Giới thiệu chung

Toyota Highlander luôn được đánh giá là chiếc SUV trung cỡ đa năng, phù hợp với cả gia đình và những người yêu thích chuyến đi xa. Đến năm 2018, Highlander đã được giới thiệu với các cải tiến tinh tế, trong khi phiên bản 2019 đã tiếp tục nâng cấp một vài chi tiết quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào so sánh hai phiên bản 2018 và 2019, từ khía cạnh cấu trúc, động cơ, trang bị kỹ thuật, nội thất, an toàn, giá thành và giá trị sử dụng trong thực tế.

1. Động cơ và hiệu suất

2018 Toyota Highlander

  • Động cơ 3.5L V6: 268 mã lực, 247 lb-ft xoắn tối đa.
  • Hộp số: 8 cấp tự động (8S-TRONIC).
  • Hệ thống truyền động: 4WD toàn thời gian (AWD) với phân phối 50/50.
  • Tốc độ 0-100 km/h: Khoảng 7.5 giây.

2019 Toyota Highlander

  • Động cơ 3.5L V6: Cũng cung cấp 268 mã lực, 247 lb-ft xoắn tối đa, nhưng được tinh chỉnh lại để giảm tiêu thụ nhiên liệu.
  • Hộp số: 8 cấp tự động (8S-TRONIC), nhưng có mở rộng chế độ 2WD để tiết kiệm nhiên liệu khi lái đường phố.
  • Hệ thống truyền động: 4WD toàn thời gian vẫn được giữ, nhưng có thêm chế độ “Auto” giúp tự động chuyển đổi giữa 2WD và 4WD tùy theo điều kiện đường.
  • Tốc độ 0-100 km/h: Giảm nhẹ xuống 7.4 giây, nhờ tối ưu hệ thống truyền tải.

So sánh

  • Hiệu suất: Cả hai phiên bản đều cung cấp công suất tương đương. Tuy nhiên, phiên bản 2019 có cải thiện nhỏ về hiệu suất truyền động, giúp giảm khoảng 2% nhiên liệu khi so sánh với 2018 trong điều kiện thực tế.
  • Tải trọng: Cả hai đều có tải trọng tối đa 1,200 kg, phù hợp với nhu cầu gia đình.

2. Kết cấu và ngoại thất

Thiết kế ngoại thất 2018

2019 Toyota Highlander Vs 2018 Toyota Highlander
2019 Toyota Highlander Vs 2018 Toyota Highlander
  • Định hướng: Thiết kế trông mạnh mẽ, vững chắc với đường nét góc cạnh.
  • Đèn pha: Đèn LED truyền thống, không có công nghệ HID.
  • Màu sắc: 12 màu cơ bản, bao gồm màu đặc trưng “Midnight Blue Metallic”.

Thiết kế ngoại thất 2019

  • Định hướng: Được cập nhật một số đường nét, đặc biệt là mẫu cản trước và cản sau được tối ưu lại để giảm gió.
  • Đèn pha: Đèn LED có thể điều chỉnh góc chiếu, cải thiện khả năng chiếu sáng ban đêm.
  • Màu sắc: Thêm 5 màu mới, bao gồm “Shadow Black Pearl”.

So sánh

  • Phát triển: 2019 mang đến một số cải tiến nhỏ nhưng quan trọng về thiết kế ngoại thất, giúp Highlander trông hiện đại hơn.
  • Tác động đến giá trị thương hiệu: Việc nâng cấp մրց thức với các đối thủ trong cùng phân khúc.

3. Nội thất và tiện nghi

2018 Toyota Highlander

  • Bố trí ghế: 3 hàng ghế, có thể tháo rời hoặc gập lại để tăng không gian chứa đồ.
  • Vật liệu: Da giả cấp cao cho ghế 1 và 2, vải cao cấp cho ghế 3.
  • Kích agli: 15.5-inch touchscreen, Apple CarPlay, Android Auto.
  • Khung cảnh: Hệ thống âm thanh JBL 8 loa, có tùy chọn 10 loa nâng cấp.

2019 Toyota Highlander

  • Bố trí ghế: Giữ nguyên cấu trúc 3 hàng, nhưng có thêm tùy chọn ghế 2 ngược chiều (reverse).
  • Vật liệu: Đã nâng cấp vật liệu da giả sang “Premium Leatherette” và có tùy chọn “Cuir” sang gói “Luxury”.
  • Kích agli: 16-inch touchscreen, hệ thống âm thanh 15 loa “Premium”.
  • Khung cảnh: Thêm tính năng “Ambient Lighting” 3 màu (đỏ, xanh, xanh lá), cũng như chế độ “Wireless CarPlay”.

So sánh

  • Độ sang trọng: 2019 vượt trội hơn về vật liệu và tính năng, mang lại trải nghiệm nội thất cao cấp hơn.
  • Tính tiện ích: Độ linh hoạt trong bố trí ghế và tính năng kết nối không dây giúp nâng cao chất lượng lái xe.

4. An toàn và công nghệ hỗ trợ lái

2018 Toyota Highlander

2019 Toyota Highlander Vs 2018 Toyota Highlander
2019 Toyota Highlander Vs 2018 Toyota Highlander
  • Hệ thống an toàn: Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0) gồm Pre-Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High Beam (AHB), Dynamic Radar Cruise Control (DRCC), và Adaptive Front Lighting.
  • Tuyển chọn: Có tùy chọn “Safety Sense 3.0” với thêm Lane Tracing Assist.

2019 Toyota Highlander

  • Hệ thống an toàn: Toyota Safety Sense 3.0 (TSS 3.0) – cải tiến mạnh mẽ với hệ thống cảm biến hồng ngoại, camera મુપર 360 độ, và Lane Tracing Assist.
  • Chế độ dẫn đường: “Smart Cruise Control” tích hợp Adaptive Cruise Control + Lane Keep Assist.
  • Khác: Hệ thống “Toyota’s Lane Change Assist” – hỗ trợ khi thay dốc.

So sánh

  • Công nghệ an toàn: 2019 rõ ràng vượt trội hơn, cung cấp thêm cảm biến hồng ngoại giúp phát hiện vật thể nhỏ hơn khi di chuyển dưới ban đêm.
  • Tính năng hỗ trợ: 2019 cung cấp các tính năng “Smart” như tự động điều chỉnh tốc độ và giữ lane, giúp giảm gánh nặng cho người lái.

5. Tiêu thụ nhiên liệu và giá trị sử dụng

2018 Toyota Highlander

  • Tiêu thụ: 17 km/l trên đường phố, 12 km/l trên cao tốc.
  • Khuyến mãi: Giá bán khởi điểm 35olari, với nhiều gói khuyến mãi khi mua kèm bảo hiểm toàn diện.

2019 Toyota Highlander

  • Tiêu thụ: 18 km/l trên đường phố, 13 km/l trên cao tốc – tăng 5-6% so với 2018.
  • Khuyến mãi: Giá bán khởi điểm 36.5olari, nhưng có gói “Eco Drive” giảm phí bảo hiểm và bảo dưỡng trong 3 năm đầu tiên.

So sánh

  • Tiết kiệm nhiên liệu: 2019 giúp người dùng tiết kiệm 0.5-1 km/l trong điều kiện thực tế, có thể được tính lại thành khoảng 3-5% chi phí nhiên liệu hàng năm.
  • Chi phí tổng thể: Mặc dù giá bán cao hơn, nhưng lợi ích từ chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng sẽ giảm trong 3-5 năm sử dụng.

6. Bảo dưỡng và dịch vụ hậu mãi

2019 Toyota Highlander Vs 2018 Toyota Highlander
2019 Toyota Highlander Vs 2018 Toyota Highlander
  • Thời gian bảo dưỡng: Cả hai phiên bản đều có lịch bảo dưỡng định kỳ 12,000 km hoặc 12 tháng.
  • Dịch vụ: Toyota cung cấp dịch vụ “Toyota Care” miễn phí trong 3 năm hoặc 60,000 km, bao gồm bảo dưỡng, sửa chữa và dịch vụ thay dầu.
  • Chất lượng linh kiện: Sử dụng linh kiện chính hãng, đảm bảo độ bền và an toàn.

So sánh

  • Độ progett: Không có sự khác biệt lớn, tuy nhiên 2019 có thêm gói “Toyota Care+” bao gồm dịch vụ sửa chữa linh kiện điện tử.

7. Đánh giá tổng quan

2018 Toyota Highlander

  • Ưu điểm: Giá thành hợp lý, thiết kế vững chắc, hiệu năng chemotherapy.
  • Nhược điểm: Thiếu một số tính năng công nghệ hiện đại, tiêu thụ nhiên liệu cao hơn.

2019 Toyota Highlander

  • Ưu điểm: Công nghệ an toàn nâng cao, nội thất sang trọng hơn, tiết kiệm nhiên liệu, hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến.
  • Nhược điểm: Giá bán cao hơn, một số khách hàng có thể thấy tính năng “Smart” là quá phức tạp.

Khuyến nghị

  • Nếu bạn ưu tiên chi phí ban đầu và không cần nhiều tính năng cao cấp: 2018 Highlander vẫn là lựa chọn tối ưu.
  • Nếu bạn quan tâm tới công nghệ, an toàn và tiết kiệm nhiên liệu lâu dài: 2019 Highlander là sự đầu tư thông minh.

8. Kết luận

Toyota Highlander trong hai phiên bản 2018 và 2019 đã chứng tỏ mình là một trong những SUV trung cỡ hàng đầu tại thị trường. Mặc dù cả hai đều cung cấp công suất và khả năng vận hành tương đương, nhưng phiên bản 2019 đã nâng cấp đáng kể các yếu tố công nghệ, nội thất và hiệu suất nhiên liệu. Khi so sánh chi tiết, người tiêu dùng có thể lựa chọn dựa vào ưu tiên cá nhân: chi phí ban đầu hay trải nghiệm lái xe hiện đại và tiết kiệm lâu dài. Dù lựa chọn nào, Highlander vẫn đảm bảo được những tiêu chuẩn an toàn và tiện nghi mà Toyota luôn cam kết.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *