Giới thiệu chung về Toyota Innova 2018

Toyota Innova là một trong những mẫu xe đa dụng (MPV) được ưa chuộng nhất tại thị trường Việt Nam trong những năm gần đây. Được ra mắt lần đầu vào năm 2004, Innova đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình nhờ độ bền, tính tiện ích và khả năng vận hành tốt trong mọi điều kiện đường bộ. Mẫu xe 2018, bản nâng cấp từ phiên bản 2014, đã được cải tiến đáng kể về thiết kế ngoại thất, nội thất, công nghệ và đặc biệt là động cơ, giúp cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào thông số động cơ của Toyota Innova 2018, so sánh các phiên bản, phân tích ưu nhược điểm và cung cấp những gợi ý hữu ích cho người tiêu dùng khi chọn mua xe.

1. Thông số động cơ chính của Toyota Innova 2018

1.1 Động cơ 1.8L 4T (T180)

Động cơ 1.8L 4T là động cơ tiêu chuẩn cho các phiên bản Innova 2018. Đây là động cơ 4 xi-lanh, dạng dầu thải (gasoline), có khối lượng 1,803 cc, hệ số nén 9.8:1 và được trang bị công nghệ variable valve timing (VVT) để tối ưu hoá hiệu suất và nhiên liệu.

  • Công suất tối đa: 140 mã lực (103 kW) tại 6,000 vòng/phút
  • Công suất tối đa: 140 mã lực (103 kW) tại Computer 6,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn tối đa: 190 Nm tại 4,000 vòng/phút
  • Hệ thống truyền động: 4 bánh răng rối (CVT) hoặc hộp số 5 cấp tự động tùy theo phiên bản
  • Hệ thống khởi động: Động cơ 4T có khởi động bằng điện + nhiên liệu dầu thải
  • Điều hòa năng lượng: Hệ thống hỗ trợ giảm tiêu thụ nhiên liệu khi thực hiện các pha chuyển đổi lực.

1.2 Động cơ 2.0L 4T (T200)

Đối với những khách hàng muốn có thêm sức mạnh, Toyota Innova 2018 cũng cung cấp phiên bản 2.0L 4T. Động cơ này cũng là động cơ 4 xi-lanh, có khối lượng 1,992 cc và hệ tỷ nén 9.5:1, đồng thời được trang bị công nghệ VVT.

Thông Số Động Cơ Xe Toyota Innova 2018
Thông Số Động Cơ Xe Toyota Innova 2018
  • Công suất tối đa: 144 mã lực (107 kW) tại 6,000 vòng/phút
  • Mô-men xoắn tối đa: 204 Nm tại 4,000 vòng/phút
  • Hệ thống truyền động: 4 bánh răng rối (CVT) hoặc hộp số 5 cấp tự động tùy theo phiên bản
  • Hệ thống khởi động: Động cơ 4T có khởi động bằng điện + nhiên liệu dầu thải
  • Điều hòa năng lượng: Hệ thống giảm tiêu thụ nhiên liệu khi thực hiện các pha chuyển đổi lực.

1.3 Động cơ 1.5L 4T (T150) – Động cơ Hybrid

Đối với những người quan tâm đến môi trường và chi phí nhiên liệu, Toyota Innova 2018 cũng có phiên bản hybrid 1.5L 4T. Động cơ này là động cơ 4 xi-lanh, khối lượng 1,497 cc, kết hợp với pin lithium-ion để tăng hiệu suất và giảm khí thải.

  • Công suất tối đa: 139 mã lực (103 kW) (đo bằng công suất tổng hợp của hệ thống hybrid)
  • Mô-men xoắn tối đa: 190 Nm (đo bằng mô-men tổng hợp)
  • Hệ thống truyền động: 4 bánh răng rối (CVT) tích hợp hệ thống hybrid
  • Pin: Li-ion 1.2 kWh
  • Hệ thống khởi động: Khởi động bằng pin + động cơ đốt trong
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Thấp hơn 15–20% so với động cơ 1.8L và 2.0L trong điều kiện thực tế.

2. So sánh các phiên bản động cơ

Động cơ Công suất (kW) Mô-men xoắn (Nm) Tiêu thụ nhiên liệu (km/L) Tầm fined街 (km) Độ bền (đánh giá)
1.8L 4T 103 190 12.5–13.5 350–400 10+ năm
2.0L 4T 107 204 12.0–13.0 350–400 10+ năm
1.5L Hybrid 103 190 (tổng hợp) 18–20 450–500 10+ năm
  • Hiệu suất: Động cơ 2.0L 4T có mô-men xoắn cao hơn, giúp xe có sức mạnh hơn khi tải trọng hoặc khi đẩy xe lên dốc. Tuy nhiên, sự khác biệt uwo nhỏ so với 1.8L, và chi phí bảo trì cao hơn một chút.
  • Tiết kiệm nhiên liệu: Như빠, phiên bản hybrid thu hút khách hàng có nhu cầu tiết kiệm nhiên liệu và bảo vệ môi trường. Tiêu thụ nhiên liệu thấp hơn đáng kể (khoảng 70–80% so với động cơ 1.8L).
  • Độ bền: Các động cơ đều được xây dựng trên nền tảng của Toyota, với độ bền lâu dài, ít gặp trục trặc khi được bảo dưỡng đúng cách.

3. Các công nghệ hỗ trợ động cơ

3.1 Công nghệ VVT (Variable Valve Timing)

VVT giúp điều chỉnh thời gian mở và đóng van khí vào và ra trong động cơ, tùy thuộc vào ಬೇಲಿನ tốc độ và tải trọng. Khi tốc độ thấp, công nghệ này giúp tăng mô-men xoắn; khi tốc độ cao, giảm tiêu thụ nhiên liệu và giảm tiếng ồn.

3.2 Hệ thống giảm khí thải (EGR)

EGR (Exhaust Gas Recirculation) giúp giảm khí thải NOx bằng cách tái tuần hoàn một phần khí thải ra lại vào buồng đốt. Điều này giúp xe đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt.

Thông Số Động Cơ Xe Toyota Innova 2018
Thông Số Động Cơ Xe Toyota Innova 2018

3.3 Công nghệ hybrid (Động cơ và pin)

Hệ thống hybrid của Toyota Innova 2018 sử dụng công nghệ “Full Hybrid” – không phải “Mild Hybrid.” Điều này cho phép xe có thể vận hành hoàn toàn bằng động cơ điện trong tốc độ thấp hoặc khi tắc đường, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.

4. Khả năng vận hành và trải nghiệm lái

4.1 Động cơ 1.8L 4T

  • Tốc độ lên đỉnh: 0–100 km/h trong khoảng 11–12 giây.
  • Tiếng ồn: Thấp, đặc biệt là khi vận hành ở tốc độ trung bình.
  • Độ mượt: Mạnh mẽ khi tải trọng, nhưng không quá nặng nề.

4.2 Động cơ 2.0L 4T

  • Tốc độ lên đỉnh: 0–100 km/h trong khoảng 10–11 giây.
    -Updated: Hệ thống truyền động CVT làm tăng tính linh hoạt và giảm tiếng ồn.
  • Độ mượt: Mạnh hơn, đặc biệt khi kéo xe tải hoặc xe tải.

4.3 Động cơ 1.5L Hybrid

  • Tốc độ lên đỉnh: 0–100 km/h trong khoảng 12–13 giây (điều chỉnh bởi động cơ điện).
  • Tiếng ồn: Rất nhẹ khi chạy ở tốc độ thấp, tận dụng động cơ điện.
  • Trải nghiệm lái: Mượt mà, đặc biệt trong đô thị hay tắc đường.

5. Bảo trì và chi phí bảo dưỡng

5.1 Động cơ 1.8L và 2.0L

Thông Số Động Cơ Xe Toyota Innova 2018
Thông Số Động Cơ Xe Toyota Innova 2018
  • Bảo dưỡng định kỳ: Lượng dầu thay 1,000 km, lọc gió 2,000 km, kiểm tra hệ thống phanh 4,000 km.
  • Chi phí: Đơn giá thay dầu khoảng 300,000–400,000 VND, lọc gió 200,000–250,000 VND.
  • Phụ tùng: Động cơ 2.0L có chi phí bảo dưỡng cao hơn khoảng 10–15% so với 1.8L.

5.2 Động cơ 1.5L Hybrid

  • Bảo dưỡng định kỳ: Lượng dầu thay 2,000 km, lọc gió 2,500 km, kiểm tra hệ thống phanh 4,500 km.
  • Chi phí: Đơn giá thay dầu khoảng 350,000–450,000 VND, lọc gió 250,000–300,000 VND.
  • Pin: Pin Li-ion có tuổi thọ trung bình 8–10 năm, chi phí thay pin khoảng 15–20 triệu VND.

6. So sánh với các mẫu xe MPV khác

Mẫu xe Động cơ Công suất (kW) Tiêu thụ nhiên liệu (km/L) Độ bền (đánh giá)
Toyota Innova 2018 1.8L 4T 103 12.5–13.5 10+ năm
Honda Mobilio 2018 1.5L 4T 87 13–14 10+ năm
Nissan Grand Livina 2018 1.5L 4T 80 13–14 10+ năm
Mitsubishi Travego 2018 1.3L 4T 100 14–15 10+ năm
  • Innova: Thế mạnh về sức mạnh, mô-men xoắn và tính bền bỉ.
  • Honda Mobilio và Nissan Grand Livina: Tiêu thụ nhiên liệu nhẹ hơn, nhưng công suất thấp hơn.
    Përf.

7. Những lưu ý khi chọn động cơ

  1. M সামাজিক: Nếu bạn thường xuyên di chuyển trong thành phố, phiên bản Hybrid sẽ tiết kiệm nhiên liệu hơn. Nếu bạn thường xuyên đẩy xe hoặc cần sức mạnh, hãy chọn 2.0L.
  2. Chi phí bảo dưỡng: Động cơ 2.0L có chi phí bảo dưỡng cao hơn 1.8L. Đối với khách hàng có ngân sách hạn chế, 1.8L là lựa chọn phù hợp.
  3. เดือน: Động cơ 1.5L Hybrid cần quan tâm đến tuổi pin. Nếu bạn dự định sử dụng lâu dài, hãy chuẩn bị chi phí thay pin.
  4. M: Nếu bạn cần xe có tải trọng cao (đưa xe tải, xe đẩy, chở hàng), 2.0L sẽ là lựa chọn tốt hơn.

8. Kết luận

Toyota Innova 2018 là một trong những mẫu MPV đáng tin cậy nhất hiện nay trên thị trường Việt Nam. Với ba phiên bản động cơ đa dạng – 1.8L 4T, 2.0L 4T và 1.5L Hybrid – khách hàng có thể lựa chọn tùy theo nhu cầu sử dụng và ngân sách.

  • 1.8L 4T: Sự lựa chọn ngân sách hợp lý, độ bền cao, tiết kiệm nhiên liệu trung bình.
  • 2.0L 4T: divisor mạnh hơn, phù hợp cho người cần sức mạnh, tải trọng lớn.
  • 1.5L Hybrid: tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, thân thiện với môi trường, phù hợp cho đô thị và tắc đường.

Dù bạn chọn phiên bản nào, aulas, Innova 2018 sẽ mang lại trải nghiệm lái mượt mà, an toàn và độ tin cậy cao, nhờ vào công nghệ VVT, hệ thống giảm khí thải và hệ thống hybrid tiên tiến.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc MPV đa dụng, có thể đáp ứng nhu cầu gia đình, công việc và cả hành trình xa, Toyota Innova 2018 với các động cơ linh hoạt và đáng tin cậy sẽ là một sự lựa chọn hoàn hảo.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *