Toyota Innova 2019 vẫn giữSchon nổi tiếng với tính đa dụng, độ bền cao và chi phí bảo dưỡng hợp lý. Dưới đây là bản tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật của phiên bản Innova 2019, giúp bạn nắm rõ mọi khía cạnh từ động cơ, chuyển động, thiết kế nội ngoại thất, tính năng an toàn, tiết kiệm nhiên liệu, cho tới những tiện ích hỗ trợ người lái và hành khách. Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc Innova 2019, đọc kỹ bảng thông số dưới đây sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác nhất.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Fortuner 2016
1. Tổng quan về mẫu xe
Toyota Innova 2019 là phiên bản được cập nhật lần đầu tiên trong đời xe 2018, với thiết kế ngoại thất được tinh chỉnh nhẹ để hiện đại hơn, cùng với những cải tiến về công nghệ và tiện nghi. Đây là một chiếc MPV (Multi-Purpose Vehicle) có khả năng chứa tới 7-8 chỗ ngồi tùy theo cách διάρκ. Innova 2019 còn được phân loại thành hai dòng chính: Innova S (bản tiêu chuẩn) và Innova V (bản cao cấp), mỗi dòng có mức độ trang bị khác nhau nhưng cùng khí động học và động cơ.
2. Động cơ và hệ thống truyền động
2.1 Động cơ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L 4S-FE (động cơ tự nhiên) |
| Công suất tối đa | 100 mã lực (73 kW) lúc 5,200 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 140 Nm lúc 4,200 rpm |
| Hệ thống làm mát | Dàn làm mát bằng dầu nhớt, làm mát bằng nước |
| Hệ thống tiếp nhiên liệu | Tiêu thụ nhiên liệu 2.5 l/100 km aliments |
Lưu ý: Toyota Innova 2019 không có phiên bản động cơ turbo hay hybrid, nhưng động cơ 1.5L của nó cho đủ sức mạnh khi cần vận hành trong đô thị và dốc núi nhẹ.
2.2 Cảm biến và chuyển động

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Innova 2017: Đánh Giá Chi Tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống truyền động | 5 bánh truyền động (4 bánh lái, 1 bánh kéo) |
| Hệ thống truyền nhiệt | 5 bánh truyền nhiệt (4 bánh lái, 1 bánh kéo) |
| Phương thức chuyển động | 4 x 2 (động cơ 4 bánh lái, 1 bánh kéo) |
| Hệ thống lái | Lăn bánh 2 bánh, 5 bánh truyền nhiệt |
| Hệ thống phanh | Phanh ABS, EBD (Electronic Brakeforce Distribution) |
Đối với Innova 2019, Toyota đã giữ nguyên hệ thống truyền động 4×2 truyền thống, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị và đường làng. Tuy nhiên, đối với những người cần di chuyển trên địa hình phức tạp, phiên bản 4×4 (được cung cấp trong một số thị trường) vẫn là sự lựa chọn tốt hơn.
3. Kích thước và trọng lượng
| Gentle | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4,740 mm |
| Chiều rộng | 1,810 mm |
| Chiều cao | 1,720 mm |
| Đường kính bánh xe | 2,170 mm |
| Khoảng cách bánh xích | 2,800 mm |
| Trọng lượng rỗng | 1,480 kg |
| Trọng lượng có tải | 1,880 kg |
Kích thước của Innova 2019 cho một chiếc MPV rộng rãi, không chỉ cửa sổ lớn mà còn có đường kính bánh xe rộng, giúp tiết kiệm không gian nội thất.
4. Nội thất và tiện nghi
4.1 Đèn và màn hình
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màn hình điều khiển | 7 inch (có thể mở rộng lên 10 inch tùy phiên bản) |
| Sections | Hệ thống âm thanh, camera lùi, GPS, màn hình điều khiển khởi động, trí tuệ nhân tạoVisitors |
| Đèn LED | Đèn pha LED, đèn hậu LED |
4.2 Hệ thống chỗ ngồi
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7/8 chỗ tùy phiên bản |
| Độ dày gối lưng | 60 mm |
| Độ nghiêng ngồi | 10 độ |
| Hệ thống điều chỉnh | Điều chỉnh chiều cao, rộng, góc nghiêng |
| Nội thất | Vải cao cấp, gốc gỗ, bộ phận kim loại chống trầy |
4.3 Tiện ích

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hilux 2018: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Mua
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tải trọng | 350 kg Lounge |
| Số ổ cắm USB | 2 x 12V |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa, 2 subwoofer |
| Hệ thống an toàn | DON, SRS, 3 lớp khí cầu, ABS, EBD, ABS + EBD |
| Hệ thống khóa | Khóa điện, khóa tay |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng điều chỉnh, thải khí lạnh |
5. Tính năng an toàn
Toyota Innova 2019 đi kèm với nhiều tính năng an toàn tiên tiến, bao gồm:
- Airbag: 3 lớp khí cầu (khung gác, váy ngồi, gác tay) và 2 airbag đầu.
- ABS/EBD: Hệ thống phanh ABS với phân bổ lực phanh tự động.
- SRS: Hệ thống an toàn khi tai nạn, giúp giảm thiểu tổn thương.
- Hệ thống kiểm soát độ bám đường: Tự động điều chỉnh lực phanh khi cần.
- Camera lùi: Hỗ fname giúp tránh va chạm khi lái xe khi lùi.
6. Tiết kiệm nhiên liệu
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu thụ nhiên liệu (đô thị) | 10.2 l/100 km |
| Tiêu thụ nhiên liệu (đường cao tốc) | 8.6 l/100 km |
| Tỷ lệ tiêu thụ nhiên liệu (đô thị + đường cao tốc) | 9.4 l/100 km |
Tiết kiệm nhiên liệu của Innova 2019 là một trong những ưu điểm lớn nhất của chiếc MPV này. Đặc biệt, động cơ 1.5L tự nhiên của Toyota đã được tối ưu hoá để duy trì hiệu suất vận hành tốt trong mọi ജനറ.
7. Công nghệ và hỗ trợ lái
7.1 Hệ thống hỗ trợ lái
- Tự động phanh khẩn cấp: Phát hiện vật cản phía trước và tự động phanh.
- Phanh dựa: Khi xe dừng hoặc giảm tốc độ, hệ thống phanh tự động giữ hơi.
- Hệ thống ਕੇ: Hỗ trợ khi chuyển hướng, giảm nguy cơ trượt.
- Hệ thống cảnh báo lệch làn: Cảnh báo khi xe lệch khỏi làn đường.
7.2 Công nghệ truyền thông
- Bluetooth: Kết nối điện thoại, gọi điện.
- USB: Kết nối thiết bị ngoại vi, âm thanh.
- Màn hình thông minh: Hỗ trợ điều khiển đa phương tiện.
8. Độ bền và chi phí bảo dưỡng

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Kỹ Thuật Toyota Hilux 2017
Toyota Innova có danh tiếng với độ bền cao và chi phí bảo dưỡng thấp. Các bộ phận tiêu biểu như bộ lọc dầu, bộ lọc gió, phanh, lốp thường được thay thế theo lộ trình bảo dưỡngAKE. Tuy nhiên, vì Innova là một chiếc MPV, nên người dùng cần chú ý đến:
- Độ hao mòn lốp: Lốp cần dừng thời gian 30,000 km (đối với lốp cao cấpipo).
- Khung gió: Kiểm tra thường xuyên để tránh rỉ sét.
- Hệ thống dầu nhớt: Thay dầu định kỳ 5,000 km hoặc 3 tháng.
9. So sánh với các mẫu xe khác
Để giúp bạn quyết định chọn Innova 2019, dưới đây là bảng so sánh nhanh với một số mẫu MPV khác:
| Mẫu xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Innova 2019 | 1.5L | 100 hp | 9.4 l/100 km | Độ bền, chi phí bảo dưỡng thấp |
| Honda Mobilio | 1.5L | 115 hp | 8.7 l/100 km | Công nghệ, thiết kế nội thất cao cấp |
| Kia Grand Carnival | 1.5L | 125 hp | 9.1 l/100 km | Thiết kế hiện đại, tính ajouter |
| Suzuki Ertiga | 1.5L | 95 hp | 10.1 l/100 km | Giá thành, tính năng cơ bản |
10. Kết luận
Toyota Innova 2019 là một chiếc MPV đáng chú ý với nhiều tính năng vượt trội, đặc biệt là độ bền, hiệu suất nhiên liệu và tính an toàn. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc kinh doanh có khả năng chứa nhiều hành khách và hàng hóa, Innova 2019 có thể là sự lựa chọn tối ưu. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng giữa các phiên bản S và V, và đừng quên kiểm tra hệ thống bảo dưỡng, bảo hành để tối ưu trải nghiệm sử dụng.
— Tante, nếu bạn đang suy nghĩ về việc mua Innova 2019, hãy lên lịch thử nghiệm lái tại đại lý chính hãng, để cảm nhận thực tế các tính năng trên bộ và quyết định mua hàng.
