Toyota Hilux 2019 tiếp tục phát huy Developer: “Bền bỉ, đáng tin cậy, và mạnh mẽ” – đó chính là những gì khách hàng mong đợi khi đặt tên cho dòng pickup nổi tiếng này. Được ra mắt rộng rãi vào năm 2019, phiên bản mới này đã được tinh chỉnh kỹ lưỡng với nhiều cải tiến về công nghệ, hiệu suất và tiện nghi, đồng thời vẫn giữ được những đặc trưng truyền thống của một chiếc pickup công nghiệp. Dưới đây là một bản tổng quan chi tiết về thông số xe Toyota Hilux 2019, giúp bạn hiểu rõ hơn về những gì chiếc xe mang lại cho người lái và người sử dụng.
Có thể bạn quan tâm: Thông Số Toyota Zace Đời 2003: Hướng Dẫn Chi Tiết Cho Người Đam Mê Xe
1. Thiết kế ngoại thất: Sự kết hợp giữa công nghệ và phong cách
1.1 Định hình ngoại thất
- Độ rộng: 1,975 mm
- Độ dài: 5,715 mm (có cả phiên bản 4.5 tấn)
- Chiều cao: 1,755 mm (tùy phiên bản)
- Khoảng cách giữa các bánh: 3,190 mm
Toyota Hilux 2019 được thiết kế với đường nét mạnh mẽ, góc cạnh và thiết kế cánh tay bảo vệ (body armor) đặc trưng. Khung chỗ ngồi được giữ chắc chắn, giúp xe có khả năng chịu tải lớn mà vẫn duy trì độ bền và độ ổn định khi di chuyển trên mọi địa hình.
1.2 Đèn pha LED
- Đèn pha LED: có thể điều chỉnh góc chiếu, tăng độ sáng và tiết kiệm năng lượng.
- Đèn hậu LED: cho hiệu ứng ánh sáng hiện đại, dễ nhận diện.
1.3 Khung xương
- Khung xương (frame): được làm từ hợp kim nhôm và thép cao cấp, giảm trọng lượng đồng thời tăng tính cứng cáp.
2. Công suất động cơ: Đa dạng tùy chọn tùy nhu cầu
2.1 Động cơ 2.5‑Litre uatanga

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Toyota Fortuner 2017: Hướng Dẫn Chi Tiết Và Phân Tích Kỹ Lưỡng
- Công suất tối đa: 250 Nm
- Tốc độ xoắn tối đa: 2,500 rpm
- Động cơ 2.5‑Litre 4×4: được trang bị công nghệ VVT (Variable Valve Timing) giúp tối ưu hoá hiệu suấtXpaths.
2.2 Động cơ 4.0‑Litre V6
- Công suất tối đa: 320 Nm
- Tốc độ xoắn tối đa: 3,500 rpm
- Động cơ 4.0‑Litre V6: được trang bị công nghệ 4‑’extérieur, nâng cao khả năng chở tải và đưa xe lên các địa hình khó khăn.
2.3 Động cơ diesel
- Động cơ diesel 2.4‑Litre: công suất 180 Nm, tiêu thụ nhiên liệu hiệu quả.
- Động cơ diesel 3.0‑Litre: công suất 250 Nm, biến tấu tăng cường độ bền và khả năng chở tải.
3. Hệ thống truyền động: Độ bền, linh hoạt và hiệu suất
3.1 Hộp số
- Hộp số thủy lực: 6 cấp, 7 cấp (tùy phiên bản).
- Tự động: có tính năng “Smart Gear” và “Eco Mode” để tối ưu nhiên liệu.
3.2 Công suất truyền động
- 4×4: hỗ trợ truyền động 4 bánh, giảm độ trượt khi di chuyển trên địa hình ốc, cát, đá.
- Traction Control System: giúp giữ độ bền và ổn định khi lái xe trên địa hình phức tạp.
4. Hiệu suất và tiêu thụ nhiên liệu
4.1 Tiêu thụ nhiên liệu

Có thể bạn quan tâm: Thông Số Xe Toyota Camry 3.5: Tóm Tắt Toàn Diện
| Động cơ | Tiêu thụ trung bình | Tiêu thụ khi di chuyển (gió) | andel (Eco Mode) |
|---|---|---|---|
| 2.5‑Litre petrol | 9.0–10.0 L/100km | 8.0–9.0 L/100km | 7.5–8.5 L/100km |
| 3.0‑Litre diesel | 6.5–7.5 L/100km | 5.5–6.5 L/100km | 5.0–6.0 L/100km |
4.2 Độ bền và chất lượng
- Bảo dưỡng: khuyến nghị thay dầu động cơ mỗi 10,000 km.
- Khả năng chịu tải: 2,500 kg (đối với phiên bản 4.5 tấn) và 1,000 kg (đối với phiên bản 2.5 tấn).
5. Nội thất: Thời thượng, tiện nghi và an toàn
5.1 Công nghệ
- Màn hình cảm ứng 10.2”: hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.
- Hệ thống âm thanh JBL: 10 loa, 96 W.
- Định vị GPS: hỗ trợ đa ngôn ngữ.
5.2 Chất lượng nội thất
- Vải da cao cấp: chống mài mòn, dễ lau chùi.
- Chỗ ngồi: có tính năng điều chỉnh nhiệt độ, massage.
5.3 An toàn
- Airbag 6: gương, ngồi,dt, lắp đặt.
- Hệ thống ABS: hỗ trợ an toàn khi phanh gấp.
- Tốc độ giới hạn: tự động điều chỉnh.
6. Tính năng đặc biệt
6.1 Sức mạnh địa hình

Có thể bạn quan tâm: Toyota Camry 2.5q: Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Và Những Điểm Đáng Chú Ý
- Tốc độ di chuyển: 100 km/h redirect.
- Chế độ “4×4 Full”: cải thiện khả năng di chuyển trên địa hình ngoạn.
6.2 Hệ thống tiện ích
ards
- Chống rung: Hệ thống giảm rung giúp người lái cảm nhận thoải mái.
- Hệ thống “Smart Key”: mở cửa và khởi động không cần chìa khóa.
6.3 Tiện ích cho dân công nghiệp
- Chỗ chứa tải: 1.5 m³, có thể tháo rời để tăng diện tích.
- Tải trọng: 2,500 kg (đối với phiên bản 4.5 tấn).
7. Đánh giá tổng quan
Toyota Hilux 2019 được đánh giá cao vì cốt lõi:
- Độ bền: Thành công lên tới 20,000 km mà không gặp vấn đề đáng kể.
- Hiệu suất: Mức tiêu thụ nhiên liệu hợp lý, công suất động cơ đáp ứng nhu cầu.
- An toàn: Hệ thống an toàn tiên tiến, hỗ trợ người lái trong mọi tình huống.
- Thiết kế: Đẳng cấp, hiện đại, vẫn giữ được phong cách công nghiệp.
8. So sánh với các đối thủ
- Ford Ranger 2019: tương đương về tính năng, nhưng Hilux thường được đánh giá cao hơn về độ bền và giá trị bán lại.
- Mitsubishi Triton: có giá thành thấp hơn, nhưng không có tính năng an toàn và công nghệ cao’.
9. Kết luận
Toyota Hilux 2019 là một lựa chọn tuyệt vời cho những người cần một chiếc pickup bền bỉ, mạnh mẽ và tiện nghi. Với thiết kế chắc chắn, công nghệุตบอล, và hiệu suất đáng tin cậy, nó đã và đang duy trì vị trí là một trong những mẫu pickup hàng đầu trên thị trường toàn cầu. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có thể chịu tải lớn, di chuyển trên địa hình bất kỳ và vẫn mang lại trải nghiệm lái ngọt ngào, Toyota Hilux 2019 chắc chắn sẽ không làm bạn thất vọng.
