Trong thị trường ô tô bán tải nhỏ và xe hạng C tại Việt Nam, Hyundai Getz và Toyota Wigo đã nhanh chóng chiếm đượcleed vị trong lòng người tiêu dùng với thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và mức giá cạnh tranh. Để giúp các chủ xe và những người đang cân nhắc mua một chiếc xe mới có được cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn, bài viết này sẽ so sánh chi tiết hai mẫu xe này từ mọi góc độ: thiết kế ngoại thất, nội thất, công nghệ, hiệu suất, an toàn và giá trị sử dụng. Bên cạnh đó, chúng ta cũng sẽ tìm hiểu những ưu điểm, hạn chế của từng mẫu xe, đồng thời đưa ra lời khuyên chọn mua phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mọi người.
Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda Accord Và Toyota Camry: Hai Mẫu Sedan Trung Cấp Hàng Đầu
1. Giới thiệu chung về Hyundai Getz và Toyota Wigo
1.1 Hyundai Getz – Xe thể thao nhỏ gọn
Hyundai Getz được ra mắt lần đầu vào năm 2004 và đã được tái thiết kế hoàn toàn trong phiên bản 2014, ngày nay đây là một trong những mẫu xe bán tải nhỏ được ưa chuộng nhất tại Việt Nam. Getz thuộc dòng xe hạng C, có thiết kế thân thiện, cabin rộng rãi và tính linh hoạt cao. Được trang bị động cơ 1.0L/1.2L (động cơ 1.2L phổ biến nhất tại Việt Nam), Getz cung cấp công suất tối đa từ 82-85 mã lực và mô-men xoắn từ 87-100 Nm, đủ để thực hiện các tác vụ hàng ngày của gia đình, doanh nghiệp nhỏ và cá nhân di chuyển trong thành phố.
1.2 Toyota Wigo – Xe nhỏ gọn, tiết kiệm
Toyota Wigo được giới thiệu vào năm 2016, là phiên bản gói 1.0L của dòng xe Toyota Vios, được thiết kế nhỏ gọn hơn nhưng không kém phần tiện dụng. Wigo là một trong những mẫu xe hạng C tại Việt Nam với mức giá cạnh tranh, tính năng tiện ích và độ tin cậy cao. Động cơ 1.0L 4×1 của Toyota Wigo được tối ưu hoá để tiết kiệm nhiên liệu, đạt mức tiêu thụ trung bình khoảng 17 km/l, đồng thời công suất tối đa 69 mã lực và mô-men xoắn 91 Nm.
2. Thiết kế ngoại thất
2.1 Hyundai Getz

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda Odyssey Và Toyota Sienna: Hai Chiếc Minivan Hàng Đầu Việt Nam
- Khung gầm và kiểu dáng: Getz có kiểu dáng thon gọn, dáng thân hơi cao hơn so với Wigo, giúp tăng độ chở tải và khả năng chịu tải nhẹ. Khung gầm của Getz được thiết kế cứng cáp, phù hợp cho cả hành trình đường dài và di chuyển trong thành phố.
- Đèn pha và đèn hậu: Đèn pha LED và đèn hậu chiếu sáng nét hiện đại, tạo cảm giác xe sang trọng. Getz còn có đặc điểm là đèn pha di động có khả năng điều chỉnh góc chiếu.
- Khung kính và cửa sổ: Khung kính rộng, cửa sổ lớn giúp tính thoáng khí và khung kính tông kính bảo vệ tốt hơn.
2.2 Toyota Wigo
- Khung gầm và kiểu dáng: Wigo có kiểu dáng nhỏ gọn, thân xe thấp hơn, tạo cảm giác nhẹ nhàng và linh hoạt khi di chuyển trong đô thị. Khung gầm tương đối cứng cáp nhưng trọng lượng nhẹ hơn, giúp tiết kiệm nhiên liệu.
- Đèn pha và đèn hậu: Wigo sử dụng đèn pha LED, đèn hậu LED, có thể điều chỉnh góc chiếu, tạo độ sáng tốt trong điều kiện giao thông nặng.
- Khung kính và cửa sổ: Khung kính nhỏ hơn, nhưng vẫn được thiết kế để tăng tính thẩm mỹ và hỗ trợ giảm tiếng ồn.
3. Nội thất và tiện nghi
3.1 Hyundai Getz
- Bố cục cabin: Getz có cabin rộng rãi, bố cục thẳng hàng, tiện lợi cho cả người lái và hành khách. Giá trị nội thất cao với các chi tiết gỗ hoặc nhựa cao cấp.
- Hệ thống điều hòa: Có hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, giúp điều chỉnh nhiệt độ cho người lái và hành khách riêng biệt.
- Màn hình giải trí: Getz đi kèm vớiowlđiều khiển trung tâm có màn hình cảm ứng 5 inch, tích hợp Bluetooth, USB và Wi-Fi (tùy phiên bản).
- Tính năng an toàn: Hệ thống khóa cửa điện, khóa tắc bánh xe, hệ thống cảnh báo hạ tốc độ, ABS, EBD, 4 chốt ép gương, hệ thống cân bằng điện tử (ESC).
3.2 Toyota Wigo
- Bố cục cabin: Wigo cũng có cabin thẳng hàng, tiện nghi nhưng không thẳng bằng Getz. Đặt ngồi thoải mái, sprinkle sàn rộng, thanh gói tiện ích.
- Hệ thống điều hòa: Có điều hòa tự động 2 vùng, nhưng không hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho người Vod.
- Màn hình giải trí: Wigo cung cấp màn hình 7 inch, tích hợp Bluetooth, USB, Wi-Fi. Đặc biệt, Wigo còn hỗ trợ phần mềm Toyota Care.
- Tính năng an toàn: Hệ thống khóa cửa điện, khóa tắc bánh xe, ABS, EBD, 3 chốt ép gương.
4. Công suất và hiệu suất
4.1 Hyundai Getz
-унтаг
Động cơ: 1.2L 4×1, công suất 85 mã lực, mô-men xoắn 100 Nm.
Hiệu suất nhiên liệu: 14-16 km/l (điểm trung bình) tùy phiên bản.
Hệ thống truyền động: 5 tốc độ, 4 bánh trước, 1 bánh sau.
Tốc độ tối đa: 180 km/h (điểm tối đa).
Tải trọng: 500 kg (tùy phiên bản).
4.2 Toyota Wigo

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda Jazz Và Toyota Yaris
Động cơ: 1.0L 4×1, công suất 69 mã lực, mô-men xoắn 91 Nm.
Hiệu suất nhiên liệu: 17 km/l (điểm trung bình, tốt hơn Getz).
Hệ thống truyền động: 5 tốc độ, 4 bánh trước, 1 bánh sau.
Tốc độ tối đa: 140 km/h.
Tải trọng: 400 kg (tùy phiên bản).
5. An toàn
5.1 Hyundai Getz
- Chống trượt: ABS, EBD.
- Bảo vệ hành khách: 3 chốt ép gương, nhãn dán 6 chốt ép gương.
- Hệ thống cân bằng: ESC.
- Mặt nạ anuuna: Dùng nhựa cao cấp.
5.2 Toyota Wigo
- Chống trượt: ABS, EBD.
- Bảo vệ hành khách: 3 chốt ép gương, 6 chốt ép gương.
- Hệ thống cân bằng: ESC.
- Mặt nạ anuuna: Dùng nhựa cứng.
6. Giá trị sử dụng và chi phí bảo trì
6.1 Hyundai Getz
- Giá bán: 150-200 triệu đồng (tùy phiên bản).
- Chi phí bảo trì: Trung bình 200-300 nghìn đồng/tháng.
- Giá trị sử dụng: 70-80% giá bán ban đầu sau 5 năm.
6.2 Toyota Wigo

Có thể bạn quan tâm: So Sánh Honda Jazz Và Toyota Wigo: Hành Trình So Sánh Chi Tiết
- Giá bán: 130-180 triệu đồng (tùy phiên bản).
- Chi phí bảo trì: Trung bình 180-280 nghìn đồng/tháng.
- Giá trị sử dụng: 70-80% giá bán ban đầu sau 5 năm.
7. So sánh nhanh
| Tiêu chí | Hyundai Getz | Toyota Wigo |
|---|---|---|
| Động cơ | 1.2L 85 mã lực | 1.0L 69 mã lực |
| Hiệu suất nhiên liệu | 14-16 km/l | 17 km/l |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | 140 km/h |
| Tải trọng | 500 kg | 400 kg |
| Hệ thống an toàn | ABS, EBD, ESC, 4 chốt ép gương | ABS, EBD, ESC, 3 chốt ép gương |
| Giá bán | 150-200 triệu | 130-180 triệu |
| Màn hình giải trí | 5 inch | 7 inch%Dịch vụ |
| Khả năng nâng cao | Có tùy chọn nâng cao | Không có tùymodel |
8. Khuyến nghị chọn mua
8.1 Khi nên chọn Hyundai Getz
- Nếu bạn cần một chiếc xe có tải trọng lớn hơn, có nhiều chỗ ngồi hơn, và muốn một hệ thống điều hòa 2 vùng riêng biệt.
- Nếu bạn có nhu cầu di chuyển trong vùng nông thôn, có thể cần tải trọng lớn hơn.
- Nếu bạn muốn tính năng an toàn cao hơn, có 4 chốt ép gương, có thể chọn Getz.
8.2 Khi nên chọn Toyota Wigo
- Nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, tính năng giải trí và giá thành thấp hơn.
- Nếu bạn thường di chuyển trong thành phố, không cần tải trọng lớn.
- Nếu bạn muốn một chiếc xe nhẹ, linh hoạt, không cần nhiều tính năng an toàn phức tạp.
9. Kết luận
Hyundai Getz và Toyota Wigo đều là những lựa chọn tuyệt vời trong phân khúc xe hạng C tại Việt Nam. Getz nổi bật về tải trọng, công suất và tính năng an toàn, trong khi Wigo ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, giá thành và tính năng giải trí. Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này phụ thuộc vào nhu cầu thực tế của bạn: nếu bạn cần một chiếc xe có khả năng tải tải trọng lớn, có tính năng an toàn cao và không ngại chi phí cao hơn, Getz sẽ là lựa chọn phù hợp. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu, giá thành hợp lý và tính tiện nghi, Wigo sẽ đáp ứng được mong đợi của bạn.
Dù bạn chọn mẫu nào等奖, hãy nhớ rằng việc bảo dưỡng định kỳ, tuân thủ quy định giao thông và lắp đặt phụ kiện an toàn sẽ giúp kéo dài tuổi thọ của xe, đồng thời giữ cho chiếc xe luôn trong tình trạng tốt nhất. Rời khỏi showroom, hãy lên đường trải nghiệm cuộc sống trên những chiếc xe đáng tin cậy, an toàn và tiết kiệm nhất!
