Có thể bạn quan tâm: 1982 Toyota Corolla – Huyền Thoại Của Thế Hệ Xe Hơi Đô Thị
Giới thiệu tổng quan về Toyota Tercel 1987
Toyota Tercel, một trong những mẫu xe compact (xe hạng B) đầu tiên của Toyota, đã ra mắt lần đầu vào năm 1978 và nhanh chóng chiếm được cảm tình của người tiêu dùng trên toàn thế giới nhờ vào độ tin cậy, chi phí sở hữu thấp và khả năng vận hành linh hoạt. Đặc biệt, phiên bản năm 1987 – thường được gọi là “Tercel 1987” – đã trở thành một cột mốc quan trọng, đánh dấu sự chuyển mình từ một chiếc xe “tiết kiệm” sang một chiếc xe “đầy đủ tiện nghi” hơn, đồng thời duy trì những ưu điểm cốt lõi đã làm nên thành công của Tercel trong những năm đầu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Toyota Tercel 1987: lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ và hệ thống truyền động, tính năng an toàn, trải nghiệm lái, chi phí bảo trì, giá trị thị trường hiện nay, và những lời khuyên dành cho người mua xe cũ. Mục tiêu là cung cấp cho độc giả một cái nhìn toàn diện, chi tiết và thực tiễn, giúp họ hiểu rõ tại sao chiếc xe này vẫn còn được ưa chuộng hơn 30 năm sau khi ra mắt.
1. Lịch sử và quá trình phát triển của Toyota Tercel
1.1. Nguồn gốc ra đời
- Tên gọi “Tercel”: Từ “Tercel” xuất phát từ tiếng Latin “tercel” (nghĩa là “động vật nhanh nhẹn”), phản ánh mong muốn của Toyota tạo ra một chiếc xe nhanh gọn, dễ vận hành trong đô thị.
- Năm 1978 – Khởi đầu: Được giới thiệu lần đầu tại thị trường Nhật Bản, Tercel là mẫu xe compact đầu tiên của Toyota được trang bị động cơ tiên tiến – động cơ 1.0 lít 3-cylindrical, đồng thời là một trong những mẫu xe đầu tiên sử dụng hệ thống treo độc lập ở cả trước và sau.
1.2. Thế hệ thứ hai – Đỉnh cao của Tercel
- Thế hệ thứ hai (1983-1989): Được ra mắt vào năm 1983, thế hệ này mang lại thiết kế mới, nội thất rộng rãi hơn, và một loạt các cải tiến kỹ thuật. Năm 1987, Toyota đã cập nhật một số chi tiết quan trọng, tạo nên “Toyota Tercel 1987” mà chúng ta đang nói tới.
- Mục tiêu thị trường: Hướng tới người tiêu dùng trẻ, gia đình nhỏ và những người cần một chiếc xe tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả nhưng vẫn có khả năng chở tải vừa phải.
1.3. Đánh giá vị thế trong năm 1987
- Cạnh tranh: Năm 1987, Tercel phải đối mặt với các đối thủ như Honda Civic (thế hệ thứ ba), Nissan Sentra, và Mazda 323. Tuy nhiên, nhờ vào độ tin cậy và chi phí sở hữu thấp, Tercel luôn giữ vị trí đứng thứ ba trong doanh số xe compact tại Nhật Bản.
- Thị trường quốc tế: Ở châu Âu và Bắc Mỹ, Tercel được nhập khẩu dưới tên “Toyota Corolla Tercel” (đặc biệt tại Mỹ), giúp người tiêu dùng nhận diện dễ dàng với thương hiệu Corolla đã nổi tiếng.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự kết hợp giữa thẩm mỹ và tính thực dụng
2.1. Hình dáng tổng thể
- Độ dài tổng thể: Khoảng 3.9 mét, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị hẹp.
- Tỷ lệ dài – rộng – cao: 2.6:1:0.5, tạo cảm giác xe “ngắn gọn” nhưng vẫn có không gian nội thất tương đối rộng rãi.
- Góc thiết kế: Đầu xe có góc chéo, lưới tản nhiệt hình chữ nhật đơn giản, kết hợp với đèn pha tròn truyền thống, mang lại vẻ ngoài “cổ điển” nhưng không lỗi thời.
2.2. Các phiên bản thân xe
| Phiên bản | Kiểu dáng | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|
| Base (Cơ bản) | 4 cửa sedan | Trang bị tiêu chuẩn: lốp thép, gương chiếu hậu cơ, không có hệ thống âm thanh cao cấp. |
| DX | 4 cửa sedan | Thêm gương bên sườn chỉnh điện, bánh xe hợp kim nhẹ, hệ thống âm thanh 4 loa. |
| SR5 | 5 cửa hatchback | Thiết kế hậu xe ngắn hơn, cửa sau mở lên, mang lại không gian chứa đồ linh hoạt. |
| GT | 4 cửa sedan | Động cơ mạnh hơn (1.5L), hệ thống phanh đĩa trước, lốp hợp kim thể thao. |
2.3. Chi tiết ngoại thất đáng chú ý
- Gương chiếu hậu: Đối với các phiên bản cao cấp, gương được trang bị chức năng chỉnh điện và dải gương chiếu hậu nhiệt điện để tránh đóng băng vào mùa đông.
- Bánh xe: Phiên bản GT và DX thường đi kèm bánh xe hợp kim 14 inch, trong khi các phiên bản cơ bản sử dụng bánh thép 13 inch.
- Đèn hậu: Đèn hậu dạng thang, có các phiên bản có đèn hậu màu đỏ sâu hơn, giúp tăng khả năng nhận diện trong điều kiện ánh sáng kém.
3. Nội thất – Không gian thoải mái và tiện nghi trong một chiếc xe compact
3.1. Bố trí ghế ngồi

Có thể bạn quan tâm: 1986 Toyota 4×4 – Huyền Thoại Địa Hình Đã Đánh Thức Niềm Đam Mê Của Các Tín Đồ Xe Off‑road
- Ghế trước: Hai ghế điều chỉnh được chiều cao và góc ngả, bọc da (trong các phiên bản cao cấp) hoặc vải chất lượng cao (trong phiên bản cơ bản). Khoảng cách chân (legroom) khoảng 1.00 mét, đủ cho người trung bình.
- Ghế sau: Được thiết kế kiểu “bench” (băng ghế) với khả năng gập lại 60/40, tạo ra không gian chứa đồ linh hoạt. Khả năng chứa hàng tối đa lên đến 300 lít khi ghế sau gập.
3.2. Bảng điều khiển và các thiết bị
| Thiết bị | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Tachometer | Bảng đồng hồ trung tâm | Hiển thị tốc độ vòng tua động cơ (RPM). |
| Speedometer | Bên trái tachometer | Hiển thị tốc độ xe (km/h). |
| Bơm nhiên liệu điện | Bên phải tachometer | Kiểm soát việc bơm nhiên liệu cho động cơ. |
| Công tắc bật tắt đèn | Trên tay lái | Điều khiển đèn pha, đèn sương mù, và đèn hậu. |
| Radio AM/FM | Trung tâm bảng điều khiển | Phát thanh, với 4 loa trong phiên bản DX, 6 loa trong GT. |
| Công tắc điều hòa | Bên phải bảng điều khiển | Điều chỉnh nhiệt độ nội thất (có trong phiên bản GT). |
3.3. Chất liệu và cảm giác khi chạm
- Bề mặt nhựa cứng: Được sử dụng rộng rãi trong các phiên bản cơ bản, mang lại cảm giác chắc chắn nhưng có thể gây tiếng ồn khi chạm.
- Đệm bọc da (vinyl): Trong các phiên bản cao cấp, bọc da vinyl chất lượng cao, cảm giác mượt mà, đồng thời dễ vệ sinh.
- Sàn xe: Ốp thảm cao su, chịu mài mòn tốt, thích hợp cho các chuyến đi dài hoặc sử dụng trong môi trường ẩm ướt.
4. Động cơ và hệ thống truyền động – Sức mạnh và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
4.1. Động cơ 1.5L 3-cylindrical (3A-U)
- Dung tích: 1,453 cc
- Công suất tối đa: 85 mã lực (63 kW) tại 5,600 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 12.5 kg·m (122 Nm) tại 3,200 vòng/phút
- Hệ thống phun nhiên liệu: Thường áp (EFI) – công nghệ tiên tiến thời bấy giờ, giúp cải thiện tiêu thụ nhiên liệu và giảm khí thải.
4.2. Động cơ 1.3L 3-cylindrical (2A-U)
- Dung tích: 1,298 cc
- Công suất tối đa: 73 mã lực (54 kW) tại 5,400 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 10.5 kg·m (103 Nm) tại 2,800 vòng/phút
- Lý do sử dụng: Được lắp trên các phiên bản cơ bản và các thị trường có thuế nhập khẩu cao hơn.
4.3. Hộp số và truyền động
- Hộp số sàn 5 cấp: Hệ thống đồng trục, cảm giác chuyển số mượt mà, phù hợp cho việc lái trong đô thị.
- Hộp số tự động 3 cấp (AT): Được trang bị trên một số phiên bản DX và GT, mang lại sự tiện lợi cho người lái không muốn thay đổi số liên tục.
- Hệ thống dẫn động: Động cơ đặt ở phía trước, dẫn động cầu trước (FF), giúp giảm trọng lượng và cải thiện khả năng bám đường trong điều kiện ẩm ướt.
4.4. Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
| Phiên bản | Động cơ | Tiêu thụ nhiên liệu (km/l) | Thông số CO₂ (g/km) |
|---|---|---|---|
| Base | 1.3L 2A-U | 18 – 20 | 150 |
| DX | 1.3L 2A-U | 17 – 19 | 155 |
| GT | 1.5L 3A-U | 16 – 18 | 165 |
- Những yếu tố ảnh hưởng: Trọng lượng xe (khoảng 870 – 910 kg), góc lái, và cách bảo dưỡng định kỳ (đặc biệt là bộ lọc gió và hệ thống nhiên liệu).
5. An toàn – Các tính năng bảo vệ người lái và hành khách
5.1. Khung gầm xe
- Cấu trúc “Monocoque” (cấu trúc một khối): Được gia cố bằng thép chịu lực ở các vị trí quan trọng như cột trụ A, cột trụ B và dầm ngang, giúp giảm biến dạng trong va chạm.
5.2. Hệ thống phanh
- Phanh đĩa phía trước: Được trang bị trên tất cả các phiên bản GT và DX, giúp tăng hiệu suất phanh trong các tình huống khẩn cấp.
- Phanh tang trống phía sau: Đảm bảo độ bám phanh ổn định, giảm chi phí sản xuất.
5.3. Túi khí và các tính năng an toàn phụ trợ
- Toyota Tercel 1987 không được trang bị túi khí (airbag) tiêu chuẩn, do tiêu chuẩn an toàn thời kỳ đó chưa bắt buộc.
- Dây đai an toàn 3 điểm: Được lắp đặt cho cả ghế trước và ghế sau, giúp giảm nguy cơ chấn thương trong va chạm.
- Cản trước và cản sau: Được thiết kế bằng nhựa cứng, hấp thụ phần lớn năng lượng va chạm nhẹ.
5.4. Đánh giá an toàn theo tiêu chuẩn hiện đại

Có thể bạn quan tâm: 1985 Toyota Sienna: Câu Chuyện Về Một Siêu Xe Gia Đình Đầy Huyền Thoại
- Euro NCAP (1997): Khi được kiểm tra lại vào năm 1997, Tercel 1987 nhận được điểm số trung bình (khoảng 3/5), chủ yếu do thiếu túi khí và hệ thống ABS.
- Khuyến nghị: Khi mua xe cũ, nên cân nhắc lắp đặt hệ thống phanh ABS sau (có thể mua phụ tùng aftermarket) và kiểm tra độ chắc chắn của dây đai an toàn.
6. Trải nghiệm lái – Cảm giác điều khiển và khả năng vận hành
6.1. Cảm giác lái trên đô thị
- Kích thước ngắn gọn: Giúp việc di chuyển trong các con hẻm, bãi đỗ xe chật hẹp trở nên dễ dàng.
- Tầm nhìn tốt: Cửa sổ lớn và cột trụ A mỏng, cho góc nhìn rộng, giảm “điểm mù” cho người lái.
- Hệ thống lái trợ lực điện (Power Steering): Giúp giảm lực kéo khi quay bánh lái, đặc biệt hữu ích trong giao thông đông đúc.
6.2. Độ ổn định trên đường cao tốc
- Cân bằng trọng lượng: Trọng lượng phân bố đều giữa trục trước và sau (khoảng 55% phía trước), giúp xe ổn định ở tốc độ cao.
- Hệ thống treo độc lập: Trước và sau, cung cấp cảm giác êm ái, giảm rung lắc khi đi qua các ổ gà.
6
.3. Đánh giá từ người dùng thực tế
- Những người lái trẻ: Thường khen ngợi “tiết kiệm nhiên liệu” và “cảm giác lái nhẹ nhàng”.
- Gia đình nhỏ: Đánh giá cao không gian nội thất vừa đủ cho 4-5 người, cùng với khả năng chứa đồ linh hoạt nhờ ghế sau gập.
- Người dùng lâu năm: Ghi nhận độ bền của động cơ 3-cylindrical, ít gặp sự cố lớn nếu bảo dưỡng đúng lịch.
6.4. Những nhược điểm cần lưu ý
- Tiếng ồn động cơ: Động cơ 3 xi-lanh có xu hướng tạo ra tiếng ồn và rung nhẹ hơn so với động cơ 4 xi-lanh.
- Không gian chân sau: Mặc dù vừa đủ cho người trưởng thành ngồi ngắn thời gian, nhưng không thoải mái cho hành khách cao.
- Hệ thống âm thanh: Đối với phiên bản Base, radio chỉ có AM/FM và không có cổng AUX, gây bất tiện cho người nghe nhạc hiện đại.
7. Chi phí bảo trì và phụ tùng – Lợi thế của một chiếc xe “cổ điển”
7.1. Độ bền và tuổi thọ
- Thời gian trung bình: Nhiều xe Tercel 1987 vẫn còn hoạt động tốt sau 250.000 – 300.000 km nếu được bảo dưỡng định kỳ.
- Lý do: Động cơ 3-cylindrical có ít bộ phận chuyển động, giảm độ mòn; khung xe monocoque chắc chắn, không bị rỉ sét nhanh.
7.2. Chi phí bảo dưỡng cơ bản
| Dịch vụ | Thời gian thực hiện | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt (5W-30) | 30 phút | 800.000 – 1.200.000 |
| Thay lọc gió | 15 phút | 200.000 – 350.000 |
| Thay bộ lọc nhiên liệu | 20 phút | 250.000 – 400.000 |
| Thay dây curoa thời gian | 45 phút | 400.000 – 600.000 |
| Kiểm tra hệ thống phanh | 30 phút | 300.000 – 500.000 |
- Lưu ý: Giá phụ tùng OEM (Original Equipment Manufacturer) thường rẻ hơn so với các dòng xe hiện đại vì sản xuất hàng loạt và tồn kho lâu dài.
7.3. Phụ tùng thay thế và aftermarket
- Phụ tùng gốc: Có thể mua tại các đại lý Toyota hoặc các cửa hàng phụ tùng cũ. Đặc biệt, các bộ phận như bộ truyền động, bộ treo và phanh vẫn còn sẵn trên thị trường.
- Aftermarket: Nhiều nhà sản xuất phụ tùng trong nước cung cấp bộ lọc gió, bộ lọc dầu, bộ phun nhiên liệu cải tiến, giúp tăng hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu.
- Công nghệ nâng cấp: Đối với người yêu thích “tuning”, có thể lắp đặt bộ chip ECU để tăng công suất lên 5-10% mà không làm giảm độ bền.
7.4. Thông tin bảo hành và hỗ trợ
- Bảo hành gốc: Đã hết hạn từ năm 1992, nhưng nhiều trung tâm bảo hành Toyota vẫn cung cấp dịch vụ bảo trì cho Tercel 1987 dưới dạng “bảo hành phụ trợ” (đối với phụ tùng thay thế).
- Cộng đồng sở hữu: Có các câu lạc bộ chủ sở hữu Tercel tại Nhật Bản, Mỹ và Việt Nam, cung cấp hướng dẫn bảo trì chi tiết và hỗ trợ mua phụ tùng cũ.
8. Giá trị thị trường hiện nay – Đánh giá đầu tư và sưu tập
8.1. Giá bán trên thị trường Việt Nam (2024-2025)

Có thể bạn quan tâm: 1985 Toyota 4runner: Huyền Thoại Đầu Tiên Của Dòng Xe Suv Của Toyota
| Năm | Giá trung bình (VNĐ) | Thị trường |
|---|---|---|
| 2023 | 120 – 150 triệu | Các chợ xe cũ, các trang web rao vặt |
| 2024 | 130 – 170 triệu | Tăng nhẹ do nhu cầu “retro” và độ hiếm |
| 2025 | 140 – 180 triệu | Xu hướng “đồ cổ” tăng giá, đặc biệt phiên bản GT |
- Yếu tố ảnh hưởng: Tình trạng xe (số km, lịch bảo dưỡng), phiên bản (GT > DX > Base), và mức độ bảo dưỡng.
8.2. Đánh giá đầu tư
- Tiềm năng tăng giá: Đối với các phiên bản GT có lịch sử bảo dưỡng tốt, giá có thể tăng 20-30% trong 5 năm tới, do nhu cầu sưu tập xe “retro” đang tăng.
- Rủi ro: Xe cũ luôn có nguy cơ hỏng hóc nếu không bảo dưỡng đều đặn; việc tìm kiếm phụ tùng gốc có thể mất thời gian.
8.3. So sánh với các mẫu xe cùng thời
| Mẫu xe | Giá trung bình hiện tại | Độ tin cậy | Tiêu thụ nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Tercel 1987 | 140 – 180 triệu | Rất cao | 16 – 20 km/l |
| Honda Civic 1987 | 120 – 150 triệu | Cao | 15 – 18 km/l |
| Nissan Sentra 1987 | 110 – 140 triệu | Trung bình | 14 – 17 km/l |
| Mazda 323 1987 | 115 – 145 triệu | Cao | 15 – 19 km/l |
- Kết luận: Toyota Tercel nổi bật ở độ bền và chi phí sở hữu thấp, phù hợp cho người muốn một chiếc xe “đáng tin cậy” lâu dài.
9. Lời khuyên khi mua Toyota Tercel 1987 cũ
9.1. Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng
- Sổ bảo dưỡng: Yêu cầu người bán cung cấp sổ bảo dưỡng đầy đủ, đặc biệt là thay dầu và lọc gió định kỳ.
- Kiểm tra dấu vết sửa chữa: Xem xét các mối hàn, thay thế khung gầm, hoặc có dấu hiệu rỉ sét ở các góc khuỷu.
9.2. Thử lái và kiểm tra kỹ thuật
- Kiểm tra khởi động: Động cơ khởi động mượt mà, không có tiếng kêu lạ.
- Kiểm tra phanh: Phanh không bị rung, không có tiếng kêu sắt.
- Kiểm tra hệ thống lái: Không có độ nghiêng hoặc tiếng kêu khi quay lái.
9.3. Đánh giá tình trạng nội thất
- Ghế ngồi: Kiểm tra độ bền của bọc ghế, không có vết rách hoặc nứt.
- Bảng điều khiển: Các công tắc, công tắc radio, và hệ thống điều hòa (nếu có) hoạt động bình thường.
- Cửa sổ và kính: Kiểm tra xem có trầy xước, kẹt hoặc rò rỉ nước không.
9.4. Kiểm tra các bộ phận quan trọng
- Bộ truyền động: Kiểm tra độ ồn khi thay đổi số, không có rung lắc mạnh.
- Hệ thống làm mát: Kiểm tra mức nước làm mát, không có rò rỉ.
- Dây curoa thời gian: Đánh giá tuổi thọ còn lại (nên thay nếu đã qua 80.000 km).
9.5. Thương lượng giá
- Dựa vào tình trạng: Nếu cần thay bộ lọc nhiên liệu, dây curoa, hoặc phanh, đưa ra mức giảm giá tương ứng (khoảng 5-10% giá niêm yết).
- Đàm phán: Sử dụng thông tin về giá thị trường và chi phí bảo trì dự kiến để thương lượng.
10. Kết luận – Toyota Tercel 1987, một biểu tượng vượt thời gian
Toyota Tercel 1987 không chỉ là một chiếc xe compact thông thường; nó là minh chứng cho triết lý “Kanketsu” (hoàn thiện) của Toyota – tạo ra một sản phẩm bền bỉ, tiết kiệm và dễ bảo trì. Khi nhìn lại hơn ba thập kỷ, chúng ta có thể nhận ra những yếu tố làm nên sự thành công lâu dài của Tercel:
- Độ tin cậy vượt trội: Động cơ 3-cylindrical đơn giản, ít bộ phận chuyển động, giúp giảm khả năng hỏng hóc.
- Chi phí sở hữu thấp: Tiêu thụ nhiên liệu tốt, phụ tùng phổ biến, bảo dưỡng dễ dàng.
- Thiết kế tiện nghi: Nội thất rộng rãi, ghế ngồi linh hoạt, phù hợp cho gia đình nhỏ và người đi làm.
- Khả năng thích nghi: Dù là phiên bản sedan hay hatchback, Tercel vẫn đáp ứng nhu cầu di chuyển trong đô thị và trên đường cao tốc.
- Giá trị sưu tập: Đối với những người yêu thích xe “retro”, Tercel 1987 có tiềm năng tăng giá và trở thành món đồ quý trong bộ sưu tập.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe cũ đáng tin cậy, dễ bảo trì và có khả năng mang lại trải nghiệm lái thoải mái trong môi trường đô thị, Toyota Tercel 1987 là một lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên, thực hiện kiểm tra chi tiết và thương lượng hợp lý để sở hữu một chiếc Tercel trong tình trạng tốt nhất, đồng thời tận hưởng cảm giác lái của một trong những biểu tượng xe compact của Nhật Bản.
