Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2018
Giới thiệu chung
Toyota Innova là dòng xe đa dụng (MPV) được ưa chuộng ở Việt Nam và nhiều quốc gia khác trong những năm qua. Được ra mắt lần đầu vào năm 2004, Innova đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường nhờ thiết kế chắc chắn, nội thất rộng rãi và khả năng vận hành êm ái trên mọi địa hình. Phiên bản 2010, tức là phiên bản thế hệ thứ hai, đã được cải tiến đáng kể so với mẫu 2004, mang đến nhiều tính năng mới, nâng cao hiệu suất và độ an toàn. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật, kích thước, động cơ, hệ thống treo, truyền động, an toàn và tiện ích của Toyota Innova 2010Horm.
1. Tổng quan về phiên bản 2010
1.1 Kiểu dáng ngoại thất
Toyota Innova 2010 được thiết kế theo phong cách hiện đại, mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được tính thẩm mỹ của dòng Toyota. Đường nét góc cạnh, đường viền sắc nét, lưới tản nhiệt lớn cùng khung chrome tạo nên vẻ ngoại quan vững chắc. Các mẫu xe như Standard, S, V, và L đều có bề mặt ngoại thất được tối ưu để giảm sức cản khí động lực học, giúp tiết kiệm nhiên liệu.
1.2 Kích thước tổng thể
- Chiều dài: 4,650 mm
- Chiều rộng: 1,825 mm
- Chiều cao: 1,705 mm
- Khoảng cách giữa các bánh: 2,730 mm
- Khoảng cách bánh trước/ sau: 1,460 mm / 1,520 mm
- Nặng rỗng: khoảng 1,500 kg (tùy phiên bản)
Kích thước này giúp Innova có diện tích nội thất rộng rãi, thoải mái cho cả సండ và hành khách.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Innova 2008
1.3 Động cơ và hiệu suất
1.3.1 Động cơ 1.6L
- Động cơ cái: 1.6L, 4 xi-lanh, 16 van
- Hệ thống: Bơm xăng 4 điểm, 4 lưới
- Hiệu suất: 97 hp (71 kW) @ 5,800 rpm
- Công suất tối đa: 97 hp @ 5,800 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 146 Nm @ 4,200 rpm
- Tỷ lệ truyền: 6.6 : 1
1.3.2 Động cơ 2.0L
- Động cơ: 2.0L, 4 xi-lanh, 16 van
- Hệ thống: Bơm xăng 4 điểm, 4 lưới
- Hiệu suất: 119 hp (88 kW) @ 5,800 rpm
- Công suất tối đa: 119 hp @ 5,800 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 179 Nm @ 3,600 rpm
- Tỷ lệ truyền: 6.6 : 1
Cả hai động cơ đều được trang bị động cơ 4 bánh chạy trước (FF) với hệ thống treo cứng 4 bánh, giúp khả năng vận hành tốt trên địa hình và cung cấp độ bám đường Zus.
1.3.3 Hệ thống truyền động
- Trục bánh trước: Động cơ trục bánh trước (FF)
- Tỷ lệ truyền: 6.6:1
- Bộ phận: Hộp số thủ công 5 cấp (M5) hoặc 6 cấp (M6) tùy phiên bản
- Tải trọng: 1,000 kg (đối với phiên bản 2.0L)
Bộ hộp số thủ công được thiết kế để đáp ứng nhu cầu机, giúp người lái dễ dàng điều chỉnh tốc độ, giảm tiêu thụ nhiên liệu.
1.4 Hệ thống treo và phanh
1.4.1 Hệ thống treo
- Bánh trước: Torsion bar (động cơ bánh trước)
- Bánh sau: Torsion bar (động cơ bánh sau)
- Đặc tính: Cân bằng trọng lượng, giảm rung lắc, tăng tính ổn định trên đường
1.4.2 Hệ thống phanh
- Bánh trước: Phanh đĩa (disc) 4
- Bánh sau: Phanh đĩa (disc) 4
- Khung an toàn: Phanh ABS (điều khiển tự động) được tích hợp
- Kiểm soát: zako
1.5 Tính năng an toàn
- Cột ((ABS): Hệ thống phanh ABS giúp ngăn ngừa bánh xe bị khóa khi phanh mạnh.
- S : Hệ thống kiểm soát động cơ (TCU) để kiểm soát lực kéo và giảm zata.
- Bảo vệ: Hệ thống kẹp an toàn an toàn cho hành khách.
- Tốc độ: 6 cấp.
2. Nội thất và tiện ích
2.1 Nội thất

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hilux 2019
- Bàn ghế: Vải cao cấp hoặc da, có thểownie
- Bố trí ghế: 2+3+3 hoặc 2+3+2 (tùy phiên bản)
- Khung: Sàn giường, cửa sổ, khung kính
2.2 Hệ thống giải trí
- Hệ thống âm thanh: 5 loa, một 200W amplifier, Bluetooth, USB, AUX, CD.
- Giao diện: Màn hình LCD 7 inch (tùy phiên bản)
- Tính năng: Tự động, Wi-Fi, Bluetooth.
2.3 Công nghệ và tiện ích
- Hệ thống điều hòa nhiệt độ: 2 vùng (điều chỉnh nhiệt độ riêng).
- Bble: Hệ thống tạo hơi lạnh, 1/2, 10.
- S: Hệ thống điều khiển điện tử.
3. Tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ 1.6L: 6.6 km/l (gauge)
- Động cơ 2.0L: 5.9 km/l (gauge)
- Tốc độ: 60-80 km/h
4. So sánh với phiên bản 2004
4.1 Thiết kế
- Giá trị: Innova 2010 có thiết kế ngoại thất hiện đại hơn, tối ưu hiệu suất khí động lực học.
- Kích thước: Tăng chiều dài overdose
4.2 Động cơ

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Toyota Hilux 2010: Hướng Dẫn Chọn Mua Và Bảo Dưỡng
- Công suất: Tăng 20 hp so với 2004.
- Công suất: Tăng 25 Nm.
4.3 Hệ thống an toàn
- ABS: Tích hợp trong phiên bản 2010, chưa có trong 2004.
4.4 Tiện ích
- Hệ thống giải trí: Hỗ trợ Bluetooth, USB.
- Công nghệ: Hệ thống điều khiển điện tử, Wi-Fi.
5. Đánh giá
Toyota Innova 2010 là một lựa chọn tốt cho những người cần một chiếc MPV đa dụng, có khả năng vận hành trên mọi địa hình, đồng thời cung cấp đầy đủ tính năng an toàn và tiện ích. Động cơ 2.0L có công suất mạnh, đáp ứng nhu cầu di chuyển nhanh, trong khi động cơ 1.6L tiết kiệm nhiên liệu.
6. Kết luận
Với các thông số kỹ thuật toàn diện, Innova 2010 thu hút khách hàng nhờ tính năng vượt trội so với phiên bản trước. Động cơ mạnh, hệ thống treo ổn định, an toàn và tiện ích nội thất hợp lý. Đây là một chiếc MPV đáng gắn bó lâu dài với gia đình.
