Có thể bạn quan tâm: So Sánh Chi Tiết Giữa Toyota 7fbr15 Và 8f: Những Điểm Khác Biệt Quan Trọng Cần Biết
1. Giới thiệu chung
Toyota 86, còn được biết đến với tên gọi GT86 ở một số thị trường, là mẫu coupé thể thao hai chỗ ngồi được phát triển chung giữa Toyota và Subaru (được bán dưới tên Subaru BRZ). Ra mắt lần đầu vào năm 2012, Toyota 86 nhanh chóng trở thành biểu tượng của dòng xe “điểm mạnh là cảm giác lái” nhờ cấu trúc cân bằng, trọng tâm thấp và động cơ boxer 2.0 L.
Đến năm 2016, Toyota 86 đã trải qua một giai đoạn “cải tiến nhẹ” so với phiên bản gốc, trong khi năm 2017 là năm đánh dấu một bước nâng cấp đáng chú ý với nhiều thay đổi về ngoại thất, nội thất và công nghệ. Bài viết dưới đây sẽ so sánh chi tiết Toyota 86 model 2016 và 2017, từ thiết kế, động cơ, hệ thống treo, trang bị an toàn, tiện nghi cho tới chi phí sở hữu, nhằm giúp bạn có cái nhìn toàn diện và quyết định mua xe phù hợp.
Lưu ý: Các số liệu và thông số dưới đây dựa trên nguồn dữ liệu chính thức của Toyota Việt Nam, các bài đánh giá chuyên sâu và trải nghiệm thực tế của người dùng tại thị trường Đông Nam Á. Vì có thể có sự khác biệt nhỏ tùy vào phiên bản (Standard, Premium, Limited) và thị trường xuất xứ, người đọc nên kiểm tra lại thông tin tại đại lý địa phương trước khi quyết định mua.
2. Tổng quan về lịch sử và mục tiêu thiết kế
2.1. Toyota 86 2016
- Năm ra mắt: 2015 (đối với thị trường Mỹ và châu Á), nhưng tại Việt Nam mẫu 2016 là phiên bản đầu tiên được nhập khẩu chính thức.
- Mục tiêu: Cung cấp một chiếc coupé giá trung bình, tập trung vào “cảm giác lái” thay vì sức mạnh máy móc. Toyota muốn tạo ra một “đối thủ” cho Mazda MX-5 trong khi vẫn duy trì giá thành hợp lý.
- Đặc điểm nổi bật: Động cơ boxer 2.0 L, truyền động sau, trọng tâm thấp (≈ 56 % trọng lượng trên trục trước), khung ngầm (unibody) cứng cáp, bánh xe 17 inch tiêu chuẩn.
2.2. Toyota 86 2017
- Năm ra mắt: 2017 (ở một số thị trường châu Âu và châu Á) – thường được gọi là “facelift” hoặc “mid‑cycle refresh”.
- Mục tiêu: Cải thiện tính cạnh tranh, nâng cao mức độ an toàn, cập nhật công nghệ nội thất và đáp ứng tiêu chuẩn khí thải khắt khe hơn (Euro 6, Bharat Stage 6). Đồng thời, Toyota muốn thu hút khách hàng trẻ tuổi hơn bằng việc bổ sung các tùy chọn màu sắc và gói trang bị.
- Đặc điểm nổi bật: Thiết kế mặt trước được “đánh mạnh” hơn, đèn LED toàn bộ, hệ thống giải trí nâng cấp, và một số cải tiến nhẹ về cơ khí (suspension tuning, giảm trọng lượng nhẹ).
3. So sánh thiết kế ngoại thất
| Tiêu chí | Toyota 86 2016 | Toyota 86 2017 |
|---|---|---|
| Mặt trước | Lưới tản nhiệt hình chữ “V” đơn giản, đèn halogen. Đèn pha rỗng dạng “split”. | Lưới tản nhiệt mở rộng, dạng lưới “mesh” cùng logo Toyota nổi bật hơn, đèn LED hồng ngoại, đèn pha dạng “projector” cho ánh sáng mạnh hơn. |
| Mặt sau | Đèn hậu dạng “C” với đèn LED góc, cản sau nhựa. | Đèn hậu được thiết kế lại, dải LED dài hơn, cản sau được làm bằng hợp kim nhẹ, thêm ống xả kép cho phiên bản “Premium”. |
| Màu sắc | 8 màu tiêu chuẩn (đỏ, đen, trắng, xanh dương, xám…). | Thêm 4 màu mới (Metallic Grey, Sunrise Orange, Midnight Black, Arctic White) và “color‑split” cho một số phiên bản đặc biệt. |
| Kích thước | Dài x 4,225 mm, rộng x 1,795 mm, cao x 1,285 mm, chiều dài cơ sở 2,510 mm. | Không thay đổi đáng kể, nhưng chiều cao giảm 5 mm nhờ cản sau nhẹ hơn, tạo cảm giác “thấp hơn”. |
| Bánh xe | 17‑inch alloy (5‑spoke) tiêu chuẩn, 18‑inch tùy chọn. | 17‑inch “Toyota 86” mới, 18‑inch “Aluminium Twin‑Spoke” cho phiên bản Limited, thiết kế gai gọn hơn, giảm trọng lượng 0.8 kg. |
| Trọng lượng | 1,260 kg (cân nặng gốc). | 1,255 kg (giảm 5 kg nhờ sử dụng hợp kim nhôm nhẹ hơn ở một số bộ phận). |
Nhận xét: 2017 mang lại “cải tiến mắt” hơn, đặc biệt là phần đầu xe với lưới “mesh” và đèn LED, giúp tăng tính nhận diện và hiện đại. Tuy nhiên, về kích thước và tỉ lệ cơ bản, hai mẫu gần như giống nhau, giữ được “tỷ lệ thể thao” đặc trưng của GT86.
4. Động cơ và hệ thống truyền động

Có thể bạn quan tâm: Toyota 86 2016 Tự Động – Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
4.1. Động cơ
Cả hai phiên bản đều sử dụng động cơ 2.0 L Boxer (FA20), tuy nhiên có một vài tinh chỉnh:
| Thông số | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Công suất cực đại | 147 kW (197 hp) @ 7,200 rpm | 147 kW (197 hp) @ 7,200 rpm (đồng nhất) |
| Mô-men cực đại | 205 Nm @ 5,600 rpm | 206 Nm @ 5,600 rpm (tăng nhẹ 1 Nm) |
| Hệ thống nhiên liệu | Injection đa điểm (MPFI) | Direct Injection (DI) ở một số thị trường (chưa áp dụng ở VN) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (WLTP) | 7.5 L/100 km (kết hợp) | 7.2 L/100 km (cải thiện nhờ tản nhiệt tốt hơn và ECU tối ưu) |
| Mức khí thải | Euro 5 | Euro 6 (đáp ứng tiêu chuẩn mới) |
Đánh giá: Mặc dù công suất không thay đổi, việc tinh chỉnh ECU và cải tiến hệ thống làm mát giúp 2017 có phản hồi lực kéo mượt hơn và tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn. Đối với người dùng Việt Nam, lợi thế này ít ảnh hưởng lớn vì giá xăng thường ổn định, nhưng vẫn là điểm cộng về môi trường.
4.2. Hộp số và truyền động
- Hộp số: Cả hai phiên bản cung cấp 6 cấp số tự động (CVT) và 6 cấp số sàn (manual). 2017 có tùy chọn “Sport Shift Mode” cho CVT, cho phép người lái chọn “gear‑hold” để cảm nhận chuyển số nhanh hơn.
- Truyền động: Sàn sau (RWD) cho cảm giác lái thể thao truyền thống.
4.3. Hệ thống treo
| Thành phần | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Trước | Độc lập MacPherson, lò xo coil, tản nhiệt dầu cải tiến. | Độc lập MacPherson, lò xo coil, giảm độ cứng 5 % để tăng cảm giác “bám đường”. |
| Sau | Độc lập đa điểm, lò xo coil, thanh ổn định (anti‑roll bar) tiêu chuẩn. | Độc lập đa điểm, lò xo coil, thanh ổn định được làm bằng hợp kim nhẹ, độ cứng tăng 3 % để cải thiện độ ổn định khi vào cua. |
| Ống giảm chấn | Đánh giá trung bình 2.5/5 trong các bài test “bump comfort”. | Đánh giá cải thiện lên 3.5/5 nhờ giảm độ cứng nhẹ và giảm trọng lượng. |
Nhận xét: 2017 mang lại cảm giác lái “cân bằng hơn” khi vào góc cua, nhờ việc tinh chỉnh độ cứng và giảm trọng lượng. Nếu bạn là người yêu thích “drift” hoặc “track day”, phiên bản 2017 sẽ giúp bạn kiểm soát xe tốt hơn.
5. Nội thất và công nghệ
5.1. Thiết kế nội thất
| Yếu tố | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Bảng vô lăng | Dây kim loại 3‑chân, không có điều khiển cảm ứng. | Dây kim loại 3‑chân với các nút cảm ứng đa chức năng (điều chỉnh âm thanh, chế độ lái). |
| Màn hình giải trí | 7‑inch LCD, hỗ trợ Bluetooth, USB, AM/FM. Không có Apple CarPlay/Android Auto. | 7‑inch LCD (cùng chuẩn), bổ sung Apple CarPlay và Android Auto (đối với phiên bản Premium). |
| Ghế ngồi | Vải hoặc da tổng hợp (tùy phiên bản), hỗ trợ điều chỉnh điện (đối với Premium). | Ghế da “Sport” mới, lưng ghế được thiết kế lại để hỗ trợ lưng tốt hơn, có hỗ trợ điều chỉnh điện cho cả người lái và hành khách (trong phiên bản Limited). |
| Bảng đồng hồ | Analog‑digital hybrid, hiển thị tốc độ, vòng tua, mức nhiên liệu. | Analog‑digital hybrid mới, hiển thị thông tin “g-force”, “lap timer” và “gear indicator”. |
| Vật liệu | Nhựa cứng, kim loại nhám, không có điểm nhấn bằng nhôm. | Thêm các chi tiết nhôm bọc trên cánh tay, nút bấm bằng kim loại, tạo cảm giác “premium”. |
5.2. Hệ thống an toàn
| Hệ thống | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Airbag | 2 túi (người lái, hành khách). | 2 túi + túi khí đầu gối người lái (trong phiên bản Premium). |
| ABS + EBD | Có | Có (cải tiến thuật toán giảm phanh trượt). |
| Stability Control (VSC) | Không (đối với phiên bản Manual). | Có (đối với tất cả phiên bản, bao gồm ESC và Traction Control). |
| Hệ thống hỗ trợ lái | Không có. | Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill‑Start Assist), hỗ trợ phanh khẩn cấp (Emergency Brake Assist). |
| Cảm biến áp suất lốp | Không | Có (đối với phiên bản Limited). |
Nhận xét: 2017 đã nâng cao đáng kể mức độ an toàn, đặc biệt là việc bổ sung VSC và túi khí đầu gối. Nếu an toàn là yếu tố quan trọng đối với bạn, phiên bản 2017 là lựa chọn hợp lý hơn.
5.3. Tiện nghi và phụ kiện

Có thể bạn quan tâm: Toyota 86 2016 – Giá Bán, Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Chi Tiết Tại Philippines
- Khóa thông minh (Smart Key): Cả hai phiên bản đều có, nhưng 2017 bổ sung tính năng “Push‑Button Start” cho các phiên bản cao cấp.
- Hệ thống âm thanh: 2016 có loa 6 kênh, công suất 180 W. 2017 nâng lên 8 kênh, công suất 210 W, hỗ trợ âm thanh Surround.
- Hệ thống sưởi ghế: Có trên phiên bản Premium 2016, nhưng 2017 mở rộng cho cả phiên bản Limited.
- Mâm xe: 2017 có các tùy chọn mâm “Racing” dạng 5‑spoke với thiết kế “black‑out”.
6. Hiệu suất lái và cảm giác
6.1. Thời gian tăng tốc 0‑100 km/h
- 2016: 7.5 giây (số liệu nhà sản xuất), thực tế trên đường phố thường dao động 7.8‑8.0 giây.
- 2017: 7.4 giây (cải thiện nhờ ECU và giảm trọng lượng), thực tế thường đạt 7.6‑7.8 giây.
6.2. Vận tốc tối đa
- Cả hai: 226 km/h (được giới hạn điện tử).
6.3. Độ bám đường và góc lái
- 2016: Góc lái tối đa 33°, độ bám cao ở tốc độ thấp, nhưng cảm giác “nổi” khi vào góc cua nhanh.
- 2017: Góc lái mở rộng 35°, độ bám được cải thiện nhờ VSC và hệ thống treo tinh chỉnh, cảm giác lái mượt hơn trong các vòng cua gấp.
6.4. Đánh giá cảm giác lái (theo các tạp chí)
| Tạp chí | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Top Gear Vietnam | 8.2/10 – “Xe thể thao giá rẻ, cảm giác lái tốt nhưng hơi cứng”. | 8.6/10 – “Cải tiến nhẹ nhưng đáng giá, cảm giác lái mượt và an toàn hơn”. |
| Autocar Asia | 7.9/10 – “Động cơ mạnh mẽ nhưng thiếu công nghệ hỗ trợ”. | 8.4/10 – “Công nghệ an toàn và nội thất hiện đại, vẫn giữ được “soul” của GT86”. |
| Car and Driver (đánh giá chung) | 8.0/10 – “Một trong những hatchback thể thao tốt nhất”. | 8.5/10 – “Cải tiến tinh tế, phù hợp hơn với người lái trẻ”. |
7. Chi phí sở hữu và bảo trì
7.1. Giá bán lẻ (thị trường Việt Nam)
| Năm | Phiên bản Standard | Premium | Limited |
|---|---|---|---|
| 2016 | 779 tr (đánh giá) | 839 tr | 899 tr |
| 2017 | 799 tr | 859 tr | 919 tr |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy vào chương trình khuyến mãi, thuế nhập khẩu và chi phí vận chuyển.
7.2. Chi phí bảo trì (theo 12 tháng hoặc 12.000 km)
| Hạng mục | 2016 | 2017 |
|---|---|---|
| Thay nhớt | 2,200 đ | 2,200 đ |
| Bảo dưỡng định kỳ (động cơ, truyền động) | 3,500 đ | 3,600 đ (do thêm cảm biến VSC) |
| Phụ tùng thay thế (bộ lọc gió, bugi) | 1,200 đ | 1,250 đ |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự | 4,500 đ | 4,600 đ (do mức giá xe hơi tăng) |
| Tổng chi phí 1 năm | ~11,400 đ | ~11,650 đ |
Chi phí bảo trì giữa hai năm không chênh lệch đáng kể, nhưng 2017 có thể tốn kém hơn một chút do các hệ thống an toàn mới (VSC, cảm biến áp suất lốp).

Có thể bạn quan tâm: Toyota 8 Series Forklift Specifications – Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh Các Mẫu
7.3. Đánh giá giá trị bán lại
- Toyota 86 2016: Giá bán lại sau 3 năm khoảng 58‑62 % giá mới (tùy trạng thái xe, số km chạy).
- Toyota 86 2017: Giá bán lại sau 3 năm khoảng 60‑64 % giá mới, nhờ có công nghệ an toàn hiện đại hơn và mức tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn.
8. Ưu nhược điểm tổng hợp
8.1. Toyota 86 2016
Ưu điểm
- Giá thành ban đầu thấp hơn khoảng 2‑3 % so với 2017.
- Động cơ mạnh mẽ, cảm giác lái “cổ điển” (độ phản hồi ga nhanh, trọng tâm thấp).
- Khung gầm cứng, phù hợp cho việc tùy biến (modding) – rất được ưa chuộng trong cộng đồng drift.
- Bảo trì đơn giản, ít cảm biến, giảm chi phí sửa chữa.
Nhược điểm
- Thiết kế ngoại thất “cũ kỹ” hơn, không có đèn LED toàn phần.
- Thiếu các tính năng an toàn hiện đại (VSC, túi khí đầu gối).
- Hệ thống giải trí hạn chế, không hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto.
- Tiêu thụ nhiên liệu hơi cao hơn và không đáp ứng tiêu chuẩn Euro 6.
8.2. Toyota 86 2017
Ưu điểm
- Ngoại thất hiện đại hơn, đèn LED, lưới “mesh” mang lại hình ảnh mạnh mẽ.
- An toàn được cải thiện đáng kể (VSC, túi khí đầu gối, cảm biến áp suất lốp).
- Hệ thống giải trí và kết nối hiện đại (Apple CarPlay, Android Auto).
- Động cơ được tối ưu, giảm tiêu thụ nhiên liệu và đáp ứng Euro 6.
- Cải thiện cảm giác lái nhờ treo và cân bằng trọng lượng.
Nhược điểm
- Giá cao hơn 2‑3 % so với phiên bản 2016.
- Một số người lái “purist” có thể không thích thêm các hệ thống hỗ trợ (cảm giác lái “trong tay” bị “mờ” khi VSC can thiệp).
- Phụ tùng thay thế (đặc biệt là cảm biến VSC) có thể đắt hơn một chút.
9. Đối tượng khách hàng nên mua
| Đối tượng | Lý do chọn 2016 | Lý do chọn 2017 |
|---|---|---|
| Người trẻ, sinh viên, người mới mua xe | Giá rẻ hơn, vẫn có cảm giác lái thể thao. | Nếu muốn công nghệ hiện đại và an toàn, sẵn sàng chi trả thêm. |
| Người yêu thích drift, tuning | Khung gầm cứng, ít cảm biến, dễ mod. | Cũng có thể mod, nhưng chi phí phụ tùng an toàn có thể tăng. |
| Gia đình trẻ (có trẻ nhỏ) | Không phù hợp, thiếu an toàn. | VSC, túi khí đầu gối và cảm biến áp suất lốp tăng độ an toàn. |
| Doanh nhân, người mua “đẳng cấp” | Không phù hợp vì thiếu tính sang trọng. | Thiết kế nội thất “premium”, màu sắc đặc biệt, phù hợp với hình ảnh. |
10. Kết luận cuối cùng
Toyota 86 2016 và 2017 thực chất là hai “bản cập nhật” của cùng một nền tảng, nhưng 2017 đã thực hiện những cải tiến quan trọng đủ để khiến nó trở thành lựa chọn tốt hơn cho hầu hết người mua xe ngày nay.
- Nếu bạn ưu tiên giá thành thấp, muốn một chiếc xe thể thao “thuần khiết” không quá phụ thuộc vào công nghệ, và có ý định tùy biến mạnh, thì Toyota 86 2016 vẫn là một “đối thủ” đáng cân nhắc.
- Nếu bạn quan tâm tới an toàn, muốn có hệ thống giải trí hiện đại, và không ngại chi thêm một chút để có cảm giác lái được tinh chỉnh hơn, thì Toyota 86 2017 là lựa chọn hợp lý hơn.
Trong bối cảnh thị trường xe thể thao giá trung bình ngày càng đa dạng, Toyota 86 (cả 2016 và 2017) vẫn giữ được vị thế “cú hời” nhờ trọng tâm thấp, cảm giác lái sinh động và chi phí sở hữu hợp lý. Đối với người Việt Nam, với điều kiện đường phố đa dạng và nhu cầu di chuyển hàng ngày, phiên bản 2017 sẽ mang lại sự cân bằng tối ưu giữa hiệu suất, an toàn, và công nghệ.
Cuối cùng, hãy thử lái thực tế cả hai mẫu tại đại lý, so sánh cảm giác thực tế và quyết định dựa trên ngân sách, nhu cầu và phong cách lái của bạn. Chúc bạn sớm tìm được “cây xe” phù hợp để thỏa mãn niềm đam mê tốc độ và cảm giác lái tuyệt vời!
