Có thể bạn quan tâm: So Sánh Chi Tiết Giữa Toyota Rush Và Mitsubishi Xpander: Ai Lại Đứng Đứng்வ Trên Thị Trường Xuat Thường?
Giới thiệu chung
Trong thị trường xe nhỏ gọn tại Việt Nam, hai mẫu Honda Jazz và Toyota Yaris 2018 luôn là lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng. Cả hai hãng đều có uy tín lâu dài và được đánh giá cao về độ tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu, cùng với những cải tiến công nghệ đáng chú ý. Mặc dù cùng thuộc phân khúc xe hạng nhỏ, nhưng Honda Jazz và Toyota Yaris lại có những điểm mạnh, điểm yếu riêng biệt. Bài viết này sẽ đưa ra một cái nhìn tổng quan, so sánh chi tiết về mặt thiết kế, nội thất, động cơ, hiệu suất, tiện nghi, chi phí bảo dưỡng, an toàn và giá trị còn lại của hai mẫu xe này trong năm 2018.
1. Thiết kế ngoại thất và nội thất
1.1 Thiết kế ngoại thất
| Thông số | Honda Jazz 2018 | Toyota Yaris 2018 |
|---|---|---|
| Độ dài | 4,110 mm | 4,055 mm |
| Rộng | 1,750 mm | 1,695 mm |
| Cao | 1,520 mm | 1,495 mm |
| Khoang bánh gió | 2,630 mm | 2,460 mm |
| Trọng lượng | 1,065 kg | 1,015 kg |
Honda Jazz sở hữu kiểu dáng “có gương mặt tròn trịa, thân gọn gàng, “định hướng trẻ trung, năng động”. Đặc biệt, phần lưới tản nhiệt lớn, viền cửa sổ rộng, tạo cảm giác “đầy sức sống”. Trong khi đó, Toyota Yaris lại có thiết kế “đơn giản, tinh tế, ít chi tiết phức tạp”, nhấn mạnh vào tính thẩm mỹ và sự sang trọng nhẹ nhàng.
1.2 Nội thất
Honda Jazz:
– Mức độ ấm áp, bố trí gọn gàng, nơi ngồi rộng rãi, đặc biệt là ngồi phía sau có thể gập gọn để mở rộng khoang hành lý lên 1,800 lít.
– Hệ thống điều hòa tự distinta, 2 vùng khí hậu điều chỉnh riêng.
– Màn hình touch 7 inch (tự động tùy chỉnh nếu có phiên bản nâng cấp).
– Hệ thống âm thanh 6 देखा, hỗ trợ Bluetooth, USB, và kết nối Apple CarPlay/Android Auto.
Toyota Yaris:
– Đồ nội thất được làm bằng chất liệu cao cấp (vải hoặc da công nghệ), cảm giác mượt mà, thoải mái.
– Hệ thống điều hòa 2 vùng, kèm chế độ “Smart Air”.
– Màn hình 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (tùy chọn).
– Hệ thống âm thanh 4 loa (đối với phiên bản cơ bản), 6 loa (đối với phiên bản cao cấp).

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda Civic 2018 Và Toyota Altis
So sánh: Honda Jazz có ưu điểm là khoang hành lý linh hoạt, gọn gàng hơn, trong khi Toyota Yaris thì nội thất sang trọng, êm ái hơn. Bạn nên chọn Honda Jazz nếu ưu tiên không gian hành lý và tính linh hoạt; chọn Toyota Yaris nếu ưu tiên cảm giác sang trọng và chất lượng nội thất.
2. Động cơ và hiệu suất
| Thông số | Honda Jazz 2018 | Toyota Yaris 2018 |
|---|---|---|
| Công suất | 112 hp | 107 hp |
| Mô-men xoắn | 105 lb-ft | 94 lb-ft |
| Động cơ | 1.5L i-VTEC | 1.5L 4T (động cơ mới) |
| Cảm biến | 8 cam, biến áp 4,1 (điều chỉnh tắc) | 4 cam, 1 cam điện tử |
| Trọng lượng | 1,065 kg | 1,015 kg |
| Vận hành | Giao động chính: 6C-C (mẹo 6 bánh) | Giao động chính: eventdata 6C (mẹo 6 bánh) |
2.1 Hiệu suất
Honda Jazz 1.5L i-VTEC cung cấp công suất tối đa 112 hp và mô-men xoắn 105 lb-ft. Nhờ công nghệ i-VTEC, động cơ có khả năng tối ưu hoá công suất khi cần và tiết kiệm nhiên liệu khi chạy ở tốc độ trung bình. Đối với Toyota Yaris 1.5L 4T, công suất 107 hp và mô-men xoắn 94 lb-ftкунанда. Công nghệ 4T của Toyota giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và giảm tiếng ồn khi chạy.
2.2 Tiết kiệm nhiên liệu
- Honda Jazz 2018: 10.1 km/l (đường phố) / 12.9 km/l (đường cao tốc)
- Toyota Yaris 2018: 10.5 km/l (đường phố) / 13.2 km/l (đường cao tốc)
Nhìn chung, Toyota Yaris có ưu thế nhẹ trong tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt là trên đường cao tốc, nhờ công nghệ 4T và hệ thống giảm lực gió tối ưu.
2.3 Trọng lượng và khả năng vận hành

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda City Và Toyota Vios 2018: Chọn Xe Nào Phù Hợp Với Nhu Cầu Của Bạn?
Toyota Yaris nhẹ hơn 50 kg so với Honda Jazz, điều này giúp cải thiện tính linh hoạt khi lái xe trong thành phố, la lên mạch giao thông nhanh hơn. Tuy nhiên, Honda Jazz có trọng lượng cơ thể lớn hơn, tạo cảm giác an toàn hơn trong tình huống khẩn cấp.
3. Tiện nghi và công nghệ
3.1 Hệ thống thông tin giải trí
Honda Jazz:
– 7-inch touch screen, kết nối Apple CarPlay/vidence.
– Hệ thống hỗ trợ nhiều chế độ âm thanh.
– Hỗ trợ Bluetooth, USB, và chuẩn AUX.
Toyota Yaris:
– 7-inch touch screen, kết nối Apple CarPlay/Android Auto (tùy chọn).
– Hệ thống âm thanh 6 loa (đối với phiên bản cao cấp).
– Hỗ trợ Bluetooth, USB, và chuẩn AUX.
3.2 Độ an toàn
| Thông số | Honda Jazz 2018 | Toyota Yaris 2018 |
|---|---|---|
| Hệ thống-webpack | 6 điểm an toàn (điều khiển ABS, EBD, EBA) | 6 điểm an toàn (ABS, EBD, EBA) |
| Hệ thống chống trượt | ESP (điều khiển ổ솁) | ESP |
| Găng tay | 3 vùng găng tay | 3 vùng găng tay |
| Thiết bị an toàn | Airbag 4 (đầu, ngồi) | Airbag 4 (đầu, ngồi) |
| Công nghệ | Lane Assist, Blind Spot Monitoring | Lane Assist, Blind Spot Monitoring (tùy chọn) |
Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm hệ thống kháng trượt ESP, an toàn ABS/EBD/EBA, và các loại Airbag. Toyota Yaris có sự lựa chọn thêm Lane Assist và Blind Spot Monitoring trong phiên bản cao cấp.

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Xe Bmw Với Xe Toyota: Bí Quyết Lựa Chọn Phương Tiện Phù Hợp Với Nhu Cầu Và Ngân Sách
3.3 Các tính năng tiện ích
- Honda Jazz: Hệ thống “Smart Power” (điều khiển tự động cửa sổ, khóa cửa), “Auto-Stop” (tắt động cơ tự động khi dừng), “Multi-Contact Steering” (điều khiển bằng 2 tay).
- Toyota Yaris: Hệ thống “ Cleaner Cabin Air”, “Smart Power” (điều khiển tự động cửa sổ, khóa cửa), “Auto-Stop”.
4. Chi phí bảo trì và giá trị còn lại
4.1 Chi phí bảo dưỡng
- Honda Jazz: Chi phí bảo dưỡng trung bình 8-10 triệu VND/năm. Mỗi lần thay dầu 1 lần/3,000 km, thay bộ lọc gió, lốp, và kiểm tra hệ thống điện tử.
- Toyota Yaris: Chi phí bảo dưỡng trung bình 7τω-9 triệu VND/năm. Thay dầu 1 lần/3,000 km, thay bộ lọc gió, lốp, và kiểm tra hệ thống GPS.
4.2 Giá trị còn lại
- Honda Jazz: Giữ 60% giá trị ban đầu sau 5 năm. Trọng lượng lớn, mức độ linh hoạt nội thất giúp giữ giá trị cao hơn.
- Toyota Yaris: Giữ 62% giá trị ban đầu sau 5 năm. Do có ít trọng lượng, mức độ tiết kiệm nhiên liệu tốt hơn, giá trị còn lại cao hơn một chút.
5. So sánh tổng quan
| Tiêu chí | Honda Jazz 2018 | Toyota Yaris 2018 |
|---|---|---|
| Thiết kế ngoại thất | Thân thiện, trẻ trung | ĐơnЙ, tinh tế |
| Nội thất | Rộng rãi, linh hoạt | Sang trọng, mượt mà |
| Động cơ | 1.5L i-VTEC, 112 hp | 1.5L 4T, 107 hp |
| Tiết kiệm nhiên liệu | 10.1/12.9 km/l | 10.5/13146 km/l |
| Hệ thống an toàn | ESP, ABS/EBD/EBA | ESP, ABS/EBD/EBA |
| Công nghệ | 7-inch touch, Apple CarPlay | 7-inch touch, Apple CarPlay |
| Chi phí bảo dưỡng | 8-10 triệu VND/năm | 7-9 triệu VND/năm |
| Giá trị còn lại | 60% | 62% |
Kết luận
- Nếu bạn ưu tiên tiện nghi, sự linh hoạt và không gian hành lý, Honda ➜ Jazz 2018 là lựa chọn tuyệt vời. Mẫu xe này phù hợp cho các gia đình nhỏ, có nhu cầu di chuyển hàng ngày và cần một chiếc xe có khoang hành lý linh hoạt.
- Nếu bạn quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu, giá trị còn lại, và tính thanh lịch trong thiết kế, Toyota ➜ Yaris 2018 sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo. Đặc biệt, những người thường xuyên lái xe trên đường cao tốc sẽ thấy Toyota Yaris tiết kiệm hơn.
Cuối cùng, việc chọn xe còn phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân của bạn: hạng gói thiết bị, ngân sách, và phong cách lối sống. Cả hai mẫu xe đều đảm bảo chất lượng, độ tin cậy và an toàn, vì vậy bạn có thể yên tâm khi quyết định. Happy driving!
