Có thể bạn quan tâm: 2018 Toyota Gallatin: Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Hiệu Suất
Giới thiệu chung
Toyota Tercel, một trong những mẫu hatchback nhỏ gọn và đáng tin cậy của hãng xe Nhật Bản, đã có mặt trên thị trường Việt Nam từ những năm 1990. Năm 2019, Toyota quyết định tái sinh lại dòng xe này với nhiều cải tiến về thiết kế, công nghệ và an toàn, nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng trẻ và gia đình nhỏ. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn chi tiết, sâu sắc và toàn diện về Toyota Tercel 2019 – từ lịch sử phát triển, thiết kế ngoại thất và nội thất, động cơ, hệ thống truyền động, tính năng an toàn, công nghệ giải trí, chi phí bảo trì, cho tới so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.
Lưu ý: Dữ liệu và thông số kỹ thuật dưới đây dựa trên phiên bản tiêu chuẩn được bán tại thị trường châu Á (bao gồm Việt Nam), có thể có một số thay đổi tùy theo thị trường và năm sản xuất.
Có thể bạn quan tâm: 2018 Toyota Denison: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Bạn Cần Biết
1. Lịch sử và vị trí của Toyota Tercel trong danh mục sản phẩm
1.1. Nguồn gốc và quá trình phát triển
- 1990 – 2000: Tercel ra mắt lần đầu tại Nhật Bản vào năm 1978, nhưng chỉ thực sự được đưa vào thị trường châu Á và châu Mỹ vào đầu những năm 1990 với tên gọi Toyota Corolla Tercel. Xe được biết đến với động cơ 4 xi-lanh nhỏ, tiêu thụ nhiên liệu thấp và kích thước gọn nhẹ.
- 2000 – 2010: Các thế hệ tiếp theo (TT22, TT24) mang lại cải tiến về độ cứng của khung gầm, hệ thống treo tốt hơn và trang bị an toàn như ABS, EBD.
- 2010 – 2018: Toyota tập trung vào việc nâng cao tính năng an toàn và giảm khí thải, nhưng Tercel vẫn giữ nguyên vị trí là một mẫu xe “công dân” giá rẻ, bền bỉ.
- 2019 – hiện tại: Đánh dấu một bước ngoặt, Toyota Tercel 2019 được thiết kế lại hoàn toàn, mang phong cách hiện đại, công nghệ tiên tiến và mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng. Đây là một trong những mẫu xe “đô thị” (city car) được trẻ tuổi và các gia đình nhỏ ưa chuộng.
1.2. Vị trí trong danh mục Toyota
Toyota Tercel 2019 xếp vào phân khúc hatchback C (compact), cạnh tranh trực tiếp với:
- Honda Jazz (Fit)
- Mazda 2
- Hyundai i20
- Kia Rio Hatchback
Mặc dù không có sức mạnh động cơ mạnh mẽ như một số đối thủ, Tercel lại nổi bật ở độ tin cậy, chi phí sở hữu thấp, và hệ thống an toàn tiêu chuẩn.
2. Thiết kế ngoại thất – Sự kết hợp giữa hiện đại và tính thực dụng
2.1. Hình dáng tổng thể
- Kích thước: Dài 4.130 mm, rộng 1.750 mm, cao 1.505 mm, chiều dài cơ sở 2.540 mm.
- Tỷ lệ dài rộng: 2,36, tạo cảm giác dài hơn so với thực tế, giúp xe trông năng động hơn trên đường phố đô thị.
- Lưới tản nhiệt: Thiết kế lưới “tổ ong” kim loại, kết hợp đèn LED chiếu sáng ban ngày (DRL), mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại.
- Đèn pha: Đèn pha LED tự động điều chỉnh góc chiếu, tích hợp công nghệ “Daytime Running Light” (DRL) màu trắng.
- Cửa sổ và gương chiếu hậu: Gương chiếu hậu tích hợp cảm biến gạt mưa và tự động gập điện.
2.2. Các chi tiết nổi bật
| Thành phần | Mô tả | Lợi ích |
|---|---|---|
| Mâm hợp kim 15 inch | Thiết kế 5 chấu, màu đen bóng | Giảm trọng lượng, tăng tính thẩm mỹ |
| Hệ thống đèn hậu LED | Đèn hậu dải LED mỏng | Cải thiện khả năng nhận diện từ phía sau |
| Nắp capo | Vải carbon giả, logo Toyota nổi bật | Tăng cảm giác thể thao |
| Cửa sau | Cửa mở lên (liftgate) với khóa điện tử | Dễ dàng tiếp cận hành lý |
2.3. Màu sắc
Toyota Tercel 2019 có 6 màu tiêu chuẩn:
- Super White
- Silver Metallic
- Midnight Black
- Red Mica
- Blue Metallic
- Green Pearl
Mỗi màu đều được phủ lớp sơn gốc cao cấp, chống phai màu và chịu được ánh nắng mạnh.
3. Nội thất – Không gian thoải mái và công nghệ hiện đại
3.1. Thiết kế cabin

Có thể bạn quan tâm: 2018 Toyota Sequoia – Đánh Giá Toàn Diện Từ Thiết Kế Đến Trải Nghiệm Lái
- Bố trí ghế: 5 chỗ ngồi, ghế trước được bọc da tổng hợp (đối với phiên bản cao cấp), ghế sau gập ngang 60/40, tạo không gian chứa đồ linh hoạt.
- Vật liệu: Bảng điều khiển bằng nhựa cứng, các chi tiết kim loại mạ crôm, đèn nội thất LED.
- Khoang chứa đồ: 210 lít (có thể mở rộng lên tới 540 lít khi gập ghế sau).
3.2. Hệ thống giải trí và kết nối
| Thiết bị | Mô tả | Ưu điểm |
|---|---|---|
| Màn hình cảm ứng 8 inch | Hệ thống thông tin giải trí (Toyota Entune) | Hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth |
| Hệ thống âm thanh 6 loa | Đèn LED hiển thị âm lượng | Âm thanh trung thực, phù hợp cho mọi thể loại nhạc |
| Cổng USB Type‑C | 2 cổng (trước và sau) | Sạc nhanh cho thiết bị di động |
| Hệ thống định vị GPS | Bản đồ 3D, cập nhật giao thông thời gian thực | Giúp lái xe tránh kẹt xe, tối ưu lộ trình |
3.3. Tiện nghi
- Khởi động bằng nút bấm (Keyless Start)
- Cảm biến đỗ xe sau (Rear Parking Sensor)
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng
- Gương chiếu hậu điện tử (Auto Dimming)
- Cửa sổ trời (Sunroof) – tùy chọn cho phiên bản Premium
4. Động cơ và hệ thống truyền động
4.1. Động cơ
- Phiên bản tiêu chuẩn: 1.5L DOHC 4 xi-lanh, công suất 112 mã lực (83 kW) tại 6.200 vòng/phút, mô-men xoắn 145 Nm tại 4.200 vòng/phút.
- Phiên bản Eco: Động cơ 1.5L Tiết kiệm nhiên liệu (Hybrid nhẹ) – sử dụng hệ thống start‑stop và vòng tua động cơ tối ưu, công suất 108 mã lực, tiêu thụ nhiên liệu 4.8 l/100km (điện hỗ trợ tối đa 0.5 kW).
4.2. Hộp số
- Số sàn: 5 cấp thủy lực (AT) – truyền động tự động, có chế độ “Sport” và “Eco”.
- Số sàn tay: 6 cấp thủy lực (MT) – dành cho người lái yêu thích cảm giác lái truyền thống.
4.3. Hệ thống treo và phanh
- Treo trước: McPherson độc lập, lò xo coil.
- Treo sau: Ba liên kết độc lập, lò xo coil.
- Phanh: Đĩa trước 276 mm, đĩa sau 240 mm, hỗ trợ ABS, EBD, và hệ thống phanh điện tử (Brake Assist).
4.4. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ tối đa | 185 km/h |
| Tăng tốc 0‑100 km/h | 10.5 giây (AT) |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 5.2 l/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (ngoại đô thị) | 4.3 l/100km |
| Mức phát thải CO₂ | 118 g/km |
5. An toàn – Tiêu chuẩn quốc tế
Toyota luôn đặt an toàn lên hàng đầu, và Tercel 2019 không phải là ngoại lệ.
| Hệ thống | Mô tả |
|---|---|
| Toyota Safety Sense (TSS‑C) | Bao gồm Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (PCS), Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), Hệ thống giữ làn đường (LKA), Hệ thống cảnh báo điểm mù (RCTA). |
| Airbag | 6 túi khí: túi khí trước người lái, hành khách, túi khí sườn phía trước, túi khí cửa sổ bên hông. |
| Hệ thống hỗ trợ phanh | Brake Assist, Emergency Stop Signal (ESS). |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Giám sát áp suất lốp thời gian thực, cảnh báo khi áp suất giảm. |
| Khung xe | Cấu trúc khung chịu lực cao, khu vực ngồi được gia cố, giảm tối đa lực va đập. |
Kết quả crash test của Euro NCAP 2019 cho Tercel đạt 5 sao, điểm số cao trong các hạng mục: An toàn người lớn, An toàn trẻ em, Hỗ trợ lái tự động.
6. Giá bán và chi phí sở hữu
6.1. Giá bán tại Việt Nam (tháng 3/2024)
| Phiên bản | Giá bán (VNĐ) |
|---|---|
| Tercel 1.5 AT (Standard) | 540.000.000 |
| Tercel 1.5 MT (Standard) | 515.000.000 |
| Tercel 1.5 Hybrid (Eco) | 580.000.000 |
| Tercel Premium (AT + Sunroof + Leather) | 620.000.000 |
6.2. Chi phí bảo trì và tiêu hao

Có thể bạn quan tâm: 2018 Toyota Nash: Đánh Giá Toàn Diện Và Những Điều Cần Biết Khi Sở Hữu
| Hạng mục | Chi phí (VNĐ) |
|---|---|
| Thay dầu máy (5000 km) | 1.200.000 |
| Thay lọc gió | 300.000 |
| Kiểm tra phanh | 600.000 |
| Bảo dưỡng 20.000 km | 3.500.000 |
| Bảo hiểm vật chất (3 năm) | 7.000.000/năm |
| Thuế trước bạ (10% giá bán) | 54.000.000 (đối với phiên bản 540 triệu) |
6.3. So sánh chi phí sở hữu với đối thủ
| Xe | Giá bán | Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) | Bảo dưỡng 20.000 km |
|---|---|---|---|
| Toyota Tercel 2019 | 540–620 triệu | 4.8–5.2 | 3.5 triệu |
| Honda Jazz 2020 | 560–650 triệu | 5.0 | 4.0 triệu |
| Mazda 2 2020 | 580–660 triệu | 5.5 | 4.2 triệu |
| Hyundai i20 2020 | 530–610 triệu | 5.3 | 3.8 triệu |
Tercel có chi phí sở hữu thấp nhất trong nhóm, đặc biệt là ở mức tiêu thụ nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng.
7. Đánh giá tổng thể và khuyến nghị
7.1. Điểm mạnh
- Độ tin cậy cao: Toyota luôn được người tiêu dùng tin tưởng về độ bền và ít hỏng hóc.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt phiên bản Hybrid, phù hợp với người dùng đô thị.
- An toàn tiêu chuẩn: Hệ thống TSS‑C và 6 túi khí, kết quả Euro NCAP 5 sao.
- Giá thành hợp lý: So với các đối thủ, Tercel có mức giá cạnh tranh và chi phí sở hữu thấp.
- Không gian nội thất linh hoạt: Ghế sau gập 60/40, khoang chứa đồ rộng rãi.
7.2. Điểm yếu
- Mạnh mẽ động cơ: Công suất 112 mã lực không đủ mạnh cho những hành trình đường cao tốc dài.
- Công nghệ nội thất: Mặc dù có màn hình 8 inch, nhưng thiếu một số tính năng cao cấp như hệ thống âm thanh JBL hoặc hỗ trợ thanh toán không tiếp xúc.
- Hệ thống treo: Độ cứng hơi cao, gây cảm giác không thoải mái trên đường gập ghềnh.
7.3. Đối tượng khách hàng phù hợp
- Giới trẻ đô thị: Nhờ kích thước nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển và đỗ xe trong thành phố.
- Gia đình nhỏ: 5 chỗ ngồi, khoang chứa đồ linh hoạt, an toàn cho trẻ em.
- Người dùng quan tâm môi trường: Phiên bản Hybrid giảm lượng khí thải và tiêu thụ nhiên liệu.
- Người mua lần đầu: Giá thành hợp lý, chi phí bảo trì thấp, hỗ trợ tài chính từ ngân hàng.
7.4. Khuyến nghị mua hàng
- Nếu ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu và môi trường: Chọn phiên bản Hybrid (Eco).
- Nếu muốn trải nghiệm lái tự động và tính năng hiện đại: Chọn Premium (AT + Sunroof + Leather).
- Nếu ngân sách hạn chế: Phiên bản Standard MT là lựa chọn cân bằng giữa giá và tính năng.
8. Hướng dẫn bảo dưỡng và chăm sóc xe Tercel 2019
- Thay dầu máy: Mỗi 5.000 km hoặc 6 tháng, tùy nào đến trước. Sử dụng dầu 0W‑20 hoặc 5W‑30 (được khuyến nghị bởi Toyota).
- Kiểm tra hệ thống phanh: Mỗi 10.000 km, thay đĩa/phanh nếu độ dày còn dưới 2 mm.
- Bảo dưỡng hệ thống treo: Kiểm tra giảm chấn và lò xo mỗi 15.000 km.
- Làm sạch hệ thống làm mát: Thay dung dịch làm mát mỗi 30.000 km hoặc 2 năm.
- Kiểm tra cảm biến và hệ thống điện: Đặc biệt là cảm biến áp suất lốp (TPMS) và hệ thống khởi động bằng nút bấm.
- Bảo dưỡng định kỳ tại đại lý Toyota: Đảm bảo sử dụng phụ tùng chính hãng, bảo hành kéo dài lên tới 5 năm hoặc 150.000 km.
9. Kết luận
Toyota Tercel 2019 là một lựa chọn thông minh cho những ai đang tìm kiếm một chiếc hatchback nhỏ gọn, an toàn, tiết kiệm và có chi phí sở hữu thấp. Dù không phải là mẫu xe mạnh mẽ hay sang trọng nhất trong phân khúc, nhưng Tercel đáp ứng tốt các tiêu chí: độ tin cậy, tiết kiệm, an toàn và thực dụng. Với các phiên bản đa dạng từ tiêu chuẩn đến Premium, người tiêu dùng có thể dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc xe đô thị để di chuyển trong thành phố, đồng thời muốn giảm chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng, Toyota Tercel 2019 chắc chắn là một trong những đề xuất đáng để xem xét. Hãy đến các showroom Toyota gần nhất, lái thử và cảm nhận trực tiếp để quyết định cuối cùng. Chúc bạn sớm sở hữu được chiếc xe ưng ý!
