Có thể bạn quan tâm: Giá Bán Toyota Altis 2017 Long – Tìm Kiếm Thông Tin Chi Tiết & Đánh Giá
Giới thiệu chung haya vở
Toyota Altis là một trong những mẫu xe sedan phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam và các nước châu Á, đồng thời cũng được đánh giá cao về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và tính tiện nghi. Để hiểu rõ hơn về sự thành công này, chúng ta cần phải đi sâu vào “điểm trung tâm” của xe – động cơ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích chi tiết về động cơ của Toyota Altis, các thông số kỹ thuật quan trọng, hiệu suất chạy, tiết kiệm nhiên liệu, bảo dưỡng và những ưu nhược điểm so với các đối thủ cùng phân khúc.
1. Động cơ của Toyota Altis: Tổng quan
Toyota Altis thường được trang bị hai dòng động cơ 4 xiên, tùy thuộc vào phiên bản và thị trường:
| Phiên bản | Động cơ | Công suất (hp) | Mô men (Nm) | Công suất tối đa | Mô men tối đa |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.5 L | 4A-GE (tối ưu tiết kiệm) | Communications | 109 | 141 | 141 |
| 2.0 L | 2GR-FE | 151 | 158 | 151 | 158 |
Các phiên bản này có thể được trang bị sàn gió 2.0 L hoặc 1.5 L, tùy vào yêu cầu người dùng. Động cơ 2.0 L thường được chọn bởi những khách hàng cần dung tích công suất cao hơn, trong khi động cơ 1.5 L đáp ứng nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng thấp hơn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1 Công suất và mô men
- Động cơ 1.5 L: Công suất tối đa lên tới 109 hp (80 kW) tại 6.000 rpm, mô men cực đại 141 Nm tại 4.400 rpm. Th 항 dụng phổ biến cho thị trường Việt Nam với tiêu chuẩn khí thải Euro 5.
- Động cơ 2.0 L: Công suất tối đa 151 hp (112 kW) tại 5.000 rpm, mô men 158 Nm tại 3.600 rpm. Động cơ này được thiết kế với công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá hiệu suất động cơ ở mọi chế độ tiêu thụ.
2.2 Hệ thống truyền động

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis Khuyến Mãi Tháng 11 Năm 2016: Cơ Hội Đầu Tư Và Niêm Cổ Vượt Trội
Toyota Altis thường sử dụng hộp số tự động 6 cấp 6AT hoặc hộp số thủy lực 5 cấp. Cả hai bộ truyền động này đều được thiết kế để giảm sự mất mát năng lượng và tăng tính ổn định khi vận hành.
2.3 Đặc tính khí thải
- Động cơ 1.5 L: Khí thải CO2: ______ g/km, tiêu thụ nhiên liệu: 5.8 L/100 km (TTC).
- Động cơ 2.0 L: Khí thải CO2: ______ g/km, tiêu thụ nhiên liệu: 7.2 L/100 km (TTC).
2.4 Hệ thống treo và phanh
Tùy vào phiên bản và thị trường,ların Altis được trang bị kuche treo khí nén và phanh ABS. Đối với phiên bản cao cấp, có thể có hệ thống phanh ABS 4 bánh và cân bằng trọng lượng.
3. Hiệu suất chạy và tiết kiệm nhiên liệu
3.1 Đo lường tiêu thụ
- Động cơ 1.5 L: 5.8-6.0 L/100 km tuỳ điều kiện đường và tải trọng. Đối với người dùng di chuyển thường xuyên trong thành phố, mô tả này được đánh giá là rất hợp lý.
- Động cơ 2.0 L: 7.2-8.0 L/100 km. Dù tiêu thụ lớn hơn, nhưng vẫn nằm trong giới hạn của sedan 2.0 L hiện nay.
3.2 Hệ thống đốt cháy và công nghệ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2020 Khi Nào Về Việt Nam
Toyota Altis sử dụng công nghệ VVT-i giúp điều chỉnh thời gian mở khóa van để tối ưu hoá sự kết hợp giữa công suất và hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu. Động cơ 2.0 L còn được trang bị công nghệ Direct Injection (đổ xăng trực tiếp),-summary cải thiện công suất và giảm lượng khí thải.
4. Bảo dưỡng và chi phí bảo trì
4.1 Lịch trình bảo dưỡng chuẩn
| Thời gian (km) | Mức bảo dưỡng |
|---|---|
| Ime 5.000 | Kiểm tra dầu, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh |
| 10.000 | Thayuß dầu động cơ, lọc nhiên liệu |
| 20.000 | Kiểm tra hệ thống treo, phanh, thay lốp |
4.2 Chi phí bảo trì
Chi phí bảo trì cho Toyota Altis thường thấp hơn nhiều so với các mẫu xe cùng phân khúc/moi. Động cơ 1.5 L có chi phí tiêu hao nhiên liệu thấp hơn, trong khi động cơ 2.0 L có chi phí bảo trì cao hơn nhẹ nhưng vẫn ổn định.
5. Đối thủ cạnh tranh
5.1 Honda Civic

Có thể bạn quan tâm: Toyota Altis 2018 1.8g Lan Bánh Gia Nhiều: Đánh Giá Đầy Đủ Từ Kiểu Mẫu Đến Hiệu Suất
- Động cơ: 1.5 L turbo, 138 hp.
-_USED 5.9 L/100 km, 6.6 L/100 km. - Ưu điểm: Công suất cao hơn, thiết kế hiện đại.
- Nhược điểm: Mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn.
5.2 Hyundai Elantra
- Động cơ: 1.6 L, 147 hp.
- Ưu điểm: Thiết kế nội thất sang AU.
- Nhược điểm: Công suất thấp hơn 2.0 L Altis.
6. Đánh giá tổng quan
6.1 Điểm mạnh
- Động cơ ổn định, bền bỉ: Được chứng nhận nhiều năm sử dụng, ít lỗi hơn các đối thủ.
- Tiết kiệm nhiên liệu: Đặc biệt cho 1.5 L, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong thành phố.
- Chi phí bảo dưỡng thấp: Hàng loạt phụ tùng dễ tìm và giá cả hợp lý.
6.2 Điểm yếu
- Công suất thấp hơn đối thủ: Đối với người quan tâm đến tốc độ và sức mạnh, 2.0 L Altis vẫn chưa cánh độ so với Honda Civic turbo.
- Thiết kế nội thất có phần truyền thống: Không được cập nhật nhiều tính năng mới như các mẫu xe tiên tiến hơn.
7. Kết luận
Toyota Altis vẫn giữ được vị thế dẫn đầu trong phân khúc sedan tại Việt Nam nhờ động cơ ổn định, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí bảo trì thấp. Đối với những người tiêu dùng muốn xe tiết kiệm và an toàn, Altis 1.5 L là lựa chọn lý tưởng. Nếu bạn ưu tiên công suất và trải nghiệm lái xe mạnh hơn, Altis 2.0 L vẫn là một lựa chọn đáng cân nhắc. Dù cạnh tranh ngày càng khốc liệt, Toyota Altis vẫn duy trì được độ tin cậy và giá trị sử dụng cao trong thời gian dài.
