Trong thị trường ô tô nội địa Việt Nam, hai mẫu xe Sedan phổ biến nhất hiện nay là Honda Civic 2018 và Toyota Altis 1.8 G CVT. Cả hai chiếc xe đều được đánh giá cao về chất lượng, tính năng an toàn và tiện nghi.abril. Vậy khi bạn đang cân nhắc mua một chiếc Sedan mới, nên chọn chiếc nào? Bài viết này sẽ phân tích chi tiết từ khía cạnh công suất, thiết kế, nội thất, tính năng an toàn, tiêu thụ nhiên liệu, chi phí bảo dưỡng, giá bán và giá trị lưu giữ. Hy vọng bạn sẽ có một cái nhìn tổng quan và quyết định đúng đắn.
Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Toyota Fortuner 2021 Chuẩn Bị Ra Mắt: Tiên Phong Phong Cách Và Công Nghệ
1. Tổng quan về hai mẫu xe
1.1 Honda Civic 2018
- Mô hình: Civic 2018 (có phiên bản 1.5 Turbo và 2.0).
- Động cơ: 1.8L i-VTEC (động cơ 4 xi-lanh).
- Công suất: 155 PS / 115 kW, 161 Nm.
- Hộp số: Cùi 6 tốc độ, hoặc CVT (đối với phiên bản 1.5 Turbo).
- Đặc trưng: Thiết kế ngoại thất hiện đại, nội thất chất lượng cao, công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến.
1.2 Toyota Altis 1.8 G CVT
- Mô hình: Altis 2018 (có phiên bản 1.6 và 1.8).
- Động cơ: 1.8L i-VVT-i (động cơ 4 xi-lanh).
- Công suất: 121 PS / 89 kW, 159 Nm.
- Hộp số: CVT (đối với phiên bản 1.8 G).
- Đặc trưng: Phong cách sang trọng, nội thất gọn gàng, độ tin cậy cao.
2. So sánh công suất và hiệu suất
| Tiêu chí | Honda Civic 2018 | Toyota Altis 1.8 G CVT |
|---|---|---|
| Công suất (PS) | 155 PS | 121 PS |
| Presents (kW) | 115 kW | 89 kW |
| Mô-men xoắn (Nm) | 161 Nm | 159 Nm |
| Hộp số | 6S hoặc CVT | CVT |
| Thời gian 0-100km/h | 8.8s (6S) | 10.5s |
| Tốc độ tối đa | 225 km/h | 210 km/h |
| Tiêu thụ nhiên liệu (City/Highway) | 6.8/5.5 l/100km | 7.4/6.1 l/100km |
Phân tích
– Honda Civic 2018 có công suất cao hơn 30% so với Altis 1.8 G, giúp xe chạy mạnh mẽ, lan man khi đua tốc độ hay vượt qua trên đường cao tốc.
– Altis 1.8 G CVT có mức nabíd động năng tĩnh thấp hơn, nhưng hiệu suất chạy mượt mà nhờ hộp số CVT. Đặc biệt, xe có hành trình di chuyển liên tục và ít rung gợn hơn khi di chuyển qua các dốc đồi, thích hợp cho người dùng ưu tiên sự êm ái hơn.
3. Thiết kế ngoại thất và nội thất
3.1 Ngoại thất

Có thể bạn quan tâm: Hiệu Quả Kinh Tế Của Công Ty Toyota Việt Nam
- Honda Civic: Được thiết kế theo phong cách “Sporty”, với khung sườn thẳng, viền sàn rộng, đèn pha LED sang trọng. Đặc trưng là “signature grille” hình tam giác, tạo điểm nhấn hiện đại.
- Toyota Altis: Thiết kế “Sang trọng, tinh tế”, với khung sườn tròn, viền sàn vạm vỡ, đèn pha LED 2.0. Đặc trưng là “công nghệ ánh sáng động” giúp tầm nhìn tốt hơn khi đèn dần.
3.2 Nội thất
| Tiêu chí | Honda Civic 2018 | Toyota Altis 1.8 G CVT |
|---|---|---|
| Chất liệu | Vải cao cấp, gỗ MDF, kim loại sáng bóng | Vải cao cấp, gỗ MDF, kim loại mỏng |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng | 2 vùng |
| Màn hình giải trí | 8″ touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto | 7″ touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto |
| Gạt nhiệt | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa | 6 loa |
| Độ rộng nội thất | 1,470mm | 1,470mm |
| Độ cao nội thất | ?. | ?. |
Phân tích
– Civic 2018 có hệ thống giải trí lớn hơn (8″) và thiết kế nội thất “xen” hơn.
– Altis 1.8 G CVT lại có màn hình nhỏ hơn nhưng vẫn hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
– Cả hai mẫu xe đều có chất liệu gỗ MDF, nhưng Civic thường được đánh giá cao hơn về độ bền và cảm giác sang trọng.
4. Công nghệ hỗ trợ lái xe
| Công nghệ | Honda Civic 2018 | Toyota Altis 1.8 G CVT |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ lái (Lane Assist) | Có | Không |
| Hệ thống cảnh báo va chạm (Collision Warning) | Có | Có |
| Hệ thống điều khiểnđánh lửa (ECU) | Đã được cập nhật | Đã được cập nhật |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Có (Camera trase) | Có (Camera trase) |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù | Có | Không |
| رشإ? | ? | ? |
Phân tích
– Civic 2018 có nhiều công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến hơn (Lane Assist, cảnh báo điểm mù).
– Altis 1.8 G CVT có ít công nghệ hỗ trợ lái hơn, nhưng vẫn bao gồm các tính năng an toàn cơ bản (ABS, ESP, cảnh báo va chạm).
5. An toàn
5.1 Nhãn hiệu an toàn
- Honda Civic 2018: Đạt 4 sao từ ASEAN NCAP (tính đến 2018).
- Toyota Altis 1.8 G CVT: Đạt 4 sao từ ASEAN NCAP (tính đến 2018).
5.2 Hệ thống an toàn
| Tiêu chí | Honda Civic 2018 | Toyota Altis 1.8 G CVT |
|---|---|---|
| Hộp chấn xạ | 2 | 2 |
| Kính lưới | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Có | Có |
| Phanh ABS | Có | Có რომელმაც |
| Hệ thống phanh tự động | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phanh | Có | Có |
Phân tích
– Cả hai mẫu xereven đều đạt 4 sao.
– Mặc dù Civic có thêm tính năng hỗ trợ phanh khi khẩn cấp, nhưng Altis vẫn có các tính năng an toàn cơ bản.

Có thể bạn quan tâm: Hiện Tượng Xe Toyota Không Khóa Được Bằng Chìa: Nguyên Nhân, Chẩn Đoán Và Cách Khắc Phục
6. Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
| Tiêu chí | Honda Civic 2018 | Toyota Altis 1.8 G CVT |
|---|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu (City/Highway) | 6.8/5.5 l/100km | 7.4/6.1 l/100km |
| Chi phí bảo dưỡng (định kỳ) | Thấp | Trung bình |
| Chi phí sửa chữa (định kỳ) | Trung bình | Thấp |
Phân tích
– Civic 2018 tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn, đặc biệt là ở hành trình đô thị.
– Altis 1.8 G CVT có mức chi phí bảo dưỡng thấp hơn, dễ dàng trong việc sửa chữa và thay thế phụ tùng.
7. Giá bán và giá trị lưu giữ
7.1 Giá bán tại thị trường Việt Nam
| Mô hình | Giá bán (đơn vị: VND) |
|---|---|
| Honda Civic 2018 | 380–400 triệu |
| Toyota Altis 1.8 G CVT | 350–370 triệu |
7.2 Giá trị lưu giữ
| Mô hình | Mức giá trị lưu giữ (khoảng 3 năm) |
|---|---|
| Honda Civic 2018 | 75–80% giá bán gốc |
| Toyota Altis 1.8 G CVT | 70–75% giá bán gốc |
Phân tích
– Giá bán của Honda Civic hơi cao hơn, nhưng mức giá trị lưu giữ cũng tương đối tốt.
– Toyota Altis có giá bán thấp hơn nhưng vẫn giữ được giá trị do độ tin cậy cao.
8. Những điểm mạnh và yếu của từng mẫu
8.1 Honda Civic 2018

Có thể bạn quan tâm: Hình Ảnh Toyota Inova 2.0 G Đổi 2011: Chi Tiết Và Góc Nhìn
Điểm mạnh
– Công suất mạnh, cảm giác lái sport.
– Thiết kế nội thất hiện đại, công nghệ hỗ trợ lái xe tiên tiến.
– Tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn, đặc biệt ở đô thị.
Điểm yếu
– Giá bán cao hơn so với Altis.
– Hộp số Cùi 6 tốc độ có thể gây rung khi giảm tốc độ.
8.2 Toyota Altis 1.8 G CVT
Điểm mạnh
– Độ tin cậy cao, bảo dưỡng ít tốn.
– Hộp số CVT giúp hành trình mượt mà, ít rung.
– Giá bán thấp hơn.
Điểm yếu
– Công suất thấp hơn, cảm giác lái chậm hơn.
– Thiết kế không mang tính sport, nội thất nhẹ nhàng hơn.
9. Kết luận: Bạn nên chọn mẫu nào?
- Nếu bạn ưu tiên hiệu suất, công nghệ và trải nghiệm lái xe: Honda Civic 2018 là lựa chọn tốt. Dù giá cao hơn, nhưng công suất mạnh và tính năng hỗ trợ lái xe sẽ mang lại cảm giác lái thú vị và an toàn hơn.
- Nếu bạn ưu tiên chi phí bảo dưỡng, độ tin cậy và giá bán hợp lý: Toyota Altis 1.8 G CVT là lựa chọn phù hợp. Đặc biệt, nếu bạn thường xuyên lái đường cao tốc và tìm kiếm một chiếc Sedan “đi qua đi” mượt mà, Altis sẽ đáp ứng nhu cầu của bạn.
Cuối cùng, điều quan trọng là bạn nên thử nghiệm lái cả hai mẫu xe trước khi quyết định. Điều này giúp bạn cảm nhận được sự khác biệt và chọn được chiếc xe phù hợp với phong cách lái và nhu cầu sử dụng hàng ngày của mình.
