Giới thiệu chung

Toyota Yaris 2017 là một trong những mẫu xe hạng nhỏ được ưa chuộng trên thị trường Việt Nam nhờ thiết kế hiện đại, tính năng tiện ích và độ tin cậy cao. Được thiết kế lại hoàn toàn trong năm 2017, Yaris mới mang trong mình những cải tiến về mặt công nghệ, hiệu suất và an toàn, giúp người dùng có được trải nghiệm lái xe thoải mái và an toàn hơn. Bài viết dưới đây sẽ trình bày chi tiết các thông số kỹ thuật quan trọng của Toyota Yaris 2017, từ động cơ, truyền động, kích thước, tải trọng, đến các tính năng an toàn, tiện ích và tiêu thụ nhiên liệu. Các thông tin được tổng hợp từ các nguồn uy tín và dữ liệu chính thức của Toyota, nhằm mang đến cho bạn một cái nhìn toàn diện trước khi quyết định mua hoặc sở hữu chiếc Yaris 2017.

1. Thiết kế và kích thước tổng quan

Thông số Giá trị
Chiều dài 4,060 mm
Chiều rộng 1,695 mm
Chiều cao 1,520 mm
Đường kính bánh xe 1,400 mm
Khung bánh xe (wheelbase) 2,590 mm
Trọng lượng rỗng 1,030 kg (tùy phiên bản)
Đường kính bánh xe 1,400 mm
Tải trọng tối đa 1,150 kg

Thông số này cho thấy Yaris 2017 có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với giao thông đô thị, đồng thời đủ không gian cho hành khách và hành lý. Đường kính bánh xe 1,400 mm giúp xe có khả năng di chuyển linh hoạt trong các lỗ hổng giao thông, trong khi khung bánh xe dài 2,590 mm mang lại độ ổn định khi vượt qua gập gề.

2. Động cơ và hộp số

2.1 Động cơ

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2017
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2017
Loại Công suất tối đa (kW) Tork tối đa (Nm)
1.0 L (3S-GE) 67 kW (90 PS) 122 Nm
1.5 L (2SZ-FE) 90 kW (121 PS) 150 Nm
  • Động cơ 1.0 L: Được trang bị công nghệ Dual VVT-i, giúp tối ưu hoá hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Thích hợp cho người dùng muốn lái xe trong thành phố, có chi phí vận hành thấp.
  • Động cơ 1.5 L: Cung cấp công suất mạnh hơn, phù hợp với những người cần tải trọng lớn hơn hoặc thích trải nghiệm lái xe mạnh mẽ hơn.

2.2 Hộp số

Loại Tỷ lệ truyền
5 tần số CVT 1:2.5 (đổi số)
5 tần số manual 1:14.7 (đổi số)
  • Hộp CVT: Giúp tối ưu hiệu suất nhiên liệu trong mọi điều kiện lái, đồng thời giảm tiếng ồn và độ rung. Thích hợp cho người dùng ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu.
  • Hộp manual: Cung cấp trải nghiệm lái xe truyền thống, phù hợp với những người yêu thích cảm giác lái.

3. Tiêu thụ nhiên liệu và hiệu suất

Kiểu Tiêu thụ nhiên liệu (đường phố) Tiêu thụ nhiên liệu (đường cao tốc) Tiêu thụ nhiên liệu trung bình
1.0 L (CVT) 5.8 l/100 km 4.9 l/100 km 5.4 l/100 km
1.0 L (Manual) 6.0 l/100 km 5.0 l/100 km 5.6 l/100 km
1.5 L (CVT) 7.5 l/100 km 6.5 l/100 km 7.0 l/100 km
1.5 L (Manual) 7.8 l/100 km 6.8 l/100 km 7.3 l/100 km

Những con số trên cho thấy Yaris 2017 thực sự là một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu trong hạng nhỏ, đặc biệt là phiên bản 1.0 L với hộp CVT, tiêu thụ chỉ khoảng 5.4 l/100 km trung bình.

4. An toàn và tiện ích

4.1 Hệ thống an toàn

Tính năng Mô tả
Airbag 3 điểm Đầu, ghế ngồi, gương chiếu hậu
ABS + EBD Bảo vệ tính ổn định khi phanh
ESP Kiểm soát trượt bánh xe
Hệ thống cảnh báo điểm mù Phát tín hiệu khi có xe trong điểm mù
Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường Giúp người lái duy trì trong làn đường
Hệ thống phanh khẩn cấp Tự động phanh khi phát hiện nguy hiểm
  • Hệ thống ESP: Giúp người lái kiểm soát xe một cách an toàn khi di chuyển trên đường trơn hay khi có gió mạnh.
  • Hệ thống cảnh báo điểm mù: Được trang bị cảm biến 360 độ, giúp người lái nhận biết xe trong vùng mù ẩn.

4.2 Tiện ích nội thất

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2017
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2017
  • Màn hình cảm ứng 7 inch: Kết nối Bluetooth, USB, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto (tùy phiên bản).
  • Hệ thống âm thanh 6 loa: Cung cấp âm thanh chất lượng cao.
  • Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng: Hỗ trợ điều chỉnh nhiệt độ riêng cho người lái và hành khách.
  • Bảng điều khiển số: Đồ họa hiển thị thông tin động cơ, nhiên liệu, tốc độ.
  • Khung gỗ và chỗ ngồi da: Tùy chọn nâng cấp cao cấp cho người dùng có nhu cầu sang trọng.

5. Khả năng vận hành

5.1 Đặc điểm lái xe

  • Tốc độ tối đa: 170 km/h (đối với động cơ 1.5 L)
  • Tăng tốc 0-100 km/h: 10.5 giây (đối với động cơ 1.5 L)
  • Bộ phanh: Đĩa phanh trước (đĩa 320mm) và đĩa phanh sau (đĩa 240mm)
  • Hệ thống treo: Treo trước MacPherson, treo sau đa trục

5.2 Khả năng trọng tải

  • Tải trọng tối đa: 1,150 kg
  • Khối lượng xe rỗng: 1,030 kg

Điều này cho phép Yaris 2017 có khả năng kéo xe đẩy hoặc mang theo hành lý lớn, nhưng vẫn giữ được tính linh hoạt và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu tốt.

6. Mô hình và phiên bản

Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2017
Thông Số Kỹ Thuật Toyota Yaris 2017

Toyota Yaris 2017 đã được phân thành nhiều phiên bản, bao gồm:

Phiên bản Động cơ Hộp số Đặc điểm nổi bật
Yaris X 1.0 L CVT Thiết kế ngoại thất hiện đại, tiện ích cao
Yaris 2 1.0 L Manual Hộp số truyền thống, giá thành hợp lý
Yaris 3 1.5 L CVT Công suất mạnh, hệ thống an toàn cao cấp
Yaris 4 1.5 L Manual Kiểu dáng thể thao, giá thành trung bình

Mỗi phiên bản có những tính năng đặc trưng riêng, người dùng có thể lựa chọn dựa trên nhu cầu sử dụng, ngân sách và sở thích cá nhân.

7. Mức giá và bảo hành

  • Giá bán lẻ: Từ 230 triệu đồng (đối với phiên bản 1.0 L manual) đến 280 triệu đồng (đối với phiên bản 1.5 L CVT).
  • Bảo hành: 3 năm/150,000 km (động cơ và hộp số), 5 năm/200,000 km (điện tử, hệ thống an toàn).

Toyota cung cấp chế độ bảo hành toàn diện, giúp người dùng yên tâm khi sở hữu chiếc xe.

8. Kết luận

Toyota Yaris 2017 là một mẫu xe hạng nhỏ đáng chú ý, kết hợp giữa thiết kế hiện đại, hiệu suất tốt và tính năng an toàn cao cấp. Với động cơ 1.0 L tiết kiệm nhiên liệu và 1.5 L mạnh mẽ hơn, cùng với các tính năng an toàn tiên tiến như ESP, ABS, Hệ thống cảnh báo điểm mù, Yaris 2017 đáp ứng được nhu cầu của cả những người lái xe mới và những người đã có kinh nghiệm.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu, an toàn và tiện nghi, Toyota Yaris 2017 chắc chắn là một lựa chọn hợp lý. Bên cạnh đó, mức giá cạnh tranh và chế độ bảo hành rộng rãi cũng là những yếu tố thu hút người tiêu dùng. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các phiên bản và tính năng để tìm ra chiếc Yaris 2017 phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Mục nhập này đã được đăng trong Blog. Đánh dấu trang permalink.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *