Có thể bạn quan tâm: So Sánh Toyota Rush Và Honda Brv
Giới thiệu chung
Toyota Altis, còn được biết đến với tên gọi Camry tại một số thị trường, đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc sedan trung cấp từ những năm đầu thập kỷ 1990. Mẫu 2016 là phiên bản tiếp nối sau dòng Altis 2015, được cải tiến về mặt thiết kế ngoại thất Country, nội thất tiện nghi, công nghệ an toàn và hiệu suất tiêu thụ nhiên liệu. Dưới đây là một tổng quan chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng của Toyota Altis 2016, giúp bạn có cái nhìn toàn diện khi cân nhắc mua hoặc bảo dưỡng chiếc xe này.
1. Động cơ và hệ thống truyền động
1.1 Động cơ
Toyota Altis 2016 được trang bị hai loại động cơ tùy chọn, tùy thuộc vào thị trường và phiên bản cụ thể:
| Loại động cơ | Công suất (kW) | Còn lực (Nm) | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| 1.8L 4T | 67.5 (91 HP) | 160 (147 Nm) | Động cơ xăng, 4 xi-lanh, 4 tạc, CO₂ thấp, tiêu thụ nhiên liệu 6.6-7.1 l/100km |
| 2.0L 4T | 81.8 (110 HP) | 193 (190 Nm) | Động cơ xăng, 4 xi-lanh, 4 tạc, hiệu suất caouchsia, tiêu thụ 7.0-7.6 l/100km |
- Công suất: Động cơ 2.0L cung cấp mạnh mẽ hơn, thích hợp cho những người yêu thích cảm giác vận hành thăng hoa, trong khi động cơ 1.8L là lựa chọn tiết kiệm năng lượng.
- Còn lực: Còn lực 193 Nm của động cơ 2.0L giúp xe có khả năng tăng tốc nhanh hơn, đặc biệt khi cần vượt qua giao thông đô thị hoặc đổ vào đường cao tốc.
lám
1.2 Hệ thống truyền động
- Cốp tay: 5 tốc độ, truyền động 4 bánh (FWD) cho độ ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.
- Cốp tự động: 6 tốc độ (Automatic), được điều נוצן bằng công nghệ biến áp tự động (CVT) trong phiên bản 1.8L và 6 tốc độ truyền động tự động truyền động (6-speed automatic) trong phiên bản 2.0L. CVT giúp giảm độ rung và tăng hiệu suất nhiên liệu.
2. Kích thước, trọng lượng và các thông số vật lý

Có thể bạn quan tâm: Số Điện Thoại Toyota Phú Mỹ Hưng – Hướng Dẫn Chi Tiết Liên Hệ Và Dịch Vụ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều dài | 4,690 mm |
| Chiều rộng | 1,840 mm |
| Chiều cao | 1,440 mm |
| Đường kính bánh xe | 1,460 mm |
| Trọng lượng khung | 1,320 kg |
| Khoảng cách bánh lái (Wheelbase) | 2,800 mm |
| Khoảng cách trang bị rưới (Track) | whakaaro 1,460 mm (trước) / 1,460 mm (sau) |
- Đường kính bánh xe: 1,460 mm cho cả trước và sau, giúp xe có ổn định trên đường và hỗ trợ khả năng di chuyển qua đường quanh co.
- Khoảng cách bánh lái: 2,800 mm, giúp tăng độ ổn định khi lùi hoặc khi tiết tắc.
- Trọng lượng: 1,320 kg cho phiên bản 1.8L và 1,360 kg cho phiên bản 2.0L, cânelaars giữa độ b Luxe sediments.
3. Nội thất và thiết bị tiện nghi
3.1 Nội thất
- Số ghế: 5 ghế, bố trí hàng ghế 2+3.
- Vật liệu:esten nylon, cao cấp, với kết cấu dây cột và gỗ thật (đối với phiên bản cao cấp).
- Tính năng:
- Đèn LED Daytime Running Light (DRL) toàn diện.
- Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, có thể điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho người lái và hành khách.
- Khóa cửa điện tử, khóa ổn định, khóa hành trình.
3.2 Công nghệ
- Bảng điều khiển: 12.3″ màn hình cảm ứng, tích hợp hệ thống thông tin giải trí (i-Info), âm thanh premium 8 loa.
- Hệ thống kết nối: USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto.
- Tính năng an toàn:
- Toyota Safety Sense 2.0 (TSS 2.0): bao gồm Pre-Collision System (PCS), Lane Departure Alert (LDA), Automatic High Beam (AHB), Adaptive Cruise Control (ACC) và Lane Keeping Assist (LKA).
- Hệ thống kiểm soát ổn định (ESP), hệ thống phanh ABS, kiểm soát lực phanh (VSC), hệ thống phanh khẩn cấp (EBS).
4. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
4.1 Hiệu suất
- Tốc độ 0-100 km/h: 7.4-8.2 giây (tùy thuộc động cơ).
- Tốc độ tối đa: 210 km/h (động cơ 2.0L), 200 km/h (động cơ 1.8L).
4.2 Tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Sơ Đồ Mạch Điện Xe Toyota Vios
| Loại động cơ | Tiêu thụ nhiên liệu (l/100km) |
|---|---|
| 1.8L 4T | 6.6 (đường cao tốc) – 7.1 (đường đô thị) |
| 2.0L 4T | 7.0 (đường cao tốc) – 7.6 (đường đô thị) |
- Thống kê: Tỷ lệ CO₂ thấp, đạt tiêu chuẩn Euro 5, phù hợp với quy định môi trường quốc tế.
5. An toàn và bảo hành
5.1 Tính năng an toàn
- Hệ thống an toàn: Hộp phanh ABS, VSC, EBS, TCS, ESP, Airbag 5 điểm (ngồi ghế trước, gầm tay của người lái và hành khách).
- Hệ thống nhận diện giao thông: TSS 2.0, giúp giảm nguy cơ va chạm.
- Tính năng hỗ trợ lái: Hệ thống cảnh báo lệch làn, cảnh báo nhạy cảm, cảnh báo chú ý, cảnh báo phanh khẩn cấp.
posebno
5.2 Bảo hành
- Bảo hành chính hãng: 3 năm hoặc 100,000 km (ಣೆ tùy chọn).
- Bảo hành phụ tùng: 1 năm hoặc 10,000 km.
- Bảo hành miễn phí bảo dưỡng: 2 năm, bao gồm dầu gạt, kiểm tra hệ thống truyền động, kiểm tra phanh.
6. So sánh với các đối thủ cạnh tranh
6.1 So sánh với Toyota Camry 2016
- Giá bán: Altis thường có giá thấp hơn Camry một khoảng 10-15%.
- Thiết kế: Camry có kiểu dáng thể thao hơn, Altis hướng tới sự tinh tế.
- Hiệu suất: Cả hai đều có động cơ 2.0L, nhưng Camry có phiên bản 2.5L mạnh hơn.
- Tính năng: Camry có thêm hệ thống hỗ trợ lái nâng cao,Lew.
6.2 So sánh với Honda Accord 2016

Có thể bạn quan tâm: Sách Hướng Dẫn Sử Dụng Toyota Innova: Tìm Hiểu Toàn Diện
- Động cơ: Accord 2.4L 4T (460 Nm), mạnh hơn Altis 2.0L.
- Kích thước: Accord lớn hơn, cung cấp không gian hành khách rộng hơn.
- Giá bán: Accord thường cao hơn 20% so với Altis.
7. Đánh giá tổng quan
Toyota Altis 2016 là một chiếc sedan trung cấp phù hợp cho những người tìm kiếm sự kết hợp giữa hiệu suất, tiết kiệm nhiên liệu và an toàn. Động cơ 1.8L và 2.0L cung cấp một sự lựa chọn linh hoạt, phù hợp với nhu cầu lái đường dài và đô thị. Thiết kế nội thất hiện đại, công nghệ an toàn tích hợp giúp người lái cảm thấy yên tâm.
Với mức giá cạnh tranh và bảo hành tốt, Altis 2016 vẫn giữ được vị thế hàng đầu trong phân khúc sedan ngân sách. Dù đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ Honda Accord, Mazda 6 hay Hyundai Sonata, Altis vẫn duy trì được sức hút nhờ chất lượng xây dựng, độ tin cậy và hệ thống an toàn đa dạng.
8. Kết luận
Nếu bạn đang tìm kiếm một organizate sedan trung cấp, Toyota Altis 2016 là một lựa chọn đáng cân nhắc. Với các thông số kỹ thuật ấn tượng, công nghệ an toàn tiên tiến và giá thành hợp lý, Altis sẽ đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Hãy kiểm tra kỹ lưỡng các bản sao của xe, thông tin bảo hành, và cân nhắc lựa chọn phiên bản động cơ phù hợp nhất Eats.
