Toyota Highlander 2018 là một trong những mẫu SUV hạng trung cao cấp được đánh giá cao về độ bền, tính tiện nghi và công nghệ an toàn. Năm 2018 Mariana Highlander đã được cập nhật với nhiều cải tiến đáng kể, từ hệ thống truyền dẫn, động cơ, đến trang bị công nghệ thông minh. Bài viết dưới đây sẽ chi tiết phân tích toàn bộ thông số kỹ thuật của Highlander 2018, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và so sánh với các đối thủ cùng phân khúc.

1. Tổng quan về mẫu xe

Highlander 2018 được thiết kế với kiểu dáng mạnh mẽ, ấn tượng. Được trang bị 3 dòng ghế, xe có khả năng chở tới 7 hành khách. Toyota đã duy trì cấu trúc khung xe đã được chứng nhận an toàn, kết hợp với hệ thống kháng xương và vật liệu composite để giảm trọng lượng nhưng vẫn giữ được độ cứng.

1.1 Kiểu dáng và kích thước

Thông số Giá trị
Chiều dài 4,985 mm
Chiều rộng 1,930 mm
Chiều cao 1,735 mm
Đường kính bánh xe 1,520 mm (điền) / 1,620 mm (điền)
Khoảng cách giữa các bánh 2,930 mm
Trọng lượng rỗng 1,815 kg (có thể dao động 1,760–1,920 kg tùy phiên bản)
Hệ số trọng lượng tải 0.49 sustit

Kích thước này giúp Highlander 2018 có không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt là ghế sau có thể gập lại để tạo thêm không gian lưu trữ.

1.2 Hệ thống truyền động

Highlander 2018 được cung cấp hai cấu hình truyền động:

  • 4WD (động cơ 4 bánh): Hệ thống 4 bánh liên tục (AWD) với chuyển đổi lực truyền tự động sang từng bánh trước hoặc sau tùy tình huống.
  • FWD (động cơ 2 bánh): Phổ biến hơn trong thị trường Bắc Mỹ, giảm chi phí nhiên liệu và khối lượng xe.

2. Động cơ và hiệu suất

Highlander 2018 được trang bị động cơ V6 3.5L (VVT-i) mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Một số thông số chi tiết:

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018
Thông số Giá trị
Công suất tối đa 270 mã lực (khoảng 200 kW)
Mô-men xoắn tối đa 255 lb‑ft (344 Nm)
Hệ thống phết nhiên liệu Động cơ VVT-i (Variable Valve Timing with Intelligence)
Nhiên liệu Gasoline – 87 octane
Khối lượng động cơ 3,476 cc
Hệ số truyền 5.7:1 (tối ưu cho tiết kiệm nhiên liệu)

2.1 Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu

Theo EPA (Bộ Phát triển Nhiên liệu Mỹ), Highlander 2018 có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình:

  • FWD: 17 mpg (đường phố) / 23 mpg (đường cao tốc) / 20 mpg (tổng hợp)
  • 4WD: 16 mpg (đường phố) / 22 mpg (đường cao tốc) / 19 mpg (tổng hợp)

Hiệu suất này khá tốt so với các mẫu SUV hạng trung khác.

2.2 Công nghệ hỗ trợ động cơ

Highlander 2018 tích hợp nhiều công nghệ giúp tối ưu hóa hiệu suất động cơ:

  • Tự động tắt máy khi nghỉ ngơi: Khi xe dừng tại đèn giao thông, động cơ tự động tắt để tiết kiệm nhiên liệu và giảm khí thải.
  • Tải động lực tối ưu: Hệ thống điều khiển động cơ (ECU) điều chỉnh luồng nhiên liệu và timing sao cho phù hợp với tải trọng và điều kiện đường.
  • Tái chế năng lượng: Khi phanh, điện năng được thu hồi và lưu trữ trong pin phụ trợ để hỗ trợ động cơ.

3. Hệ thống treo và độ bền

Highlander 2018 được trang bị hệ thống treo độc lập, giúp giảm chuyển động gió và tăng độ ổn định khi lái xe. Phân tích chi tiết:

3.1 Hệ thống treo trước

  • Hệ thống giảm sóc: Dùng giảm sóc dạng Bump Stop và dampers, cải thiện độ cứng và giảm rung.
  • Cấu trúc phẳng: Được thiết kế để giảm trọng lượng nhưng vẫn duy trì độ cứng.

3.2 Hệ thống treo sau

  • Hệ thống đa khớp: Giúp giảm chuyển động góc và cải thiện độ bám đường.
  • Hệ thống giảm sóc Bump Stop: Tối ưu cho ngẫu nhiên.

3.3 Tổng hợp

Điểm mạnh của Highlander 2018 là khả năng giảm rung mạnh mẽ, giúp hành khách cảm thấy thoải mái ngay cả trên đường gập ghềnh. Hệ thống treo còn được thiết kế để có thể chịu tải lớn, phù hợp với việc chở hành khách và hành lý.

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018

4. An toàn và công nghệ hỗ trợ lái xe

Toyota Highlander 2018 đã được trang bị nhiều tính năng an toàn tiên tiến, giúp giảm thiểu tai nạn và bảo vệ hành khách.

4.1 Hệ thống cảnh báo và hỗ trợ

Tính năng Mô tả
Toyota Safety Sense 2018 (TSS 2.0) Tích hợp truyền cảm biến radar, camera, lidar để hỗ trợ lái xe.
Adaptive Cruise Control (ACC) Tự động điều chỉnh tốc độ, giữ khoảng cách an toàn.
Lane Departure Alert (LDA) Cảnh báo khi xe lệch khỏi làn anlam.
Automatic High Beam Tự động bật/ tắt đèn pha cao.
Pre-Collision System Phát hiện vật cản và cảnh báo trước khi va chạm.
Blind Spot Monitor Cảnh báo khi có xe trong vùng mù.
Rear Cross Traffic Alert Cảnh báo khi có xe cắt ngang khi lùi xe.
Forward Collision Warning Cảnh báo va chạm chính trước.
Lane Keeping Assist Hỗ trợ giữ xe trong làn.

4.2 Chất liệu và cấu trúc bảo vệ

Hệ thống ổn định trong toàn bộ xe được thiết kế với các lớp bảo vệ:

  • Chân xe: Vật liệu composite, giảm trọng lượng nhưng vẫn giữ độ cứng.
  • Khung xe: Khung sắt cao cấp, có thiết kế tĩnh động, chịu lực tốt.
  • Bảo vệ gương: Bọc chống va đập, giảm rung.

4.3 Khả năng chống trượt

Hệ thống Traction Control System (童) giúp giảm trượt bánh xe khi khuất, tăng độ bám đường.

5. Nội thất và tiện nghi

5.1 Không gian nội thất

  • Ghế: 3 tầng ghế, ghế sau có thể gập lại thành bàn cánh.
  • Kính cửa: Cửa kính gương lật, kèm cảm biến kéo.
  • Bệ chân: Dễ dàng mở rộng, hỗ trợ hành khách.

5.2 Công nghệ giải trí

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Highlander 2018
  • Hệ thống âm thanh: 8 loa âm thanh cao cấp.
  • Màn hiển thị: Màn hình 8 inch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
  • Tải nhanh: Cổng USB và 12V.

5.3 Tiện nghi khác

  • Khung lạnh: Hệ thống làm lạnh 3 ngăn.
  • Bảo vệ hành lý: Khung bảo vệ hành lý mạnh mẽ.
  • Hệ thống điều hòa: 3 vùng điều chỉnh, có chức năng lọc không khí.

6. Đánh giá so sánh với đối thủ

Highlander 2018 được so sánh thường với các mẫu SUV hạng trung như:

Mẫu xe Công suất tối đa Tiêu thụ nhiên liệu Tính năng an toàn
Nissan Pathfinder 2018 260 hp 17/23 mpg Lidar, ACC
Honda Pilot 2018 280 hp 19/25 mpg Adaptive Cruise Control
Ford Explorer 2018 300 hp 20/25 mpg Pre-Collision
Toyota Highlander 2018 270 hp 17/23 mpg (FWD) TSS 2.0

Highlander khẳng định vị thế mạnh mẽ với tính năng an toàn TSS 2.0, hệ thống treo tốt, và độ bền của Toyota.

7. Tóm tắt các thông số chính

  • Động cơ: 3.5L V6 VVT-i, 270 hp, 255 lb‑ft.
  • Trọng lượng: 1,815 kg.
  • Kích thước: 4,985 × 1,930 × 1,735 mm.
  • Tiêu thụ nhiên liệu: 17/23 (FWD), 16/22 (4WD).
  • An toàn: TSS 2.0, ACC, LDA, Blind Spot.
  • Tiện nghi: 3 tầng ghế, giải trí 8-inch, Apple CarPlay, Android Auto.
  • Bảo hành: 3 năm/100,000 km (điều kiện).
  • Giá bán: Phân khúc 30-35 triệu VND ( analsex).

8. Kết luận

Toyota Highlander 2018 là một lựa chọn xuất sắc cho những gia đình muốn một chiếc SUV đa năng, an toàn và tiện nghi. Với động cơ mạnh mẽ, hệ thống treo tốt, công nghệ an toàn tiên tiến và không gian nội thất rộng rãi, Highlander đứng vững trong thị trường SUV hạng trung. Dù có mức tiêu thụ nhiên liệu hơi cao so với một số đối thủ, nhưng sự bền bỉ và độ tin cậy của Toyota vẫn giữ được lợi thế lớn.

Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV năm 2018, Highlander chắc chắn là một trong những lựa chọn hàng đầu. Hãy đến showroom Toyota gần nhất để trải nghiệm trực tiếp và trải nghiệm cảm giác lái tuyệt vời mà chiếc xe này mang lại.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *