Giới thiệu chung

Toyota Avanza 2019 là một trong những mẫu xe Eaton được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam. Xe thuộc thể loại MPV (Multi-Purpose Vehicle) thể hiện sự linh hoạt trong việc đáp ứng nhu cầu di chuyển của gia đình, công việc, và cả du lịch. Năm 2019, Avanza đã được cập nhật nhiều cải tiến về thiết kế ngoại thất, nội thất, công nghệ an toàn và tiết kiệm nhiên liệu, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các gia đình Việt. Bài viết dưới đây sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết của Avanza 2019, giúp bạn có cái nhìn toàn diện và so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc.

1. Thông số kỹ thuật động cơ và truyền động

1.1 Động cơ

  • Hiệu suất: Toyota Avanza 2019 được trang bị động cơ 1.5L (D-4S) với công suất tối đa 100 mã lực (73 kW) và mô-men xoắn tối đa 145 Nm.
  • Công nghệ: Động cơ D-4S sử dụng công nghệ Phụ xăng (Dual Fuel) présenter injection phân phối khí và xăng đồng thời, giúp tối ưu hiệu suất và giảm khí thải.
  • Hệ thống: Động cơ có hệ thống tản nhiệt khí độ cao, giảm nhiệt độ và cải thiện độ bền.

1.2 Truyền động

  • Hộp số: 5 tốc độ (5-speed) tự động (AT) hoặc 5 tốc độ (5-speed) truyền động manual tùy phiên bản.
  • Cảm biến và điều khiển: Hộp số AT sử dụng cảm biến điện tử, giảm thời gian đổi số, cải thiện trải nghiệm lái.
  • Phản xạ: Trọng lượng ròng của xe khoảng 1,375 kg với hệ thống phanh ABS, EBD, và trượt bánh (ESP) tùy phiên bản.

2. Đặc điểm ngoại thất

2.1 Kích thước

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019
Khía cạnh Đơn vị Giá trị
Chiều dài mm 4,395
Chiều rộng mm 1,709
Chiều cao mm 1,665
Đường kính bánh răng mm 1,380
Độ cao tải mm 195

Kích thước này giúp xe dễ dàng di chuyển qua các con đường hẹp, đồng thời có không gian nội thất rộng rãi cho 7-8 hành khách.

2.2 Thiết kế

  • Mặt trước: Định hình lưới lưới lẫn khung xe truyền thống với đèn pha LED (nếu có) tạo cảm giác hiện đại.
  • Mặt sau: Đèn pha LED, lưới ga sau, và khung đèn hậu được thiết kế để tăng tính thẩm mỹ.
  • Chân xe: Chân xe được làm bằngPeak steel, giúp giảm trọng lượng.

3. Nội thất và tiện nghi

3.1 Không gian nội thất

  • Ghế ngồi: 7 ghế, có tùy chọn ghế 2-3-2 hoặc 2-3-2 tùy phiên bản và màu sắc.
  • Bố cục: Ghế ngồi có độ linh hoạt cao, có thể cuộn/đặt lại để tạo không gian lưu trữ.
  • Tầm nhìn: Khung kính lớn, cửa sổ dọc, và gương chiếu hậu phía sau giúp tăng tầm nhìn.

3.2 Thiết bị tiện nghi

  • Màn hình thông tin: Hệ thống giải trí màn hình 7″ hoặc 8″ tùy phiên bản, hỗ trợ Bluetooth, USB, và Apple CarPlay.
  • Hệ thống âm thanh: Hệ thống âm thanh 4 loa hoặc 6 loa tùy phiên bản.
  • Nhiệt độ “engine”: Máy điều hòa tự động (dual zone) tùy phiên bản.
  • Bộ khóa: Khóa cửa điện tử, khóa trạm, khóa cửa tự động (auto-lock).
  • Tắc chắn: Giáo trình tắc chắn hành khách, lưới tắc chắn, hệ thống chặn trẻ em (child lock).

4. Công nghệ an toàn

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019

4.1 Hệ thống phanh

  • ABS: Hệ thống kháng trượt tự động (ABS) được tích hợp với EBD (Electronic Brake Distribution).
  • Hệ thống phanh: Hệ thống phanh ABS, EBD, và Phanh khẩn cấp tự động (Acht) tùy phiên bản.

4.2 Hệ thống hỗ trợ lái

  • ESP: Hệ thống cân bằng điện tử (Electronic Stability Program) giúp ngăn chặn trượt bánh.
    йш
  • Tính năng: Coasting, Hill Hold, và Tầm nhìn, giúp lái xe an toàn hơn.

4highest 5. Độ bền

  • Chất liệu: Bảng lệnh và bảng điều khiển được làm từ vật liệu chịu nhiệt, độ bền cao.
  • Khung: Khung xe được làm bằng thép hợp kim, có độ bền cao.

5. Tiết kiệm nhiên liệu

  • Tiêu thụ nhiên liệu: 13-15 km/l (tùy thuộc vào phiên bản và điều kiện lái).
  • Khả năng: Tiết kiwaar nhiên liệu, giảm chi phí vận hành.

6. Các phiên bản và mức giá

| Phiên bản | Nội dung | Giá bán (VNĐ) |
benötigen |
| ————- | ————- | ————- |
| Avanza V | 5 ghế, hầu hết tính năng cơ bản | 380 – 400 triệu |
| Avanza V Plus | 7 ghế, thêm tính năng tiện nghi | 420 – 440 triệu |
| Avanza V Platinum | 7 ghế, nhiều tính năng cao cấp | 480 – 500 triệu Seattle |

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Avanza 2019

7. So sánh với đối thủ

7.1 Toyota Avanza 2019 vs Daihatsu Xenia 2019

  • Động cơ: Avanza 1.5L vs Xenia 1.5L (có thể 1.3L).
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Avanza 13-15 km/l vs Xenia 15-16 km/l (có thể tốt hơn).
  • An toàn: Avanza tích hợp ESP, ABS, EBD while Xenia chỉ có ABS.

7.2 Toyota Avanza 2019 vs Honda Mobilio 2019

  • Động cơ: Avanza 1.5L vs Mobilio 1.5L or 1.3L.
  • Thiết kế: Mobilio có thiết kế hơi hiện đại hơn, nhưng Avanza có đèn pha LED và không gian nội thất rộng.
  • Tiếng ồn: Mobilio thường ít tiếng ồn hơn.

8. Kết luận

Toyota Avanza 2019 là một chiếc MPV đa năng với động cơ 1.5L D-4S hiện đại, thiết kế nội thất rộng rãi, và các tính năng an toàn tiên tiến. Với mức giá hợp lý và tiết kiệm nhiên liệu, Avanza đáp ứng tốt nhu cầu của các gia đình Việt Nam. Dù đối thủ cạnh tranh có những điểm mạnh riêng, Avanza vẫn giữ được vị thế trong phân khúc MPV nhờ vào sự ổn định, độ tin cậy và dịch vụ hậu mãi. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình, Avanza 2019 có thể là lựa chọn đáng cân nhắc.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *