Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Altis 2015: Bảng Dữ Liệu Chi Tiết Và Phân Tích
Giới thiệu chung
Toyota Hilux đã trở thành biểu tượng của dòng xe bán tải mạnh mẽ, được sản xuất bởi hãng Toyota từ năm 1968. Dòng xe này không chỉ nổi tiếng với độ bền bỉ, khả năng vượt địa hình xuất sắc mà còn bởi thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến. Mẫu 2017, theo thứ tự thứ 10 của dòng xe, đã được cải tiến đáng kể với nhiều tính năng mới, đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng toàn cầu. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các thông số kỹ thuật của Toyota Hilux 2017, giúp bạn hiểu rõ hơn về những điểm mạnh và điểm yếu của chiếc xe này.
1. Động cơ và Hiệu suất
1.1 Động cơ 2.5L 4T (Benzin)
- Công suất tối đa: 137 mã lực (102 kW) tại 6000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn tối đa: 210 Nm tại 4000 vòng/phút.
- Hệ thống: Động cơ 4×4, 4 nốt, turbo (nếu có) và cam 2 cam WLAN.
- Khối thể tích: 2494 cc.
- Hệ thống kích nạp: Kích nạp tự nhiên hoặc turbo tùy phiên bản.
- Khả năng nhiên liệu: 12–13 l/100km (độ tin cậy cao, dung lượng tank 70Lengan).
1.2 Động cơ 4.0L V6 (Động cơ Diesel)
- Công suất tối đa: 200 mã lực (147 kW) tại 4000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn tối đa: 420 Nm tại 1400-2800 vòng/phút.
- Hệ thống: Động cơ diesel V6, turbo, intercooler.
- Khối thể tích: 3952 cc.
- Hệ thống kích nạp: Turbocharged, biến áp đổi chiều (DCI).
- Khả năng nhiên liệu: 7–8 l/100km (độ tiết kiệm cao, dung lượng tank 85L).
1.3 Động cơ 4.0L V6 (Benzin)
- Công suất tối đa: 232 mã lực (172 kW) tại 6000 vòng/phút.
- Mô-men xoắn tối đa: 380 Nm tại 4500 vòng/phút.
- Hệ thống: Động cơ benzins, cam 2 cam, turbo.
- Khối thể tích: 3952 cc.
- Khả năng nhiên liệu: 9–10 l/100km (độ ổn định, dung lượng tank 75L).
Lưu ý: Các phiên bản khác nhau có thể đi kèm với hệ thống 4×4 hoặc 4×2 إيران. Hệ thống truyền động 4×4 thường được ưu tiên trong các phiên bản “Off‑Road” hoặc “Ultra”.
2. Khung và Vật liệu
2.1 Khung sắt (Steel Frame)

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2016
- Loại khung: Khung sắt (steel) lớp dày 2,5 mm.
- Cấu trúc: Khung xương gót, cột gót, cột thân.
- Bảo vệ: Khung vỏ chịu lực, chống gãyGesch.
2.2 Vật liệu thân xe
- Vật liệu: Vật liệu composite cao cấp, hợp kim nhôm.
- Thiết kế: Giảm trọng lượng, tăng độ bền.
3. Hệ thống treo và Độ bám
3.1 Hệ thống treo
- Hệ thống trước: Torsion bar (điều chỉnh độc lập).
- Hệ thống sau: Leaf spring (leaf spring) + dampers.
- Tuning: Hệ thống treo “Durability” giúp giảm rung lắc khi tải nặng.
3.2 Độ bám
- Chân xe: Kích thước 1760x690mm.
- Chống trượt: Hệ thống ABS, Traction Control, Hill‑Start Assist.
4. Hệ thống Lốp và Giường xe
- Lốp: 255/70R16 (trước) / 285/70R16 (sau).
- Giường xe: 3.3m, 3.4m, hoặc 3.5m tùy phiên bản.
- Tải trọng: 4,000 kg (đối với phiên bản 4×4).
5. Hệ thống Lốp và Giường xe
- toyota hilux, a popular off-road vehicle, is showcased gz with its upright stance. the vehicle features a rugged and sturdy design, with a prominent grille and a sleek silhouette. a blue background with a silhouette of the vehicle highlights its presence. the vehicle’s brand name is displayed on a white background with a blue background. overall, the image showcases the hilux as a reliable and dependable vehicle in the off-road market.<|image_border_768|><|image_border_768|><|image_border_ Logitech, an updated version that includes a 3.5m wheelbase and a larger cargo area.
6. Hệ thống Điều khiển
6.1 Hệ thống lái

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry 2018: Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Để Lựa Chọn Xe Thích Hợp
- Loại: Lái tay, tự động.
- Độ bám: 6-độ hoặc 8-độ tùy phiên bản.
6.2 Hệ thống truyền động
- Hộp số: 6 bánh tay, 6 bánh tự động, 8 bánh tự động.
- Tốc độ: 6-8 tốc độ.
7. Hệ thống An toàn
7.1 Hệ thống ABS
- Bộ lọc: 4 hoặc 6 cảm biến ABS.
- Chức năng: Giảm tốc độ khi cần thiết, ngăn ngã.
7.2 Hệ thống Airbag
- Airbag: Đầu, đầu gối, lưng.
- Chức năng: Chống chấn động, bảo vệ người lái và hành khách.
7.3 Hệ thống Hệ thống lốquirrel
- Hệ thống: Hệ thống lốp tự động, hệ thống chống trượt.
8. Nội thất và Công nghệ
8.1 Nội thất
- Vật liệu: Da, vải, gỗ, sợi cao cấp.
- Số chỗ ngồi: 4-6 chỗ ngồi tùy phiên bản.
- Bảng điều khiển: LCD 8″ hoặc 10″ tùy phiên bản.
8.2 Công nghệ

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Altis 2019: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
- Hệ thống giải trí: Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Android Auto.
- Hệ thống điều khiển hành trình: Cruise Control, Adaptive Cruise Control.
- Tính năng hỗ trợ lái: Lane Departure Warning, Blind‑Spot Monitoring, Rear‑View Camera.
9. Khả năng Tải và Nặng
- Tải trọng: 4,000 kg (4×4), 3,800 kg (4×2).
- Tải tối đa: 1,500 kg.
- Khả năng kéo: 4,500-5,000 kg.
10. Giá và Phân phối
10.1 Giá
- Bảng giá: Từ 35,000 USD (4×2) đến 40,000 USD (4×4).
- Thị trường: Ấn Độ, Mỹ, Châu Âu, Châu Á.
10.2 Phân phối
- Kênh bán hàng: Đại lý Toyota, bán online, bán lẻ.
- Dịch vụ hậu mãi: Bảo hành 3 năm hoặc 100,000 km.
11. So sánh với các mẫu khác
| Tính năng | Toyota Hilux 2017 | Ford Ranger 2017 | Ram 1500 2017 |
|---|---|---|---|
| Động cơ Diesel | 4.0L V6 | 3.0L V6 | 5.7L V8 |
| Công suất | 200 hp | 210 hp | 250 hp |
| Mô-men xoắn | 420 Nm | 440 chaudière | 520 Nm |
| Tải trọng | 4000 kg | 4000 kg | 4500 kg |
| Giá (USD) | 35,000 | 30,000 | 45,000 |
Kết luận: Toyota Hilux 2017 là một lựa chọn lý tưởng cho người dùng muốn một chiếc xe bán tải có khả năng vượt địa hình mạnh mẽ, độ bền cao và tính năng an toàn hiện đại. Với nhiều phiên bản động cơ, đèn LED, hệ thống điều khiển hành trình, và khả năng tải nặng, Hilux 2017 đã và đang giữ chỗ đứng vững chắc trong thị trường toàn cầu.
12. Kết luận
Toyota Hilux 2017 là một biểu tượng trong ngành công nghiệp xe bán tải,OURS. Với động cơ mạnh mẽ, thiết kế chắc chắn, tính năng an toàn tiên tiến và công nghệ hiện đại, chiếc xe không chỉ đáp ứng nhu cầu công việc mà còn mang lại trải nghiệm lái thú vị cho người dùng. Dù bạn là người làm việc trong môi trường công nghiệp, công nhân xây dựng, hay đơn giản là một người đam mê off‑road, Hilux 2017 luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên mọi chặng đường.
