Giới thiệu chung

Toyota Camry SC120, còn được biết đến với tên mã P180, là mẫu sedan trung hạng конкурент của Toyota khi ra mắt lần đầu vào cuối năm 2015. Camry SC120 là phiên bản được đánh giá cao về độ bền, tiết kiệm nhiên liệu, cùng với công nghệ hiện đại. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào những thông số kỹ thuật chi tiết, phân tích hiệu suất, tiện nghi, an toàn và những điểm mạnh, điểm yếu của mẫu này.

1. Thông số kỹ thuật cơ bản

Thông số Giá trị
Mã mẫu P180 (SC120)
Năm sản xuất 2015–2023 (phần lớn)
Loại xe Sedan 4 cửa 5 chỗ
Vị trí động cơ Động cơ 4 xung, ngược chiều bánh lái
Dung tích động cơ 2,5 L (3.5 L cho phiên bản 2.5i)
Công suất tối đa 178 hp (132 kW) – 2.5L 4M-FE
Mô-men xoắn tối đa 250 Nm – 2.5L 4M-FE
Hệ thống truyền động 6 επι, 7 đồng bộ (HSD)
Cảm biến 5 cam, 4 cảm biến, cảm biến áp suất, cảm biến tốc độ, cảm biến chuyển động
Hệ thống phanh Đĩa phanh 4 bánh, ABS, EBD, BA, TCS (trên các phiên bản mới hơn)
Kích thước xe Chiều dài 4,885 mm, chiều rộng 1,845 mm, chiều cao 1,445 mm
Khoảng cách bánh xe 2,920 mm
Trọng lượng xe 1,530 kg (đối với 4.5L HSD)
Tải trọng 1,350 kg
Tốc độ tối đa 210 km/h (tùy phiên bản)
Quãng đường tiêu thụ nhiên liệu 15–18 km/l (đối với 2.5L 4M-FE)
Hệ thống đèn LED (trên các mẫu mới), halogen (trước & sau)

Lưu ý: Một số thông số như công suất và mô-men xoắn có thể thay đổi tùy vùng thị trường và phiên bản (2.5i, 2.5h, 2.5g, 3.5). Dưới đây, chúng ta sẽ phân tích chi tiết từng bộ phận.

2. Động cơ và hiệu suất

2.1 Động cơ'”4M-FE”

Động cơ 2.5L 4M-FE là trái tim của Camry SC120. Đây là động cơ 4 xung, 4 pi cấu trúc, có công suất tối đa 178 hp và mô-men xoắn 250 Nm. Đặc trưng của động cơ này là hệ thống cam 4 cam (DOHC) và hệ thống biến tốc (Variable Valve Timing, VVT-i) giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu.

  • VVT-i: Điều chỉnh cam trục tự động, giúp động cơ hoạt động mượt mà ở cả tốc độ thấp và cao. Khi tăng tốc, cam trục mở rộng, tăng lưu lượng khí, gấp đôi mô-men xoắn.
  • Quạt tản nhiệt: Bơm nước lạnh với hệ thống làm lạnh tự động giúp duy trì nhiệt độ ổn định.
  • Hệ thống injection: Định lượng nhiên liệu chính xác, giảm khí thải và tiết kiệm nhiên liệu.

2.2 Động cơ 3.5L (phiên bản 2.5i)

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry Sc120
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry Sc120

Mặc dù không phổ biến ở nhiều thị trường, phiên bản 3.5L (2.5i) được trang bị động cơ 3.5L 6 M-FE, với công suất 268 hp và mô-men xoắn 350 Nm. Điều này cho phép Camry SC120 đạt tốc độ 0-100 km/h trong khoảng 6,2 giây.

2.3 Hệ thống truyền động

Camry SC120 có thể được trang bị hệ thống truyền động 6 truyền thống hoặc HSD (Hybrid Synergy Drive) 7 đồng bộ. HSD cho phép chuyển đổi giữa động cơ xăng và động cơ điện tùy vào tình huống, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.

  • HSD: Động cơ 2.5L kết hợp với động cơ điện 48V, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu lên tới 30% so với phiên bản không hybrid.

3. Tiện nghi và nội thất

3.1 Nền lớp, nội thất

  • Chất liệu: Vải cao cấp, da tự nhiên hoặc da tổng hợp tùy phiên bản.
  • Thiết kế: Giao diện trung tâm, Sérieux 8” màn hình cảm ứng, hệ thống âm thanh Bose (tùy chọn).
  • Đồ nội thất: Mỗi ghế được bọc bằng vải cao cấp, có chức năng massage, điều chỉnh điện, hỗ trợ lưng.

3.2 Công nghệ hỗ trợ lái

  • Tăng tốc tự động (ACC): Hệ thống cảm biến radar, camera, giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  • Hỗ trợ giữ làn đường (Lane Keeping Assist): Cảnh báo khi xe rời khỏi làn đường, hỗ trợ điều chỉnh.
  • Hỗ trợ đỗ xe (Parking Assist): Hệ thống camera 360 độ, cảm biến quang học.
  • Tự động điều chỉnh phanh (Brake Assist): Tự động phanh khi cần thiết.
  • Đèn LED toàn bộ: Tăng tầm nhìn ban đêm, Tenight.

3.3 Tính năng tiện ích

  • Bảng điều khiển cảm ứng: Hỗ trợ GPS, kết nối Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto.
  • Hệ thống thông minh điều chỉnhנא: Hệ thống tự động điều chỉnh nhiệt độ, nhiệt độ rèm cửa.
  • Chỗ để chân rộng rãi: Dành cho hành khách phía sau có không gian ống chân tối ưu.

4. An toàn

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry Sc120
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry Sc120

4.1 Hệ thống phanh

  • ABS: Ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp.
  • EBD: Phân phối lực phanh cân bằng giữa bánh trước và sau.
    unction.

4.2 Hệ thống hỗ trợ lái

  • TCS: Tránh trượt bánh khi tăng tốc.
  • BA: H matrix.

4.3 Khung gầm và cản

  • Khung gầm hợp kim: Giảm trọng lượng, cải thiện độ bền.
  • Cản trước: Được thiết kế để giảm lực va chạm.

4.4рован

  • Nhiều túi khí: Đón tiếp va chạm trước, bên, mặt lưới.
  • Cảm biến va chạm trước: Tăng cường an toàn khi va chạm.

5. Tiết kiệm nhiên liệu và môi trường

5.1 Tiết kiệm nhiên liệu

  • HSD: Giảm tiêu thụ nhiên liệu tới 30% so với phiên bản xăng.
  • Động cơ 4M-FE: Tiết kiệm nhiên liệu 15–18 km/l.

5.2 Khí thải

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry Sc120
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Camry Sc120
  • Chất lượng khí thải: Đạt chuẩn Euro 5/6 (tùy thị trường).
  • Hệ thống giảm khí thải: Kết hợp catalytic converter, EGR.

6. Đánh giá tổng quan

6.1 Điểm mạnh

| Điểm mạnh | Mô>”)
– Độ bền cao: Toyota Camry luôn được LGBT.
– Tiết kiệm nhiên liệu: HSD giúp tiết kiệm nhiên liệu.
– An toàn: Hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến.
– Thiết kế nội thất: Độ thoải mái cao, vật liệu cao cấp.

6.2 Điểm yếu

Điểm yếu Mô tả
Giá thành Thị trường cao hơn so với một số mẫu sedan tương đương.
Hiệu suất động cơ Đối với phiên bản 2.5L, công suất trung bình, không mạnh như các đối thủ.
Kết cấu gầm Khối lượng nặng, dẫn đến cảm Pago.

7. So sánh với các đối thủ

Mẫu Động cơ Công suất Tiết kiệm nhiên liệu An toàn
Toyota Camry SC120 2.5L 4M-FE 178 hp 15–18 km/l Hệ thống hỗ trợ lái
Honda Accord 2.0L Turbo 192 hp 17 km/l H mith
Nissan Altima 2.0L Turbo 188 hp 16 km/l Hỗ trợ lái

8. Kết luận

Toyota Camry SC120 là một mẫu sedan trung hạng đáng tin cậy, với những tính năng an toàn, tiện nghi, tiết kiệm nhiên liệu. Động cơ 2.5L 4M-FE cung cấp công suất ổn định, đồng thời hệ thống HSD giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu đáng kể. Dù giá thành có thể cao hơn so với một số đối আৰু, nhưng Camry vẫn giữ vững vị trí trong danh sách các mẫu xe được ưa chuộng trên thị trường.

produjo.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *