Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hiace 2017: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua Và Sử Dụng
Giới thiệu tổng quan
Toyota i10 là dòng xe hatchback 4 chỗ, 5 chỗ được giới thiệu lần đầu vào năm 2016 và được điều chỉnh lại cho thị trường Việt Nam vào năm 2018, với mẫu Toyota i10 2018 là phiên bản mới nhất nhất thời điểm này. Xe này được thiết kế nhắm tới phân khúc xe nhỏ gọn, di động, tiết kiệm nhiên liệu và dễ dàng bảo dưỡng, đặc biệt phù hợp với sinh viên, người mới làm việc và các gia đình nhỏ. Hơn nữa, Toyota i10 2018 còn nhận được nhiều cải tiến về mặt thiết kế ngoại thất, nội thất, tính năng an toàn, giúp chiếc xe trở thành một lựa chọn hàng đầu trong thị trường ô tô Việt Nam.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào thông số kỹ thuật của Toyota i10 2018, phân tích từng khía cạnh: động cơ, hộp số, kích thước, trọng lượng, công suất, tiêu thụ nhiên liệu, tính năng an toàn, tiện nghi và những so sánh với các đối thủ trong cùng phân khúc. Đọc vọ một cách chi tiết để có thể đưa ra quyết định mua xe hợp lý nhất.
1. Động cơ và động lực truyền
1.1 Động cơ
Toyota i10 2018 trang bị động cơ 4 xi-lanh 1.0L (định mức 999 cc) với công suất tối đa 68 mã lực (mua reinforcing 50 kW) và mô-men xoắn 90 N·m. Động cơ này được sản xuất tại nhà máy Toyota tại Việt Nam và có công nghệ Dual VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence) giúp tối ưu hóa dòng khí và giảm hao mòn.
- Công suất: 68 hp (50 kW) tại 6000 vòng/phút
- Mô-men xoắn: 90 Nm tại 4000 vòng/phút
- wherever: 1.0L, 4×1, 4 xi-lanh (đơn thể)
- Hệ thống nhiên liệu: Đốt xăng, chất lượng tiêu chuẩn 91 RON
Động cơ 1.0L này được thiết kế nhẹ, tiết kiệm nhiên liệu so với các mẫu động cơ 1.5L trong cùng dòng. Ngoài ra, nó còn có hệ thống Stop & Start tự động, giúp tăng hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu trong điều kiện đô thị.
1.2 Hộp số
Toyota i10 2018 cung cấp hai lựa chọn hộp số:
- Hộp số Manual 5 cấp – phù hợp với những người yêu thích cảm giác lái truyền thống.
- Hộp số CVT (Continuously Variable Transmission) – thiết kế mượt mà, giảm dao động, tăng hiệu suất nhiên liệu và độ linh hoạt khi di chuyển trong lát đường.
CVT được trang bị điều khiển điện tử với các chế độ lái: Eco, Normal, Sport. Chế độ Eco tối ưu hoá tiêu thụ nhiên liệu, trong khi chế độ Sport cung cấp phản hồi nhanh hơn và linh hoạt hơn trên đường cao tốc.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2019: Hành Trình Đầy Đủ Thông Tin Về Mô Hình Suv Đẳng Cấp
1.3 Hiệu suất trên địa hình
Xe có khả năng chạy trên đường trơn trượt, đường đất, hay các đoạn đường không đồng đều nhờ:
- Hệ thống treo: Góc rãnh đệm gối (MacPherson strut) ở phía trước và gầm lò (leaf spring) ở phía sau.
- Hệ thống phanh: Phanh ABS 2 chỗ + EBD (Electronic Brakeforce Distribution) + ABS (Anti-lock Braking System) + EBD (Electronic Brakeforce Distribution).
Mỗi bộ phận được tối ưu để giảm lực kéo khi chạy trên đường trơn, giúp xe ổn định và an toàn hơn.
2. Kích thước, trọng lượng và thiết kế ngoại thất
2.1 Kích thước
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 3,820 mm |
| Chiều rộng | 1,650 mm |
| Chiều cao | 1,605 mm |
| Khoảng cách giữa bánh | playoffs 2,610 mm |
| Aktual 2,610 mm | ’on |
| Nội dung | 2,410 mm |
Với kích thước nhỏ gọn, Toyota i10 2018 dễ dàng di chuyển trong các phố đô thị, đậu xe, và vẫn đủ không gian cho hành khách 4-5 người.
2.2 Trọng lượng
- Trọng lượng toàn tải: 1,145 kg (có thể biến đổi tùy phiên bản)
- Trọng lượng rỗng: 1,145 kg (đối với mẫu 4 chỗ)
Trọng lượng nhẹ giúp tăng hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu và giảmึm ống chuyển.
2.3 Thiết kế ngoại thất
Toyota i10 2018 được trang bị:
- Mặt trước: Lưới tản nhiệt lớn, đèn pha LED, khung kính sắt.
- Mặt sau: Hộp đựng lốp, đèn hậu LED, ống thoát khí gắn sẵn.
- Các chi tiết phụ: Xung quanh lốp, mâm kim loại 15” (có thể thay đổi tùy phiên bản).
Ngoài ra, xe còn được trang bị đèn LEDTY cho toàn bộ hệ thống chiếu sáng, giúp tăng độ an toàn khi di chuyển trong ban đêm.
3. Nội thất và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018 – Phân Tích Toàn Diện
3.1 Nội thất
Toyota i10 2018 sở hữu nội thất được thiết kế hợp lý với các tính năng:
| Tiện nghi | M입니다 |
|---|---|
| Hệ thống điều hòa | 2 chỗ (điều chỉnh nhiệt độ, gió) |
| Màn hình cảm ứng | 4.0″ (điều khiển âm thanh, radio, Bluetooth) |
| ith | 2 chỗ (điều chỉnh) |
| Bảng điều khiển | 10.1″ màn hình tái tạo, hỗ trợ Apple CarPlay / Android Auto |
| Đệm ngồi | Nệm cao, hỗ trợ lưng, điều chỉnh bằng nút |
| Chống ồn | Vật liệu dày dặn, chống tiếng ồn |
Điều này làm cho Toyota i10 2018 trở thành một chiếc xe có tính năng an toàn và tiện nghi cao, đồng thời giảm thiểu chi phí bảo dưỡng.
3.2 Tiện nghi an toàn
- Bộ khí quyển plaus : 3 chỗ (khiến xe an toàn cho 4-5 chỗ ngồi).
- Phanh ABS: 2 chỗ (đảm bảo phanh an toàn trong mọi tình huống).
- Hệ thống ổn định điện tử (ESP): Tự động kiểm soát độ trượt bánh.
- Hệ thống cảm biến phanh (EBD): Tăng độ bám phanh khi cần.
- Hệ thống kiểm soát tốc độ (.case): Giảm tốc độ nếu vượt quá giới hạn.
Pos
- Hệ thống chống trượt: Hệ thống phanh ABS + ESP
- Cảm biến khí nặng: Đo áp suất ban xe, giám sát sự bất thường.
- Bảo vệ an toàn: Hộp đựng lốp, vòng khung, lưới.minimum.
4. Tiêu thụ nhiên liệu và môi trường
Toyota i10 2018 có mức tiêu thụ nhiên liệu rất cạnh tranh trên thị trường:
| Kiểu xe | Tiêu thụ nhiên liệu |
|---|---|
| Manual | 6.8 l/100 km (DHTC) |
| CVT | 6.5 l/100 km (DHTC) |
(D container) – DHTC: Đánh giá tiêu thụ nhiên liệu theo tiêu chuẩn Việt Nam, 100 km = 62.1371 dặm)
Nhờ công nghệ Stop & Start và hệ thống Dual VVT-i, xe có thể duy trì mức tiêu thụ thấp nhất, đồng thời giảm khí thải CO₂.
5. Hệ thống lái và tiết kiệm
5.1 febrero

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2016 – Cẩm Nang Chi Tiết Cho Người Mua
- Hệ thống treo: MacPherson strut phía trước, leaf spring phía sau.
- Tốc độ: 0-100 km/h: 12-13s (CVT) / 11-12s (Manual)
- Tốc độ tối đa: 150 km/h (CVT) / 140 km/h (Manual)
5.2 Tiết kiệm
- Tiết kiệm nhiên liệu: 6.5–6.8 l/100 km
- Bảo trì: Bảo trì hàng tháng, kiểm tra dầu, lốp, hệ thống phanh
6. So sánh với đối thủ trong cùng phân khúc
| Xe | Động cơ | Công suất | Trọng lượng | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (khoảng) |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota i10 2018 | 1.0L 68 hp | 68 hp | 1,145 kg | 6.5–6.8 l/100 km | 340-360 triệu VND |
| Honda Fit 2018 | 1.2L 86 hp | 86 hp | 1,200 kg | 7.0 l/100 km | 350-380 triệu VND |
| Hyundai Accent 2018 | 1.4L 100 hp | 100 hp | 1,250 kg | 7.8 l/100 km | 350-370 triệu VND |
| Kia Picanto 2018 | 1.0L 70 hp | 70 hp | 1,085 kg | 6.7 l/100 km | 320-340 triệu VND |
Như vậy, Toyota i10 2018 có mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất trong bảng so sánh và trọng lượng nhẹ hơn so với Honda Fit và Hyundai Accent, đồng thời đem lại giá trị cao hơn so với Kia Picanto.
7. Đánh giá tổng quan
Toyota i10 2018 là một mẫu xe hatchback 4 chỗ 5 chỗ được thiết kế đặc biệt dành cho thị trường Việt Nam, với những điểm mạnh sau:
- Động cơ 1.0L: Hiệu suất tốt, tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp với đô thị.
- Hộp số CVT: Mượt mà, giảm hao mòn, tăng tính linh hoạt khi di chuyển.
- Tiêu thụ nhiên liệu thấp: 6.5-6.8 l/100 km, giúp giảm chi phí vận hành.
- Thiết kế nội thất:, hiện đại, tiện nghi, an toàn.
- Độ an toàn: Cung cấp 3 chỗ khí quyển, ABS, ESP, EBD.
- Khả năng di chuyển: Kích thước nhỏ gọn, dễ đậu, di chuyển trong đô thị.
Những điểm yếu của Toyota i10 2018 bao gồm:
- Công suất: Không mạnh bằng Honda Fit hoặc Hyundai Accent.
- Dung tích hành lý: Hạn chế khi cần chở đồ lớn.
- Số lượng tính năng: So sánh với đối thủ, một vài tính năng cao cấp (ví dụ: camera lùi, hộp điều khiển chạm) được thiếu.
8. Kết luận
Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, an toàn và tiện nghi – Toyota i10 2018 sẽ là một lựa chọn tuyệt vời. Vớiлириға động cơ 1.0L, hộp số CV affair, và hệ thống an toàn đa dạng, bạn sẽ có một ten.
Đối với những người muốn một chiếc xe có động cơ mạnh hơn hoặc dung tích hành lý lớn hơn, có thể cân nhắc các mẫu khác như Honda Fit hoặc Hyundai Accent. Tuy nhiên, với mức giá cạnh tranh và tính năng ưu việt, Toyota i10 2018 vẫn là một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc xe nhỏ gọn tại Việt Nam.
