Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry 2.0e 2016: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Đánh Giá Hiệu Năng
Giới thiệu chung
Toyota Fortuner, một trong những chiếc SUV lớn nhất tại thị trường Việt Nam, đã và đang là biểu tượng của sự bền bỉ, tính linh hoạt và phong cách mạnh mẽ. Phiên bản 2.7V 4×2 AT được thiết kế cho những người tiêu dùng tìm kiếm sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và tính tiện lợi. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chi tiết của mẫu này, cung cấp một cái nhìn toàn diện giúp bạn quyết định lựa chọn đúng đắn.
1. Động cơ và truyền động
1.1 Động cơ 2.7V
- Khối lượng (Displacement): 2.673 L
- Công suất tối đa: 163 PS (120 kW) tại 4.200 rpm
- Mô-men xoắn tối đa: 275 Nm tại 2.500 rpm
- Hệ thống tắc khởi động (Valvetrain): DOHC 16 valve
- Hệ thống bơm nhiên liệu: Bơm điện (ESP) với áp suất tiêu chuẩn 1.5 bar
Động cơ 2.7V là một động cơ 4 xi-lanh, 16 van, sử dụng công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence) giúp tối ưu hoá hiệu suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu trong các điều kiện vận hành khác nhau. Đặc biệt, công suất và mô-men xoắn mạnh mẽ giúp Fortuner 4×2 AT dễ dàng vượt qua các địa hình khó khăn mà vẫn giữ được sự mượt mà trong thành phố.
1.2 Hệ thống truyền động 4×2 AT
- Hộp số: 5 cấp tự động (AT)
- Tỷ số truyền: 4.083
- Hệ thống truyền động: 4×2 (động cơ chỉ truyền động cho bánh sau)
Hộp số tự động 5 cấp giúp chuyển tải công suất một cách mượt mà, giảm thiểu rung chuyển và tăng cảm giác lái. Mặc dù không có tính năng 4×4, phiên bản 4×2 vẫn mang lại hiệu năng đáng tin cậy cho các tuyến đường địa hình nhẹ và giao thông đô thị.
2. Kích thước và trọng lượng

Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2.7at 2019: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Đánh Giá
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ dài | 4,842 mm |
| Rộng | 1,860 mm |
| Cao | 1,795 mm |
| Đường kính bánh răng | 1,545 mm |
| Khoảng cách bánh giữa bánh (Wheelbase) | 2,760 mm |
| Trọng lượng rỗng | 1,865 kg |
| Trọng lượng tối đa (CARG) | 2,020 kg |
Kích thước lớn và trọng lượng cân đối giúp Fortuner 2.7V 4×2 AT có khả năng ổn định trên mọi địa hình. Đặc biệt, đường kính bánh răng rộng 1,545 mm giúp kéo sức mạnh mạnh mẽ lên các địa hình phức tạp.
3. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình (Mixture 1:1): 8.6 l/100 km
- Tiêu thụ nhiên liệu thành phố: 10.2 l/100 km
- Tiêu thụ nhiên liệu trên đường cao tốc: 7.8 l/100 km
- Tốc độ tối đa: 180 km/h
- Tốc độ 0-100 km/h: 9.5 s
Dữ liệu tiêu thụ nhiên liệu cho thấy Fortuner 4×2 AT có hiệu suất khá tốt, đặc biệt khi so sánh với các SUV cùng phân khúc. Công nghệ VVT-i và hộp số AT giúp tối ưu hoá vòng quay động cơ, giảm tiêu thụ nhiên liệu trong những tình huống khởi độngitivity và vận hành.
4. Hệ thống treo và phanh
4.1 Hệ thống treo
- Treo trước: Hệ thống treo sád (MacPherson strut) + thanh xoay
- Treo sau: Hệ thống treo sád (double wishbone) + thanh xoay
- Độ bền: 10,000 km (tối thiểu)
Hệ thống treo sád giúp cân bằng giữa độ ổn định và khả năng vận hành trên địa hình. Ngoài ra, hệ thống treo sád còn giúp giảm rung rít và tăng cảm giác lái khi di chuyển trên địa hình phức tạp.
4.2 Hệ thống phanh

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Cressida 3.0 At
- Phanh trước: Đĩa phanh lớn (380 mm) + van phanh ABS
- Phanh sau: Đĩa phanh (300 mm) + van phanh ABS
- Hệ thống hỗ trợ phanh: ESP (Electronic Stability Program)
Phanh ABS giúp tránh tình trạng bánh xe khóa khi phanh gấp, giảm nguy cơ trượt xe. ESP giúp giữ ổn định khi lái xe trong các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là khi di chuyển trên địa hình thấp.
5. Tính năng an toàn
- Khung xe: Hỗ trợ góc chạm (Bumper) chịu lực cao
- Khung gầm (Chassis): Hệ thống chống rung
- Thiết bị an toàn: 6 túi khí (4 trước, Zel 2 sau)
- Thiết bị kiểm soát: VTC, EDS, TCS
- Hệ thống hỗ trợ hành trình: Lane Departure Warning, Blind Spot Monitor
- Cảm biến: Camera lùi, cảm biến đỗ xe
Các tính năng an toàn hiện đại giúp Fortuner 2.7V 4×2 AT trở thành một lựa chọn an toàn cho gia đình. Đặc biệt, hệ thống hỗ trợ lái giúp giảm thiểu rủi ro trong giao thông đô thị và trên các tuyến đường địa hình.
6. Đặc điểm nội thất
- Bố trí ghế: 5 ghế, 2 ghế lùi
- Vật liệu: Da cao cấp, nhám
- Màn hình trung tâm: 8.0″ màn hình đi kèm gói giải trí, đồng hồ kỹ thuật số
- Thiết kế hệ thống điều hòa: 3 vùng điều hòa tự động
- Tính năng tiện ích: Tản nhiệt, Wi-Fi hotspot, Bluetooth, USB, AUX
Nội thất của Fortuner 2.7V 4×2 AT luôn giữ được sự sang trọng, thoải mái cho cả người lái và hành khách. Thiết kế તેમ
7. So sánh với các mẫu khác
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất (PS) | Tiêu thụ nhiên liệu (l/100 km) | Giá (VND) |
|---|---|---|---|---|
| Fortuner 2.7V 4×2 AT | 2.7L VVT-i | 163 | 8.6 | 910,000,000 |
| Fortuner 2.7V 4×4 AT | 2.7L VVT-i | 163 | 9.2 | 1,110,000,000 |
| Hilux 2.4L diesel | 2.4L Diesel | 145 | 6.9 | 770,000,000 |
| Land Cruiser 3.5L | etooth | 190 | 11.2 | 1,650,000,000 |
Sự so sánh này cho thấy Fortuner 2.7V 4×2 AT nằm ở giữa các mẫu, cung cấp công suất vừa đủ và tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, đồng thời giữ được giá thành cạnh tranh.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Corolla Altis 2019: Đánh Giá Chi Tiết
8. Các lưu ý khi mua bán
8.1 Kiểm tra kỹ lưỡng
- Kiểm tra tình trạng động cơ và hệ thống truyền động
- Kiểm tra độ rách của bánh xe
- Kiểm tra hệ thống phanh và ABS
- Kiểm tra các linh kiện điện tử
8.2 Lựa chọn đại lý uy tín
-transform
9. Kết luận
Toyota Fortuner Latte 2.7V 4×2 AT là một chiếc SUV đa năng, kết hợp hài hòa giữa sức mạnh, tính tiện lợi và tiết kiệm nhiên liệu. Với động cơ 2.7L VVT-i mạnh mẽ, hộp số AT 5 cấp, thiết kế nội thất sang trọng và các tính năng an toàn hiện đại, Fortuner 4x ír
Tóm lại, nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV đáng tin cậy cho cả công việc và gia đình, Toyota Fortuner 2.7V 4×2 AT sẽ là lựa chọn tuyệt vời.
