Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Sienna Low Beam Bulb: Hướng Dẫn Chi Tiết Thay Thế, Lựa Chọn Và Bảo Dưỡng
Giới thiệu chung
Trong thế giới ô tô thể thao, hai cái tên Toyota 86 và Subaru WRX luôn được nhắc đến như hai biểu tượng tiêu biểu của Nhật Bản. Dù xuất phát từ những triết lý thiết kế và mục tiêu sử dụng khác nhau, nhưng chúng đều hướng tới một mục tiêu chung: mang lại cảm giác lái thuần khiết, phản hồi nhanh nhạy và sự gắn kết giữa người lái và xe. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc so sánh chi tiết giữa Toyota 86 phiên bản 2013 và Subaru WRX phiên bản 2018, từ thiết kế ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, công nghệ hỗ trợ lái, đến chi phí sở hữu và giá trị bán lại. Mục tiêu là giúp bạn có một cái nhìn toàn diện để lựa chọn chiếc xe phù hợp với nhu cầu và phong cách lái của mình.
1. Lịch sử và triết lý thiết kế
1.1 Toyota 86 (còn gọi là GT86, Scion FR-S)
- Năm ra mắt: 2012 (một phần của dự án hợp tác giữa Toyota và Subaru, được ra mắt tại Mỹ vào năm 2012 và tại châu Á vào năm 2013).
- Triết lý: “Pure Driving Pleasure” – niềm vui lái thuần khiết. Toyota 86 được thiết kế để trở thành một chiếc sports coupe cân bằng, có trọng tâm thấp, trọng lượng nhẹ và khả năng cân bằng phân bổ trọng lượng 50:50. Điều này cho phép người lái cảm nhận trực tiếp phản hồi từ mặt đất và từ hệ thống lái cơ học.
- Cộng sự: Xe sử dụng động cơ boxer 2.0L do Subaru cung cấp, nhưng được Toyota tinh chỉnh để tối ưu hoá độ nhạy và âm thanh.
1.2 Subaru WRX (cũng có tên WRX STI ở phiên bản cao cấp)
- Năm ra mắt: Dòng WRX có nguồn gốc từ Impreza WRX 1992, nhưng phiên bản 2018 là thế hệ mới nhất của WRX (thế hệ thứ 5).
- Triết lý: “Performance for the everyday driver” – hiệu suất cao nhưng vẫn phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày. WRX được xây dựng dựa trên nền tảng All-Wheel Drive (AWD), cung cấp sức mạnh và độ bám đường vượt trội, đồng thời giữ được tính thực tế và độ tin cậy cao.
- Cộng sự: Động cơ boxer turbo 2.0L (đối với phiên bản 2018) được Subaru tự phát triển, kết hợp với hệ thống AWD Symmetrical.
2. Ngoại thất: Phong cách và tính năng
2.1 Toyota 86 (2013)
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Kiểu dáng | Coupe hai cửa, đường nét gọn gàng, thấp và rộng. Đầu xe có mũi thẳng, gầm xe thấp, tạo cảm giác “low-slung”. |
| Đèn pha | Hình chữ nhật, thiết kế đơn giản, tích hợp đèn LED ngày (đối với phiên bản nâng cấp). |
| Cánh gió | Cánh gió trước lớn, giúp tăng lực ép xuống mặt đất và tạo hình thể thao. |
| Gầm xe | Độ thấp khoảng 56mm so với mặt đất, giúp giảm trọng tâm. |
| Màu sắc | Các màu đặc trưng: Super White, Midnight Black, Red, Blue, và các phiên bản đặc biệt như “Spear” edition. |
- Nhận xét: Thiết kế của 86 tập trung vào việc tạo cảm giác “cầm lái” và “gắn liền với mặt đất”. Độ thấp và độ rộng tạo nên một chiếc coupe thực sự hấp dẫn cho những người yêu thích thể thao.
2.2 Subaru WRX (2018)
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Kiểu dáng | Sedan bốn cửa, thiết kế “rugged” nhưng vẫn hiện đại. Đầu xe có mũi hếch, lưới tản nhiệt lớn, gầm xe cao hơn. |
| Đèn pha | Đèn halogen tiêu chuẩn, có phiên bản LED cho các mẫu cao cấp. |
| Cánh gió | Cánh gió trước và sau lớn, giúp tăng lực ép và ổn định khi chạy tốc độ cao. |
| Gầm xe | Độ cao gầm khoảng 140mm, phù hợp cho địa hình đa dạng. |
| Màu sắc | Đa dạng: Crystal White Pearl, Magnetite Gray, Ice Silver, và các phiên bản “Limited” có màu đặc biệt. |
- Nhận xét: WRX mang phong cách “performance sedan” với khả năng vận hành trên mọi địa hình, từ đường phố đến những con đường gập ghềnh. Thiết kế cứng cáp và gầm xe cao hơn giúp xe dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật.
So sánh tổng quan
- Thể loại: 86 là coupe, WRX là sedan. Điều này ảnh hưởng tới không gian nội thất và tính thực tế.
- Độ thấp vs. độ cao: 86 có ưu thế về trọng tâm thấp, giúp lái nhanh nhẹn; WRX có ưu thế về độ cao gầm, giúp chịu đựng địa hình khó.
- Hình ảnh: 86 mang vẻ đẹp “young, sporty”, còn WRX hướng tới “aggressive, ready for rally”.
3. Động cơ và hiệu suất

Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Yaris Transmission Fluid Capacity – Hướng Dẫn Chi Tiết Và Những Điều Cần Biết
3.1 Động cơ Toyota 86 (2013)
- Loại động cơ: Boxer 2.0L DOHC 16 van, 4 xi-lanh, thẳng hàng ngang.
- Công suất: 147 mã lực (110 kW) tại 6,600 rpm.
- Mô-men xoắn: 205 Nm tại 4,800 rpm.
- Hệ thống truyền động: Súng số sàn 6 cấp (có tùy chọn tự động 6 cấp).
- Trọng lượng: Khoảng 1,250 kg (phiên bản tiêu chuẩn).
Đặc điểm nổi bật:
– Động cơ boxer giúp giảm độ rung và tạo cảm giác cân bằng.
– Dòng lực mượt mà, tuy không mạnh mẽ như turbo, nhưng đủ để đáp ứng nhu cầu lái thể thao.
– Hệ thống truyền động tay giúp người lái kiểm soát tốt hơn trong các vòng cua.
3.2 Động cơ Subaru WRX (2018)
- Loại động cơ: Boxer 2.0L Turbocharged, 4 xi-lanh, DOHC 16 van.
- Công suất: 268 mã lực (200 kW) tại 5,600 rpm (đối với phiên bản 2018 tại thị trường Mỹ).
- Mô-men xoắn: 350 Nm tại 2,000-4,800 rpm.
- Hệ thống truyền động: AWD Symmetrical, hộp số 6 cấp manual hoặc CVT tự động.
- Trọng lượng: Khoảng 1,560 kg.
Đặc điểm nổi bật:
– Turbo tăng đáng kể công suất và mô-men, cho cảm giác “bùng nổ” khi tăng tốc.
– Hệ thống AWD giúp phân phối lực kéo đều, tăng độ bám đường trong mọi điều kiện thời tiết.
– Dải mô-men rộng, mạnh mẽ ngay từ vòng tua thấp.
So sánh công suất và cảm giác lái
| Tiêu chí | Toyota 86 (2013) | Subaru WRX (2018) |
|---|---|---|
| Công suất | 147 hp | 268 hp |
| Mô-men | 205 Nm | 350 Nm |
| Trọng lượng | 1,250 kg | 1,560 kg |
| Tỷ lệ công suất/trọng lượng | 118 hp/ton | 172 hp/ton |
| Hệ thống truyền động | RWD (động cơ trước) | AWD |
| Cảm giác tăng tốc | Mượt mà, nhẹ nhàng | Bùng nổ, mạnh mẽ |
- Toyota 86: Dù công suất thấp hơn, nhưng nhờ trọng lượng nhẹ và cân bằng trọng tâm, xe vẫn có khả năng tăng tốc nhanh trong các đoạn ngắn và phản hồi lái cực tốt.
- Subaru WRX: Công suất và mô-men cao, kết hợp AWD, mang lại khả năng bứt tốc mạnh mẽ và độ bám đường vượt trội, đặc biệt trong điều kiện trơn trượt hoặc khi lái trên đường đèo.
4. Hệ thống treo và khả năng vận hành
4.1 Toyota 86
- Kiểu treo trước: McPherson strut + thanh xoắn (lower wishbone).
- Kiểu treo sau: Multi-link (bốn thanh).
- Độ cứng: Được điều chỉnh để đạt độ cân bằng giữa độ cứng cho góc cua và độ êm cho đường gập ghềnh.
- Hệ thống lái: Tỷ lệ lái 2.9:1, cảm giác trực tiếp, phản hồi nhanh.
Đánh giá: Treo của 86 mang lại cảm giác “đáy” tốt, giúp xe ở vững vàng trong các vòng cua nhanh. Tuy nhiên, trên mặt đường gập ghềnh, xe có thể cảm thấy hơi cứng và truyền rung mạnh.
4.2 Subaru WRX
- Kiểu treo trước: MacPherson strut + thanh xoắn.
- Kiểu treo sau: Multi-link, có bộ giảm xóc Torsion Beam (trong một số phiên bản).
- Hệ thống lái: Tỷ lệ lái 13.5:1, hỗ trợ trợ lực điện.
- Chức năng đặc biệt: Hệ thống AWD Symmetrical giúp cân bằng lực kéo, giảm hiện tượng understeer.
Đánh giá: WRX cung cấp sự cân bằng giữa độ cứng cho góc cua và độ êm cho đường gập ghềnh, nhờ gầm xe cao hơn và hệ thống treo được thiết kế cho đa dạng địa hình. Cảm giác lái không “cực đoan” như 86, nhưng an toàn và ổn định hơn.

Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Tundra Suspension Lift Kits: Hướng Dẫn Chi Tiết Chọn Mua, Lắp Đặt Và Tối Ưu Hiệu Suất
So sánh
- Cải thiện góc cua: 86 thắng nhờ trọng tâm thấp và treo cứng hơn.
- Độ ổn định trong mọi điều kiện: WRX thắng nhờ AWD và gầm xe cao.
- Cảm giác lái: 86 “thuần túy, phản hồi nhanh”; WRX “ổn định, mạnh mẽ”.
5. Nội thất và tiện nghi
5.1 Toyota 86 (2013)
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Ghế ngồi | Ghế thể thao 2 chỗ, hỗ trợ lưng tốt, bọc da hoặc vải tùy phiên bản. |
| Bảng đồng hồ | Mặt đồng hồ analog 3 kim, cảm giác retro. |
| Màn hình giải trí | 6.1 inch, hỗ trợ Bluetooth, USB, không có Apple CarPlay/Android Auto (trừ phiên bản sau 2015). |
| Không gian | Chỉ có 2 chỗ ngồi phía trước, khoang hành lý hạn chế (≈ 200L). |
| Chất liệu | Nhựa cứng, nhựa nhám, không quá sang trọng nhưng đủ thể thao. |
5.2 Subaru WRX (2018)
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Ghế ngồi | 5 chỗ, ghế thể thao hỗ trợ lưng, có tùy chọn da. |
| Bảng đồng hồ | Mặt đồng hồ kỹ thuật số + analog, hiển thị thông tin đa dạng. |
| Màn hình giải trí | 6.5-7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB. |
| Không gian | Khoang hành lý 470L, đủ cho gia đình nhỏ. |
| Chất liệu | Nhựa cứng nhưng có các chi tiết kim loại, cảm giác chắc chắn. |
So sánh:
– Số chỗ ngồi: 86 chỉ có 2 chỗ, thích cho cặp đôi hoặc người lái đơn; WRX có 5 chỗ, thích hợp cho gia đình.
– Công nghệ: WRX hiện đại hơn, tích hợp Apple CarPlay/Android Auto; 86 phiên bản gốc còn hạn chế.
– Cảm giác nội thất: 86 tập trung vào “driver‑focused cockpit”; WRX cân bằng giữa driver và hành khách.
6. An toàn và công nghệ hỗ trợ lái
6.1 Toyota 86 (2013)
- Airbag: 2 túi khí (trước), sau 2015 có thêm túi khí bên.
- ABS/EBD: Có.
- Stability Control (VSC): Có (trong phiên bản 2014 trở lên).
- Hệ thống hỗ trợ lái: Không có hệ thống cảnh báo điểm mù, không có cruise control tự động.
6.2 Subaru WRX (2018)
- Airbag: 6 túi khí (trước, bên, rèm).
- ABS/EBD: Có.
- Stability Control (Vehicle Dynamics Control – VDC): Có.
- Hệ thống hỗ trợ lái: Có hệ thống cảnh báo lệch làn (Lane Departure Warning), kiểm soát áp lực phanh tự động (Brake Assist), hệ thống kiểm soát tốc độ Cruise Control (có Adaptive Cruise Control trên phiên bản cao cấp).
Kết luận: WRX có bộ an toàn và công nghệ hỗ trợ lái hiện đại hơn, phù hợp cho người lái muốn an toàn trong mọi điều kiện. Toyota 86 vẫn an toàn nhưng không có các tính năng hỗ trợ lái tiên tiến.
7. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành

Có thể bạn quan tâm: 2012 Toyota Tundra Crewmax For Sale: Đánh Giá Toàn Diện, Mẹo Mua Và So Sánh Thị Trường
7.1 Toyota 86 (2013)
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 8.5 L/100km (điện tử đô thị) – 9.2 L/100km (đường cao tốc).
- Chi phí bảo dưỡng: Động cơ tự nhiên, ít phụ tùng cao áp, chi phí bảo dưỡng thấp. Thay dầu mỗi 5,000 – 8,000 km.
- Bảo hiểm: Thường thấp hơn do công suất không quá cao.
7.2 Subaru WRX (2018)
- Tiêu thụ nhiên liệu: Khoảng 9.5 L/100km (đô thị) – 11.0 L/100km (cao tốc) tùy phiên bản.
- Chi phí bảo dưỡng: Động cơ turbo đòi hỏi bảo dưỡng định kỳ nghiêm ngặt hơn (thay dầu mỗi 6,000 km, kiểm tra turbo).
- Bảo hiểm: Cao hơn do công suất lớn và hệ thống AWD.
So sánh: Toyota 86 tiết kiệm hơn trong việc tiêu thụ nhiên liệu và bảo dưỡng, nhưng WRX vẫn chấp nhận được cho một chiếc sedan turbo AWD.
8. Giá bán và giá trị bán lại
| Xe | Giá mới (USD) 2023 | Giá đã qua sử dụng (USD) 2024 | Giá trị bán lại sau 5 năm |
|---|---|---|---|
| Toyota 86 (2013) | 26,000 – 30,000 (tùy thị trường) | 12,000 – 15,000 | 45‑55% giá mua mới |
| Subaru WRX (2018) | 28,000 – 35,000 (đối với phiên bản 2.0L) | 18,000 – 22,000 | 55‑65% giá mua mới |
Giá đã qua sử dụng dựa trên thị trường Mỹ và châu Âu.
- Toyota 86: Giá bán mới cao hơn một chút so với WRX 2.0L, nhưng do độ hiếm và tính “collector” nên giá trị bán lại giữ tốt.
- Subaru WRX: Giá bán mới tương đương hoặc thấp hơn, nhưng do nhu cầu cao và độ bền, giá trị bán lại tăng ổn định.
9. Đối tượng mua xe và khuyến nghị
| Đối tượng | Lý do chọn Toyota 86 | Lý do chọn Subaru WRX |
|---|---|---|
| Người trẻ, yêu thể thao | Thiết kế coupe, cảm giác lái thuần khiết, trọng lượng nhẹ, giá bán mới hợp lý. | Muốn cảm giác mạnh mẽ hơn, công suất cao, AWD cho ngày mưa bão. |
| Gia đình trẻ | Không phù hợp (chỉ 2 chỗ). | Phù hợp, 5 chỗ, khoang hành lý rộng, tiện nghi hiện đại. |
| Lái đường đèo, đồi núi | Cân bằng trọng tâm, phản hồi lái tốt, nhưng thiếu AWD. | AWD và mô-men mạnh, an toàn trên đường trơn trượt. |
| Người yêu công nghệ | Hạn chế về hệ thống giải trí và hỗ trợ lái. | Hệ thống giải trí hiện đại, hỗ trợ lane‑keep, cruise control. |
| Người muốn tiết kiệm chi phí | Tiêu thụ nhiên liệu thấp, bảo dưỡng rẻ. | Chi phí cao hơn do turbo và AWD. |
Khuyến nghị:
– Nếu bạn đánh giá cao cảm giác lái thuần khiết, thích chiếc coupe 2 chỗ, và không cần AWD, Toyota 86 (2013) là lựa chọn tuyệt vời.
– Nếu bạn cần độ bám đường, công suất mạnh mẽ, và muốn một chiếc sedan thực tế cho gia đình hoặc lái hàng ngày, Subaru WRX (2018) sẽ phù hợp hơn.
10. Kết luận cuối cùng
Cả Toyota 86 (2013) và Subaru WRX (2018) đều là những biểu tượng đáng tự hào của ngành công nghiệp ô tô Nhật Bản, nhưng chúng phục vụ những nhu cầu và phong cách lái khác nhau. Toyota 86 mang đến cảm giác lái thuần khiết, nhẹ nhàng và đầy đam mê nhờ trọng lượng nhẹ, cân bằng trọng tâm và thiết kế coupe gọn gàng. Ngược lại, Subaru WRX mang lại sức mạnh, an toàn và tính đa dụng với động cơ turbo, hệ thống AWD và công nghệ hỗ trợ lái hiện đại.
Khi chọn mua, bạn cần cân nhắc các yếu tố: mục đích sử dụng (có cần 5 chỗ hay không), môi trường lái (đường phố, địa hình gập ghềnh, thời tiết), ngân sách cho mua xe và chi phí duy trì, cũng như mức độ quan tâm tới công nghệ và an toàn. Dù bạn chọn 86 hay WRX, cả hai đều sẽ mang lại những trải nghiệm lái đáng nhớ, giúp bạn khám phá niềm vui trên mọi cung đường.
Chúc bạn có một quyết định mua xe sáng suốt và luôn an toàn trên mọi hành trình!
