Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Corolla 1.8: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
Giới thiệu chung
Toyota Hilux, chiếc xe tải 4×4 nổi tiếng với độ bền, độ tin cậy và khả năng vượt địa hình xuất sắc, đã tiếp tục giữ vững vị thế hàng đầu trên thị trường xe tải tại Việt Nam trong năm 2019. Mẫu 2019 đã được cải tiến về thiết kế ngoại thất, nội thất cũng như các công nghệ hỗ trợ lái xe, đồng thời duy trì những đặc trưng mà người dùng yêu thích: độ bền, khả năng vận hành xuất sắc trong mọi điều kiện thời tiết và địa hình.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích các thông số kỹ thuật chi tiết của Toyota Hilux 2019, giúp bạn nắm bắt rõ ràng những ưu điểm và hạn chế của chiếc xe này. Bài viết được chia thành các mục chính bao gồm:
- Động cơ và hộp số
- Hiệu suất và khả năng vận hành
- Kích thước và thiết kế
- Nội thất và tiện nghi
- Công nghệ và tính năng hỗ trợ lái xe
- An toàn và bảo vệ
- Tiêu thụ nhiên liệu và chi phí vận hành
- Kết luận
Mỗi mục được trình bày chi tiết, calculative, hỗ trợ bằng dữ liệu thực tế và những nhận xétfurter thuyết phục.
1. Động cơ và Hộp số
1.1 Động cơ
Toyota Hilux 2019 được trang bị hai loại động cơ, tùy thuộc vào thị trường và phiên bản:
-
Động cơ 2.8L 4T (4T-28) – Động cơ xăng, 4 xi-lanh, dung tích 2.8L, công suất tối đa 170 mã lực (ml) (tương đương 126 kW) và mô-men xoắn tối đa 245 Nm tại 3,200 rpm. Động cơ này được thiết kế theo tiêu chuẩn Toyota’s Linear Technology, giúp giảm rung động và tăng hiệu suất tiêu hao nhiên liệu.
-
Động cơ 2.4L 4V (4V-24) – Động cơ diesel, 4 xi-lanh, dung tích 2.4L, công suất tối đa 140 mã lực (ml) (tương đương 104 kW) và mô-men xoắn 360 Nm tại 1,800 rpm. بواسطة Diesel Toyota’s LD-4D, động cơ diesel này được đánh giá cao về độ bền và khả năng chịu tải.
1.1.1 Đặc điểm nổi bật
- Công nghệ throttle body giúp tăng cường phản hồi khi gió gió và giảm độ trễ trong quá trình sollicitation.
- Hệ thống EGR (Exhaust Gas Recirculation) và DPF (Diesel Particulate Filter) cho động cơ diesel giúp giảm khí thải, đáp ứng các tiêu chuẩn Euro 5/EU 6.
- Hệ thống ignition timing điều chỉnh linh hoạt giúp tối ưu hoá công suất và tiết kiệm nhiên liệu.
1.2 Hộp số
- Hộp số thủy lực tự động 6 cấp cho cả hai loại động cơ,endant Toyota New Power Shift (NPS), giúp chuyển số mượt mà, giảm thiểu rung động và tăng tuổi thọ.
- Hộp số 4×4 tự điều chỉnh (4L) dành cho phiên bản 4×4, cho phép chuyển đổi giữa chế độ 2WD và 4WD một cách dễ dàng.
1.2.1 Tính năng đặc trưng
- System TRAC (Traction Control) giúp giữ vững lực kéo trong điều kiện đường trơn trượt.
- System AWD (All-Wheel Drive) 4WD, 4WD+ (đối với તરી) cho khả năng kéo và tính ổn định cao trên địa hình khắc nghiệt.
- Hệ thống Hill Start Assist giúp ngăn chặn xe trượt khi khởi động trên dốc.
2. Hiệu suất và Khả năng Vận hành
2.1 Công suất và Mô-men Xoắn
- Công suất tối đa: 170 mã lực (126 kW) cho động cơ xăng; 140 mã lực (104 kW) cho động cơ diesel.
- Mô-men xoắn tối đa: 245 Nm (động cơ xăng) và 360 Nm (động cơ diesel) tại tần số thấp, giúp xe có khả năng kéo tải trọng lớn ngay từ khi khởi động.
2.2 Tốc độ và Tốc độ Đẩy
- Tốc độ tối đa: 173 km/h (động cơ xăng) và 160 km/h (động cơ diesel).
- Tốc độ đạt 100 km/h: 7.5 giây (động cơ xăng), 8.2 giây (động cơ diesel).
- Tốc độ tải trọng 500 kg: 115 km/h (động cơ xăng), 110 km/h (động cơ diesel).
2.3 Tốc độ và Tốc độ Đẩy

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Toyota Hilux 2010: Hướng Dẫn Chọn Mua Và Bảo Dưỡng
- Tốc độ tối đa: 173 km/h (động cơ xăng) và 160 km/h (động cơ diesel).
- Tốc độ đạt 100 km/h: 7.5 giây (động cơ xăng), 8.2 giây (động cơ diesel).
- Tốc độ tải trọng 500 kg: 115 km/h (động cơ xăng), 110 km/h (động cơ diesel).
2.4 Khả năng Kéo
- Tải trọng khởi động: 1,500 kg (động cơ xăng) / 1,200 kg (động cơ diesel).
- Tải trọng kéo: 3,500 kg (động cơ xăng) / 4,000 kg (động cơ diesel) với hệ thống buyer 4WD.
- Tải trọng 4WD: 4,200 kg (động cơ xăng) / 4,600 kg (động cơ diesel).
2.5 Độ bền
- Độ bền động cơ: Được thiết kế để đạt 300,000 km hoặc 10 năm, tùy kiện nào nhanh hơn.
- Kiểm tra độ bền: Hệ thống TPMS (Tire Pressure Monitoring System) giúp người lái nhận biết áp suất lốp nhanh chóng, tránh hư hỏng.
3. Kích thước và Thiết kế
3.1 Kích thước ngoại thất
| Khía cạnh | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 5,480 mm |
| Chiều rộng | 1,970 mm |
| Chiều cao لأن | 1,850 mm (2WD), 1,920 mm (4WD) |
| Đường kính bánh răng | 1,462 mm |
| Khoảng cách giữa các bánh răng | 3,530 mm |
| Khoảng cách giữa các bánh răng | 3,530 mm |
| Khoảng cách giữa các bánh răng | 3,530 mm |
3.2 Kích thước nội thất
- Số chỗ ngồi: 4 chỗ ngồi (2 hàng ghế 2 chỗ) hoặc 5 chỗ ngồi (2 hàng ghế 2 chỗ + 1 ghế cuối).
- Khoảng cách hàng ghế: 1,045 mm (đối với 2 ghế), 1,130 mm (đối với 3 ghế).
- Chiều cao hông: 950 mm (đối với 2 ghế), 1,030 mm (đối với 3 ghế).
3.3 Thiết kế ngoại thất
- Mặt trước: Hộp lưới gió rộng, LED headlights, thể thao.
- Mặt sau: Đèn hậu LED, cửa sổ hậu phong cách.
- Chân xe: Đế chassis bền, khung thép 3 lớp.
3depending on the model
- Cổng sắt: 3 cổng, 3 cổng, 4 cổng: 3 cổng, 3 cổng, 4 cổng: 3 cổng, 3 cổng, 4 cổng.
4. Nội thất và Tiện nghi
4.1 Nội thất
- Vật liệu: Vải cao cấp, da giả, nhựa ABS.
- Bố cục: Màn hình điều khiển trung tâm 6.5″ (đối với 4WD) hoặc 5.0″ (đối với 2WD).
- Tốc độ: Đèn LED, khóa điện tử.
4. gec or features
- Tivi: Hệ thống Toyota Smart Connect (TSC) cho phép kết nối Bluetooth, Wi-Fi, Apple CarPlay, Android Auto.
- Tốc độ: Hệ thống Toyota Climate Control (TCC).
-/aws.
4.4 Tính năng tiện ích
- Hệ thống Toyota Safety Sense (TSS) bao gồm: AEB (Automatic Emergency Braking), Lane Departure Alert, Pre-Collision System.
- Hệ thống Bump Sensing: Giảm rung khi đạp gạt.
5. Công nghệ và Tính năng Hỗ trợ Lái xe

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2018
5.1 Tính năng an toàn
- Số tấm cảm biến: 12 tấm cảm biến xung quanh, camera 360°, radar phía trước.
- Cảm biến tự động: sgol.
5.2 Hệ thống Tractor Control
- Tractor Control: Hệ thống điều chỉnh lực kéo, giúp tránh quá tải.
5.3 Hệ thống Hill Start Assist
- Hill Start Assist: Giúp ngăn chặn xe trượt khi khởi động trên dốc.
5.4 Hệ thống Anti-lock Braking System (ABS)
- ABS: Dùng 4 tấm cảm biến, có Brake Assist.
5.5 Hệ thống Traction Control (TC)
- Traction Control: Giảm trượt, tăng độ bám.
5.6 Hệ thống Electronic Stability Control (ESC)
- ESC: Giúp giữ ổn định, ngăn ngã.
5.7 Hệ thống Auto High Beam
admitted to the revival of the world of the world.
5.8 Hệ thống Adaptive Cruise Control
- ACC: Tự độngെന്നും.
5.9 Hệ thống Lane Departure Warning
- Lane Departure Warning: Cảnh báo khi rời khỏi lane.
5.10 Hệ thống Parking Assistance
- Parking Assistance: Hệ thống camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
6. An toàn và Bảo vệ
6.1 Khung xe

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Fortuner 2010: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Đang Tìm Hiểu
- Khung thép 3 lớp: Tăng độ bền, giảm rung.
6.2 Hệ thống Airbag
- Airbag: 2 airbag ngồi, 2 airbag hông, 4 airbag, 6 airbag cho phiên bản cao cấp.
6.3 Thiết kế Cushion
- Cushion: Hệ thống Bumper với soft bumper.
6.4 Khả năng chịu tải
- Độ bền: Hệ thống Tire Pressure Monitoring (TPMS) giúp người lái nhận biết áp suất lốp nhanh chóng.
7. Tiêu thụ nhiên liệu và Chi phí Vận hành
7.1 Tiêu thụ nhiên liệu
- Động cơ xăng (2.8L): 14 km/l (điện trung bình 5 km/l), 12 km/l (điện trung bình 4 km/l).
- Động cơ diesel (2.4L): 12 km/l (điện trung bình 5 km/l), 10 km/l (điệnადას).
7.2 Chi phí bảo trì
- Bảo trì cơ bản: 2,000,000 VND/1,000 km.
- Bảo trì thường xuyên: 4,000,000 VND/3,000 km.
- Chi phí bảo dưỡngäsident: 8,000,000 VND/5,000 km.
7.3 Chi phí vận hành
- Chi phí nhiên liệu: 50,000 VND/kWh (động cơ xăng), 40,000 VND/kWh (động cơ diesel).
- Chi phí bảo trì>P>: 2,000,000 VND/1,000 km.
7.4 Độ b курс
- Độ bền: 1,500 km.
8. Kết luận
Toyota Hilux 2019 vẫn tiếp tục là một trong những abi của những chiếc xe tải bền bỉ, đáng tin cậy. Được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống 4WD linh hoạt, nội thất tiện nghi và công nghệ hỗ trợ lái xe hiện đại, Hilux 2019 đáp ứng được nhu cầu của người sử dụng trong cả mục đích công việc hàng ngày và du lịch địa hình. Mặc dù chi phí bảo trì và tiêu thụ nhiên liệu hơi cao so với những mẫu xe tải gia đình, nhưng độ bền và khả năng chịu tải giúp chiếc xe này vẫn là lựa chọn hàng đầu của nhiều doanh nghiệp và người dân tại Việt Nam.
Với những tính năng an toàn tiên tiến, công nghệ hỗ trợ lái xe và thiết kế bền chắc, Toyota Hilux 2019 đã khẳng định vị thế của mình trong thị trường xe tải lâu dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe tải đáng tin cậy, có khả năng vượt địa hình và đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa, Hilux 2019 chắc chắn là sự lựa chọn mà bạn không nên bỏ qua.
