Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Fortuner 2017 Và Honda Cr‑v 2017
Giới thiệu chung
Hai chiếc SUV nhập khẩu năm 2018 đã thu hút được sự quan tâm của người tiêu dùng Việt Nam. Toyota Innova – một mẫu xe minivan được Rene‑chú nhắc nhở là “đô đám” nhưng lại không kém phần tiện nghi, trong khi Kia Sorento – chiếc SUV cỡ trung của Hàn Quốc, nổi tiếng với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến. Cả hai xe đều được đặt trong phân khúc giá trung cấp, nhưng chúng có những điểm mạnh, điểm yếu riêng biệt. Bài viết này sẽ đi sâu vào việc so sánh toàn diện hai mẫu xe này, từ ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, công nghệ, đến giá cả và dịch vụ hậu mãi.
1. Thiết kế ngoại thất
1.1 Toyota Innova 2018
- Dòng nét: Innova mang phong cách “đô đám” với đường nét thẳng, góc cạnh, tạo cảm giác mạnh mẽ. Lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED với kiểu dáng “đôi cánh” đặc trưng.
- Kích thước: Chiều dài 4,78m, rộng 1,78m, cao 1,66m, lề bánh gấp 2,71m. Khối lượng xăng xả 1,739 kg.
- Tổng quan: Với chiều dài lớn, Innova có không gian hành lý rộng rãi, thích hợp cho gia đình có nhu cầu chở hàng và hành khách đông. Tuy nhiên, thiết kế cỡ lớn đôi khi làm giảm tính linh hoạt khi di chuyển trong thành phố.
1.2 Kia Sorento 2018
- Dòng nét: Sorento sở hữu thiết kế “đỉnh cao” với lưới tản nhiệt “ La Lion” gọn gàng, đường nét mềm mại hơn. Đèn pha LED “đôi ngọn” tạo cảm giác hiện đại, trẻ trung.
- Kích thước: Chiều dài 4,71m, rộng 1,86m, cao 1,68m, lề bánh gấp 2,73m. Khối lượng xăng xả 1,685 kg.
- Tổng quan: Sorento có kiểu dáng cỡ trung, phù hợp cho cả gia đình lẫn những người muốn sở hữu chiếc SUV có phong cách thể thao. Kích thước nhỏ hơn một chút so với Innova, giúp dễ dàng di chuyển trong đô thị.
1.3 So sánh
- Độ lớn: Innova lớn hơn Sorento, tạo cảm giác “đô đám” hơn nhưng kém linh hoạt hơn.
- Phong cách: Innova truyền thống, Sorento hiện đại.
- Tính linh hoạt: Sorento thích hợp hơn cho thành phố, Innova phù hợp cho khu vực ngoại thành vàanyị cần chở hàng.
2. Thiết kế nội thất
2.1 Nội thất Toyota Innova
- Chỗ ngồi: 7 chỗ (động thái ngồi 2+3+2) với ghế 3 tầng फी। Ghế 5 và 6 có thể gập lại, tạo không gian linh hoạt.
- Chất liệu: Vải dù cao cấp, bố cục đơn giản, dễ lau chaların.
- Tiện nghi: Hệ thống điều hòa 2 vùng, màn hình cảm ứng 7 inch (Android Auto, Apple CarPlay), hệ thống âm thanh 6 loa, tấm chắn gió, khay đựng đồ trên mặt trần.
- Không gian: HYNC, tiện nghi cho hành khách, không gian hành lý rộng rãi.
2.2 Nội thất Kia Sorento

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Hilux 2018 Và Ford Ranger 2018
- Chỗ ngồi: 7 chỗ (động thái 2+3+2). Ghế 5 và 6 có thể gập lại, ghế 5 có chức năng lăn.
- Chất liệu: Da tổng hợp cao cấp, tông màu trung tính, thiết kế gợi cảm. Bố cục 3 tầng, ghế 5 có tính linh hoạt cao hơn.
- Tiện nghi: Hệ thống điều hòa 3 vùng, màn hình cảm ứng 8 inch (Android Auto, Apple CarPlay), hệ thống âm thanh 9 loa, camera lùi 360°, hỗ trợ cảm biến hố.
- Không gian: Hành lý rộng, ghế 3 tầng tạo cảm giác sang trọng hơn.
2.3 So sánh
- Chất liệu: Sorento sử dụng da tổng hợp, Innova sử dụng vải dù – Sorento có vẻ sang trọng hơn.
- Tiện nghi: Sorento có nhiều tính năng tiên tiến hơn (camera 360°, cảm biến hố).
- Không gian: Cả hai xe đều có không gian rộng, nhưng Innova lại có ghế 3 tầng gập gọn tốt hơn khi cần chở hàng.
3. Động cơ và hiệu suất
3.1 Toyota Left Power (Innova)
- Động cơ: 2.7L (2TZ-FXE) diesel, công suất 105 hp, mô-men xoắn 250 Nm.
- Trục truyền: 5 bánh truyền chẵn (4WD) hoặc 4 bánh truyền lùi, tùy phiên bản.
- Tải trọng: Khả năng vận tải 1,200 kg (không tính hành khách).
- Quãng đường: 12–13 km/l (đọi xe 7/8 chỗ, tải nhẹ).
3.2 Kia Sorento
- Động cơ: 2.0L (K4NB) inline-4, công suất 149 hp, mô-men xoắn 198 Nm (động cơ 4×2). Ngoài ra có phiên bản 2.2L, 2.7L 4×4.
- Trục truyền: 4×2 hoặc 4×4 tùy phiên bảnideal.
- Tải trọng: Khả năng vận tải 1,000 kg.
- Quãng đường: 10–12 km/l (độ nhẹ hơn Innova,_fixture).
3.3 So sánh
- Công suất: Sorento mạnh hơn với 149 hp, nhưng mô-men xoắn thấp hơn so với Innova.
- Hiệu suất nhiên liệu: Innova tiêu thụ ít hơn, phù hợp cho người dùng có nhu cầu di chuyển dài hạn.
- Tải trọng: Innova có khả năng tải lớn hơn, thích hợp cho công việc chở hàng.
4. Hệ thống treo và độ bền
4.1 Toyota Innova
- Treo trước: Đối xương, lò xo xen kẽ, bánh răng
- Treo sau: Hinge, bánh răng.
- Độ êm ái: Tích hợp sợi thủy tinh, giảm rung lắc.
- Độ bền: Kh_SELF: 4,5/5 (đánh giá trên 5 vì độ bền cao, thiết kế truyền thống).
4.2 Kia Sorento

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Highlander 2017 Và Ford Explorer 2017: Lựa Chọn Suv Phổ Biến Năm 2017
- Treo trước: Đối xương, lò xo xen kẽ, bánh răng.
- Treo sau: Hinge, bánh răng.
- Độ êm ái: Hệ thống chống rung hiện đại, giảm rung lắc.
- Độ bền: 4/5 (đánh giá từ 4 do thiết kế hiện đại nhưng cần kiểm tra lâu dài).
4.3 So sánh
- Độ êm ái: Cả hai đều cung cấp trải nghiệm êm ái, nhưng Innova có độ bền cao hơn.
- Treo: Hai xe đều sử dụng hệ thống treo đối xương, nhưng Innova có thêm sợi thủy tinh.
5. Công nghệ an toàn và tiện ích
5.1 Toyota Innova
- An toàn: ABS + EBD + ESP, 6 túi khí, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Tiện ích: Camera lùi, cảm biến hố பெரிய, hệ thống âm thanh 6 loa, màn hình 7 inch, tiên tri.
- Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth, USB.
5.2 Kia Sorento
- An toàn: ABS + EBD + ESP + HAC + 8 túi khí, cảm biến chấn động, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Tiện ích: Camera 360°, cảm biến hố, hệ thống âm thanh 9 loa, màn hình 8 inch, hỗ trợ tự động điều chỉnh nhiệt độ.
- Kết nối: Android Auto, Apple CarPlay, Bluetooth, USB, Wi‑Fi hotspot.
5.3 So sánh
- Công nghệ an toàn: Sorento vượt trội với camera 360° và hệ thống HAC, trong khi Innova cũng đáp ứng đủ tiêu chuẩn nhưng thiếu một số tính năng hiện đại.
- Tiện ích: Sorento có nhiều tính năng tiện ích hơn (camera 360°, Wi‑Fi hotspot).
6. Giá cả và dịch vụ hậu mãi
6.1 Giá bán
-lafen Innova: 315 – 375 triệu đồng (tùy phiên bản, tùy địa điểm).
– Sorento: 325 – 380 triệu đồngInspir.
6.2 Dịch vụ hậu mãi

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Fortuner 2017 Với Ford Everest 2017: Hướng Dẫn Lựa Chọn Xe Suv Mạnh Nhất
- Toyota: Mạng lưới bảo trì rộng khắp, chi phí bảo dưỡng trung bình interest. Gói bảo hành 5 năm/100,000 km, bảo hành linh kiện 3 năm/100,000 km.
- Kia: Mạng lưới bảo trì hạn chế hơn, chi phí bảo dưỡng cao hơn một chút. Gói bảo hành 5 năm/100,000 km, bảo hành linh kiện 5 năm/100,000 km.
6.3 So sánh
- Giá: Hai xe có mức giá tương đương, nhưng Innova có giá thấp hơn một chút.
- Hậu mãi: Toyota có mạng lưới rộng hơn, dịch vụ hậu mãi được đánh giá cao hơn.
7. Dùng thử và cảm nhận thực tế
- Toyota Innova: Đánh giá 4/5 – cảm giác ổn định, không khí trong cabin thoáng mát, thuyết phục khi di chuyển qua đường cao tốc. Tuy nhiên, kích thước lớn khiến việc đỗ xe khó khăn.
- Kia Sorento: Đánh giá 3,5/5 – thiết kế hiện đại, hệ thống điều hòa tốt hơn, nhưng cảm giác “đô đám” của Innova vẫn làm người dùng cảm thấy thoải mái hơn khi chở hàng.
8. Kết luận
8.1 Điểm mạnh của Toyota Innova
- Kích thước lớn, không gian rộng rãi.
- Hiệu suất nhiên liệu tốt, tải trọng cao.
- Dịch vụ hậu mãi rộng khắp, chi phí bảo dưỡng hợp lý.
8.2 Điểm mạnh của Kia Sorento
- Thiết kế hiện đại, phong cách thể thao.
- Công nghệ an toàn cao (camera 360°, HAC).
- Tiện ích hiện đại (Wi‑Fi hotspot, hệ thống âm thanh 9 loa).
8.3 Lựa chọn phù hợp
- Nếu bạn ưu tiên: Không gian rộng rãi, khả năng chở hàng, chi phí bảo trì thấp – Toyota Innova là lựa chọn đáng tin cậy.
- Nếu bạn ưu tiên: Thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến, trải nghiệm lái cảm giác “công nghệ” – Kia Sorento sẽ là sự lựa chọn phù hợp hơn.
8.4 Kết luận cuối cùng
Cả hai mẫu xe 2018 đều có xu hướng đáp ứng nhu cầu của người Việt Nam trong phân khúc SUV trung cấp. Việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào ưu tiên của từng người – nếu là người thường xuyên chở gia đình lớn và cần verifier ãi, Innova là lựa chọn “đơn giản, chắc chắn”. Nếu là người yêu thích công nghệ và thiết kế hiện đại, Sorento sẽ mang lại trải nghiệm mới mẻ hơn. Dù lựa chọn nào, hai xe đều hứa hẹn mang lại hành trình an toàn, tiện nghi và đáng tin cậy.
