Có thể bạn quan tâm: 1990 Toyota Land Cruiser For Sale: Hướng Dẫn Chi Tiết Mua Xe Cũ Đáng Tin Cậy
Giới thiệu chung
Toyota Supra, biểu tượng của thế giới xe sports, đã trở thành một biểu tượng vĩnh cửu từ khi ra mắt lần đầu vào những năm 1970. Trong số các đời xe, phiên bản 1992 – được biết đến với tên gọi 1992 Toyota Supra Twin Turbo (ST86) – là một trong những mẫu mã được yêu thích nhất nhờ vào sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ, thiết kế và hiệu năng. Được bán dưới tên gọi GT86 ở một số thị trường, phiên bản này đã thu hút được đông đảo người hâm mộ bởi sự tinh tế trong thiết kế, khả năng vận hành linh hoạt và những thành tựu kỹ thuật vượt trội.
Nơi xuất hiện
- Thị trường chính: Nhật Bản (chương trình “ST86”), châu Âu (Supra GT86), Mỹ (Supra GT86).
- Đại diện bán chạy: 1992-1994 là những năm sản xuất chính, với mức giá dao động từ 20.000 đến 30.000 USD tùy vào phiên bản và thị trường.
Động cơ: 2JZ-GTE – Câu chuyện của một “động cơ thần thánh”
Cấu trúc và công nghệ
- Động cơ: 2JZ-GTE, 3.0L V6, 24 valve, twin-turbocharged.
- Cấu hình: Động cơ xen kẽ 3.0L V6, 2 cánh turbo, 2 intercooler, hệ thống LFP (Liquid Fuel Pump) hơi hỗn hợp.
- Công suất: 320 hp (236 kW) tại 6,600 rpm.
- Mô-men xoắn: 309 lb-ft (419 Nm) tại 4,200 rpm.
- Bộ truyền động: 6-speed manual (S4) hoặc 5-speed automatic (A4).
- Trọng lượng: Khoảng 1,520 kg (3,350 lbs).
Đặc điểm nổi bật
- Twin Turbo: Hai intercooler đồng bộ, giúp giảm nhiệt độ khí xả và tăng hiệu suất.
- Redline cao: 6,600 rpm, cho phép thực hiện những pha “boost” mạnh mẽ.
- Độ bền cao: Thiết kế chịu áp lực cao, có thể đạt tới 400 hp khi được nâng cấp.
- Sự linh hoạt: Hệ thống giá trị “mixer” cho phép thay đổi công suất tùy mục đích sử dụng.
So sánh với mẫu 1994–1995
- 1992–1994: 320 hp, 309 lb-ft.
- 1995: 340 hp, 320 lb-ft (đã được cải tiến công nghệ turbo và intercooler).
Hệ thống truyền động
Manual 6-Speed (S4)
- Tốc độ chuyển gear: 4.15:1, 2.84:1, 2.05:1, 1.66:1, 1.26:1, 1.00:1.
- Đặc tính: Cảm giác truyền động mượt mà, dễ kiểm soát khi lái trên đường đua.
- Lợi ích: Giữ nguyên tinh thần “luôn lái” mà Supra luôn mang.
Automatic 5-Speed (A4)

Có thể bạn quan tâm: 1992 Toyota Hilux 4×4 Single Cab: Đánh Giá Toàn Diện, Lịch Sử, Cấu Trúc Và Tiềm Năng Đầu Tư
- Tốc độ chuyển gear: 3.59:1, 2.27:1, 1.58:1, 1.20:1, 1.00:1.
- Đặc tính: Thích hợp cho xe làm việc hàng ngày, giảm tải công việc lái xe.
- Lưu ý: Không có cảm giác “được điều chỉnh” như manual, nhưng vẫn đáng tin cậy trong điều kiện đường đua.
Hệ thống treo và phanh
Treo trước
- Cấu trúc: Mẫu “MacPherson strut” với cam phanh Brembo 4-điểm.
- Lợi ích: Hỗ trợ tốt cho các pha “drift” và điều chỉnh đường cong.
Treo sau
- Cấu trúc: “Multi-link” với cam phanh Brembo 4-điểm.
- Tính năng: Tối ưu hóa góc độ chấn động, giảm rung lắc khi lái.
Phanh
- Bộ phanh trước: 4-điểm Brembo, 320mm.
- Bộ phanh sau: 4-điểm Brembo, 285mm.
- Lợi ích: Độ bền cao, chịu nhiệt tốt, đáp ứng nhanh khi cần phanh.
Vỏ xe và thiết kế ngoại thất
Định hình
- Hình dáng: Đường cong mềm mại, chiều cao thấp, thang máy rộng.
- Màu sắc: Có sẵn các màu cơ bản như Silver, Black, Red, Blue.
- Thiết kế đặc trưng: Đèn pha LED (được nâng cấp sau), ô cửa sổ rộng, far lớn, khung ga mạnh mẽ.
Tính năng
- Khung ga: Giảm độ rung lắc, tăng độ cứng khi lái.
- Cửa sổ: Hỗ trợ khả năng nhìn rõ ràng, giảm tiếng ồn.
- Khung gầm: Hệ thống “suspension lift” giúp tăng độ cao gầm, phù hợp với điều kiện địa hình.
Nội thất
Thiết kế nội thất

Có thể bạn quan tâm: 1991 Toyota Supra Turbo For Sale: Đánh Giá Toàn Diện, Lời Khuyên Mua Và Những Điều Cần Biết Trước Khi Sở Hữu
- Ghế: Giường ngón tay, có thể điều chỉnh góc lưng.
- Bảng điều khiển: Đồ đạc 3D, đồng hồ tốc độ, công suất, nhiệt độ động cơ.
- Cảm biến: Hệ thống “ABS”, “Traction Control”, “Stability Control”.
Tiện nghi
- Điều hòa: Đổi 5 nhiệt độ.
- Âm thanh: Hệ thống âm thanh cao cấp (satellite radio, Bluetooth).
- Bộ nhớ: 2 bộ nhớ cá nhân cho driver và passenger.
Hệ thống động cơ và hiệu năng
Động cơ
- Công suất tối đa: 320 hp tại 6,600 rpm.
- Mô-men xoắn tối đa: 309 lb-ft tại 4,200 rpm.
- Redline: 6,600 rpm.
Thời gian 0-100 km/h
- Tốc độ: 4.5-5.2s, tùy thuộc vào phiên bản và điều kiện đường.
- Tốc độ đỉnh: 260 km/h (162 mph).
Độ bền
- Khả năng nâng cấp: Cấu trúc động cơ 2JZ-GTE đã được chứng minh có thể đạt tới 500 hp khi nâng cấp.
- Số lượng bánh xe: 4 bánh, 2 bánh trước, 2 bánh sau.
So sánh với các mẫu Supra khác
| Phiên bản | Động cơ | Công suất | Mô-men xoắn | 0-100 km/h |
|---|---|---|---|---|
| Supra 1992 | 2JZ-GTE | 320 hp | 309 lb-ft | 4.5-5.2s |
| Supra 1994 | 2JZ-GTE | 340 hp | 320 lb-ft | 4.2-5.0s |
| Supra 1995 | 2JZ-GTE | 340 hp | 320 lb-ft | 4.1-4.9s |
| Supra 1996 | 2JZ-GTE | 335 hp | 320 lb-ft | 4.3-5.0s |
| Supra 1997 | 3.0L V6 | 310 hp | 292 lb-ft | 4.5-5.3s |
Điểm khác biệt
- Động cơ: 1992-1994 có công suất cao hơn 1997.
- Tính ổn định: 1995-1996 có hệ thống “stability control” nâng cấp.
- Thiết kế: 1992 có giao diện “classic” hơn so với phiên bản 1996.
Bảo trì và bảo dưỡng
Thời gian bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: 1990 Toyota Pickup Power Steering Pump: Hướng Dẫn Toàn Diện Về Bảo Dưỡng, Thay Thế Và Sửa Chữa
- Lần đầu: 5,000 km.
- Tiếp theo: 10,000 km.
- Kiểm tra: Đổi dầu, kiểm tra bộ lọc, kiểm tra hệ thống phanh, kiểm tra hệ thống treo.
Vật liệu chi phí
- Dầu máy: 10-15 USD/30L.
- Bộ lọc dầu: 30-50 USD.
- Bộ phanh: 200-400 USD (đối với 4-điểm).
- Đổi lốp: 400-800 USD.
Lưu ý khi nâng cấp
- Turbo: Có thể nâng cấp lên 400 hp, cần thay thế bộ “intercooler” và “fuel pump”.
- Hệ thống điện: Cập nhật ECU, phần mềm “remap” để tối ưu công suất.
Phần nâng cấp và phụ kiện
Khuyến nghị
- Bộ lọc Toyota TST-2: Tăng lưu lượng khí.
- Bộ phanh Brembo 4-điểm: Tăng tính thuyết phục.
- Công cụ “Lamborghini – 2JZ”: Tăng áp suất turbo.
- Cửa sổ gương “Titanium”: Tăng độ bền.
Kinh nghiệm
- Tăng áp suất: Không vượt quá 1.2 bar.
- Thêm “intercooler”: Giảm nhiệt độ khí xả, giảm “heat soak”.
- Bảo trì định kỳ: Kiểm tra “timing chain” và “water pump”.
Kết luận
Toyota Supra 1992 Twin Turbo không chỉ là một chiếc xe sports kinh điển, mà còn là biểu tượng của sự đổi mới, công nghệ và phong cách. Với động cơ 2JZ-GTE công suất 320 hp, hệ thống treo và phanh đỉnh cao, cùng với thiết kế ngoại thất tinh tế, phiên bản này đã chứng tỏ mình là một trong những mẫu xe được yêu thích nhất trong lịch sử Supra. Dù đã qua hơn 30 năm, Supra 1992 vẫn giữ được sức hút, trở thành món đồ sưu tập, đồng thời là một chiếc xe có thể được nâng cấp và duy trì hiệu suất cao.
Ngay cả khi so sánh với các mẫu Supra mới hơn, 1992 vẫn giữ vững vị thế nhờ vào bộ công nghệ tiên tiến, tính ổn định và độ bền vượt trội. Đối với những người đam mê xe sports, Supra 1992 Twin Turbo là lựa chọn tuyệt vời – một chiếc “có thể nâng cấp, có thể chuyên nghiệp” mà vẫn giữ được phong cách “classic” mà nhiều người yêu thích.
