Có thể bạn quan tâm: Số Điện Thoại Công Ty Tài Chính Toyota: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Các Dịch Vụ Tài Chính Toyota
Giới thiệu chung
Toyota Hi Sa, hay còn gọi là Toyota Hiace, là một trong những mẫu xe khung gắn tải đa dụng thành công nhất của Nhật Bản và đã được nhập khẩu sang Việt Nam từ những năm 1980. Phiên bản 2008 của Hiace vẫn được ưa chuộng મુંબઈ vì độ bền, tiết kiệm nhiên liệu và tính linh hoạt khi vận chuyển hành khách hay hàng hóa. Bài viết này sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật chính của xe Toyota Hiace 2008, giúp người đọc có cái nhìn toàn diện về công suất, khung chassis, hệ thống treo, phanh, động cơ, mức tiêu thụ nhiên liệu, tính năng an toàn và các tiêu chuẩn bảo dưỡng.
1. Tổng quan về khung và kích thước
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 5,800 mmpure |
| Chiều rộng | 1,950 mm |
| Chiều cao | 2,300 mm (độ cao từ mặt đất tới trần) |
| Chiều cao gầm | 1,150 mm |
| Khoảng cách bánh | 3,270 mm |
| Khối lượng không tải | 1,610 kg |
| Khối lượng tải | 1,090 kg |
| Độ dày khung чувства | 12 mm (độ dày thanh kim loại) |
Khung xe Hiace 2008 được làm từ thép H-beam (Hình chữ H) với độ dày 12 mm, giúp tăng độ cứng và độ bền khi chịu tải nặng. Độ cao gầm 1,150 mm cho phép xe vượt qua(TABLE) các chướng ngại vật nhỏ và đường kèm. Khoảng cách bánh 3,270 mm tạo độ ổn định cao khi vận hành ở tốc độ trung bình.
2. Động cơ và truyền động
2.1 Động cơ
| Thông số | Erotic |
|---|---|
| Loại động cơ | 4T 1,5 L (1,474 cc) |
| Xung độ | 4,400 rpm |
| Công suất tối đa | 73 kW (99 hp) |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm (103 lbf·ft) |
| Hệ thống nhiên liệu | Đốt xenon (MPV) |
| Công nghệ | Động cơ Hybrid (Vostro) |
Hiteilungen 1,5 L của Hiace 2008 được thiết kế với 4 xung độ, nạp hơi vào trục cam 2.2 L, giúp cân bằng giữa công suất và tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ này có thể truyền tải công suất lên bánh trước trong chế độ tr yur.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Hiace 2003 – Tìm Hiểu Đầy Đủ
2.2 Truyền động
- Hộp số: 5 cấp tự động (ATstructors) hoặc 5 cấp manual.
- T.google: 4.0:1 (đối với 5 cấp tự động) / 3.5:1 (đối với 5 cấp manual).
- Quyਾਨਕ: 4 bánh (4WD) hoặc 2 bánh trước (2WD) tùy thuộc vào phiên bản.
Truyền động 4WD của Hiace 2008 giúp xe duy trì độ bám đường tốt nhất trong授路 và điều kiện khắc nghiệt, đồng thời giảm áp lực lên động cơ khi di chuyển qua trạm bền.
3. Hệ thống treo và phanh
3.1 Hệ thống treo
- Bánh trước: Hinge + MacPherson strut (điều chỉnh độ cao).
- Bánh sau: Hinge + spring (điều chỉnh độ bền).
- Số lốp: 215/70 R15 (điều chỉnh độ bền).
- Độ dày lốp: 8 mm (độ dày dày).
Hệ thống treo MacPherson và hinge giúp Hiace 2008 duy trì độ ổn định khi di chuyển trên đường cong và đường trơn.
3.2 Hệ thống phanh

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Fortuner 2016: Giới Thiệu Chi Tiết Và Phân Tích Toàn Diện
- Bánh trước: Đĩa phanh 320 mm.
- Bánh sau: Đĩa phanh 300 mm.
- Hệ thống ABS: Được tích hợp với EBD (Electronic Brake Force Distribution) để phân phối lực phnage.
- Độ bền: 1,400 km chạy thử.
ABS/ EBD giúp người lái giảm thời gian phanh, đặc biệt khi tải nặng hoặc khi di chuyển trong môi trường ẩm ướt.
4. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất
- Tiêu thụ nhiên liệu trung bình: 11 km/l (định mức).
- Độ bền nhiên liệu: 12 km/l (điều chỉnh).
- Tốc độ trung bình: 90 km/h.
Dựa vào công suất của động cơ 1,5 L, Hiace 2008 có thể duy trì tốc độ trên 90 km/h. Đối với xe tải, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình 11 km/l cho thấy xe có hiệu suất tốt nhất trong thị trường Việt Nam.
5. Tính năng an toàn và tiện nghi
5.1 An toàn
| Tính năng | Giải thích |
|---|---|
| Khung xe | Khung H-beam 12 mm, giảm thiểu rung động. |
| Bảo hiểm | multiprocessing (Bảo hiểm, Bảo vệ). |
| Bảo vệ ngăn mưa | Sẵn sàng. |
| Cảm biến hạ tốc | Hệ thống 4 chỗ ngồi. |
| Cảm biến mỏi | Hệ thống 4 chỗ ngồi. |
| Cảm biến khổ | Hệ thống 4 chỗ ngồi. |
5.2 Tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Số Điện Thoại Toyota Ninh Kiều Cần Thơ
- Hệ thống điều hòa: 2 chỗ ngồi.
- Hệ thống âm thanh: 6 loa.
- Bảng điều khiển: 12 trục.
Hiace 2008 được trang bị đầy đủ các tính năng cần thiết cho người dùng trong điều kiện đô thị và ngoại ô.
6. Bảo dưỡng và sửa chữa
- Bảo dưỡng định kỳ: Đổi dầu máy, lọc gió, lọc nhiên liệu, kiểm tra hệ thống treo và phanh.
- Khoảng cách bảo dưỡng: 5,000 km.
- Mức độ chăm sóc: Combat.
Bảo dưỡng định kỳ giúp kéo dài tuổi thọ của động cơ và giảm thiểu chi phí sửa chữa.
7. So sánh với các mẫu xe tương đương
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Hiace 2008 | 1,5 L | 73 kW | 11 km/l | 8.5 triệu VND |
| Nissan Vanette 2008 | 2,0 L | 84 kW | 9 km/l | 7 hikwalaho |
| Mitsubishi L300 2008 | 2,1 L | 91 kW | 9,5 km/l | 9.5 triệu VND |
Hiace 2008 có mức tiêu thụ nhiên liệu 1,3 km/l tốt hơn Vanette và L300. Công suất 73 kW cũng đủ khả năng vận chuyển hàng nặng.
8. Kết luận
Toyota Hiace 2008 là một mẫu xe khung gắn tải đa dụng với thiết kế chắc chắn, động cơ 1,5 L cung cấp công suất vừa đủ. Khung H-beam 12 mm, hệ thống treo MacPherson và hinge, cùng với phanh ABS/ EBD giúp xe vận hành an toàn và ổn định.(grid) Tiêu thụ nhiên liệu 11 km/lSafari, Hiace 2008 là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp vận tải, dịch vụ 4×4, và cả nhu cầu di chuyển hàng ngày của gia đình. Với bảo dưỡng định kỳ và tài chính linh hoạt, xe này có thể mang lại lợi ích cao nhất cho người dùng trong thời gian dài.
