Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2016 Thailand: Đánh Giá Toàn Diện, Giá Bán Và Những Lưu Ý Khi Mua Xe
1. Giới thiệu chung về Toyota Yaris E 2017
Toyota Yaris E 2017 là một trong những mẫu xe hatchback hạng B được Toyota Việt Nam giới thiệu vào năm 2017, nhằm đáp ứng nhu cầu di chuyển đô thị của giới trẻ và những gia đình trẻ. Với thiết kế trẻ trung, kích thước gọn gàng và mức giá hợp lý, Yaris E nhanh chóng chiếm được cảm tình của người tiêu dùng. Bài viết sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết và sâu sắc về mọi khía cạnh của Toyota Yaris E 2017: từ ngoại thất, nội thất, động cơ, trang bị an toàn, tiêu thụ nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng, đến trải nghiệm lái và so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc.
Lưu ý: Bài viết này được biên soạn dựa trên các nguồn thông tin chính thức của Toyota, các bài đánh giá độc lập và kinh nghiệm thực tế của người dùng tại Việt Nam. Tất cả các số liệu và thông số kỹ thuật được cập nhật đến thời điểm cuối năm 2023.
2. Ngoại thất: Thiết kế trẻ trung, năng động
2.1. Hình dáng tổng thể
- Kích thước: Dài 3950 mm, rộng 1695 mm, cao 1505 mm, chiều dài cơ sở 2500 mm.
- Kiểu dáng: Yaris E 2017 mang phong cách “công nghệ hiện đại” với lưới tản nhiệt hình thoi, cụm đèn pha LED mỏng, và các đường nét góc cạnh tạo cảm giác năng động.
- Màu sắc: Có sẵn các màu “Red Fury”, “Super White”, “Black Night”, “Gray Metallic”, “Blue Wave” – phù hợp với sở thích đa dạng của người mua.
2.2. Các chi tiết nổi bật
| Thành phần | Đặc điểm | Lợi ích |
|---|---|---|
| Đèn pha | LED chiếu sáng mạnh, góc chiếu rộng | Cải thiện tầm nhìn ban đêm, tăng thẩm mỹ |
| Gương chiếu hậu | Gương gập điện, tích hợp cảm biến gió | Tiết kiệm không gian, giảm tiếng ồn |
| Bánh xe | Mâm hợp kim 15 inch (đối với phiên bản tiêu chuẩn) | Giảm trọng lượng, tăng độ bám đường |
| Cửa sổ | Cửa sổ trời điện (trên phiên bản cao cấp) | Mang lại cảm giác thông thoáng, tăng trải nghiệm lái |
2.3. So sánh ngoại thất với đối thủ
| Xe | Độ dài (mm) | Độ rộng (mm) | Độ cao (mm) | Thiết kế |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris E 2017 | 3950 | 1695 | 1505 | Hatchback 5 cửa, đèn LED |
| Honda Jazz 2017 | 3995 | 1695 | 1525 | Đèn xenon, cánh gió thể thao |
| Hyundai Grand i10 2017 | 3800 | 1640 | 1505 | Đèn halogen, thiết kế truyền thống |
Yaris E có kích thước ngắn gọn hơn một chút so với Jazz, giúp việc di chuyển và đỗ xe trong đô thị trở nên dễ dàng hơn. Đồng thời, thiết kế đèn LED và lưới tản nhiệt hiện đại giúp Yaris nổi bật hơn trong mắt người tiêu dùng.
3. Nội thất: Không gian tiện nghi, công nghệ thông minh
3.1. Bố trí ghế ngồi
- Số chỗ ngồi: 5 chỗ, ghế trước có hỗ trợ đệm ngồi êm ái, ghế sau gập 60/40, tạo ra không gian chứa đồ linh hoạt.
- Chất liệu: Ghế bọc vải chất lượng cao, có lớp lót bọt biển dày, mang lại cảm giác êm ái trong các chuyến đi dài.
3.2. Trang bị giải trí và kết nối

Có thể bạn quan tâm: Giá Toyota Yaris 2019: Tổng Quan Chi Tiết, So Sánh Và Lời Khuyên Khi Mua Xe
| Thiết bị | Mô tả | Tính năng |
|---|---|---|
| Màn hình cảm ứng | 7 inch, hỗ trợ Android Auto và Apple CarPlay | Kết nối smartphone, phát nhạc, GPS |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa, công suất 8W/loa | Âm thanh trung thực trong không gian nhỏ |
| Cổng USB | 2 cổng (trước & sau) | Sạc điện thoại, truyền dữ liệu |
| Điều hòa tự động | 1 vùng | Điều chỉnh nhiệt độ nhanh chóng |
3.3. Tiện nghi khác
- Cây gạt mưa tự động – giúp lái xe không phải lo lắng khi trời mưa.
- Cảm biến đỗ xe (trước & sau) – hỗ trợ lái xe trong không gian chật hẹp.
- Khóa thông minh (Keyless Entry) – mở/đóng cửa chỉ bằng một cú chạm.
3.4. Đánh giá chất lượng nội thất
Toyota luôn chú trọng vào việc giảm tiếng ồn và rung lắc trong cabin. Đối với Yaris E 2017, mức độ cách âm được cải thiện so với các phiên bản trước, nhờ sử dụng vật liệu cách âm dày hơn ở cánh cửa và trần xe. Hệ thống treo cũng giúp giảm tối đa cảm giác “đập mạnh” khi đi trên đường gồ ghề.
4. Động cơ và hiệu suất
4.1. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 1.5L DOHC Dual VVT-i |
| Công suất tối đa | 108 mã lực (80 kW) @ 6,200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn | 141 Nm @ 4,200 vòng/phút |
| Hộp số | 5 cấp sàn / 4 cấp tự động (CVT) |
| Hệ thống dẫn động | Dẫn động cầu trước (FWD) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 5.2 l/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (ngoại thành) | 4.7 l/100km |
4.2. Đánh giá hiệu suất
- Công suất: 108 mã lực cho một chiếc xe hạng B là khá mạnh, giúp Yaris E tăng tốc từ 0-100 km/h trong khoảng 10.5 giây.
- Mô-men xoắn: Đạt 141 Nm, đủ để xe di chuyển mượt mà trong đô thị, đặc biệt khi vượt qua các đoạn dốc ngắn.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Với mức tiêu thụ dưới 5 lít/100km, Yaris E là một trong những xe tiết kiệm nhất trong phân khúc, phù hợp với người dùng có nhu cầu di chuyển hằng ngày và muốn giảm chi phí nhiên liệu.
4.3. Hộp số và cảm giác lái
- Hộp số sàn 5 cấp: Được thiết kế để chuyển đổi mượt mà, giúp lái xe cảm nhận được phản hồi tốt khi tăng tốc.
- Hộp số CVT (đối với phiên bản cao cấp): Mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, giảm mức tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện giao thông đô thị dày đặc.
4.4. So sánh động cơ với đối thủ
| Xe | Động cơ | Công suất | Mô-men | Tiêu thụ (đô thị) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Yaris E 2017 | 1.5L DOHC VVT-i | 108 mã lực | 141 Nm | 5.2 l/100km |
| Honda Jazz 2017 | 1.5L i-VTEC | 120 mã lực | 145 Nm | 5.5 l/100km |
| Kia Picanto 2017 | 1.2L MPI | 84 mã lực | 108 Nm | 5.3 l/100km |
Mặc dù công suất không cao như Jazz, nhưng Yaris E vẫn duy trì hiệu suất ổn định, tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn.
5. An toàn: Trang bị tiêu chuẩn và tùy chọn
5.1. Hệ thống phanh

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2017 Sedan: Đánh Giá Toàn Diện, Những Điểm Nổi Bật Và Lý Do Nên Sở Hữu
- Phanh trước: Đĩa thông gió, kích thước 273 mm.
- Phanh sau: Đĩa (đối với phiên bản cao cấp) hoặc tang trống (phiên bản tiêu chuẩn).
- Hệ thống ABS + EBD: Giúp duy trì ổn định khi phanh gấp, giảm nguy cơ trượt.
5.2. Hệ thống cân bằng điện tử (ESC)
Toyota Yaris E 2017 được trang bị ESC, hỗ trợ kiểm soát độ lệch của xe khi di chuyển trên các bề mặt trơn trượt hoặc khi thực hiện các manœuvre gấp.
5.3. Airbag
- Airbag người lái (tất cả phiên bản).
- Airbag phụ (đối với phiên bản E+ và G).
- Airbag cửa (trên một số phiên bản cao cấp).
5.4. Các tính năng an toàn trợ lực khác
| Tính năng | Mô tả |
|---|---|
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-Start Assist) | Ngăn xe lùi lại khi khởi hành trên dốc |
| Cảnh báo điểm mù | Cảnh báo khi có phương tiện ở góc chết |
| Camera lùi | Hình ảnh trực quan hỗ trợ đỗ xe |
| Cảm biến va chạm phía trước | Giảm tốc độ tự động khi phát hiện va chạm sắp xảy ra |
5.5. Đánh giá an toàn tổng thể
Theo kết quả đánh giá của ASEAN NCAP (đánh giá an toàn cho các thị trường Đông Nam Á), Yaris E 2017 đạt 4 sao trong 5 sao, phản ánh mức độ an toàn cao trong phân khúc hạng B. Điểm mạnh là hệ thống phanh ABS/EBD, ESC và cấu trúc khung xe được gia cố để giảm lực va đập.
6. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
6.1. Tiêu thụ nhiên liệu thực tế
- Thành phố: 5.2 – 5.5 lít/100km (tùy vào phong cách lái và điều kiện giao thông).
- Đường cao tốc: 4.6 – 4.8 lít/100km.
6.2. Chi phí bảo dưỡng
| Hạng mục | Thời gian/km | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thay dầu nhớt | 5,000 km hoặc 6 tháng | 1,200,000 – 1,500,000 |
| Thay lọc gió | 20,000 km | 500,000 – 700,000 |
| Thay lọc nhiên liệu | 30,000 km | 600,000 – 800,000 |
| Kiểm tra phanh | 10,000 km | 400,000 – 600,000 |
| Đánh bóng & bảo dưỡng nội thất | 12,000 km | 300,000 – 500,000 |
Chi phí bảo dưỡng của Yaris E thường thấp hơn so với các đối thủ như Honda Jazz, do Toyota có mạng lưới đại lý rộng khắp và phụ tùng thay thế giá thành hợp lý.
6.3. Bảo hành và chế độ hậu mãi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Yaris 2017 Interior: Khám Phá Thiết Kế Nội Thất Đầy Sáng Tạo Và Tiện Nghi
- Bảo hành chính hãng: 5 năm hoặc 150,000 km (đối với các bộ phận động cơ và truyền động).
- Bảo hành phụ tùng: 2 năm hoặc 30,000 km.
- Hỗ trợ cứu hộ 24/7: Có trên toàn quốc qua mạng lưới đại lý Toyota.
7. Trải nghiệm lái thực tế
7.1. Cảm giác lái trong đô thị
- Kích thước ngắn gọn: Giúp việc di chuyển qua các ngã rẽ hẹp, đỗ xe trong không gian chật hẹp trở nên dễ dàng.
- Hệ thống lái trợ lực điện (EPS): Cảm giác lái nhẹ, phản hồi nhanh, giảm mệt mỏi khi kéo dài thời gian lái trong thành phố.
- Khả năng manøvr: Góc quay tối đa 33°, cho phép thực hiện các động tác quay xe gấp một cách an toàn.
7.2. Lái trên xa lộ
- Ổn định: Dẫn động cầu trước và hệ thống treo cánh tay trước/sau giúp xe ổn định ở tốc độ cao.
- Tiếng ồn: Cải thiện đáng kể, nhờ lớp cách âm mới và cửa xe kín hơn.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Khi duy trì tốc độ 100-120 km/h, mức tiêu thụ duy trì dưới 5 lít/100km.
7.3. Đánh giá tổng quan
Trong nhiều cuộc thử nghiệm thực tế, Yaris E được người dùng khen ngợi vì:
- Tiện lợi trong đô thị – dễ đỗ, dễ điều khiển.
- Tiết kiệm nhiên liệu – phù hợp với mức chi phí sinh hoạt ngày càng cao.
- Độ tin cậy cao – ít hỏng hóc, chi phí sửa chữa thấp.
Tuy nhiên, một số nhược điểm cũng được nêu ra:
- Không gian khoang hành lý: Dung tích 286 lít (có thể mở rộng lên 794 lít khi gập ghế sau) – không lớn bằng một số đối thủ như Honda Jazz (302 lít).
- Âm thanh động cơ: Khi tăng tốc mạnh, tiếng động cơ có thể hơi ồn so với các mẫu xe cùng phân khúc.
8. So sánh tổng thể với các xe cùng phân khúc
| Tiêu chí | Toyota Yaris E 2017 | Honda Jazz 2017 | Hyundai Grand i10 2017 | Kia Picanto 2017 |
|---|---|---|---|---|
| Giá bán (VNĐ) | 455 – 525 triệu | 470 – 560 triệu | 380 – 460 triệu | 370 – 440 triệu |
| Công suất | 108 mã lực | 120 mã lực | 84 mã lực | 84 mã lực |
| Tiêu thụ (đô thị) | 5.2 l/100km | 5.5 l/100km | 5.3 l/100km | 5.4 l/100km |
| Khoang hành lý | 286 l (794 l khi gập) | 302 l (800 l khi gập) | 260 l (720 l khi gập) | 250 l (650 l khi gập) |
| An toàn (NCAP) | 4 sao | 4 sao | 3 sao | 3 sao |
| Bảo hành | 5 năm/150,000 km | 3 năm/100,000 km | 3 năm/100,000 km | 3 năm/100,000 km |
Kết luận: Yaris E nổi bật với mức giá hợp lý, tiêu thụ nhiên liệu tốt, và chế độ bảo hành dài hạn. Nếu ưu tiên tiết kiệm và độ tin cậy, Yaris E là lựa chọn sáng suốt. Nếu muốn không gian hành lý lớn hơn và công suất mạnh hơn, Jazz có thể là lựa chọn thay thế.
9. Những lưu ý khi mua Toyota Yaris E 2017
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng (đối với xe đã qua sử dụng): Đảm bảo rằng xe đã được thay dầu, lọc gió, lọc nhiên liệu đúng lịch.
- Kiểm tra hệ thống phanh: Đặc biệt là đĩa phanh trước, để tránh hao mòn không đồng đều.
- Kiểm tra hệ thống điện: Đèn LED, cảm biến gió, khóa thông minh – các bộ phận điện thường gây ra chi phí sửa chữa cao nếu gặp trục trặc.
- Thử nghiệm cảm giác lái: Lái thử ít nhất 10 km, bao gồm cả đô thị và đường cao tốc, để cảm nhận độ êm ái và phản hồi của tay lái.
- Xác nhận chính sách bảo hành còn lại: Đối với xe cũ, kiểm tra giấy tờ bảo hành và các ưu đãi hậu mãi còn hiệu lực.
10. Kết luận cuối cùng
Toyota Yaris E 2017 là một mẫu xe hatchback hạng B đầy tiềm năng, cân bằng tốt giữa thiết kế, hiệu suất, tiêu thụ nhiên liệu và chi phí sở hữu. Với mức giá từ 455 – 525 triệu đồng, Yaris E đáp ứng nhu cầu di chuyển của người trẻ, gia đình trẻ và những người đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, dễ bảo trì và có độ an toàn cao.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe đô thị, có khả năng tiết kiệm nhiên liệu và bảo hành lâu dài, Yaris E 2017 chắc chắn xứng đáng nằm trong danh sách “top 5” của bạn. Hãy đến các showroom Toyota, lái thử và so sánh trực tiếp với các đối thủ để đưa ra quyết định cuối cùng – vì một chiếc xe không chỉ là phương tiện di chuyển, mà còn là người bạn đồng hành đáng tin cậy trên mọi hành trình.
