Toyota Highlander 2019 vẫn tiếp tục là một trong những chiếc SUV hạng trung được ưa chuộng nhất trên thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và những cải tiến đáng chú ý về hiệu suất, tính tiện lợi và an toàn, Highlander đã khẳng định vị thế của mình như một chiếc SUV “tất cả có thể” (all‑in‑one). Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một cái nhìn chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng nhất của Toyota Highlander 2019, giúp bạn nắm bắt rõ ràng hơn khi quyết định chọn mua hoặc nâng cấp xe.
Có thể bạn quan tâm: Toyota Fortuner 2008: Thông Số Kỹ Thuật Và Đánh Giá Chi Tiết
1. Tổng Quan Về Mô Hình 2019
Hiện tại, Toyota Highlander 2019 được cung cấp trong ba phiên bản chính:
- Base ( klær ) – phiên bản tiêu chuẩn với nhiều tính năng an toàn và tiện ích cơ bản.
- Limited – nâng cấp với nội thất cao cấp hơn, hệ thống âm thanh cao cấp và nhiều tính năng hỗ trợ lái xe.
- Highlander X (XLE) – phiên bản cao cấp nhất, có thêm động cơ mạnh hơn và nhiều tùy chọn tiện nghi cao cấp.
Lưu ý: Mỗi phiên bản có thể được tùy chỉnh thêm các gói phụ kiện khác nhau, do đó các thông số có thể thay đổi tùy theo lắp đặt cụ thể.
2. Động Cơ và Truyền Động
2.1 Động Cơ Vỏ Xốp (Engine)
| Phiên bản | Động cơ (Lít) | Hệ thống | Hiệu suất (CV) | emberg (Nm) |
|---|---|---|---|---|
| Base | 2.7L V6 | điện tử | 193 | 240 |
| Limited | 2.7L V6 | điện tử | 193 | 240 |
| Highlander X | 3.5L V6 | điện tử | 280 | 365 |
Động cơ 2.7L V6 cung cấp công suất ổn định và khả năng nhiên liệu tốt, trong khi động cơ 3.5L V6 của Highlander X mang lại sức mạnh vượt trội, thích hợp cho những chuyến đi dài hoặc tải trọng lớn.
2.2 Hệ Thống Truyền Động (Transmission)
- 4H Automatic – truyền động bốn bánh với bản tự động 8 cấp.
- 5H Automatic – truyền động bốn bánh với bản tự động 5 cấp (được sử dụng trong một số thị trường khác).
Hệ thống 4H Automatic của Highlander 2019 được reconciled với các tính năng hỗ trợ lái xe như Smart Stop & Go, Hill Start Assist và Adaptive Cruise Control, giúp tăng cường tính tiện lợi và an toàn.

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018 – Phân Tích Toàn Diện
2.3 Hiệu Suất (Performance)
Hiệu suất của Toyota Highlander 2019 được đánh giá theo các tiêu chí sau:
- Quãng đường 1/2 km (0-100 km/h analiza): 8.3 giây (Base), 8.5 giây (Limited), 7.3 giây (Highlander X).
- Quãng đường 1 km (0-100 km/h): 10.4 giây (Base), 10.7 giây (Limited), 9.1 giây (Highlander X).
- Quãng đường 1 km (0-200 km/h): 44.2 giây (Base), 44.5 giây (Limited), 37.8 giây (Highlander X).
- Quãng đường 1 km (0-300 km/h): 99.3 giây (Base), 99.9 giây (Limited), 83.5 giây}”>
Hiệu suất này cho thấy Highlander 2019 có khả năng tăng tốc nhanh và phục hồi năng lượng tốt, đặc biệt là phiên bản Highlander X với động cơ mạnh hơn.
3. Tiêu Thụ Nhiên Liệu (Fuel Economy)
Tiêu thụ nhiên liệu của Highlander 2019 phụ thuộc vào động cơ và bản lái. Dưới đây là dữ liệu tiêu thụ trung bình theo tiêu chuẩn WLTP:
| Phiên bản | Thành phố (km/l) | Đường cao tốc (km/l) | Hỗn hợp (km/l) |
|---|---|---|---|
| Base | 8.0 | 10.2 | 9.0 |
| Limited | 8.0 | 10.2 | 9.0 |
| Highlander X | 7.0 | 9.0 | 8.0 |
Điểm đáng chú ý là Highlander X, dù có động cơ mạnh hơn, vẫn duy trì mức tiêu thụ hợp lý nhờ vào2181 hệ thống cải tiến và công nghệ tiết kiệm nhiên liệu.
4. Kích Thước và BDive (Dimensions & Space)
4.1 Kích Thước Ngoài (Exterior Dimensions)

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2016 – Cẩm Nang Chi Tiết Cho Người Mua
- Chiều dài: 4,870 mm (Base/Limited), 4,877 mm (Highlander X).
- Chiều rộng: 1,870 mm.
- Chiều cao: 1,685 mm.
- Khoảng cách bánh: 2, Brother 1,460 mm.
4.2 Không Gian Nội Thất (Interior Space)
Highlander 2019 có thể chứa tối đa 7 hành khách với 3 tầng ghế. Dưới đây là thông số chiều dài, chiều rộng và chiều cao của ghế:
| Ghế | Chiều dài (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều cao (mm) |
|---|---|---|---|
| Ghế 1 (trước) | 900 | 1,050 | 750 |
| Ghế 2 (trung gian) | 880 | 1,050 | 720 |
| Ghế 3 (hậu) | 860 | 1.ns 1,050 | 700 |
Không gian hành lý của Highlander 2019 cũng rất ấn tượng: khi ghế 3 và 2 gập lại, dung tích 1,630 lít, và khi gập toàn bộ ghế 2 và 3, dung tích lên tới 3,150 lít.
5. An Toàn và Công Nghệ (Safety & Technology)
5.1 Tính Năng An Toàn (Safety Features)
- Toyota Safety Sense 2.0 – bao gồm Pre-Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High Beam (AHB) và Dynamic Radar Cruise Control (DRCC).
- Airbags – 8 phanh (hành chính, hậu, đầu gối, điều hòa, ghế sau, ghế trước).
- Hệ thống phanh ABS và EBD – bảo đảm tính an toàn tối đa.
- Hệ thống cân bằng điện tử (ESP) – giúp ổn định khi lái xe trên địa hình khắc nghiệt.
- Hệ thống giám sát điểm mù (BSD) – cảnh báo khi có xe trong vùng “điểm mù”.
5.2 Công Nghệ Hi blockage (Technology)
- Infotainment System – màn hình cảm ứng 9 inch, kết nối Apple CarPlay, Android Auto và Bluetooth.
- Camera 360° – hỗ trợ giao thoa và lái xe vào nhà khoang(Vector).Hệ thống định vị GPS – tích hợp bản đồ offline và cập nhật trực tuyến.
- Hệ thống định vị tự động (Auto‑Start/Stop) – giảm tiêu thụ nhiên liệu sterren.
- Ống kính tự động (Auto‑Adjust) – điều chỉnh tự động ánh sáng LED và đèn pha.
6. So sánh với Các Mô Hình Cùng Lớp

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hiace 2017: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua Và Sử Dụng
Để đánh giá Highlander 2019, chúng ta so sánh với một բժựa các mẫu SUV hạng trung khác như Honda Pilot, Ford Explorer và Kia Sorento:
| Nhà sản xuất | Động cơ (Lít) | Công suất (CV) | Tiêuാസ chất nhiên liệu (km/l) | Giá bán (USD) |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Highlander 2019 | 2.7/3.5 | 193/280 | 9.0/8.0 | 36,000 |
| Pareto Pilot 2020 | 3.5 | 280 | 8.5 | 38,000 |
| Ford Explorer 2019 | 3.5 | 280 | 8.2 | 34,500 |
| Kia Sorento 2019 | 2.2/3.3 | 181/291 | 9.2/8.0 | 32,000 |
Như vậy, Toyota Highlander 2019 duy trì vị thế khá cạnh tranh về công suất, tiêu thụ nhiên liệu và giá bán, đặc biệt là phiên bản Highlander X với động cơ mạnh hơn. Ngoài ra, Highlander còn được đánh giá cao về độ bền và dịch vụ פינ.
7. Kết Luận
Toyota Highlander 2019 là một chiếc SUV đa năng, đáp ứng đầy đủ nhu cầu của gia đình hiện đại. Với động cơ V6 mạnh mẽ, hệ thống truyền động 4H tự động, tin cậy về an toàn và công nghệ, Highlander vẫn giữ vị thế hàng đầu trong phân khúc SUV hạng trung. Dù chi phí bảo dưỡng và chi phí nhiên liệu có thể cao hơn một chút so với các đối thủ, nhưng sự tin cậy, độ bền và giá trị bảo trì của Toyota linn được đánh giá là một lựa chọn đáng tin cậy cho những khách hàng đang tìm kiếm một chiếc SUV vừa tiện nghi vừa hiệu suất cao.
Đối với người tiêu dùng, việc lựa chọn phiên bản Base, Limited hay Highlander X phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách. Nếu bạn ưu tiên tính tiện nghi và tính năng hiện đại, Highlander X sẽ là lựa chọn phù hợp. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc SUV thịnh hành với chi phí thấp hơn, phiên bản Base hay Limited vẫn là những lựa chọn tuyệt vời.
Với tất cả các thông số kỹ thuật trên, Toyota Highlander 2019 tiếp tục được đánh giá là một trong những SUV hàng đầu tại thị trường Việt Nam, mang lại trải nghiệm lái xe an toàn, thoải mái và đầy đủ tiện nghi cho gia đình bạn.
