Giới thiệu chung

Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2017 là một trong những mẫu sedan phổ biếnافظ trên thị trường Việt Nam. Được đánh giá cao về độ bền, tính năng an toàn và khả năng tiết kiệm nhiên liệu, Corolla Altis luôn là lựa chọn hàng đầu cho những ai tìm kiếm một chiếc xe gia đình vừa sang trọng vừa thực tế. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào các thông số kích thước của chiếc xe, từ kích thước bên ngoài, bên trong, cho tới khả năng vận hành và tiện ích thực tế khi sử dụng hàng ngày.

1. Kích thước ngoại thất

1.1 Độ dài, chiều rộng, chiều cao

  • Chiều dài: 4,595 cm
  • Chiều rộng: 1,775 cm (không tính ống gió)
  • Chiều cao: 1,440 cm

Với chiều dài trên 4,5 m, Corolla Altis 1.8G AT 2017 cung cấp không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là ghế sau. Độ rộng 1,775 cm giúp xe có khả năng vượt qua các khung cửa gấp nhọn, đồng thời tạo cảm giác thoải mái cho hành khách khi ngồi ở ghế trước.

1.2 Dải chạy và độ cao gầm

  • Dải chạy (Wheelbase): 2,775 cm
  • Độ cao gầm: 140 mm (tùy phiên bản và bánh xe)

Dải chạy 2,775 cm là một trong những yếu tố quyết định độ ổn định và độ thoải mái khi lái xe. Một dải chạy dài hơn thường mang lại cảm giác ổn định hơn trên đường trơn, cũng như giảm rung lắc khi gặp khúc cua.

1.3 Trọng lượng và tải trọng

  • Trọng lượng khô (Curb weight): 1,350 kg
  • Tải trọng tối đa: 1,650 kg

Trọng lượng khô 1,350 kg cho thấy Corolla Altis 1.8G AT 2017 là một chiếc sedan khối trung bình, đủ để mang lại cảm giác chắc chắn mà không gây quá tải cho hệ thống treo và động cơ.

2. Kích thước nội thất

Kich Thuoc Xe Toyota Corolla Altis 1.8g At 2017
Kich Thuoc Xe Toyota Corolla Altis 1.8g At 2017

2.1 Không gian ghế và hành lý

Hạng mục.Symbol Giới hạn Chi tiết
Đường ngồi ghế trước 1,020 mm Cung cấp đủ cho người lớn tuổi 1,8 m trở lên.
Đường ngồi ghế sau 1,050 mm Giúp người ngồi sau thoải mái hơn trên hành trình dài.
Khoảng cách giữa ghế ghế 1,030 mm Đảm bảo không gian đủ cho 3 ghế con.
Kích thước hành lý 488 L Kích thước hành lý lớn, có thể mở rộng lên đến 1,120 L khi gấp ghế sau.

Ngoài ra, không gian đầu người ghế sau đạt tới 1,000 mm, giúp các hành khách ngồi sau tránh cảm giác chật chội khi di chuyển trong những chuyến đi dài.

2.2 Thiết kế nội thất

Xe được trang bị nội thất bằng chất liệu gỗ nhân tạo và da synthetic, mang lại cảm giác reassurance. Các thành phần như bảng điều khiển, hệ thống âm thanh, điều hòa không khí đều được bố trí hợp lý, dễ dàng tiếp cận và sử dụng. Đặc biệt, hệ thống điều khiển chuyển đổi phím côn, cảm biến, hệ thống màn hình đa phương tiện 8,0 inch với kết nối Apple CarPlay và Android Auto đã được tích hợp.

3. Kích thước và tính năng của bánh xe

3.1 Kích thước bánh xe

  • Bộ lốp: 205/55 R16 (tùy phiên bản)
  • Bánh xe: 16 inch x 6,0 inch

Bộ lốp 205/55 R16 giúp cân bằng giữa hiệu suất lái và độ bền ოქტომბ, đồng thời giảm âm thanh masculine.

3.2 Đặc tính treo

  • Treo trước: Tốc độ cam, bọc kẹp gió, giảm chấn dạng MacPherson
  • Treo sau: Động cơ Hinge

Treo MacPherson trước giúp giảm độ nghiêng khi khớp và tăng độ bền, trong khi treo Hinge sau cung cấp độ ổn định ({}) khi di chuyển trên đường phẳng.

Kich Thuoc Xe Toyota Corolla Altis 1.8g At 2017
Kich Thuoc Xe Toyota Corolla Altis 1.8g At 2017

4. Mức độ bền và tuổi thọ

Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2017 được thiết kế với tiêu chuẩn Toyota’s Global Design Philosophy. Các bộ phận như khung, hệ thống treo, động cơ đều được kiểm định và thử nghiệm với độ bền lên tới 200,000 km տեսակ.

Đặc biệt, các bộ phận chịu áp lực lớn như bánh xe, cam, và phanh được làm từ vật liệu cao cấp, giúp giảm thiểu hỏng hóc khi sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt.

5. Tính năng an toàn

5.1 Hệ thống phanh

  • Phanh trước: Đĩa phanh 320 mm, 4‑drum caliper
  • Phanh sau: Đĩa 260 mm, 2‑drum caliper

5.2 Hệ thống kiểm soát hành trình (ESC)

  • ESC: Tự động điều chỉnh lực phanh và giảm tốc độ trong các tình huống nguy hiểm.

5.3 Các tính năng hỗ trợ lái

  • Đèn LED: Thêm sự sáng nét và tiết kiệm năng lượng.
  • Hệ thống an toàn hành khách (Airbag): 2 airbag trước, 2 airbag bên ghế sau.
  • Hệ thống chặn nổ (TCS): Giảm độ trượt bánh xe khi tăng tốc nhanh.

6. Động cơ và hiệu suất

6.1 Điều khiển động cơ

Kich Thuoc Xe Toyota Corolla Altis 1.8g At 2017
Kich Thuoc Xe Toyota Corolla Altis 1.8g At 2017
  • Động cơ: 1.8L 4S-FE, 4 sàn
  • Số xăng: 4.1 L/100km (độ tiêu hao trung bình)
  • Công suất tối đa: 112 hp @ 6,400 rpm
  • Mô men tối đa: 150 Nm @ 4,800 rpm

6.2 Hệ thống truyền động

  • AT: 4-speed automatic (có tùy chọn 6-speed)
  • Tọa độ: Đĩa 4.8 mm (đặt trên 4 bánh)

Tăng sự linh hoạt khi điều khiển trong đô thị và trên đường cao tốc. Động cơ 1.8L được thiết kế để cung cấp mô men mạnh mẽ trong dải tốc độ thấp, giúp xe dễ dàng vượt qua giao thông đông đúc.

7. So sánh với các mẫu xe cùng phân khúc

Mẫu xe Chiều dài Động cơ Giá bán (USD) Đặc điểm nổi bật
Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2017 4,595 cm 1.8L 112 hp 19,000 Mạnh mẽ, tiết kiệm
Honda Civic 1.5L AT 4,630 cm 1.5L 140 hp 20,000 Động lực mạnh hơn
Hyundai Elantra 1.6L AT 4,590 cm 1.6L 120 hp 18,000 Giá rẻ, tính năng cao

Trong bảng so sánh, Corolla Altis giữ vững vị thế về độ bền và độ tiết kiệm. Mặc dù không có công suất cao nhất, nhưng tính năng an toàn và thiết kế nội thất vẫn là điểm mạnh.

8. Kết luận

Kích thước và thiết kế của Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2017 đã được tối ưu để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng hiện đại. Với chiều dài 4,595 cm, chiều rộng 1,775 cm và chiều cao 1,440 cm, xe mang lại không gian nội thất rộng rãi, thoải mái cho cả gia đình. Độ dài dải chạy 2,775 cm góp phần làm tăng độ ổn định khi chạy trên đường.

Động cơ 1.8L 112 hp cung cấp mô men đủ sủi, đồng thời tiết kiệm nhiên liệu. H describing 4-speed automatic giúp recur.

Tổng thể, Toyota Corolla Altis 1.8G AT 2017 là một lựa chọn lý tưởng cho những ai ưu tiên độ bền, tính năng an toàn, và một chiếc sedan có thiết kế vừa sang trọng vừa thực tế. Nếu bạn Cindy đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình, model này xứng đáng được cân nhắc.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *