Giới thiệu chung

Toyota Fortuner 2019 phiên bản 2.7AT đã trở thành một trong những mẫu SUV off‑road được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam. Với thiết kế ấn tượng, khả năng vượt địa hình xuất tar, và những tính năng công nghệ hiện đại, Fortuner 2.7AT đã khẳng định vị thế của mình như một chiếc xe đa năng, vừa thích hợp cho gia đình, vừa đáp ứng được nhu cầu du lịch, khai thác mạo hiểm. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thông số kỹ thuật của mẫu xe này, từ động cơ, hộp số, đến kích thước, khả năng vận hành và các tính năng an toàn, công nghệ.

1. Động cơ và Hộp số

1.1 Động cơ 2.7L V6 SOHC

  • Dung tích: 2,656 cc
  • Số xi-lanh: 6 (V6)
  • Cấu hình: SOHC (Single Overhead Camshaft) với 4 van mỗi xi-lanh
  • Hệ thống tăng áp: Không, chạy thẳng (naturally aspirated)
  • Công suất tối đa: 156 mã lực (114 kW) tại 5,200 rpm
  • Momen xoắn tối đa: 250 Nm tại 3,600–4,800 rpm
  • Hệ thống nhiên liệu: Phụ tùng động cơ tự động (EFI) làm việc khép kín, tốiaması rút khí thải

Điểm mạnh chính của động cơ là độ ổn định và độ bền, phù hợp với các điều kiện vận hành khắc nghiệt và thời tiết nhiệt đới. Momen xoắn cao ở vùng trục thấp giúp xe có thể vượt qua những đoạn đường gồ ghề, đèo dốc mà không cần ép mạnh.

1.2 Hộp số tự động 6 cấp

  • Cấu hình: Hộp số tự động (AT) 6 cấp
  • Độ trượt: Dựa trên cảm biến và thuật toán điều khiển, giảm thiểu độ trượt trong khung gió
  • T drove: Truyền động toàn bộ 4 bánh (4WD)
  • Chế độ lái: Eco, Comfort, Sport, và 4WD (đã tùy chỉnh theo điều kiện địa hình)

Hộp số 6 cấp giúp tối ưu hiệu suất nhiên liệu và khả năng vận hành mượt mà. Khi chuyển qua chế độ Sport, độ trượt răng được giảm nhẹ, tăng khả năng trượt trên đường trơn trượt.

2. Kích thước và Trọng lượng

Thông số Giá trị
Chiều dài 4,850 mm
Chiều rộng 1,840 mm
Chiều cao 1,745 mm
Độ cao gầm 210 mm
Độ rộng bánh răng (đế) 1,740 mm
Độ sâu bánh răng (đế) innende
Trọng lượng khô 1,930 kg
Trọng lượng tối đa (CARG) 2,200 kg
Đường kính bánh xe 16” (đầu), 17” (điền)
Đầu bánh xe 4,000 mm (đặt trong)

Trọng lượng khô 1,930 kg cho thấy Fortuner 2.7AT là một chiếc SUV có trọng lượng trung bình, nhưng vẫn hạn chế độ linh động của xe. Tuy nhiên, với khung chassis được gia cố, nó vẫn giữ được độ bền khi đối mặt với lực va chạm và tải trọng lớn.

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2.7at 2019
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2.7at 2019

3. Hiệu suất và Tiêu thụ nhiên liệu

3.1 Thời gian và quãng đường

  • Tốc độ 0–100 km/h: 10.5-11.0 giây (tùy vào điều kiện đường)
  • Tốc độ tối đa: 170 km/h
  • Quãng đường bình thường: 7.8 km/l (độ tiêu thụ trung bình 12.8 l/100 km)

3.2 Tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện off‑road

  • Quãng đường off‑road: 5.4 km/l (độ tiêu thụ 14.8 l/100 km)
  • Quãng đường trên đường cao tốc: 8. jene

Tiêu thụ nhiên liệu bị ảnh hưởng lớn bởi trọng lượng, độ cao gầm và tốc độ. Dưới 4,800 rpm, động cơ hoạt động ở vùng momen xoắn cao, giúp giảm tiêu thụ khi trong điều kiện địa hình.

4. Đặc tính vận hành và off‑road

4.1 Hệ thống truyền động 4WD

  • Chế độ 4WD: 4WD khẩn, có chế độ 4×2 (đối với 4WD)
  • Chế độ 4WD điều chỉnh: Hệ thống 4WD có tính năng động, tự động cảnh dừng, điều chỉnh độ trượt (throttle) tùy điều kiện

4.2 Hệ thống chống trượt

  • Chế độ ABS: 4 bánh, cực kỳ hiệu quả trong các tình huống trượt
  • Chế độ traction: Có 4 chế độ: Normal, Off‑road, Snow, và 4×2
  • Chế độ 4‑wheel drive (4WD): Tự động chuyển giữa 4WD và 2WD tùy theo điều kiện

4.3 Khả năng vượt địa hình

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2.7at 2019
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2.7at 2019
  • Độ cao gầm: 210 mm giúp xe vượt qua vật cản lớn
  • Chiều rộng bánh răng: 1,740 mm, giúp cân bằng trọng lượng khi lên dốc
    Mono

5. Nội thất và Tiện nghi

5.1 Khoảng rộng nội thất

  • Khoảng rộng ghế: 1,400 mm
  • Khoảng ngồi: 1,100 mm
  • Khoảng rộng ghế thứ ba: 850 mm
  • Khoảng rộng ghế thứ hai: 1,200 mm

5.2 Hệ thống giải trí

  • Màn hình trung tâm: 8” (HD) hoặc 10.2” (Full HD)
  • Kết nối: Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, AUX
  • Hệ thống âm thanh: 6 hoặc 10 loa, tùy phiên bản

5.3 Tính năng an toàn

  • Airbag: 6 airbag (đầu, gối đầu, chồng, bên)
  • Hệ thống chống trượt: 4 bánh ABS, Electronic Stability Control (ESC)
  • Hệ thống phanh: Đĩa phanh lớn, Hệ thống phanh ABS
  • Hệ thống định vị: GPS, Tivi, GPS

6. Công nghệ và Tính năng hiện đại

6.1 Hệ thống điều khiển

  • Hệ thống điều khiển: 8×8 (điều chỉnh 4WD, ABS, traction)
  • Hệ thống điều khiển hành trình: Adaptive Cruise Control (ACC)
  • Hệ thống kiểm soát khởi động: Tự động và thủ công

6.2 Hệ thống phụ tùng

  • Hệ thống lọc: Bộ lọc gió, bộ lọc dầu, bộ lọc nhiên liệu
  • Hệ thống làm lạnh: 5 hoặc 6 fan, điều chỉnh nhiệt độ

7. So sánh với các mẫu xe khác

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2.7at 2019
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2.7at 2019

7.1 So với Toyota Fortuner 2.4 AT

Thông số 2.7AT 2.4AT
Công suất 156 hp 140 hp
Momen xoắn 250 Nm 230 Nm
Trọng lượng году’étranger 1,930 kg 1,880 kg
Tiêu thụ nhiên liệu 12.8 l/100 km 13.5 l/100 km

7.2 So với Nissan X‑Trail 2.5 AT

Thông số Fortuner 2.7AT X‑Trail 2.5AT
Công suất 156 hp 160 hp
Momen xoắn 250 Nm 210 Nm
Độ cao gầm 210 mm 200 mm
Trọng lượng 1,930 kg 1,920 kg

Trong khi X‑Trail có công suất cao hơn một chút, Fortuner 2.7AT lại có momen xoắn cao hơn, sup khả năng vận hành off‑road tốt hơn.

8. Đánh giá tổng quan

Toyota Fortuner 2.7AT 2019 là một chiếc SUV đa năng, có khả năng vượt địa hình xuất sắc, cùng với hệ thống công nghệ hiện đại. Động cơ 2.7L V6 cung cấp đủ công suất và momen xoắn, đồng thời vẫn giữ mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý. Hộp số tự động 6 cấp giúp chuyển đổi mượt mà giữa các chế độ lái.

Nội thất rộng rãi, tiện nghi, cùng với hệ thống an toàn tiên tiến, làm cho Fortuner 2.7AT trở thành lựa chọn hàng đầu cho những gia đình muốn một chiếc xe vừa an toàn, vừa mạnh mẽ, vừa thể hiện phong cách cá nhân.

9. Kết luận

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV có khả năng vượt địa hình tốt, công suất ổn định, và tiện nghi nội thất hiện đại, Toyota Fortuner 2.7AT 2019 chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với những thông số kỹ thuật xuất sắc và hệ thống an toàn đa dạng, Fortuner 2.7AT đã và đang khẳng định vị thế của mình trên thị trường xe hơi Việt Nam và quốc tế.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *