Có thể bạn quan tâm: Toyota 4runner 2019 Vs Toyota 4runner 2018: So Sánh Chi Tiết Từ Ngoại Thất, Nội Thất, Công Nghệ, Tiết Kiệm Nhiên Liệu Và Giá Trị Bán Lại
Giới thiệu chung về dòng Toyota Highlander
Toyota Highlander là một trong những mẫu SUV hạng trung được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam và quốc tế. Được lần đầu ra mắt vào năm 2000, Highlander nhanh chóng thu hút người tiêu dùng nhờ thiết kế mạnh mẽ, tính di động ấn tượng và độ tin cậy cao của thương hiệu Toyota. Dòng xe hiện nay đã được cập nhật liên tục nhiều thế hệ với các phiên bản khác nhau, bao gồm Highlander LE, XLE, Limited và Platinum. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào mẫu 2019 Toyota Highlander LE 2.7L – một trong những phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam.
Tóm tắt các thông số kỹ thuật
| Thông số | 2019 Toyota Highlander LE 2.7L |
|---|---|
| Động cơ | 2.7L V6 4MZ-FE |
| Công suất | 181 mã lực (135 kW) |
| Mô-men xoắn | 243 Nm |
| Hệ thống truyền động | RWD (động cơ) + AWD (tùy chọn) |
| Trọng lượng trống | 1.730 kg |
| Chiều dài | 4.819 mm |
| Chiều rộng | 1.920 mm |
| Chiều cao | 1.742 mm |
| Đà cương (độ rộng) | 1.749 mm |
| Độ cao gầm | 184 mm |
| Thời gian 0-100 km/h | 8.4-9.0 giây |
| Tốc độ tối đa | 210 km/h |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đường phố) | 9.5 l/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đường cao tốc) | 7.0 l/100 km |
| Giá bán (điểm khởi hành) | Khoảng 490–520 triệu VND (đơn vị giá thị trường) |
Lưu ý: Giá bán có thể thay đổi tùy theo từng đại lý, ưu đãi khuyến mãi và thời điểm mua. Đối với người dùng tại Việt Nam, giá bán có thể dao động từ 450–550 triệu đồng tùy vào cấu hình và các tính năng bổ sung.
Thiết kế ngoại thất
Màu sắc và hình dáng
Toyota Highlander LE 2.7L thường được trang bị các tùy chọn màu sơn nổi bật như Black, Silver, White, Red và một số màu đặc biệt (e.g., Midnight Blue). Mặt ngoài của xe sở hữu đường nét đậm đà, lộ bóng mạnh mẽ, đặc trưng bởi tấm lưới tản nhiệt lớn, các lỗ thoát nhiệt chính và phụ, cùng với viền kính sắt chắc chắn. Đặc biệt, thiết kế “triangular grille” của Toyota giúp tăng cường khả năng thẩm thấu gió, đồng thời tạo dấu ấn đặc trưng cho dòng xe.
Đèn pha và đèn hậu
Đèn pha LED đôi (Daytime Running Light – DRL) kết hợp với đèn pha LED pha lục giác có công nghệ “Dynamic Adaptive Lighting” giúp tăng cường tầm nhìn ở ban đêm. Phần đèn hậu cũng được trang bị LED, với dải đèn LED tạo thành chuỗi “X” hoặc “V” tùy vào phiên bản, giúp tăng tính thẩm mỹ cũng như độ an toàn khi di chuyển.
Lốp và bánh xe
Hiện tại, phiên bản 2019 Toyota Highlander LE 2.7L thường đi kèm với bánh xe 18” hợp kim, lốp 245/60R18. Bánh xe có thiết kế đa dạng, tùy thuộc vào mẫu màu sơn và phong cách nội thất, nhưng chung quy vẫn giữ nguyên tính năng chuyên dụng cho du lịch đường dài và di chuyển qua các địa hình phức tạp.

Có thể bạn quan tâm: 2019 Toyota Highlander All Weather Floor Mats: Hướng Dẫn Tuyệt Vời Cho Mọi Người Bố
Nội thất và tiện nghi
Chỗ ngồi và không gian
- Số chỗ ngồi: 7 chỗ, với ba hàng ngồi và có tùy chọn gập gọn/đóng gói để tăng không gian hành lý.
- Chất liệu: Lụa 3M hoặc da tổng hợp tùy vào cấu hình. Thêm vệt lỗ, nắp chạm và phím điều khiển được phủ lớp cao su để tăng độ bền.
- Bố trí: Hệ thống 3 hàng ngồi, hàng giữa có tính năng lăn và gập lại linh hoạt. Hàng sau được thiết kế rộng rãi, có thảm chùi gió, kèm theo các cửa kéo và bàn chia sẻ.
Công nghệ và giải trí
- Hệ thống âm thanh: Hệ thống JBL 8 loa, hỗ trợ Bluetooth, USB, AUX, và RF.
- Màn hình trung tâm: 8” màn hình cảm ứng, tích hợp Toyota Entune 3.0, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, kết nối Wi-Fi, GPS, định vị đa ngôn ngữ.
- Tính năng an toàn: Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0) – bao gồm Pre-Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High Beam (AHB), Lane Tracing Assist (LTA), cũng như Adaptive Cruise Control và Smart Key.
Hệ thống điều hòa
Hệ thống điều hòa 4 vùng (điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho mỗi vùng), có tính năng “Auto Climate Control” giúp giữ nhiệt độ ổn định, thông gió tự động và lọc không khí HEPA để loại bỏ bụi, vi khuẩn.
Động cơ và hiệu suất
Động cơ 2.7L V6 4MZ-FE
Động cơ 2.7L V6 của Toyota được thiết kế với công nghệ “VVT-i” (Variable Valve Timing with intelligence), giúp tối ưu hoá độ nhịp động cơ, giảm tiêu thụ nhiên liệu và tăng hiệu suất. Động cơ này có thể cung cấp công suất 181 mã lực (135 kW) và mô-men xoắn 243 Nm.
- Tính năng: Động cơ có hệ thống “DCT” (Dual Clutch Transmission) 8 cấp, giúp chuyển động trơn tru, giảm mất động lực khi chuyển số.
- Tiêu thụ nhiên liệu: Tùy theo điều kiện lái xe có thể đạt 9.5 l/100 km (đường phố) và 7.0 l/100 km (đường cao tốc). Đây là mức tiêu thụ khá hợp lý so với các mẫu SUV cùng phân khúc.
Hiệu suất vận hành
Hiệu suất vận hành của Highlander LE 2.7L được đánh giá rất tốt. Trong điều kiện di chuyển đường phố, xe có khả năng tăng tốc 0-100 km/h trong vòng 8.4-9.0 giây, đồng thời giữ tốc độ ổn định khi lên dốc, rẽ mạnh. Đối với những người yêu thích chạy đường cao tốc, Highlander LE 2.7L cung cấp tốc độ tối đa lên tới 210 km/h, vượt qua nhiều đối thủ cùng phân khúc.
Tính an toàn và hệ thống hỗ trợ lái

Có thể bạn quan tâm: So Sánh 2019 Toyota Corolla Và 2018 Toyota Corolla: Cơ Sở Dữ Liệu, Hiệu Suất, Công Nghệ Và Giá Trị Mua Sắm
Toyota đã tích hợp nhiều tính năng an toàn tiên tiến, đồng thời tăng cường tính năng hỗ trợ lái để giảm thiểu rủi ro trong giao thông.
Hệ thống an toàn lưới
- Pre-Collision System (PCS): Cảm biến radar và camera phát hiện đối tượng phía trước, cảnh báo khi có nguy cơ va chạm. Nếu cần, hệ thống sẽ kích hoạt phanh khẩn cấp.
- Lane Departure Alert (LDA): Hệ thống cảnh báo khi xe lạc khỏi làn đường.
- Automatic High Beam (AHB): Tự động chuyển đổi đèn pha sáng sang đèn pha chậm khi có xe trước.
- Lane Tracing Assist (LTA): Hỗ trợ giữ xe trong làn đường.
- Adaptive Cruise Control: Điều chỉnh tốc độ theo xe phía trước.
Hệ thống khởi động và dừng
Toyota Highlander LE 2.7L còn được trang bị hệ thống “Smart Key” không cần bấm khóa, giúp người lái có thể mở cửa và khởi động xe mà không cần đặt chìa khóa lên tay.
Hệ thống treo
Trắng xe được trang bị hệ thống treo “MacPherson Strut” cho tầm nhìn rộng, độ bám đường tốt, đồng thời giảm rung lắc khi di chuyển trên địa hình gồ ghề.
Các tính năng và tiện ích đặc biệt
- Bộ nhớ hành khách: 3 phiên bản (bạn có thể tùy chọn gập gọn, lăn gọn, gắn cố định).
- Hệ thống thông gió thông minh: Tính năng “Air Purifier” giúp lọc không khí.
- Tốc độ dừng: Sử dụng hệ thống “Brake Assist”, giúp tăng cường lực phanh trong tình huống khẩn cấp.
- Hệ thống an toàn cho trẻ em (Car Seat Latch): Hỗ trợ lắp đặt ghế trẻ em một cách an toàn.
So sánh với các mẫu SUV cùng phân khúc
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Đa năng | An toàn | Giá bán |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Highlander LE 2.7L | 2.7L V6 | 181 mã lực | 7 chỗ, 3 hàng | TSS 2.0 | 490-520 triệu |
| Honda Pilot EX-L | 3.5L V6 | 280 mã lực | 7 chỗ | Honda Sensing | 500-530 triệu |
| Nissan Pathfinder SV | 3.5L V6 | 285 mã lực | 7 chỗ | Nissan Safety Shield | 520-550 triệu |
| Mazda CX-9 Touring | 2.5L Turbo | 250 mã lực | 7 chỗ | i-ActivSense | 480-520 triệu |
Điểm mạnh của Highlander LE 2.7L
- Thương hiệu Toyota – độ tin cậy cao, dịch vụ hậu mãi tốt.
- Hệ thống an toàn TSS 2.0, một trong những tiêu chuẩn an toàn hàng đầu.
- Động cơ 2.7L tiết kiệm nhiên liệu, độ bền cao, ít bảo trì.
Điểm yếu (so với đối thủ)

Có thể bạn quan tâm: 2019 Toyota Camry Vs 2018 Toyota Camry
- Công suất kém hơn so với một số mẫu SUV cùng phân khúc (Honda Pilot, Nissan Pathfinder).
- Hệ thống truyền động AWD chỉ có thể được trang bị tùy chọn, không phải cơ bản.
- Giá bán có thể hơi cao so với Mazda CX-9.
Hướng dẫn mua xe 2019 Toyota Highlander LE 2.7L
Lựa chọn đại lý uy tín
- Toyota Việt Nam: Đại lý chính thức, bảo hành toàn diện.
- Dealerships lớn: VinFast, Hyundai, Honda (đối tác cấp độ 4).
Kiểm tra trước khi mua
- Kiểm tra lịch sử bảo dưỡng: Xem xét xem xe đã được bảo dưỡng đúng lịch trình chưa.
- Thử nghiệm xe: Thử nghiệm đường phố, độ mạnh, độ êm, độ ổn định khi rẽ.
- Kiểm tra hộp số: Đảm bảo chuyển số mượt mà, không rung lắc.
- Kiểm tra cơ sở hạ tầng: Đánh giá mức độ tiếng ồn, mùi dầu, nhiệt độ bên trong.
Phương thức thanh toán
- Tiền mặt: Giảm giá (thường 3–5%).
- Tài chính: Yêu cầu 30% cọc, 70% trả qua ngân hàng.
- Cho thuê: Chương trình cho thuê tài chính (leasing) – 3–5 năm.
Bảo hành và dịch vụ hậu mãi
Toyota cung cấp bảo hành 3 năm / 100.000 km, hoặc 5 năm / 150.000 km tùy vào gói bảo hành. Các dịch vụ hậu mãi bao gồm:
- Kiểm tra định kỳ 3, 6, 12 tháng.
- Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng tại các trung tâm chính thức.
- Hỗ trợ thay thế linh kiện chính hãng.
Phân tích chi phí sử dụng
| Loại chi phí | Mô tả | Ước tính | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Nhiên liệu | 9.5 l/100 km (đường phố) | 35,000–45,000 VND/l | 1 năm |
| Bảo trì định kỳ | Sửa chữa, thay dầu, lốp | 1,500,000–2,000,000 VND | 1 năm |
| Bảo hiểm | BHXH, BHX | 2–3% giá xe | 1 năm |
| Thuế và phí | Thuế đăng ký, phí bảo trì | 5–7% giá xe | 1 lần |
Tổng chi phí trung bình hàng năm: 7–9 triệu VND.
Phản hồi của khách hàng
- Ưa điểm: Độ an toàn cao, thiết kế hiện đại, tính tiện nghi cao, hoạt động êm ái.
- Nhược điểm: Tiêu thụ nhiên liệu hơi cao khi chạy trên đường cao tốc, giá bán khá cao, không có tùy chọn AWD mặc định.
Tóm tắt
Toyota Highlander LE 2.7L 2019 là một mẫu SUV hạng trung hoàn hảo cho những gia đình muốn có một chiếc xe đa năng, an toàn và tiện nghi. Với động cơ V6 2.7L, hệ thống an toàn TSS 2.0, và thiết kế nội thất sang trọng, Highlander LE 2.7L cung cấp trải nghiệm lái đầy đủ, thoải mái và an toàn. Tuy nhiên, giá bán và tiêu thụ nhiên liệu có thể là những yếu tố cần cân nhắc trước khi quyết định mua. Nếu bạn tìm kiếm một chiếc xe đáng tin cậy, đầy đủ tính năng an toàn và có thể đáp ứng nhu cầu di chuyển cả gia đình, Highlander LE 2.7L chắc chắn là một lựa chọn xứng đáng.
