Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006 từng là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe 7 chỗ đa dụng tại thị trường Việt Nam, đặc biệt phổ biến trong gia đình và dịch vụ đưa đón. Với thiết kế crossover linh hoạt, động cơ 2.4L mạnh mẽ và không gian nội thất rộng rãi, Grandis mang đến một trải nghiệm vận hành ổn định và tiện nghi. Tuy nhiên, sau hơn một thập kỷ, việc sở hữu một chiếc Grandis cũ đòi hỏi người mua phải hiểu rõ ưu điểm, nhược điểm và chi phí bảo dưỡng thực tế. Bài đánh giá này sẽ phân tích chuyên sâu mọi khía cạnh của Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006, từ thông số kỹ thuật đến trải nghiệm lái thực tế, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt khi tìm kiếm một chiếc xe 7 chỗ cũ giá tốt.

Có thể bạn quan tâm: Chợ Tốt Ninh Bình: Top 5 Địa Điểm Mua Xe Ô Tô Cũ Uy Tín
Có thể bạn quan tâm: Chợ Phụ Tùng Xe Ô Tô Campuchia: Hướng Dẫn Mua Hàng Toàn Diện
Bảng Tổng Hợp So Sánh Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006 Và Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
| Tiêu chí | Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006 | Toyota Innova 2.0/2.7 (2006) | Honda Stream 2.0 (2006) | Kia Carens 2.0 (2006) |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 4G64 2.4L, xăng, 4 xi-lanh | 2TR-FE 2.7L, xăng, 4 xi-lanh | K20A 2.0L, xăng, 4 xi-lanh | Theta II 2.0L, xăng, 4 xi-lanh |
| Công suất cực đại | ~165 mã lực tại 5750 vòng/phút | ~158 mã lực tại 5200 vòng/phút (2.7L) | ~156 mã lực tại 6300 vòng/phút | ~142 mã lực tại 6000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | ~220 Nm tại 4000 vòng/phút | ~250 Nm tại 3800 vòng/phút (2.7L) | ~190 Nm tại 4200 vòng/phút | ~186 Nm tại 4500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 4 cấp | Tự động 4 cấp (2.7L) / Số sàn 5 cấp (2.0L) | Tự động 5 cấp | Tự động 4 cấp |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ (2-3-2) | 7 hoặc 8 chỗ (tùy phiên bản) | 7 chỗ (2-3-2) | 7 chỗ (2-3-2) |
| Khoảng sáng gầm | ~185 mm | ~200 mm | ~150 mm | ~165 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu (lớn) | ~10-12 lít/100km (đô thị) | ~11-13 lít/100km (2.7L) | ~9-11 lít/100km | ~9-11 lít/100km |
| Độ bền động cơ | Trung bình, cần bảo dưỡng kỹ | Rất cao, nổi tiếng độ bền | Cao, kỹ thuật Honda | Trung bình, một số vấn đề về tiêu hao dầu |
| Giá tham khảo (cũ, 2026) | 300 – 500 triệu VNĐ | 400 – 700 triệu VNĐ | 350 – 550 triệu VNĐ | 300 – 500 triệu VNĐ |
Lưu ý: Giá tham khảo có thể dao động tùy tình trạng xe, số km đã đi, và khu vực.
Có thể bạn quan tâm: Chở Xe Đạp Bằng Ô Tô: Hướng Dẫn Toàn Tập An Toàn & Hiệu Quả
Giới Thiệu Chung Về Mitsubishi Grandis
Mitsubishi Grandis là mẫu MPV (Xe đa dụng) được Mitsubishi sản xuất từ năm 2004 đến 2026, thay thế cho dòng Mitsubishi Chariot. Grandis được định vị là một chiếc xe gia đình đa năng, kết hợp giữa thiết kế SUV hầm hố với không gian rộng rãi của MPV. Tại Việt Nam, Grandis nhập khẩu từ Nhật Bản và Thái Lan, trở nên phổ biến vào cuối những năm 2000 đầu 2026 nhờ thiết kế 7 chỗ, động cơ dung tích lớn và giá mua ban đầu khá hợp lý so với các đối thủ Nhật Bản.
Phiên bản Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006 được trang bị động cơ 4G64 2.4L, công suất khoảng 165 mã lực, kết hợp hộp số tự động 4 cấp. Nội thất thường có ghế da, trần nỉ, và các tiện nghi cơ bản như điều hòa tự độc lập, hệ thống âm thanh CD. Đây là mẫu xe phù hợp cho các gia đình có 4-5 người, hoặc cần chở nhiều hành lý, nhưng cũng thường được sử dụng làm xe dịch vụ đưa đón khách du lịch hoặc vận chuyển nhỏ.
Có thể bạn quan tâm: 15+ Mẫu Thiết Kế Chỗ Để Xe Ô Tô Có Mái Đẹp Và Bền Vững
Đánh Giá Chi Tiết Các Tiêu Chí
1. Thiết Kế Ngoại Thất và Khoảng Không Gian
Grandis 2006 sở hữu thiết kế đặc trưng của Mitsubishi thời kỳ đó với mặt ca-lăng lớn, cụm đèn trước hầm hố và dáng xe cao ráo, tạo cảm giác hơi SUV. Chiều dài cơ sở 2.795m và chiều cao 1.700m giúp nội thất khá thoáng, đặc biệt ở khoảng hành lý phía sau khi gạt ghế thứ ba. Tuy nhiên, với kích thước tổng thể dài hơn 4.8m, Grandis không quá cồng kềnh trong phố, nhưng cần cẩn thận khi đỗ xe hẹp.
Về chất liệu, thân xe làm từ thép cao cường, nhưng sau nhiều năm sử dụng, cần kiểm tra kỹ về han gỉ, đặc biệt ở viền bánh xe, khe cửa. Sơn xe thời gian đó có thể bị phai, lộ sàn phủ kim loại nếu không được bảo quản tốt. Một ưu điểm là Grandis có khoảng sáng gầm ~185mm, cao hơn nhiều so với sedan thông thường, giúp xe dễ chịu với đường xấu, đi cua đồi núi.
2. Nội Thất và Tiện Nghi
Nội thất Mitsubishi Grandis 2006 chủ yếu được bọc da, trần nỉ (tùy phiên bản). Bố trí 3 hàng ghế: hàng ghế thứ nhất (2 chỗ), hàng thứ hai (3 chỗ), hàng thứ ba (2 chỗ). Hàng ghế thứ hai có thể gập linh hoạt, hàng ghế thứ ba có thể gập sàn để mở rộng khoảng hành lý. Tuy nhiên, khi gạt hàng ghế thứ ba, hàng ghế thứ hai vẫn còn, nên không gian chứa đồ không thực sự rộng như một chiếc xe bán tải.
Các tiện nghi thường thấy: điều hòa tự độc lập cho 3 vùng (trước, sau giữa, sau cùng), cửa sổ trời, hệ thống âm thanh 6 loa,遥控钥匙, và một số phiên bản có màn hình DVD. Tuy nhiên, sau nhiều năm, các thiết bị điện có thể gặp lỗi: remote hỏng, cửa sổ trời rỉ nước, màn hình DVD không hoạt động. Người mua cần kiểm tra kỹ.
Về chất lượng nội thất: da ghế có thể bị nứt, phai màu nếu không được chăm chút. Trần nỉ có thể bị bám bẩn, ẩm mốc. Các ốp nhựa bên trong có thể bị mòn, phát ra tiếng kêu khi đi đường xấu. Grandis không có nhiều ngăn chứa đồ nhỏ, chỉ có vài ngăn ở cửa, dưới bảng táp-lô.
3. Động Cơ và Hộp Số
Động cơ 4G64 2.4L là một cỗ máy quen thuộc của Mitsubishi, được lắp trên nhiều mẫu xe như Pajero, L200. Công suất ~165 mã lực tại 5750 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại ~220 Nm tại 4000 vòng/phút. Với khối lượng xe khoảng 1.8 tấn, động cơ 2.4L này chỉ đủ dùng, chưa thực sự mạnh mẽ. Tăng tốc từ 0-100 km/h ước tính khoảng 12-14 giây, không nhanh. Tuy nhiên, mô-men xoắn ra sớm giúp xe lên đà khá tốt trên đường cao tốc.
Hộp số tự động 4 cấp là điểm yếu của Grandis. Hộp số này khá cũ, chuyển số không mượt, đặc biệt khi tăng tốc hay xuống dốc. Tỉ số số 1:3.5, 2:2.0, 3:1.4, 4:1.0, tổng tỉ số ~4.6, không phải là tỉ số rộng. Hộp số có thể bị giật, bất ngờ khi chuyển số, đặc biệt sau một thời gian dài sử dụng nếu không bảo dưỡng dầu hộp số định kỳ.
Về độ bền: động cơ 4G64 nếu được bảo dưỡng đúng cách (thay nhớt định kỳ 5.000-7.000km, thay lọc nhớt, làm sạch bugi) có thể chạy trên 300.000km. Tuy nhiên, một số vấn đề thường gặp:
- Rò rỉ dầu động cơ: Đầu van, seal gioăng, seal trục khuỷu.
- Hưng phấn (tăng áp) trên một số phiên bản sau này (nhưng Grandis 2006 chưa có).
- Hệ thống phun xăng điện tử: cảm biến MAP, cảm biến lưu lượng gió có thể hỏng.
- Hộp số: sau 200.000km, có thể có hiện tượng trượt số, giật khi chuyển số, cần thay bàn đạp, hoặc toàn bộ hộp số.
4. Cảm Giác Lái và Vận Hành
Grandis có vô-lăng nhẹ, trợ lực điện tiêu chuẩn, giúp lái dễ dàng trong phố. Tuy nhiên, do trọng lượng lớn và hộp số 4 cấp, cảm giác lái không mấy thể thao. Xe có hệ thống treo cứng hơn so với Innova, nên khi đi đường xấu, độ ổn định tốt nhưng độ êm không bằng. Tiếng ồn động cơ và ồn cát phòng cách âm trung bình, tốc độ cao trên 120km/h khá ồn.
Hệ thống phanh: phanh đĩa trước, phanh tang trống sau, phanh ABS, EBD, BA. Phanh hoạt động ổn định, nhưng sau nhiều năm, cần kiểm tra đĩa phanh, kẹp phanh, có thể phát ra tiếng kêu khi phanh.
5. Tính Năng An Toàn
Grandis 2006 được trang bị các tính năng an toàn cơ bản: 2 túi khí (tùy phiên bản), hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), và hệ thống cân bằng điện tử (ESC) trên một số phiên bản cao cấp. Tuy nhiên, đây là những tính năng cơ bản, không có camera lùi, cảm biến hỗ trợ đỗ xe. Đây là điểm cần lưu ý khi mua xe cũ.
6. Tiêu Hao Nhiên Liệu và Chi Phí Vận Hành
Tiêu hao nhiên liệu của Grandis 2.4 AT 2006 thực tế:
- Đô thị: 10-12 lít/100km (tùy tình trạng xe, lối lái)
- Ngoại thành: 8-10 lít/100km
- Đường cao tốc: 7-9 lít/100km
So với Innova 2.7, Grandis tiết kiệm hơn một chút, nhưng vẫn cao hơn Honda Stream. Chi phí nhiên liệu hàng tháng ước tính 2-3 triệu VNĐ (chạy 1.000km/tháng).
Chi phí bảo dưỡng định kỳ (5.000km) khoảng 800.000 – 1.200.000 VNĐ (dầu nhớt, lọc nhớt, lọc gió, kiểm tra các hệ thống). Thay dầu hộp số sau 40.000km: 1.5 – 2 triệu. Thay ống dẫn, bugi sau 40.000-60.000km: 1 – 1.5 triệu. Thay bơm nước, cầu thải sau 80.000-100.000km: 2 – 3 triệu.
Phụ tùng thay thế: Phụ tùng chính hãng Mitsubishi khá đắt, nhưng có nhiều phụ tùng phụ, thay thế từ các hãng như RIDEX, Nippon, Valeo với giá rẻ hơn 30-50%. Tuy nhiên, nên ưu tiên phụ tùng chất lượng để đảm bảo độ bền.
7. Điểm Nổi Bật và Công Nghệ Cốt Lõi
- Không gian linh hoạt: 7 chỗ với hàng ghế thứ ba có thể gập sàn, phù hợp gia đình đông người.
- Động cơ 4G64: Độ bền trung bình, dễ sửa chữa, phụ tùng phổ biến.
- Khoảng sáng gầm cao: Xe có thể đi đường xấu, off-road nhẹ.
- Hệ thống treo: Ổn định trên đường cao tốc, chịu tải tốt.
- Nội thất rộng rãi: Khoảng hành lý lớn khi gạt hàng ghế thứ ba.
8. Ưu Điểm và Nhược Điểm
Ưu điểm:
- Giá mua ban đầu rẻ hơn so với Innova, Camry.
- Không gian rộng, phù hợp gia đình đông người.
- Động cơ mạnh hơn so với Innova 2.0 cùng thời.
- Khoảng sáng gầm cao, đi đường xấu tốt.
- Nội thất da, trần nỉ tạo cảm giác sang trọng hơn Innova cùng kỳ.
Nhược điểm:
- Hộp số tự động 4 cấp lỗi thời, chuyển số không mượt, dễ hỏng sau 200.000km.
- Độ bền động cơ không bằng Toyota, Honda.
- Tiêu hao nhiên liệu cao hơn Honda Stream.
- Nội thất bị mòn nhanh, da ghế nứt, ốp nhựa rời.
- Phụ tùng chính hãng Mitsubishi đắt, tìm phụ tùng phải chọn lọc kỹ.
- Không có nhiều tính năng an toàn hiện đại.
9. Trải Nghiệm Thực Tế
Khi ngồi sau vô-lăng, ghế lái có thể điều chỉnh khá nhiều, nhưng đệm lưng hơi cứng. Tầm nhìn khá tốt nhờ vị trí lái cao. Khi chở đầy 7 người và hành lý, xe vẫn vận hành ổn định, nhưng cảm giác tăng tốc sẽ chậm hơn. Hộp số thường giữ số thấp (3-4) khi đi phố, và chỉ lên số 4 khi đã đạt 60-70km/h. Khi xuống dốc, hộp số có thể giảm số thấp hơn bình thường, tạo cảm giác giật.
Âm thanh nội thất: Tiếng động cơ ồn ào hơn Innova, tiếng gió lách cách vào khoang lái khi tốc độ cao. Hệ thống âm thanh cơ bản, bass yếu.
10. So Sánh Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Mitsubishi Grandis vs Toyota Innova:
- Innova có độ bền vượt trội, động cơ 2.7L mạnh mẽ hơn, hộp số 4 cấp cũng tương tự nhưng thường bền hơn. Innova còn được ưa chuộng vì phụ tùng dễ tìm, sửa chữa rẻ. Tuy nhiên, Innova nội thất đơn giản hơn, khoảng sáng gầm thấp hơn. Grandis có thiết kế thể thao hơn, cabin rộng hơn một chút.
Mitsubishi Grandis vs Honda Stream:
- Stream có động cơ 2.0L i-VTEC, tiết kiệm nhiên liệu hơn, hộp số tự động 5 cấp mượt mà hơn. Nội thất Stream gọn gàng hơn, phù hợp đô thị. Nhưng Stream có ít chỗ hơn (thường 5-6 chỗ), khoảng hành lý nhỏ hơn. Grandis vượt trội về không gian chở người và hành lý.
Mitsubishi Grandis vs Kia Carens:
- Carens có thiết kế hiện đại hơn, động cơ 2.0L công suất tương đương, nhưng độ bền không bằng Grandis. Carens có nhiều trang bị tiện nghi hơn (cửa sổ trời, màn hình). Tuy nhiên, Carens phổ biến hơn ở phân khúc xe mới, xe cũ ít hơn Grandis.
11. Ai Nên Chọn Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006?
- Gia đình có 4-5 người thường xuyên đi chơi xa, cần không gian rộng và khoảng hành lý lớn.
- Người cần xe 7 chỗ nhưng ngân sách hạn chế, không muốn chi trả quá cao cho Innova.
- Chủ xe có chút kiến thức cơ bản về sửa chữa, có thể tự bảo dưỡng định kỳ.
- Người sống ở nông thôn, đường xấu, cần xe có khoảng sáng gầm cao.
Không nên chọn nếu:
- Bạn cần xe tiết kiệm nhiên liệu (nên chọn Honda Stream).
- Bạn muốn độ bền cực cao, ít sửa chữa (nên chọn Toyota Innova).
- Bạn cần xe đô thị, dễ đỗ, gọn nhẹ (nên chọn xe 5 chỗ).
- Bạn không có kinh nghiệm sửa chữa, ngại chi phí bảo dưỡng lớn.
12. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Q1: Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006 có dễ hỏng hộp số không?
A: Hộp số tự động 4 cấp trên Grandis là điểm yếu. Sau 150.000-200.000km, có thể xuất hiện hiện tượng giật, trượt số, đặc biệt nếu chưa từng thay dầu hộp số định kỳ. Chi phí sửa chữa hộp số có thể lên đến 15-30 triệu tùy mức độ hưng. Nên kiểm tra kỹ khi mua xe: thử tăng tốc, giảm tốc, nghe tiếng kêu bất thường.
Q2: Động cơ 4G64 có hao xăng nhiều không?
A: Trong điều kiện lý tưởng, tiêu hao khoảng 8-9 lít/100km đường cao tốc. Tuy nhiên, sau nhiều năm, nếu không được bảo dưỡng, có thể tăng lên 11-13 lít/100km do bugi mài mòn, cảm biến oxygen hỏng, lọc gió bị tắc. Thay thế phụ tùng phù hợp (bugi, cảm biến) có thể cải thiện.
Q3: Grandis có phù hợp làm xe dịch vụ đưa đón khách không?
A: Có, nhờ 7 chỗ, không gian rộng, và động cơ 2.4L đủ sức kéo. Tuy nhiên, hộp số 4 cấp có thể không bền nếu chạy liên tục, chở đầy tải. Chi phí nhiên liệu cũng cao hơn Innova 2.0. Nên cân nhắc Innova 2.7 nếu cần độ bền cao.
Q4: Khi mua Grandis cũ, cần kiểm tra những gì?
A: Kiểm tra kỹ:
- Động cơ: rò rỉ dầu, tiếng kêu lạ, khói xả (nếu khói đen nhiều có thể bugi hỏng).
- Hộp số: thử chuyển số ở các tốc độ khác nhau, có giật không?
- Khung gầm: han gỉ, biến dạng (kiểm tra gầm, bánh xe).
- Nội thất: da ghế nứt, trần nỉ ẩm mốc, thiết bị điện điều hòa, cửa sổ trời.
- Giấy tờ: đăng ký, biên bản kiểm định, sổ sửa chữa (nếu có).
- Hệ thống lái, phanh: thử phanh, lách tay.
Q5: Chi phí sửa chữa lớn nhất thường gặp trên Grandis cũ là gì?
A: Hộp số tự động (nếu hỏng) và động cơ (nếu gặp sự cố nghiêm trọng như hưng phấn, vỡ bugi). Ngoài ra, thay lọc dầu, lọc gió, bugi định kỳ là chi phí nhỏ. Cần dự phòng 20-30 triệu cho sửa chữa lớn sau khi mua.
Kết Luận
Mitsubishi Grandis 2.4 AT 2006 là một lựa chọn thú vị trong phân khúc xe 7 chỗ cũ với mức giá hợp lý, không gian rộng và động cơ dung tích lớn. Tuy nhiên, người mua cần thận trọng về độ bền hộp số 4 cấp và chi phí bảo dưỡng lâu dài. Nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, chở được nhiều người và hành lý, và sẵn sàng bỏ thời gian bảo dưỡng, Grandis vẫn có thể là một “chợ tốt” đáng cân nhắc. Hãy luôn kiểm tra kỹ xe trước khi mua, ưu tiên những xe có giấy tỜ rõ ràng, sổ sửa chữa đầy đủ và đã được bảo dưỡng định kỳ. Để mở rộng kiến thức về các mẫu xe cũ khác, cách bảo dưỡng tiết kiệm chi phí, hoặc đánh giá xe mới, bạn có thể tìm hiểu thêm tại mercedesbinhduong.vn – nơi cung cấp thông tin ô tô chuyên sâu, khách quan và hữu ích cho cộng đồng người dùng.
