Có thể bạn quan tâm: 2018 Toyota Sequoia Trd Sport For Sale: Comprehensive Guide
1. Giới thiệu chung
Toyota Corolla luôn được coi là biểu tượng của sự đáng tin cậy, tiết kiệm nhiên liệu và giá trị bán lại cao. Mỗi năm, dòng xe này được cập nhật những cải tiến nhỏ nhưng vẫn giữ được những đặc trưng nổi bật mà khách hàng yêu thích. Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào so sánh hai phiên bản 2018 và 2019, tập trung vào các khía cạnh quan trọng như thiết kế ngoại thất, nội thất, trang bị công nghệ, hiệu suất động cơ, an toàn và giá trị khấu hao. Hãy cùng khám phá những điểm khác biệt chính và tìm ra phiên bản phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.
2. Thiết kế ngoại thất: Sự tinh tế trong từng đường nét
| Điểm so sánh | Corolla 2018 | Corolla 2019 |
|---|---|---|
| Định hướng thiết kế | Phong cách truyền thống, cường độ đường nét mềm mại, thân xe thon gọn, đường kính 4,5 m | Thay đổi nhẹ nhưng sâu sắc hơn: lưới tản nhiệt lớn hơn, vòm trần hơi méo lượn, tăng tính hiện đại |
| Đèn pha | Đèn LED truyền thống, hình chữ nhật | Đèn pha LED full-LED với khối mặt sắt cứng hơn, tăng độ sáng và độ bền |
| Đèn hậu | Hình chữ nhật, khung kim loại | Đèn LED hậu, thiết kế dạng “V” nghệ thuật, tăng tính thẩm mỹ |
| Hệ thống ống xả | 4 ống xả đơn, kèm đèn LED hậu | 4 ống xả, cùng thiết kế LED nhưng áp dụng công nghệ âm thanh giảm tiếng ồn hơn |
| Số lượng màu sắc | 6 màu chủ đề | 7 màu chủ đề + 1 màu “đặc biệt” giới hạn (Hải Trăng) |
2.1 Điểm nổi bật 2019
- Đèn pha LED full-LED: Giúp tăng độ sáng lên tới 30% so với đèn pha truyền thống của 2018, đồng thời giảm tiêu thụ điện năng.
- Thân xe tinh tế hơn: Cải thiện độ thẩm mỹ, tạo cảm giác “động” hơn, có thể thu hút nhiều khách hàng trẻ tuổi.
- Hệ thống ống xả cải tiến: Giảm tiếng ồn và cải thiện hiệu suất khai thác động cơ.
2.2 Điểm khác biệt 2018
- Thiết kế bảo thủ: Mặc dù vẫn rất đẹp, nhưng ít “đột phá” hơn so với phiên bản 2019.
- Hệ thống đèn pha: Đèn pha LED nhưng không phải full-LED, giảm độ sáng và hiệu quả chiếu sáng.
3. Nội thất: Không gian tiện nghi và công nghệ

Có thể bạn quan tâm: 2019 Toyota Camry Vs 2018 Toyota Camry
| Điểm so sánh | Corolla 2018 | Corolla 2019 |
|---|---|---|
| Chất liệu giam nội thất | Gỗ dán, nhựa ABS, gương 3D | Gỗ dán cao cấp, nhựa ABS, gương 3D, cánh cửa sắt “số 3” |
| Bàn điều khiển | LCD 7 inch, tính năng Bluetooth | LCD 8 inch, tích hợp Apple CarPlay/Android Auto |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa, Bluetooth, khả năng kết nối đa điểm |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng | 3 vùng, có chức năng “Auto-Climate” tự động điều chỉnh nhiệt độ |
| Tấm chắn gầm | Khung gầm sắt | Khung gầm sắt + lớp phủ chống gỉ |
| Linh kiện bảo vệ | Khu vực tay cầm, chỗ ngồi 4 chỗ | Bọc lót tay cầm, chỗ ngồi 4 chỗ + bề mặt gập lại khi cần |
3.1 Công nghệ 2019
- Màn hình trung tâm 8 inch: Hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto, giúp người lái dễ dàng thao tác điện thoại mà không cần rời tay khỏi vô lăng.
- Hệ thống điều hòa 3 vùng: Cho phép điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho người lái và hành khách, tăng cảm giác thoải mái.
- Hệ thống âm thanh 6 loa: Tăng chất lượng tiếng nhạc, giảm tiếng ồn môi trường.
3.2 Công nghệ 2018
- Màn hình 7 inch: Mặc dù có tính năng Bluetooth, nhưng không hỗ trợ CarPlay/Android Auto.
- Hệ thống điều hòa 2 vùng: Giới hạn không gian điều chỉnh, gây khó khăn cho người lái khi đi xa trong các mùa khác nhau.
4. Động cơ và hiệu suất
| Động cơ | Đặc điểm | Hiệu suất | Tiêu thụ nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| 2018 Corolla | 1.8L 4s, 138 hp, 6 cấp gấp manual/automatic | 5.2 km/l (đường phố) | 4.8 km/l (đường cao tốc) |
| 2019 Corolla | 1.8L 4s, 138 hp, 6 cấp gấp manual/automatic | 5.3 km/l (đường phố) | 5.0 km/l (đường cao tốc) |
4.1 Động cơ và công nghệ
- Công nghệ TwinThrottle: Cả hai phiên bản đều sử dụng công nghệ này, giúp giảm độ trễ khi tăng tốc và nâng cao hiệu suất.
- Động cơ 1.8L 4s: Được cải tiến nhẹ trong 2019 để giảm tiếng ồn và tăng hiệu suất thân thiện với môi trường.
4.2 Hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu
- 2019: Có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt hơn nhẹ, nhờ cải tiến công nghệ giảm ma sát và mức gió tối ưu.
- 2018: Mức tiêu thụ hơi thấp hơn nhưng vẫn rất ổn định, đặc biệt trong điều kiện đường phố đông đúc.
4.3 Động cơ phụ

Có thể bạn quan tâm: Toyota 4runner 2019 Vs Toyota 4runner 2018: So Sánh Chi Tiết Từ Ngoại Thất, Nội Thất, Công Nghệ, Tiết Kiệm Nhiên Liệu Và Giá Trị Bán Lại
- Cảm biến hưỡng: Cả hai phiên bản đều có cảm biến hưỡng, nhưng 2019 được cập nhật phần mềm để giảm tiếng ồn và cải thiện độ trơn tru khi khởi động.
5. An toàn: Khả năng bảo vệ hành khách
| Thiết bị | 2018 Corolla | 2019 Corolla |
|---|---|---|
| Airbag | 2 airbag, 1 hông | 2 airbag, 1 hông, 1 sàn (softer) |
| Khóa điện tự động | Có | Có |
| Hệ thống phanh ABS | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát ổn định điện tử (ESC) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot) | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo khởi động lane (Lane Departure Warning) | Không | Có |
| Hệ thống phanh khẩn cấp tự động (AEB) | Không | Có |
| Cảm biến gió | Không | Có (đo áp suất gió, cải thiện chống gió mạnh) |
5.1 An toàn 2019
- Hệ thống cảnh báo điểm mù: Giúp người lái nhận biết các xe trong vùng “mù” khi thay đổi dải lái.
- Hệ thống cảnh báo khởi động lane: Giúp người lái tránh lấn vào dải lái bên kia khi không có ý định.
- Hệ thống phanh khẩn cấp tự động: Giảm nguy cơ va chạm khi đối diện xe lùi hoặc chậm chạp.
5.2 An toàn 2018
- Hệ thống an toàn cơ bản: Bao gồm ABS, ESC và airbag, nhưng thiếu tính năng tiên tiến như cảnh báo điểm mù và phanh khẩn cấp tự động.
6. Khấu hao và giá trị bán lại
| Phân loại | 2018 Corolla | 2019 Corolla |
|---|---|---|
| Giá bán lẻ | 3.5 tỷ VNĐ | 3.6 tỷ VNĐ |
| Khấu hao trong 3 năm | 25% | 20% |
| Giá bán lại 3 năm | 2.6 tỷ VNĐ | 2.9 tỷ VNĐ |
| Tỷ lệ khấu hao hàng năm | 8.3% | 6.7% |
6.1 Giải thích
- Khấu hao thấp hơn: Phiên bản 2019 được cải thiện nhiều tính năng và công nghệ, giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao giá trị bán lại.
- Giá bán lại cao hơn: Nhờ tính năng an toàn và công nghệ tiên tiến, 2019 được người tiêu dùng đánh giá cao hơn, kéo dài giá trị tài sản.
7. Tư vấn mua sắm: Khi nào nên chọn 2018 hay 2019?

Có thể bạn quan tâm: Hướng Dẫn Chọn Và Lắp Đặt Đường Căng Đỉnh (roof Rack Cross Bars) Cho Toyota 4runner 2019
| Yếu tố | 2018 Corolla | 2019 Corolla |
|---|---|---|
| Ngân sách | Thích hợp nếu bạn có ngân sách hạn chế, vẫn có được đa số tính năng cơ bản | Dành cho những người muốn đầu tư nhiều hơn vào công nghệ và an toàn |
| Nhu cầu công nghệ | Không cần nhiều tính năng công nghệ | Muốn trải nghiệm Apple CarPlay, Android Auto và các tính năng an toàn nâng cao |
| Chủ yếu là tiết kiệm nhiên liệu | Cũng tiết kiệm, nhưng kém hơn 2019 | Cải tiến tiêu thụ nhiên liệu nhẹ hơn |
| Bảo hành | 3 năm / 100,000 km | 3 năm / 100,000 km (cùng mức bảo hành, nhưng 2019 có thêm chính sách bảo dưỡng miễn phí 2 năm) |
| Giá trị bán lại | Thấp hơn | Cao hơn |
7.1 Lời khuyên của chuyên gia
- Nếu bạn là người lái thường xuyên trong đô thị, ưu tiên an toàn và công nghệ, 2019 Corolla là lựa chọn tốt hơn.
- Nếu bạn muốn tiết kiệm chi phí ban đầu và không quá quan tâm đến các tính năng cao cấp, 2018 Corolla vẫn là một chiếc xe đáng tin cậy.
8. Kết luận
Toyota Corolla luôn giữ vững vị trí hàng đầu trong phân khúc sedan nhỏ nhờ sự bền bỉ, tiết kiệm và giá trị bán lại cao. Việc so sánh giữa 2019 Toyota Corolla và 2018 Toyota Corolla cho thấy:
- Design: 2019 có thiết kế tinh tế hơn với đèn LED full-LED và hệ thống ống xả cải tiến.
- Nội thất: 2019 nâng cấp màn hình trung tâm, công nghệ giải trí và điều hòa 3 vùng.
- Động cơ: 2019 cải thiện nhẹ về tiêu thụ nhiên liệu và giảm tiếng ồn.
- An toàn: 2019 bao gồm thêm cảnh báo điểm mù, cảnh báo lane và phanh khẩn cấp tự động.
- Giá trị bán lại: 2019 giữ giá trị cao hơn nhờ tính năng và công nghệ.
Nếu ngân sách không phải là rào cản lớn và bạn quan tâm đến các tính năng an toàn, công nghệ và hiệu suất, Toyota Corolla 2019 là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên chi phí ban đầu và vẫn muốn một chiếc xe đáng tin cậy, Toyota Corolla 2018 vẫn là một lựa chọn hợp lý.
Cuối cùng, việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu cá nhân và lối sống của bạn. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng từng yếu tố trên để đưa ra quyết định mua xe thông minh nhất.
