Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2018 Tại Việt Nam: Tất Cả Những Điều Bạn Cần Biết
Giới thiệu chung
Toyota Corolla Altis 1.8 AT 2016 là phiên bản hạng trung của dòng Corolla đầu tiên ra mắt tại thị trường Việt Nam vào cuối năm 2015. Với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến và mức giá cạnh tranh █, Corolla Altis 1.8 AT đã nhanh chóng thu hút sự quan tâm của khách hàng là những người tìm kiếm một chiếc ô tô gia đình an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và dễ bảo dưỡng. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về từng khía cạnh của chiếc xe, từ ngoại thất, nội thất, động cơ, hệ thống treo, công nghệ, an toàn, chi phí bảo dưỡng, lợi ích và hạn chế, cùng với so sánh với các mẫu xe cùng phân khúc.
Thiết kế ngoại thất: Sự tinh tế và hiện đại
Hình dáng tổng thể
Corolla Altis 1.8 AT 2016 được thiết kế theo phong cách “Dynamic Motion” của Toyota, với đường nét mạnh mẽ nhưng vẫn giữ được vẻ ngây thơ, hiện đại. Đầu xe được trang bị ống xả đôi, ống xả lớn, tạo cảm giác mạnh mẽ, năng động. Mặt trước của xe sở hữu ống tản nhiệt lớn, lưới tản nhiệt được thiết kế thành hình “sw fluctuations”, kết hợp với đèn pha LED 3D, tạo nên vẻ ngoài bắt mắt và sang trọng.
Đèn và chi tiết đèn
Corolla Altis 1.8 AT 2016 trang bị đèn pha LED 3D, đèn hậu LED có khối hình “double” giúp tăng độ sáng và độ bền. Đèn pha LED giúp giảm tiêu thụ năng lượng, đồng thời tăng độ sáng khi Führung tình huống đi đường tối. Đèn hậu LED với thiết kế “twin” giúp tăng tính thẩm mỹ và nhận diện thương hiệu Toyota.
Chế độ màu và vật liệu
Xe có nhiều màu sắc đa dạng: Black, Silver, Cherry, Jade, Midnight Blue và một vài màu khác. Đế xe được phủ lớp bảo vệ chống ăn mòn, giúp giảm thiểu tác động của thời tiết và môi trường.
Nội thất: Đẳng cấp và tiện nghi

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2020 Tại Việt Nam: Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Độ Tin Cậy Và Hiện Đại
Vật liệu nội thất
Corolla Altis 1.8 AT 2016 sử dụng chất liệu da cao cấp, vải lát mềm mại, gỗ nhân tạo. Các chi tiết như tay nắm, tay lái, vô lăng được làm bằng vật liệu da, tạo cảm giác sang trọng. Thảm trải sàn được làm từ vật liệu chống trơn trượt, dễ dàng làm sạch.
Hệ aankan
- Hệ thống điều hòa tự động: 2 vùng điều hòa, có thể điều chỉnh nhiệt độ riêng biệt cho người lái và hành khách phía sau.
- Bảng điều khiển: Giao diện LCD 7 inch, hỗ trợ kết nối Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto. Hệ thống âm thanh cao cấp 6 loa, hỗ trợ đa dạng định dạng audio.
Không gian hành khách
- Chỗ ngồi: 5 chỗ ngồi, свидж ều chỉnh độ cao, độ nghiêng, hỗ trợ gối lưng tự động. Đệm ngồi có khả năng hút mồ hôi, giữ ẩm.
- Kho chứa: 2 ngăn kéo dưới ghế sau, 1 ngăn kéo dưới ghế trước, 1 ngăn kéo trong hộp đựng đồ trên bảng điều khiển. Phần hành lý lớn, có thể mở rộng bằng cách gấp ngồi phía sau.
Động cơ và Hiệu suất
Động cơ 1.8 AT
- Động cơ: 1.8L 4T, công suất tối đa 140 mã lực, mô-men xoắn 170 Nm tại 4,200 rpm. Hệ thống tăng áp (turbo) có thể nâng hiệu suất tối đa lên 170 mã lực, 190 Nm.
- Tích hợp công nghệ: Hệ thống biến áp điện tử, hệ thống phun xăng trực tiếp (Direct injection), giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu và khí thải.
Hiệu suất nhiên liệu
- Tiêu thụ: 5.8-6.5 l/100km (đánh giá EPA), tùy vào điều kiện lái và môi trường.
- Tốc độ: 0-100 km/h trong khoảng 10.2 giây, tốc độ tối đa 190 km/h.
Hệ thống treo và lái
- T视觉: Hệ thống treo trước MacPherson strut, sau đa trục, giúp giảm rung lắc và cải thiện độ bám đường.
- Lái: Hệ thống dẫn động cầu trước (FWD), hệ thống phanh ABS, EBD, ESP (Electronic Stability Program) giúp kiểm soát xe trong mọi tình huống.
Công nghệ và An toàn
Hệ thống an toàn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2019: Giá Bán, Chi Phí Và Những Điều Cần Biết Khi Mua Xe Tại Đức
- Chống trượt: ABS (Anti-lock Braking System), EBD (Electronic Brakeforce Distribution), TCS (Traction Control System).
- Hệ thống ổn định: ESP, hill start assist.
- Phòng ngừa tai nạn: Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot), cảnh báo khởi động (Start Assist), cảnh báo lùi ( !) .
- Bảo vệ hành khách: Hệ thống lốp không phồng, lốp phi động, hệ thống kiểm soát áp suất lốp.
Công nghệ hỗ trợ lái
- Hệ thống hỗ trợ lái: Lane Departure Warning (ảnh hưởng, cảnh báo thoát lane), Adaptive Cruise Control (ACC), Auto Lane Keep (Bảo vệ lane).
- Bảng điều khiển: Hệ thống GPS, kết nối Wi-Fi, hỗ trợ điều khiển bằng giọng nói.
Chi phí bảo dưỡng và bảo trì
Hóa chất và phụ tùng
- Bảo dưỡng định kỳ: Thay dầu động cơ, bộ lọc dầu, kiểm tra lốp, hệ thống phanh, bộ lọc gió.
- Chi phí: Đối với xe 1.8 AT 2016, chi phí bảo dưỡng trung bình khoảng 2-3 triệu đồng/đợt, tùy vào loại dịch vụ và hãng bảo trì.
Độ bền và tuổi thọ
- Động cơ: Động cơ 1.8 AT có tuổi thọ lên tới 250,000 km khi được bảo dưỡng đúng cách.
- Phụ tùng: Phụ tùng chính như hệ thống treo, phanh, ống xả, bộ lọc gió có tuổi thọ từ 150,000-200,000 km.
So sánh chi phí bảo dưỡng
- So với Honda Civic 1.5 AT: Chi phí bảo dưỡng trung bình thấp hơn 10-15%, do sử dụng phụ tùng chuẩn Toyota và dễ dàng lắp đặt.
- So với Hyundai Elantra 1.6 AT: Chi phí tương đương, nhưng Toyota thường có giá trị bán lại cao hơn, giúp giảm chi phí tổng hợp.
Lợi ích của Toyota Corolla Altis 1.8 AT 2016
An toàn và ổn định
- Hệ thống an toàn tiên tiến, độ bền cao giúp giảm nguy cơ tai nạn, bảo vệ hành khách tối đa.
Tiết kiệm nhiên liệu
- Công nghệ phun xăng trực tiếp và động cơ 1.8 AT giúp tiêu thụ nhiên liệu thấp, giảm chi phí vận hành.
Độ tin cậy
- Toyota được đánh giá cao về độ tin cậy. Corolla Altis 1.8 AT 2016 được thiết kế với độ bền cao, ít bảo dưỡng, ít hỏng hóc.
Giá trị bán lại

Có thể bạn quan tâm: Toyota Corolla 2019 Giá Bao Nhiêu
- Toyota Corolla luôn giữ giá trị bán lại cao hơn so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Điều này giúp giảm chi phí sở hữu dài hạn.
Dễ dàng bảo trì
- Cóવે nhiều đại lý, phụ tùng chính hãng và phụ tùng chính hãng, dịch vụ bảo trì nhanh chóng, tiện lợi.
Hạn chế của Toyota Corolla Altis 1.8 AT iom
Giá bán lẻ
- Mức giá của Corolla Altis 1.8 AT 2016 cao hơn một số đối thủ, làm giảm tính سکے.
TốcKnife
- Mặc dù có động cơ turbo, nhưng tốc độ tăng tốc vẫn không nhanh bằng một số đối thủ cùng phân khúc.
Công nghệ
- Một số tính năng hiện đại như hỗ trợ lái tự động (Advanced Drive Assist) chưa được tích hợp đầy đủ, làm xe hơi hơi lạc hậu so với các mẫu xe cùng phân khúc.
So sánh với các mẫu xe cùng phân khúc
| Xe | Động cơ | Công suất | Tiêu thụ nhiên liệu | Giá bán (VNĐ) | Đánh giá tổng thể |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Corolla Altis 1.8 AT 2016 | 1.8L 4T turbo | 140 mã lực | 5.8-6.5 l/100km | 350-380 triệu | 4.5/5 |
| Honda Civic 1.5 AT 2016 | 1.5L 4T | 120 mã lực | 5.5-6.0 l/100km | 330-360 triệu | 4.3/5 |
| Hyundai Elantra 1.6 AT 2016 | 1.6L 4T | 120 mã lực | 5.9-6.3 l/100km | 310-340 triệu | 4.0/5 |
| Kia Cerato 1.6 AT 2016 | 1.6L 4T | 115 mã lực | 6.0-6.5 l/100kmESSAGES | Weapons | 3.9/5 |
Dựa vào bảng so sánh, Corolla Altis 1.8 AT 2016 có hiệu suất động cơ, an toàn và giá trị bán lại cao hơn, nhưng giá bán hơi cao hơn so với đối thủ.
Kết luận
Toyota Corolla Altis 1.8 AT 2016 là một lựa chọn hoàn hảo cho những người muốn sở hữu một chiếc ô tô gia đình an toàn, tiết kiệm nhiên liệu và dễ bảo trì. Với thiết kế hiện đại, nội thất tiện nghi, động cơ mạnh mẽ, công nghệ an toàn tiên tiến, Corolla Altis 1.8 AT 2016 đã khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe bán tải trung bình. Mặc dù giá bán có thể hơi cao hơn തട, nhưng các yếu tố như độ tin cậy, giá trị bán lại và chi phí bảo dưỡng thấp hơn, mang lại lợi thế rõ rệt trong thời gian dài. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe đáp ứng mọi nhu cầu của gia đình, Corolla Altis 1.8 AT 2016 là một lựa chọn đáng cân nhắc.
