Toyota Innova 2015 là một trong những mẫu bán tải hạng nhẹ được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế thân thiện, công suất ổn định và mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, Innova đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho những chuyến du lịch gia đình, dịch vụ vận chuyển hàng hóa hoặc làm xe công việc. Dưới đây là tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật chính của phiên bản 2015, giúp bạn có cái nhìn toàn diện khi lựa chọn mua hoặc bảo dưỡng xe.

1. Động cơ và hệ thống truyền động

Thông số Giá trị
Động cơ 2.0L 4G-FE (động cơ xăng)
Công suất tối đa 145 hp (108 kW) tại 6,400 rpm
Mô-men xoắn tối đa 196 Nm tại 4,800 rpm
Hệ thống truyền động 5 tốc độ manual (đối với phiên bản 5MT) hoặc 4 tốc độ automatic (CVT)
Cấu hình bánh xe 4 bánh, trục chính 4 bánh, treo trước cam gốm, treo sau cam gốm
Hệ thống làm mát Hệ thống làm mát bằng nước, quạt tự động
Hệ thống phanh Phanh ABS, hệ thống phanh tĩnh (EBS)

Động cơ 2.0L 4G-FE được thiết kế để cung cấp một mức công suất ấn tượng, đồng thời giữ mức tiêu thụ nhiên liệu trong vùng 8–9 l/100 km khi lái đường thường xuyên. Hệ thống truyền động CVT giúp chuyển tải mượt mà, giảm tiếng ồn và cải thiện hiệu suất nhiên liệu, trong khi phiên bản 5MT vẫn được ưa chuộng bởi độ bền và khả năng điều khiển tốt trong điều kiện đường địa hình phức tạp.

2. Kích thước và trọng lượng

Thông số Giá trị
Chiều dài 4,680 mm
Chiều rộng 1,745 mm
Chiều cao 1,785 mm (đối với phiên bản 2.4) ĉiuj
Đường kính bánh xe 16” (đối với phiên bản 2.4)
Trọng tải tối đa 1,280 kg
Trọng lượng không tải 1,560 kg (đối với phiên bản 2.4)

Kích thước của Innova 2015 cho phép nó linh hoạt vào nhiều không gian, đồng thời vẫn đủ rộng rãi cho hành khách và hành lý. Trọng tải lên tới 1,280 kg cho phép xe phù hợp với nhu cầu vận chuyển hàng hóa nhẹ đến vừa

Thong So Ky Thuat Xe Toyota Innova 2015
Thong So Ky Thuat Xe Toyota Innova 2015

3. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất

  • Tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 8.5–9.2 l/100 km (đối với phiên bản 2.0L 5MT) / 8.2–8.8 l/100 km (đối với phiên bản 2.0L CVT).
  • Thời gian ống dẫn khí thải: 0–100 km/h trong khoảng 12.8 giây (đối với phiên bản 5MT) / 13.5 giây (CVT).
  • Khả năng chạy liên tục: Hơn 200 km trong điều kiện tải trung bình, giúp xe phù hợp cho chuyến đi dài.

Nhờ vào công nghệ VVT-i (Variable Valve Timing) và hệ thống tiêu hao nhiên liệu tối ưu, Innova 2015 mang lại mức tiêu thụ hợp lý, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc như Toyota Hiace, Daihatsu Delta.

4. An toàn và hỗ trợ lái xe

  • Hệ thống phanh ABS: Đảm bảo an toàn trong điều kiện phanh khẩn.
  • Hệ thống hỗ trợ phanh (EBS): Phanh tự động khi cần thiết.
  • Hệ thống kiểm soát ổn định (ESP): Giúp xe duy trì ổn định khi vượt cua.
  • Bảo vệ lốp (TPMS bruit): Cảnh báo khi lốp giảm áp suất.
  • Cảm biến hốn lốp: Tự động điều chỉnh tốc độ khi lốp giảm áp.
  • Hộp ống gió dirig: Giảm tiếng ồn và tăng hiệu suất.

Các phiên bản cao cấp còn trang bị màn hình cảm ứng, hỗ trợ điều khiển lái tự động (driver assist), và camera lùi, giúp tăng tính tiện nghi và an toàn.

Thong So Ky Thuat Xe Toyota Innova 2015
Thong So Ky Thuat Xe Toyota Innova 2015

5. Nội thất và tiện nghi

  • Số ghế: 7 ghế (3 ghế trước + 2 hàng ghế giữa + 2 hàng ghế sau).
  • Tấm lót ghế: Da, vải cao cấp tùy chọn.
  • Hệ thống điều hòa: Khả năng làm mát nhanh, 2 vùng điều chỉnh.
  • Hệ thống âm thanh: Radio, Bluetooth, USB, AUX.
  • Tự động억원: Hệ thống tự động điều chỉnh độ cao của ghế sau.
  • Tản nhiệt: Tản nhiệt bằng kim loại, giảm độ ồn.

Nội thất được thiết kế với độ bền cao, dễ dàng làm sạch, phù hợp cho cả gia đình và doanh nghiệp.

6. Phụ kiện và tùy chỉnh

  • Bảo hộ lốp: Khung lốp bảo vệ, gầm xe.
  • Bộ ống gió: Tăng cường lưu thông không khí, giảm độ ồn.
  • Tấm chắn toàn phụ tùng: Bảo vệ khỏi trầy xước.
  • Bộ đèn LED: Tiết kiệm điện năng, tuổi thọ cao.
  • Hệ thống GPS: Định vị, hỗ trợ lộ trình.

7. Bảo dưỡng và bảo hiểm

Thong So Ky Thuat Xe Toyota Innova 2015
Thong So Ky Thuat Xe Toyota Innova 2015
  • Bảo dưỡng định kỳ: Đổi dầu, lọc, kiểm tra hệ thống phanh, lốp, bánh xe.
  • Dịch vụ bảo hiểm: Bao gồm bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bảo hiểm vật chất, bảo hiểm tai nạn cá nhân tùy chọn.

8. Giá bán và thị trường

  • Giá bán lẻ: Từ 600 triệu VND đến 700 triệu VND tùy phiên bản và tùy chọn.
  • Định giá cạnh tranh: So với các mẫu xe bán tải hạng nhẹ, Innova 2015 cung cấp mức giá hợp lý với nhiều tính năng ưu việt.

9. Đánh giá tổng quan

Toyota Innova 2015 đã chứng minh mình là một chiếc bán tải đa năng, mang lại trải nghiệm lái thoải mái, hiệu suất nhiên liệu tốt và độ bền cao. Đối với những người đang tìm kiếm một chiếc xe vừa phù hợp cho gia đình vừa đáp ứng nhu cầu công việc, phiên bản 2015 với động cơ 2.0L và hệ thống truyền động CVT là một lựa chọn tuyệt vời. Nếu bạn đang cân nhắc mua xe mới hoặc muốn cập nhật thông tin kỹ thuật, hãy tham khảo những thông số trên để đưa ra quyết định thông minh và đáp ứng mọi nhu cầu của mình.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *