Có thể bạn quan tâm: Toyota Bến Thành Tuyển Dụng 2018: Cơ Hội Nổi Bật Cho Nghiệp Vấn Độ Đầy Thách Thức
Giới thiệu chung
Toyota C‑HR (Crossover Hybrid Revolution) đã nhanh chóng trở thành biểu tượng của dòng SUV nhỏ gọn, VK Vành Giao Hợp, thuộc phân khúc crossover, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hybrid tiên tiến và thiết kế hiện đại. Với phiên bản hybrid, Toyota C‑HR không chỉ hướng tới tiêu chuẩn tiết kiệm nhiên liệu mà còn đáp ứng nhu cầu an toàn, tiện nghi và phong cách cho người tiêu dùng hiện đại. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp một fiche technique chi tiết, bao gồm các thông số kỹ thuật, công nghệ, cấu hình và những điểm nổi bật của Toyota C‑HR Hybrid.
1. Thiết kế ngoại thất
1.1 Đặc trưng phong cách “C‑HR”
Toyota C‑HR Hybrid được thiết kế theo phong cách “C‑HR” – một sự pha trộn giữa tính cách mạnh mẽ của SUV và sự tinh tế của hatchback. Dáng dáng gọn gàng, đường nét đậm chất “crossover” với lưới tản nhiệt đặc trưng, lưới tản nhiệt dạng chữ “V” và lề lộp cánh cửa rộng mở, tạo cảm giác nhanh nhẹn, linh hoạt.
1.2 Đèn LED và hệ thống ánh sáng
- Đèn pha LED: Hệ thống đèn pha LED phức hợp, hỗ trợ night vision, giúp tăng khả năng nhận diện phía trước trong điều kiện thiếu sáng.
- Đèn hậu LED: Đèn hậu LED pha trộn với dải đèn không gian, tạo nên hiệu ứng “đôi mắt” duyên dáng.
- Đèn kéo LED: Tích hợp đèn kéo LED, giúp tăng tính an toàn khi di chuyển trên các đoạn đường mòn hoặc vào ban đêm.
1.3 Khung xe và vật liệu
Khung xe của Toyota C‑HR Hybrid được làm từ hợp kim nhôm và thép cao cường độ, giúp giảm khối lượng và tăng tính cứng cáp. Màu lưới tản nhiệt có thể tùy chọn từ màu bạc sang màu đen, tùy thuộc vào phiên bản và tùy chỉnh của khách hàng.

Có thể bạn quan tâm: Toyota C-hr 2019 Australia Price
2. Cấu hình nội thất
2.1 Không gian nội thất
- Khung ghế: Ghế trung tâm có thể điều chỉnh chiều cao, chiều dài và góc lưng, đồng thời có tùy chọn ghế adjustable 5-way.
- Chỗ ngồi: Toyota C‑HR Hybrid có 5 chỗ ngồi, với ghế sau có thể gập gọn 60/40, tạo không gian hành lý lên tới 1.250 lít khi gập đầy.
2.2 Hệ thống giải trí
- Màn hiển thị: Màn hình anúncio 8 inch, tích hợp GPS, âm thanh cao cấp 10 loa JBL, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto.
- Cáp USB: Ba cổng USB, đồng thời hỗ trợ sạc nhanh 18W.
2.3 Hệ thống điều hòa
- Điều hòa tự động: Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, hỗ trợ chế độ “Automatic Climate Control” với cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
2.4 Hệ thống an toàn và tiện nghi
- Hệ thống hỗ trợ lái: Đèn chụp hậu, cảnh báo chệch đường, hỗ trợ giữ lane, hỗ trợ phanh khẩn cấp.
- Tính năng tiện nghi: Khóa cửa thông minh, hệ thống thông tin-giải trí đa hình, hệ thống cảnh báo tai nạn.
3. Công nghệ Hybrid
3.1 Hệ thống động cơ

Có thể bạn quan tâm: Toyota Bổ Sung Vsc Cho Camry: Tại Sao Nên Nâng Cấp?
Toyota C‑HR Hybrid được trang bị động cơ 1.5L 4 x 12 valve, kết hợp với động cơ điện. Dưới đây là các thông số chính:
- Mô men động cơ: 1.5L 4 x 12 valve.
- Công suất tối đa: 110 hp (82 kW).
- Công suất điện: 45 hp (33 kW).
- Công suất tổng thể: 138 hp (102 kW).
- Quyết định: 5.3 Nm (động cơ điện) + 8.6 Nm (động cơ xăng).
3.2 Dung lượng pin và khung cứng
- Dung lượng pin: 1.3 kWh (Lithium-ion).
- Khung cứng: Pin được đặt trong khoang động cơ, giúp giảm trọng lượng trung tâm và cải thiện độ ổn định.
3.3 Công nghệ Hybrid System
Toyota C‑HR Hybrid sử dụng Hybrid Synergy Drive (HSD) – công nghệ tích hợp giữa động cơ xăng và động cơ điện. Khi xe khởi động, pin cung cấp năng lượng cho động cơ điện, giúp giảm tiêu thụ nhiên liệu trong giai đoạn khởi động và khi di chuyển tốc độ thấp. Khi đạt tốc độ cao hơn, động cơ xăng sẽ tiếp tục cung cấp năng lượng, trong khi pin được tái sạc qua quá trình phanh năng lượng (regenerative braking).
3.4 Tiết kiệm nhiên liệu
- Tiêu thụ nhiên liệu: 4.1 l/100km (đo theo EPA).
- Tầm bay: 25 km (chỉ dùng pin, mô-đun “EV Mode”).
4.fifo: Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Khung xe | 4.4m x 1.8m x 1.6m |
| Khoảng cách giữa các bánh | 2.6m |
| Khoảng cách bánh sau | 2.5m |
| Kích thước động cơ | 1.5L 4×12 valve |
| Công suất động cơ | 110 hp (82 kW) |
| Công suất điện | 45 hp (33 kW) |
| Công suất tổng thể | 138 hp (102 kW) |
| Nhiên liệu | 4.1 l/100km (EPA) |
| Khối lượng | 1,520 kg |
| Dòng chảy gió | 0.55 kW/m² |
| Tầm bay (EV Mode) | 25 km |
| Công suất phanh | 120 kW |
| Hiệu suất pin | 85% |
5. Tính năng an toàn

Có thể bạn quan tâm: Toyota Bến Thành Tuyển Dụng 2019: Cơ Hội Nhanh Chóng, Giao Tiếp Trực Tiếp, Và Nhiều Lợi Ích Đáng Lòng
Toyota C‑HR Hybrid đi kèm với một loạt các tính năng an toàn tiên tiến:
- Toyota Safety Sense 2.0: Hệ thống cảnh báo va chạm, hỗ trợ phanh khẩn cấp, hỗ trợ giữ lane, cảnh báo chệch đường.
- Cảm biến xung quanh: Hệ thống camera 360°, hỗ trợ cảnh báo va chạm.
- Hệ thống phanh: Phanh ABS, EBD, TCS, và hỗ trợ phanh khẩn cấp khi xung quanh có nguy cơ tai nạn.
- Khung xe: Khung nhôm kết hợp thép cao cường độ, giảm thiểu va đập.
6. Giá cả và phiên bản
- Phiên bản cơ bản: 1,950,000 USD (khoảng 42 tỷ VND).
- Phiên bản cao cấp: 2,350,000 USD (khoảng 50 tỷ VND).
- Gói dịch vụ: Bảo hành 3 năm/20,000 km, bảo dưỡng 2 năm/10,000 km.
7. Đánh giá tổng quan
Toyota C‑HR Hybrid là một lựa chọn tuyệt vời cho những người muốn sở hữu một chiếc SUV nhỏ gọn, tiết kiệm nhiên liệu nhưng vẫn không kém phần mạnh mẽ và công nghệ. Đặc biệt, với hệ thống Hybrid Synergy Drive, xe cung cấp tính linh hoạt trong việc sử dụng năng lượng và giảm thiểu khí thải.
7.1 Ưu điểm
- Tiết kiệm nhiên liệu: 4.1 l/100km, phù hợp với nhu cầu di chuyển đô thị.
- Công nghệ Hybrid: Hệ thống phanh năng lượng giúp tái tạo năng lượng.
- Thiết kế: Đậm chất crossover, phong cách hiện đại.
- Tính năng an toàn: Hệ thống an toàn tiên tiến, hỗ trợ lái.
7.2 Nhược điểm
- Khoảng cách bay pin: 25 km, chưa đủ cho những chuyến đi dài.
- Giá thành: Đắt hơn so với các mẫu SUV bán động cơ xăng tương đương.
- Không có chế độ off-road: Thiếu tính năng đặc biệt cho địa hình phức tạp.
8. Kết luận
Toyota C‑HR Hybrid là một biểu tượng của dòng SUV hybrid hiện đại, kết hợp giữa công nghệ tiên tiến, thiết kế sang trọng và tính năng thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu, an toàn và phong cách, Toyota C‑HR Hybrid chính là một sự lựa chọn đáng cân nhắc. Với fiche technique chi tiết như trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn sâu sắc hơn về chiếc xe này và có thể đưa ra quyết định mua xe phù hợp với nhu cầu của mình.
