Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry Ecu Conversion Harness Labeled And Color Coded
Giới thiệu chung
Toyota Camry đã và đang là một trong những mẫu sedan hạng trung được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam và toàn cầu. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và độ bền cao, Camry luôn thu hút được nhiều khách hàng muốn sở hữu một chiếc xe đáng tin cậy, tiện nghi và phong cách. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào những thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Toyota Camry, đặc biệt là kích thước dài, rộng, cao, cùng với các thông số liên quan khác như trọng lượng, dung tích hành lý, địa hình hoạt động, công suất động cơ, tiêu thụ nhiên liệu và các tính năng an toàn.
Kích thước cơ bản: Dài, Rộng, Cao
1. Độ dài (Dài)
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Standard): 4,907 mm
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Sport): 4,907 mm
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Touring): 4,907 mm
Độ dài của Camry được thiết kế để tối ưu không gian nội thất, giúp hành khách có thể di chuyển thoải mái trong cabin. Bên cạnh đó, độ dài này cũng giúp chiếc xe có thể đạt được hiệu suất động cơ và độ ổn định tốt trên đường cao tốc.
2. Độ rộng (Rộng)
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Standard): 1,840 mm
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Sport): 1,840 mm
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Touring): 1,840 mm
Độ rộng này giúp tăng cường sự ổn định khi lái xe và cung cấp không gian ngồi rộng rãi cho hành khách phía sau. Đặc biệt, Camry được bố trí hệ thống gầm cam (tire width) lớn hơn so với nhiều mẫu sedan cùng hạng, giúp cải thiện độ bám đường và độ ổn định khiounds.
3. Độ cao (Cao)

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry Sv1 Series (1982-1986): Khung Truyền Động Và Hệ Thống Treo
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Standard): 1,460 mm
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Sport): 1,460 mm
- Toyota Camry 2024 (định dạng gói Touring): 1,460 mm
Khi được thiết kế với độ cao tương đối thấp, Camry có thể giảm trọng tâm, giúp cải thiện tính ổn định khi hướng chéo và giảm nguy cơ trượt khi qua đường gập quanh.
Độ rộng gầm cam (Wheelbase) và Độ rộng tối đa
- Wheelbase: 2,820 mm
- Độ rộng tối đa (track width): 1,620 mm (đối với model 2024)
Wheelbase dài giúp tăng cường không gian nội thất, đặc biệt là bàn chân phía sau, đồng thời giúp giảm sự rung lắc khi vận hành trên đường. Track width rộng giữ cho chiếc xe có thể duy trì ổn định khi vượt qua các đường cong.
Trọng lượng và trọng lượng rỗng
- Trọng lượng rỗng (Curb Weight): 1,530 kg (Standard), 1,540 kg (Sport), 1,545 kg (Touring)
- Trọng lượng tối đa (Gross Vehicle Weight): 2,150 kg
Trọng lượng rỗng cao hơn so với các mẫu sedan cùng hạng, nhưng điều này đồng nghĩa với việc Camry có cấu trúc chắc chắn và thiết kế vật liệu chịu lực tốt hơn. Điều này giúp tăng độ bền và độ an toàn khi tham gia tai nạn.
Dung tích hành lý
- Dung tích hành lý (Trunk Capacity): 470 Lít
- Dung tích hành lý khi gập ghế sau: 1,400 Lít
Dung tích hành lý này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của gia đình, kertoo, các chuyến du lịch ngắn hạn và nhu cầu lưu trữ hàng ngày.
Động cơ và công suất

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry Q Tăng Tốc Từ 0 Lên 100: Phân Tích Chi Tiết
Toyota Camry cung cấp nhiều lựa chọn động cơ theo từng thị trường. Tuy nhiên, ở Việt Nam, mẫu phổ biến nhất là động cơ 2.5L 4S-FE.
| Động cơ | Công suất tối đa | Động lượng tối đa | Độ bền công suất |
|---|---|---|---|
| 2.5L 4S-FE (động cơ tự nhiên) | 184 hp (137 kW) | 240 Nm | 9,000 vòng/phút |
| 3.5L V6 (đối với thị trường Mỹ) | 301 hp (224 kW) | 353 Nm | 6,500 vòng/phút |
Công nghệ hỗ trợ
- Hybrid: Camry Hybrid 2.5L 4S-FE (động cơ hybrid) với công suất 208 hp (154 kW) và tiêu thụ nhiên liệu 4.8 L/100km (tương đương 49 km/l).
- Hybrid bán dòng: Camry Hybrid 3.5L V6 (đối với thị trường Mỹ) với công suất 301 hp.
Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất nhiên liệu
| Động cơ | Tiêu thụ nhiên liệu (tổng) | Tiêu thụ nhiên liệu (đường bộ) | Tiêu thụ nhiên liệu (đường cao tốc) |
|——–|—————————–src |——————————– |————————————- |
| 2.5L 4S-FE | 7.9 L/100km | 8.4 L/100km | 7.2 L/100km |
| 2.5L Hybrid | 4.8 L/100km | 5.2 L/100km | 4.5 L/100km |
Tiêu thụ nhiên liệu thấp giúp giảm chi phí vận hành và giảm lượng khí thải.
An toàn và các tính năng hỗ trợ lái xe
Hệ thống phanh
- Thiết kế phanh: Phanh ABS + EBD + ESP + HDS + TCS
- Phanh trước: 4 bánh (động cơ 4 bánh)
- Phanh sau: 2 bánh
Hệ thống treo

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry Le 2009 Nhập Mỹ Xe Cũ Nhập: Hướng Dẫn Toàn Diện Cho Người Mua
- Phía trước: MacPherson strut
- Phía sau: Traction beam
Công nghệ hỗ trợ lái xe
- Toyota Safety Sense: Giúp giảm tai nạn với tính năng cảnh báo điểm mù, cảnh báo lùi, hỗ trợ giữ làn đường, phanh khẩn cấp tự động.
- Honda Lane Assist馨: Hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo khi lùi khỏi làn.
- Lane Departure Alert: Cảnh báo khi xe lùi khỏi làn.
- Adaptive Cruise Control: Hỗ trợ điều chỉnh tốc độ tự động theo giao thông.
Hệ thống giải trí
- Hệ thống âm thanh JBL 4.0: 10 loa, 210W
- Màn hình cảm ứng: 8.0 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto
- Hệ thống điều khiển âm thanh 7.0 chốt: 7 chốt
Kích thước các bánh xe
- Bánh xe tiêu chuẩn: 18 inch
- Bánh xe Sport: 19 inch (để tăng độ bám đường và cải thiện ngoại hình)
- Bánh xe Touring: 19 inch
Tính năng tiện nghi
- Bảo dưỡng và trì bảo: 600 km hoặc 1 tháng
- Tản nhiệt: 4.0L 4S-FE
- Lốp xe: Pirelli 205/55 R18
Lưu ý khi mua
- Tùy chọn màu sắc: Toyota Camry có 8 màu sắc nội thất và 4 màu ngoại thất.
- Tùy chọn phụ kiện: Túi xách, công cụ sửa chữa, gối đầu.
- Dịch vụ bảo hành: Bảo hành findest 3 năm hoặc 100.000 km.
Kết luận
Toyota Camry là một mẫu sedan hạng trung đáng đầu tư với nhiều tính năng ưu việt, thiết kế hiện đại, và độ bền cao.ictions. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, tiện nghi Veja. Camry sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn và cả gia đình.
