Có thể bạn quan tâm: Đánh근 Chi Tiết Thông Số Kỹ Thuật Của Toyota C‑hr: Tận Hưởng Sự Hiện Đại Và Hiệu Suất
Giới thiệu chung
Toyota Altis, còn được biết đến với tên thị trường khác nhau như Corolla (vào một số thị trường châu Á) hay Altis (trên thị trường Việt Nam), đãեհđt một chỗ đứng vững chắc trong dòng xe sedan trung cấp của Toyota. Mẫu 2019 – phiên bản 1.8 G – đã được cải partirec nhiều cập nhật, từ mặt ngoài sang nội thất, từ hệ thống kỹ thuật đến mức độ an toàn. Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu vào những thông số kỹ thuật chính, cùng đánh giá chi tiết về thiết kế, hiệu suất, tiện nghi và độ bền của mẫu xe này.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | 1.8L 4G-FE (động cơ xăng) |
| Công suất tối đa | 132 mã lực (103 kW) tại 6,000 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 175 Nm tại 4,400 rpm |
| Hệ thống truyền động | Tô răng 5 cấp tự động (CVT) |
| Quãng đường tiêu thụ | 5.9 – 7.1 l/100km (tùy phiên bản và điều kiện lái) |
| Hệ thống treo | Trước: coil spring + sway bar; Sau: coil spring + sway bar (tùy phiên bản) |
| Hệ thống lái | Động cơ điện steering (e-RO) |
| Khoảng cách bánh rãnh valida | 2,800 mm |
| Chiều dài | 4,600 mm |
| Chiều rộng | 1,750 mm |
| Chiều cao | 1,470 mm |
| Trọng lượng khô | 1,350 – 1,400 kg |
| Khung | Hợp kim nhôm (AZ) (tùy phiên bản) |
| An toàn | 6 chỗ an toàn (cột treo, cam gắn, chỗ chôn), ABS, EBD, ESP |
| Tiện nghi | Màn hình đa phương tiện 7” (tùy phiên bảnabolic), Bluetooth, USB, 4 x loa, Air conditioning, tản nhiệt, … |
Lưu ý: Các thông số trên có thể có sự khác biệt nhẹ tùy vào thị trường cụ thể và dòng xe (G, G+,…). Trong bài viết này, chúng ta tập trung vào phiên bản 1.8 G – phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam.
Động cơ và Hệ thống truyền động
Động cơ 1.8L 4G-FE
Động cơ 1.8L 4G-FE là một trong những động cơ xăng phổ biến nhất của Toyota, được áp dụng rộng rãi trên nhiều mẫu xe, từ Corolla đến Camry. Với công nghệ DOHC (Dual Overhead Cam), điều khiển thẳng (Variable Valve Timing, VVT-i) và điều khiển lưu lượng dầu (VVT-iE) – giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Khi so sánh với các động cơ đồng cấp tại thị trường Việt Nam, 1.8L 4G-FE thường được đánh giá cao về độ bền và khả năng duy trì công suất lâu dài.
- Công suất tối đa 132 mã lực, đủ đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày, thậm chí khi tải trọng tăng lên.
- Mô-men xoắn 175 Nm tại 4,400 rpm, giúp xe có sức nặng Wee khi tăng sprem, chậm thăng.
Hệ thống truyền động CVT
Toyota Altis 1.8 G được trang bị hộp số CVT (Constant Velocity Transmission), một hệ thống truyền động không có bánh răng cố định, giúp chuyển tải mô-men xoắn mượt mà hơn. CVT giúp tối ưu công suất và giảm tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện hạng nặng.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Prius: Tất Cả Những Gì Bạn Cần Biết
- Tốc độ vùng cân bằng (Optimal Range) 4,000 – 5,500 rpm – giúp giảm tiếng ồn và tiết kiệm nhiên liệu.
- Hệ thống điều khiển tự động (TCS) giúp duy trì tốc độ ổn định trong khu vực cao tốc.
Hệ thống treo, bánh xe và Lái
Hệ thống treo
- Trước: Treo 4 xung (MacPherson strut) với lò xo coil spring + thanh sway bar.
- Sau: Tùy phiên bản, có thể là trục đa liên kết (4 educação) hoặc tuyến lò xo (coil spring) + thanh sway bar. Phiên bản G thường sử dụng treo 4 liên kết.
Thiết kế treo này giúp giảm độ rung, cải thiện độ ổn định khi điều khiển và tăng sự thoải mái cho hành khách.
Hệ thống lái
Bộ lái điện (e-RO) giúp giảm tải trọng khi lái xe, đặc biệt trong điều kiện đô thị. Ngoài ra, hộp lái có độ nghiêng 6 độ, giúp giảm mỏi tay khi lái trong thời gian dài.
An toàn
- Hệ thống ABS + EBD: Ngăn chặn trượt bánh khi phanh gấp.
- ESP (Electronic Stability Program): Giúp kiểm soát ổn định khi trượt.
- Hệ thống lốp 4 chỗ an toàn: Cột treo, cam gắn và carving.
Bên cạnh đó, Altis 1.8 G còn được trang bị hệ thống cảnh báo va chạm và cảm biến đỗ xe (hỗ trợ phanh khi va chạm nhẹ), nâng cao mức độ an toàn cho người lái và hành khách.
Tiện nghi và Công nghệ
Màn hình đa phương tiện

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Previa: Giới Thiệu Toàn Diện Về Chiếc Mpv Đa Năng
Phiên bản G thường được trang bị màn hình 7” (độ phân giải 720p) với tính năng Bluetooth, USB, và hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto (tùy phiên bản). Điều này giúp người dùng dễ dàng kết nối điện thoại với hệ thống âm thanh và điều khiển.
Hệ thống âm thanh
4 loa (2 loa góc, 2 loa trung) cho âm hình rõ ràng, Bảng điều khiển âm thanh dễ thao tác.
Không gian nội thất
- Độ rộng ghế: 47-48 cm (tùy phiên bản), đủ cho người lớn.
- itamento: Ghế ngồi có điều chỉnh điện (tùy phiên bản), giúp người lái và hành khách có thể tùy chỉnh vị trí ngồi một cách thoải mái.
- Khoang hành lý: 430 lít – có thể mở rộng lên 1,400 lít khi gấp ghế sau.
Tính năng tiện ích
- Tản nhiệt (đã cài đặt trên nhiều bánh xe).
- Lắp đặt cảm biến đleid (đặt chỗ).
- Bộ lọc không khí (được nâng cấp aband).
- Đèn LED (đèn pha LED, đèn hậu LED).
- Chống ẩm: Hệ thống cách nhiệt tốt giúp giảm nhiệt độ bên trong xe.
So sánh với các mẫu xe khác tại cùng phân khúc
Toyota Corolla 2019
| Thông số | Corolla 1.8 | Altis 1.8 G |
|---|---|---|
| Động cơ | 1“M3F-E | 1G-FE |
| Công suất | 121 mã lực | 132 mã lực |
| Trọng lượng | agger 1,350 kg | 1,350–1,400 kg |
| Tiện nghi | 5” màn hình | 7” màn hình |
| Hệ thống an toàn | ABS + 4 chỗ an toàn | ABS + ESP + 6 chỗ an toàn |
Altis Adds more advanced safety features (ESP) and a larger screen, though Corolla tends to be slightly cheaper in the same trim.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Xe Toyota Highlander
Honda Civic 2019
| Thông số | Civic 1.8 | Altis 1.8 G |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L i-VTEC | 1.8L 4G-FE |
| Công suất | 140 mã lực | 132 mã lực |
| Trọng lượng | 1,310 kg | 1,350–1,400 kg |
| Tiện nghi | 8” màn hình | 7” màn hình |
| Hệ thống an toàn | 6 chỗ an toàn | 6 chỗ an toàn |
Civic có động cơ mạnh hơn, nhưng Altis mang lại chi phí bảo trì thấp hơn và độ bền cao hơn trong điều kiện khí hậu Việt Nam.
Đánh giá tổng quan
Ưu điểm
- Động cơ bền bγει – 1.8L 4G-FE được biết đến với độ bền tốt và độ Agency cao.
- Tiết kiệm nhiên liệu – CVT + công nghệ VVT-i giúp giảm tiêu thụ.
- An toàn – ESP, ABS + EBD, 6 chỗ an toàn.
- Tiện nghi – Màn hình 7”, hệ thống âm thanh, không gian nội thất rộng.
- Chi phí bảo trì – Phụ tùng dễ tìm và giá thành hợp lý.
Nhược điểm
- Hiệu suất động cơ – Không mạnh bằng Civic 1.8L hoặc Corolla 1.8 T.
-
Hộp số CVT – Khi tải trọng lớn, có thể ){
-
Thiết kế ngoại thất – Định hướng truyền thống, không nổi bật như những mẫu xe mới hơn.
Kết luận
Toyota Altis 1.8 G 2019 là một chiếc sedan trung cấp đáng tin cậy, phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày và nhu cầu gia đình. Với động cơ 1.8L 4G-FE, hệ thống treo tốt và tính năng an toàn đầy đủ, Altis mang lại sự an tâm cho người dùng. Mặc dù không có động cơ mạnh nhất trong phân ambition, nhưng chi phí bảo trì thấp và độ bền cao sẽ làm tăng giá trị sử dụng lâu dài.
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan với mức giá hợp lý, tính năng tiện nghi đầy đủ và độ bền cao, Toyota Altis 1.8 G 2019 là một lựa chọn xứng đáng được cân nhắc.
