mà không có tín hiệu quay. |
| Dynamic Radar Cruise Control (DRCC) | Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, tự động điều chỉnh tốc độ. |
| Automatic High Beams (AHB) | Bật đèn pha tự động khi không có xe gặp phía trước. |
| Blind Spot Monitor (BSM) + Rear Cross‑Traffic Alert (RCTA) | Giám sát điểm mù và cảnh báo khi có xe cắt ngang khi lùi. |
6.2. Kết quả crash test
- IIHS: Đánh giá “Good” cho các thử nghiệm va chạm phía trước, bên và mái.
- NHTSA: Nhận 5 sao (tối đa) cho an toàn tổng thể.
6.3. Lợi thế so với đối thủ

Có thể bạn quan tâm: 2014 Toyota Sienna: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Mua
- Hệ thống an toàn tiêu chuẩn trên mọi phiên bản, trong khi một số đối thủ (ví dụ: Chrysler Pacifica) chỉ cung cấp gói an toàn nâng cao ở phiên bản cao cấp.
7. Tiện nghi và công nghệ giải trí
7.1. Hệ thống thông tin giải trí (Infotainment)
- Màn hình cảm ứng: Độ phân giải 800×480 pixel (LE) đến 1280×720 (Limited).
- Kết nối: Bluetooth, USB, AUX, Apple CarPlay, Android Auto.
- Navigation: Tùy chọn trên phiên bản Limited và Platinum, bản đồ cập nhật hàng năm.
7.2. Hệ thống âm thanh
- JBL Premium Audio (Limited, Platinum): 10 loa, công suất 360 W, mang lại âm thanh sống động.
7.3. Các tiện ích phụ trợ
- Cổng sạc không dây (trên phiên bản Platinum).
- Hệ thống giám sát trẻ em: Cảm biến nhiệt độ trong cabin, cảnh báo nếu trẻ quên trong xe.
- Camera 360 độ: Hỗ trợ đỗ xe tự động (trên phiên bản XLE trở lên).
8. Đánh giá chi phí sở hữu
8.1. Giá bán lẻ tại Việt Nam (2024)
| Phiên bản | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| L | 1,050,000,000 |
| LE | 1,180,000,000 |
| XLE | 1,320,000,000 |
| Limited | 1,480,000,000 |
| Platinum | 1,620,000,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy khu vực, chương trình khuyến mãi và thuế nhập khẩu.
8.2. Chi phí bảo dưỡng và nhiên liệu
- Bảo dưỡng định kỳ: 3,500,000 – 5,000,000 VNĐ mỗi 10,000 km (dầu nhớt, lọc dầu, kiểm tra phanh).
- Bảo hiểm: 25,000,000 – 35,000,000 VNĐ/năm (tùy mức bảo hiểm).
- Chi phí nhiên liệu: Với mức tiêu thụ 15 mpg (≈ 15,7 L/100 km), chi phí khoảng 30,000 VNĐ/km (giá xăng 23,000 VNĐ/lít).
8.3. Giá trị suy giảm (Depreciation)
- Sau 3 năm: Suy giảm khoảng 45‑50 % so với giá mua mới.
- So với đối thủ: Toyota Sienna giữ giá tốt hơn so với Honda Odyssey và Chrysler Pacifica, nhờ độ tin cậy cao và thương hiệu mạnh.
9. So sánh với các mẫu minivan cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Sienna 2017 | Honda Odyssey 2017 | Chrysler Pacifica 2017 |
|---|---|---|---|
| Động cơ | V6 3.5 L, 296 hp | V6 3.5 L, 280 hp | V6 3.6 L, 287 hp |
| AWD | Có (trên phiên bản XLE trở lên) | Không | Không |
| Năm sản xuất | 2017 | 2017 | 2017 |
| Tiện nghi giải trí | Màn hình 7‑9 inch, Apple CarPlay/Android Auto | Màn hình 8 inch, không hỗ trợ CarPlay (đến 2018) | Màn hình 8.4 inch, Uconnect, hỗ trợ Apple CarPlay |
| An toàn | Toyota Safety Sense (chuẩn) | Honda Sensing (chuẩn) | Chrysler SafetyTec (tùy gói) |
| Giá bán | 1.05‑1.62 tỉ VNĐ | 1.08‑1.55 tỉ VNĐ | 1.00‑1.45 tỉ VNĐ |
| Đánh giá tổng thể | 8.9/10 | 8.7/10 | 8.3/10 |
Kết luận so sánh: Toyota Sienna nổi bật với hệ thống AWD, công nghệ an toàn tiêu chuẩn và độ bền cao, phù hợp cho gia đình sống ở khu vực có thời tiết đa dạng. Honda Odyssey mạnh về không gian nội thất và cảm giác lái, trong khi Chrysler Pacifica thu hút với thiết kế nội thất sang trọng và tùy chọn hybrid (phiên bản 2017 không có).

Có thể bạn quan tâm: 2014 Toyota Gt86: Đánh Giá Chi Tiết Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
10. Những điểm mạnh và yếu của Toyota Sienna 2017
10.1. Điểm mạnh
- Độ tin cậy cao – Theo khảo sát J.D. Power, Sienna 2017 đạt 85/100 về độ bền.
- Hệ thống an toàn toàn diện – TSS‑P tiêu chuẩn trên mọi phiên bản.
- AWD – Lựa chọn duy nhất trong phân khúc minivan tại thời điểm ra mắt.
- Không gian linh hoạt – Ghế thứ hai “captain’s chairs” và khả năng gập ghế thứ ba tạo diện tích hàng hoá lớn.
- Giá trị giữ lại tốt – Giá bán đã qua 3 năm vẫn duy trì trên 55 % so với giá mới.
10.2. Điểm yếu
- Tiêu thụ nhiên liệu cao – Đặc biệt khi so sánh với các mẫu hybrid (ví dụ: Chrysler Pacifica Hybrid).
- Thiết kế nội thất không quá sang trọng – So với Pacifica Limited, nội thất Sienna có cảm giác “gia đình” hơn là “luxury”.
- Hệ thống giải trí: Màn hình 7‑9 inch không phải là chuẩn cao nhất hiện nay (trong khi một số đối thủ đã có màn hình 10‑inch).
- Giá mua ban đầu cao – Đặc biệt phiên bản Platinum, có thể gây khó khăn cho người mua có ngân sách hạn chế.
11. Lời khuyên mua Sienna 2017 cho người tiêu dùng Việt
11.1. Khi nào nên chọn Sienna?
- Gia đình có nhu cầu kéo tải (xe mooc, thuyền, xe đạp) – AWD và khả năng kéo 1.5 tấn là lợi thế.
- Sống ở khu vực có thời tiết thay đổi (mùa mưa, bão) – Hệ thống an toàn và AWD giúp lái an toàn hơn.
- Ưu tiên độ bền và chi phí bảo dưỡng thấp – Toyota có mạng lưới dịch vụ rộng khắp và phụ tùng dễ tìm.
11.2. Khi nào nên cân nhắc mẫu khác?
- Ngân sách hạn chế – Nếu muốn chi phí mua thấp hơn, Honda Odyssey hoặc Chrysler Pacifica có mức giá ban đầu thấp hơn.
- Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu – Các mẫu hybrid (như Chrysler Pacifica Hybrid 2017) tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn đáng kể.
- Muốn cabin sang trọng, công nghệ cao cấp – Pacifica Limited hoặc 2020 trở lên của Sienna (có hệ thống infotainment cải tiến) sẽ phù hợp hơn.
11.3. Mẹo thương lượng giá
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng – Xe đã được bảo dưỡng đúng lịch trình sẽ có giá cao hơn, nhưng đáng đầu tư.
- Đàm phán phụ kiện – Yêu cầu thêm gói bảo hành mở rộng, hoặc gói bảo dưỡng 2 năm miễn phí.
- So sánh giá tại nhiều đại lý – Đôi khi đại lý ở các tỉnh có giá thấp hơn do chi phí vận chuyển.
12. Kết luận
Toyota Sienna 2017 là một lựa chọn xuất sắc cho những gia đình muốn sở hữu một chiếc minivan đáng tin cậy, an toàn và đa năng. Với động cơ V6 mạnh mẽ, hệ thống AWD và công nghệ an toàn tiên tiến, Sienna đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trong đô thị lẫn những chuyến đi dài trên đường cao tốc. Mặc dù tiêu thụ nhiên liệu không phải là ưu điểm nhất, nhưng độ bền, giá trị giữ lại và mạng lưới dịch vụ rộng khắp của Toyota đã bù đắp phần nào cho nhược điểm này.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình có khả năng kéo tải, an toàn cho trẻ nhỏ và không muốn lo lắng về chi phí bảo trì, Toyota Sienna 2017 chắc chắn là một trong những đề xuất hàng đầu. Hãy cân nhắc ngân sách, nhu cầu sử dụng và so sánh với các đối thủ để đưa ra quyết định cuối cùng. Chúc bạn sớm tìm được chiếc xe phù hợp và có những chuyến đi an toàn, thoải mái bên gia đình!
