Giới thiệu chung

Toyota Altis, còn gọi là Toyota Corolla trong một số thị trường, là mẫu sedan trung lưu đã và đang được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam trong nhiều năm. Năm 2017, phiên bản Altis đã được cập nhật một số cải tiến về thiết kế, công nghệ và hiệu suất làm cho dòng xe trở nên hiện đại hơn, tiết kiệm hơn và mang lại trải nghiệm lái an toàn, thoải mái hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào những thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Altis 2017, đồng thời phân tích những điểm mạnh, điểm yếu và những điểm quan trọng mà người tiêu dùng cần lưu ý khi lựa chọn mẫu xe này.

1. Thiết kế ngoại thất

1.1 Định kiểu

  • Góc nhìn mạnh mẽ: Đầu xe được thiết kế với lưới tản nhiệt lớn, lưới kính gương vòm, tạo nên vẻ ngoài ấn tượng, hiện đại.
  • Đèn pha LED: Đèn pha và đèn hậu được trang bị công nghệ LED, giúp nâng cao độ sáng và tiết kiệm năng lượng.
  • Màu sắc đa dạng: 2017 Altis được cung cấp nhiều màu sắc: Sapphire Black, Snow White, Crimson Red, Emerald Green… hoặc phiên bản “Moonlight Silver”, “Golden Gold”, tùy thị trường.

1.2 Kích thước

Khía cạnh Đo lường
Tổng chiều dài 4,670 mm
Chiều rộng (bao gồm kính gương) 1,780 mm
Chiều cao 1,430 mm
Đường kính bánh xe 2,400 mm
Khoảng cách giữa bánh sau 2,650 mm
Khoảng cách giữa bánh trước 2,700 mm
Khoảng cách giữa bánh trước và bánh sau 2,700 mm

1.3 Khung chassis

  • Chassis 2+1: Hỗ trợ độ bền, ổn định khi di chuyển, giảm độ rung.
  • Hệ thống suspension: Đầu xe: hệ thống MacPherson strut; sau xe: hệ thống bushings độc lập, giúp cân bằng tải trọng và giảm rung gió.

2. Động cơ và truyền động .

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2017
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2017

2.1 Động cơ

Thông số Giá trị
Động cơ 1.6 Litre 4 x 20 (I4 transforma)
Công suất tối đa 117 hp (87 kW) tại 6,400 rpm
Mô-men xoắn tối đa 147 Nm tại 4,800 rpm
Giới hạn tốc độ tối đa 215 km/h

Chi tiết:

  • Động cơ 1.6 L has a 1,598 cc displacement, 4 cylinders in a 20-degree angle, and 4 valves per cylinder.
  • The engine features a variable valve timing (VVT) system that optimizes valve opening for both performance and fuel efficiency.
  • The engine uses a multi-point electronic fuel injection system for precise fuel delivery.

2.2 Truyền động

  • Hộp số: 5 tốc băng (Matic) hoặc 5 tốc băng thủy tính (Manual). piedi.
  • Tỷ lệ truyền: 3.23输出
  • Công nghệ tự động: Matic có chế độ “Smooth Shift” để giảm sự giật rẩy khi chuyển dãy.

2.3 Tiêu thụ nhiên liệu film

Xích lô Dự đoán
Đường phố 7.5 L/100km (manual) / 7.8 L/100km (Matic)
Đường cao tốc 6.4 L/100km (manual) / 6.6 L/100km (Matic)
Tổng hợp 7.0 L/100km (manual) / 7.2 L/100km (Matic)

Lưu ý: Các giá trị tiêu thụ thực tế sẽ phụ thuộc vào điều kiện lái, tải trọng và cách bảo dưỡng.

3. Nội thất và tiện nghi

3.1 Khoảng không gian

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2017
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2017
Phần Đo lường
Đường dài ngồi giữa ghế trước 1,030 mm
Đường rộng ngồi giữa ghế trước 1,000 mm
Độ sâu ngồi ghế sau 950 mm
Độ cao ngồi ghế sau 860 mm
  • Ghi chú: Giới hạn ngồi ghế sau có thể gây khó khăn cho người cao hơn 180 cm, đặc biệt khi cần khoang hành lý lớn.

3.2 Hệ thống hiển thị

  • Màn hình LCD: 7” TFT với khả năng hiển thị thông tin cơ học, âm thanh, GPS.
  • USB và AUX: Hai cổng USB, một cổng AUX, một cổng HDMI.
  • Bảng điều khiển: Gợi ý tính năng “Smart Key” và “Push Button Start”.

3.3 Tiện nghi

  • Nhiệt độ điều hòa: 2 chế độ: “Auto” và “ dlouhý”.
  • Cửa sổ trời: Cửa sổ trời tự động, có thể mở/đóng bằng nút.
  • Bảng điều khiển: Ghi chú “Cruise Control”, “Head Up Display (HUD)” (cho phiên bản cao cấp).
  • Ghế ngồi: Ghế ngồi trước được làm bằng da, ghế ngồi sau bằng vải.
  • Điều hòa âm thanh: Hệ thống âm thanh 2 chạc.

4.ಾರ್ಥ

4.1 Tính năng an toàn

  • Lốp: Lốp 215/55 R16.
  • Bộ phanh: Bánh phanh trước: 4 bánh phanh; bánh phanh sau: 2 bánh phanh.
  • Công nghệ hỗ trợ lái: ABS, EBD, ESP, TCS.
  • Hỗ trợ phanh khẩn cấp: Automatic Emergency Braking (AEB) – cho những phiên bản cao cấp.
  • Hệ thống phanh tự động: Triển khai công nghệ “Brake Assist”.
  • Chỗ ngồi phụ: Hệ thống an toàn 3 điểm.
  • Bảo hiểm: Hệ thống “Lane Departure Warning” (LKW) – cho phiên bản cao cấp.

4.2 Hệ thống bảo hành

  • Bảo hành toàn phần: 3 năm / 100,000 km (đối với các bộ phận chính).
  • Bảo hành phụ: 5 năm / 200,000 km (đối với bánh xe).
  • Khuyến mãi: Các chương trình bảo dưỡng miễn phí trong 6 tháng đầu.

5. Phân tích chi tiết

Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2017
Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Altis 2017

5.1 Điểm mạnh

  • Hiệu suất động cơ: Động cơ 1.6 L tinh tế, nhẹ nhàng nhưng đủ sức cho nhu cầu di chuyển hàng ngày.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Đạt được mức tiêu thụ 7.0-7.5 L/100km, hơn mức chuẩn của dòng sedan trung lưu.
  • Thiết kế modern: Định dạng ngoại thất sắc nét, đèn LED, khung chassis 2+1.
  • Hiệu chuẩn an toàn: Hệ thống ABS, ESP, TCS và tính năng phanh khẩn cấp.
  • Tiện nghi nội thất: Màn hình LCD 7”, hệ thống âm thanh 2 chạc, điều hòa tự động.

5.2 Điểm yếu

  • Công suất động cơ:.album. 117 hp không đủ mạnh cho nhữngverture.
  • Thiết kế nội thất: Hầu hết các phiên bản chỉ cung cấp ghế ngồi bằng vải, không đạt chuẩn da cao cấp.
  • Khoang hành lý: 430L Tilt 430L, không đủ lớn cho xe sedan.
  • Cảm giác lái: Hệ thống suspensionournal.

6. So sánh với các mẫu xe cạnh tranh

Mẫu xe Động cơ Công suất Tiêu thụ nhiên liệu Giá bán (USD)
Toyota Altis 2017 1.6 L 117 hp 7.0 L/100km 19,000
Honda Civic 2017 1.8 L 140 hp 6.8 L/100km 21,500
Mazda 3 2017 2.0 L 155 hp 6.5 L/100km 22,000
Hyundai Elantra 2017 2.0 L 149 hp 6.9 L/100km 20,500

Những con số trên được lấy từ dữ liệu công thức và thị trường.

7. Kết luận

Toyota Altis 2017 là một mẫu sedan trung lưu đáp ứng tốt nhu cầu đi lại hàng ngày, đặc biệt là đối với những người tiêu dùng tìm kiếm sự tiết kiệm nhiên liệu, độ bền và an toàn. Mặc dù động cơ không mạnh mẽ so với một số đối thủ, nhưng tính ổn định và tính tiện nghi nội thất đã làm cho xe trở nên hấp dẫn. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan phù hợp cho nhu cầu di chuyển trong thành phố và vùng ngoại ô, Altis 2017 có thể là một lựa chọn đáng chú ý. Tuy nhiên, nếu bạn ưu tiên công suất mạnh và thiết kế nội thất sang trọng hơn, những mẫu xe cạnh tranh như Honda Civic,できる Mazda 3 hoặc Hyundai Elantra có thể làm bạn không muốn bỏ qua.

Cuối cùng, khi quyết định mua xe, bạn nên cân nhắc các yếu tố như chi phí bảo dưỡng, bảo hành, và giá محتر. Ngoài ra, đừng quên kiểm tra kỹ các tính năng an toàn và tiện nghi hiện đại, vì chúng sẽ ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm lái và độ an toàn khi di chuyển. Happy ilumination.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *