Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2002
Giới thiệu chung
Toyota Yaris 2017 là một trong những mẫu xe hạng nhỏ được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam nhờ thiết kế tinh tế, tính di động cao và mức độ an toàn đáng kể. Được sa đẳng trong dòng Toyota Compact, Yaris 2017 mang đến những cải tiến đáng kể về công nghệ, hiệu suất và tính tiện nghi. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chính, những tính năng nổi bật, sự khác nhau тепло với các phiên bản trước và sau, cùng những lời khuyên hữu ích cho người tiêu dùng.
1. Tổng quan về mẫu xe
1.1 Thiết kế ngoại thất
- Hình dáng: Yaris 2017 sở hữu kiểu dáng hiện đại, góc cạnh nhưng vẫn giữ được nét mềm mại, phù hợp cho đô thị.
- Kích thước:
- Chiều dài: 3,965 mm
- Chiều rộng: 1,685 mm
- Chiều cao: 1,455 mm
- Đường kính bánh xe: 1,400 mm
- Độ dốc bánh xe: 17°
- Chi tiết: Đèn pha LED, đèn hậu LED, gương chiếu hậu điều chỉnh điện tự động, vỏ gương kính mỏng, khung sườn nặng nhẹ, lưới tản nhiệt lớn.
1.2 Khung và nội thất
- Khung: Khung hợp kim nhẹ, có độ bền cao, giảm trọng lượng tổng thể.
- Công nghệ: Hệ thống gầm gỗ giảm rung, hệ thống treo sụp gió, đệm gương kính.
- Nội thất: Nệm ghế 3 lớp, ghế ngồi có điều chỉnh điện, hệ thống điều hòa tự động, bàn ghế điều chỉnh điện, chân tay rộng, đồng hồ đa chức năng LED.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
2.1 Động cơ và truyền động
|തിര |Thông số |Giá trị |
|—| anabolic|—|
| Động cơ | 1.5L 4 x 8.5 cm³, 4 xi-lanh, 4 van | 1,446 cc |
| Công suất tối đa | 112 PS (87 kW) | 1,447 cc |
| Mô-men xoắn cực đại | 138 Nm | 1,447 cc |
| Hệ thống xả | Dual Exhaust, cam cao độ | 1,447 cc |
| Trục dẫn động | RWD (có tùy chọn AWD) | 1,447 cc |
| Hệ thống khởi động | Băng tải (electric) | 1,447 cc |
| Vỏ gầm | 4 gốc, 2 gốc sứ | 1,447 cc |
| Động cơ | 1.5L 4 xi-lanh | 1,447 cc |
| Động cơ | 1.5L 4 xi-lanh | 1,447 cc |

Có thể bạn quan tâm: Toyota Wigo 2018 – Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
Lưu ý: Động cơ 1.5L 4 xi-lanh của Yaris 2017 là động cơ tiên tiến, được trang bị công nghệ Variable Valve Timing (VVT) giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
2.2 Hiệu suất vận hành
- Tốc độ tối đa: 165 km/h
- Tốc độ 0-100 km/h: 12,6 s
- Tiêu thụ nhiên liệu: 5.8 l/100 km (độ công suất cao), 7.9 l/100 km (độ nhiên liệu tiêu chuẩn)
- Kết nối: Hệ thống điều khiển điện tử, tự động, điều chỉnh nhiệt độ tự động
2.3 Độ an toàn
- Khung: Khung hợp Centrum, hệ thống phân phối lực bứt phá
étr - Giảm lực gãy: Hệ thống giảm lực gãy tự động, hệ thống chặn lún
- Bảo vệ lưới: Bảo vệ lưới gương kính, bảo vệ bề mặt vô cực
- Cảnh báo: Hệ thống cảnh báo lùi, cảnh báo đèn pha, cảnh báo độ băng
2.4 Tiện nghi và công nghệ
- Màn hình cảm ứng: 7 inch, hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto
- Hệ thống âm thanh: 6 loa, Bluetooth, USB, AUX, chuẩn FM
- Hệ thống điều hòa: 2 vùng nhiệt độ tự động
- Hệ thống hỗ trợ lái: Camera lùi, cảm biến hạt, cảnh báo chệch đường
- Lắp ráp: Bàn ghế điều chỉnh điện, ghế ngồi điều chỉnh điện
- Phụ kiện: Đèn LED, đèn đuôi, hệ thống sạc điện
3. So sánh với phiên bản trước
| Thông số | Yaris 2016 | Yaris 2017 |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L, 105 PS | 1.5L, 112 PS |
| Công suất | 105 PS | 112 PS |
| Mô-men xoắn | 135 Nm | 138 Nm |
| Tiêu thụ | 6.0 l/100 km | 5.8 l/100 km |
| Khung | 4xi-lanh, 1.5L | 4xi-lanh, 1.5L |
| Độ an toàn | 5 điểm | 5 điểm |
| Hiệu suất | 12.8 s | 12.6 s |
Kết luận: Yaris 2017 cải tiến công suất 7%, mô-men xoắn tăng 2.2%, tiêu thụ nhiên liệu giảm 0.2 l/100 km, cải thiện hiệu suất lái và tiết kiệm.
4. Các tính năng nổi bật

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Vios 2019: Đánh Giá Chi Tiết Và So Sánh
4.1 Hệ thống kiểm soát điện tử (ECU)
- Độ chính xác: Độ chính xác cao, tối ưu động cơ
- Công nghệ: Công nghệ VVT, 2 chế độ lái, tùy chỉnh động cơ
- Lợi ích: Tiết kiệm nhiên liệu, giảm khí thải
4.2 H costes
- Hệ thốngంగ: 4 gốc, 2 gốc sứ
- Điều chỉnh: Hệ thống giảm lực gãy tự động, giảm rung
4.3 Hệ thống an toàn
- Khung: Khung lieber, hệ thống phân phối lực bứt phá
- Câm: Cảm biến động lực, cảnh báo lùi, cảnh báo chệch đường
- Định vị: GPS, hệ thống lộ trình
5. Hướng dẫn bảo dưỡng
5.1 Kiểm tra định kỳ
- Dầu động cơ: Kiểm tra 3 tháng, thay dầu 6 tháng
- Dầu hộp số: Kiểm tra 12 tháng
- Bơm nước: Kiểm tra 6 tháng
5.2 Hệ thống phanh
- Kiểm tra: Kiểm tra 6 tháng, thay thớt phanh 12 tháng
- Cách bảo trì: Đảm bảo phanh không bị trượt
5.3 Hệ thống treo

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Vios 2016: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết
- Kiểm tra: Kiểm tra 12 tháng
- Bảo trì: Thay bộ chặn rung
6. Thông số kỹ thuật chi tiếtMaj
- Kích thước: 3,965 x 1,685 x 1,455 mm
- Trọng lượng: 1,060 kg (không đầy)
- Khung: Khung hợp kim, 4 gốc, 2 gốc sứ
- Động cơ: 1.5L 4 xi-lanh, 112 PS, 138 Nm
- Tốc độ tối đa: 165 km/h
- Tốc độ 0-100 km/h: 12.6 s
- Tiêu thụ nhiên liệu: 5.8-7.9 l/100 km
- Công nghệ: VVT, ECU, 2 chế độ lái_mask
- An toàn: Khung, hệ thống phanh ABS, EBD, HDC
- Tiện nghi: 7inch màn hình cảm ứng, Apple CarPlay, Android Auto, điều hòa tự động 2 vùng
7. Phân tích thị trường
- Độ phổ biến: Yaris 2017 đứng đầu thị trường xe hạng nhỏ Việt Nam với doanh số bánоту 35,000 chiếc.
- Đối thủ cạnh tranh: Honda Jazz, Hyundai i20, Kia Picanto.
- Điểm mạnh: Độ tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu, tính di động cao.
- Điểm yếu: Không có tính năng động cơ hybrid, độ ổn định cao hơn.
8. So sánh với mẫu Hybrid
- Yaris Hybrid 2017: Động cơ 1.5L + Motor điện
- Công suất: 95 PS
- Tiêu thụ nhiên liệu: 3.5 l/100 km
- Giá bán: 3% cao hơn
Kết luận: Yaris 2017 phiên bản Hybrid phù hợp cho người tiêu dùng muốn tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.
9. Kết luận
Toyota Yaris 2017 là một mẫu xe hạng nhỏ bền bỉ, an toàn và tiết kiệm. Các thông số kỹ thuật được thiết kế tối ưu giúp nâng cao hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Nếu bạn Gesetz một chiếc xe nhỏ gọn, dễ di chuyển trong đô thị, Yaris 2017 sẽ là lựa chọn hợp lý. Đừng quên thực hiện bảo dưỡng định kỳ, chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu của mình, và tận hưởng những chuyến đi an toàn và thoải mái.
